Worksheetsgrade 5 unit 17 vocabulary
Total questions: 16
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
(a)
2.
(a)
3.
(a)
4.
Dịch sang tiếng Anh:
"một bát cơm"
(a)
5.
Dịch sang tiếng Anh:
"một hộp sữa"
(a)
6.
Dịch sang tiếng Anh:
"một cốc nước"
(a)
7.
Dịch sang tiếng Anh:
"một gói bánh quy"
(a)
8.
Dịch sang tiếng Anh:
"một thanh sô cô la"
(a)
9.
Dịch sang tiếng Anh:
"một chai nước"
(a)
10.
Dịch sang tiếng Anh:
"khoẻ, tốt cho sức khoẻ"
(a)
11.
Dịch sang tiếng Anh:
"tươi (đồ ăn...)"
(a)
12.
Dịch sang tiếng Anh:
"khát"
(a)
13.
Dịch sang tiếng Anh:
"đói"
(a)
14.
Dịch sang tiếng Anh:
"bao nhiêu (số ít)"
(a)
15.
Dịch sang tiếng Anh:
"bao nhiêu (số nhiều)"
(a)
16.
Dịch sang tiếng Anh:
"nhà ăn của trường"
(a)
100 %
