wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

English 5 - Unit 1,2,3,4

Total questions: 49

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

village ?

a)

thành phố

b)

huyện

c)

d)

làng

2.

centre ?

a)

trung tâm

b)

thành phố

c)

làng

d)

quê hương

3.

ăn trưa ?

(a)  

4.

road ?

a)

sông

b)

đường

c)

núi

d)

làng

5.

district

a)

thành phố

b)

huyện, quận

c)

đường

d)

làng

6.

surf ?

a)

chạy

b)

lướt

c)

neo

d)

nhảy

7.

hometown

a)

quê hương

b)

thành phố

c)

thư viện

d)

huyện

8.

tuần ?

a)

month

b)

year

c)

week

d)

century

9.

"partner" bằng nghĩa với từ nào dưới đây ?

a)

friend

b)

family

c)

mother

d)

student

10.

twice

a)

một lần

b)

hai lần

c)

ba lần

11.

information

a)

quê hương

b)

núi

c)

dự án

d)

thông tin

12.

project

a)

môn học

b)

thị trấn

c)

dự án

d)

trung tâm

13.

library

a)

phòng học

b)

quê hương

c)

trung tâm

d)

thư viện

14.

Did you ..............in the city ?

a)

surf

b)

lunch

c)

live

d)

twice

15.

Did you live in the .......?

a)

week

b)

twice

c)

village

d)

project

16.

who do you .......with ?

a)

run

b)

surf

c)

but

d)

city

17.

large bằng nghĩa với từ nào ?

a)

small

b)

tall

c)

thin

d)

big

18.

Tùng lives in a big ............

a)

project

b)

partner

c)

mountain

d)

homework

19.

Tùng swam in the ............sea

a)

thin

b)

road

c)

twice

d)

large

20.

I ........get up early

a)

large

b)

often

c)

daily

d)

brush

21.

i do ....... at the weekend.

a)

my mountain

b)

my homework

c)

my week

d)

my partner

22.

often bằng nghĩa với từ nào ?

a)

sometime

b)

large

c)

mountain

d)

usually

23.

daily routine ?

a)

đánh răng

b)

chương trình

c)

hoạt động hàng ngày

d)

thông tin thời gian

24.

brush my ............

a)

teeth

b)

tuth

c)

titch

d)

homework

25.

do ..........

a)

district

b)

lunch

c)

exercise

d)

often

26.

ride a .......

a)

daily

b)

bicyle

c)

kive

d)

live

27.

what's your ...........?

a)

large

b)

mountain

c)

address

d)

twice

28.

nhưng ?

(a)  

29.

Think = ?

a)

thank

b)

thenght

c)

thought

d)

thunght

30.

last ......

a)

after

b)

before

c)

year

d)

speak

31.

after trái nghĩa với từ nào ?

a)

thought

b)

before

c)

last

d)

airport

32.

speak bằng nghĩa với từ nào dưới đây ?

a)

poll

b)

last

c)

swam

d)

talk

33.

quá khứ của Swim là từ nào ?

a)

swam

b)

swem

c)

swum

d)

swom

34.

quá khứ của từ Play là gì ?

(a)  

35.

railway ...........

a)

station

b)

thought

c)

after

d)

last

36.

like = ?

a)

talk

b)

station

c)

enjoy

d)

pool

37.

lễ hội ?

(a)  

38.

mời ?

(a)  

39.

quá khứ của invite là gì ?

(a)  

40.

tặng ?

(a)  

41.

quá khứ của từ give ?

(a)  

42.

quá khứ của eat ?

(a)  

43.

quá khứ của drink là gì ?

(a)  

44.

quá khứ của sing là gì ?

(a)  

45.

nhảy ?

(a)  

46.

quá khứ của sing ?

(a)  

47.

quá khứ của play là gì ?

(a)  

48.

kết thúc ?

(a)  

49.

quá khứ của "end" là gì ?

(a)