Worksheetsieltsdh
Total questions: 35
Worksheet time: 35mins
Name
Class
Date
1.
Đỉnh
(a)
2.
Giao động
(a)
3.
không đổi
(a)
4.
giữ nguyên
(a)
5.
thay đổi nhỏ
(a)
6.
thay đổi lớn
(a)
7.
mô tả
(a)
8.
the amount of
(a)
9.
the number of
(a)
10.
chủ ngữ
(a)
11.
so sánh hơn
(a)
12.
so sánh bội
(a)
13.
cấu trúc which
(a)
14.
Đáy
(a)
15.
ngược lại đúng với
(a)
16.
ngoài ra
(a)
17.
theo sau
(a)
18.
ngược lại
(a)
19.
trong khoảng năm năm tiếp theo
(a)
20.
trước / sau
(a)
21.
cuối thời kỳ
(a)
22.
vào đầu thời kỳ
(a)
23.
vào đầu thời kỳ
(a)
24.
tương tự
(a)
25.
sau 10 năm
(a)
26.
cấu trúc xếp hạng
(a)
27.
đối với
(a)
28.
process : introduction
(a)
29.
process : overview
(a)
30.
luôn luôn cao nhất
(a)
31.
ngoại trừ
(a)
32.
trong những năm gần đây, đã có một xu hướng đáng chú ý là
(a)
33.
một ví dụ điển hình
(a)
34.
một ý khác nữa là
(a)
35.
gây ra cái gì (hướng tích cực)
(a)
100 %
