wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK5 (4)

Total questions: 45

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

从前

c)

时期

d)

流传

e)

至今

2.

Chọn đáp án đúng:

"trước đây, ngày xưa"

a)

孝敬

b)

从前

c)

时期

d)

流传

e)

至今

3.

Chọn đáp án đúng:

" thời kỳ "

a)

孝敬

b)

农名

c)

时期

d)

流传

e)

至今

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

孝敬

b)

农名

c)

战争

d)

流传

e)

至今

5.

Chọn đáp án đúng:

" đến nay, đến bây giờ "

a)

孝敬

b)

农名

c)

战争

d)

满足

e)

至今

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

孝敬

b)

农名

c)

战争

d)

满足

e)

惭愧

7.

Chọn đáp án đúng:

a)

决心

b)

农名

c)

战争

d)

满足

e)

惭愧

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

决心

b)

委屈

c)

战争

d)

满足

e)

惭愧

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

决心

b)

委屈

c)

打听

d)

满足

e)

惭愧

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

决心

b)

委屈

c)

打听

d)

主人

e)

惭愧

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

决心

b)

委屈

c)

打听

d)

主人

e)

结实

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

勤奋

b)

委屈

c)

打听

d)

主人

e)

结实

13.

Chọn đáp án đúng:

a)

勤奋

b)

银子

c)

打听

d)

主人

e)

结实

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

勤奋

b)

银子

c)

老实

d)

主人

e)

结实

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

勤奋

b)

银子

c)

老实

d)

e)

结实

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

勤奋

b)

银子

c)

老实

d)

e)

后背

17.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

银子

c)

老实

d)

e)

后背

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

老实

d)

e)

后背

19.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

后背

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

后背

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

c)

d)

e)

不行

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

团员

b)

c)

d)

e)

不行

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

团员

b)

c)

去世

d)

e)

不行

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

团员

b)

国君

c)

去世

d)

e)

不行

25.

Chọn đáp án đúng:

" ghê gớm, kinh khủng, cực kỳ (động từ-chỉ mức đọ, cường độ... ) "

a)

团员

b)

国君

c)

去世

d)

本领

e)

不行

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

团员

b)

国君

c)

去世

d)

本领

e)

人才

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

国君

c)

去世

d)

本领

e)

人才

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

国君

c)

物质

d)

本领

e)

人才

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

国君

c)

物质

d)

本领

e)

人才

30.

Chọn đáp án đúng:

a)

反而

b)

诚恳

c)

物质

d)

本领

e)

人才

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

反而

b)

诚恳

c)

物质

d)

成就

e)

人才

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

反而

b)

诚恳

c)

物质

d)

成就

e)

古代

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

反而

b)

诚恳

c)

孝顺

d)

成就

e)

古代

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

美德

b)

诚恳

c)

孝顺

d)

成就

e)

古代

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

美德

b)

c)

孝顺

d)

成就

e)

古代

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

美德

b)

c)

孝顺

d)

食物

e)

古代

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

美德

b)

c)

孝顺

d)

食物

e)

子路

38.

Chọn đáp án đúng:

a)

美德

b)

c)

春秋

d)

食物

e)

子路

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

美德

b)

c)

春秋

d)

孔子

e)

子路

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

楚国

b)

c)

春秋

d)

孔子

e)

子路

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

楚国

b)

c)

春秋

d)

孔子

e)

子路

42.

Chọn đáp án đúng:

" nước Sở "

a)

楚国

b)

c)

春秋

d)

孔子

e)

子路

43.

Chọn đáp án đúng:

" thời Xuân Thu (770 TCN -476 TCN) "

a)

楚国

b)

c)

春秋

d)

孔子

e)

子路

44.

Chọn đáp án đúng:

" chiếm, giữ "

a)

楚国

b)

c)

春秋

d)

孔子

e)

子路

45.

Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:

4 lines