Font size
WorksheetsHSK5 (4)
Total questions: 45
Worksheet time: 25mins
Chọn đáp án đúng:
背
从前
时期
流传
至今
Chọn đáp án đúng:
"trước đây, ngày xưa"
孝敬
从前
时期
流传
至今
Chọn đáp án đúng:
" thời kỳ "
孝敬
农名
时期
流传
至今
Chọn đáp án đúng:
孝敬
农名
战争
流传
至今
Chọn đáp án đúng:
" đến nay, đến bây giờ "
孝敬
农名
战争
满足
至今
Chọn đáp án đúng:
孝敬
农名
战争
满足
惭愧
Chọn đáp án đúng:
决心
农名
战争
满足
惭愧
Chọn đáp án đúng:
决心
委屈
战争
满足
惭愧
Chọn đáp án đúng:
决心
委屈
打听
满足
惭愧
Chọn đáp án đúng:
决心
委屈
打听
主人
惭愧
Chọn đáp án đúng:
决心
委屈
打听
主人
结实
Chọn đáp án đúng:
勤奋
委屈
打听
主人
结实
Chọn đáp án đúng:
勤奋
银子
打听
主人
结实
Chọn đáp án đúng:
勤奋
银子
老实
主人
结实
Chọn đáp án đúng:
勤奋
银子
老实
镇
结实
Chọn đáp án đúng:
勤奋
银子
老实
镇
后背
Chọn đáp án đúng:
滑
银子
老实
镇
后背
Chọn đáp án đúng:
滑
顶
老实
镇
后背
Chọn đáp án đúng:
滑
顶
甩
镇
后背
Chọn đáp án đúng:
滑
顶
甩
扶
后背
Chọn đáp án đúng:
滑
顶
甩
扶
不行
Chọn đáp án đúng:
团员
顶
甩
扶
不行
Chọn đáp án đúng:
团员
顶
去世
扶
不行
Chọn đáp án đúng:
团员
国君
去世
扶
不行
Chọn đáp án đúng:
" ghê gớm, kinh khủng, cực kỳ (động từ-chỉ mức đọ, cường độ... ) "
团员
国君
去世
本领
不行
Chọn đáp án đúng:
团员
国君
去世
本领
人才
Chọn đáp án đúng:
官
国君
去世
本领
人才
Chọn đáp án đúng:
官
国君
物质
本领
人才
Chọn đáp án đúng:
官
国君
物质
本领
人才
Chọn đáp án đúng:
反而
诚恳
物质
本领
人才
Chọn đáp án đúng:
反而
诚恳
物质
成就
人才
Chọn đáp án đúng:
反而
诚恳
物质
成就
古代
Chọn đáp án đúng:
反而
诚恳
孝顺
成就
古代
Chọn đáp án đúng:
美德
诚恳
孝顺
成就
古代
Chọn đáp án đúng:
美德
占
孝顺
成就
古代
Chọn đáp án đúng:
美德
占
孝顺
食物
古代
Chọn đáp án đúng:
美德
占
孝顺
食物
子路
Chọn đáp án đúng:
美德
占
春秋
食物
子路
Chọn đáp án đúng:
美德
占
春秋
孔子
子路
Chọn đáp án đúng:
楚国
占
春秋
孔子
子路
Chọn đáp án đúng:
楚国
占
春秋
孔子
子路
Chọn đáp án đúng:
" nước Sở "
楚国
占
春秋
孔子
子路
Chọn đáp án đúng:
" thời Xuân Thu (770 TCN -476 TCN) "
楚国
占
春秋
孔子
子路
Chọn đáp án đúng:
" chiếm, giữ "
楚国
占
春秋
孔子
子路
Đọc đoạn văn và trả lời các câu hỏi sau:
