Font size
WorksheetsEnglish 5 - Unit 1,2,3,4
Total questions: 49
Worksheet time: 27mins
village ?
thành phố
huyện
xã
làng
centre ?
trung tâm
thành phố
làng
quê hương
ăn trưa ?
(a)
road ?
sông
đường
núi
làng
district
thành phố
huyện, quận
đường
làng
surf ?
chạy
lướt
neo
nhảy
hometown
quê hương
thành phố
thư viện
huyện
tuần ?
month
year
week
century
"partner" bằng nghĩa với từ nào dưới đây ?
friend
family
mother
student
twice
một lần
hai lần
ba lần
information
quê hương
núi
dự án
thông tin
project
môn học
thị trấn
dự án
trung tâm
library
phòng học
quê hương
trung tâm
thư viện
Did you ..............in the city ?
surf
lunch
live
twice
Did you live in the .......?
week
twice
village
project
who do you .......with ?
run
surf
but
city
large bằng nghĩa với từ nào ?
small
tall
thin
big
Tùng lives in a big ............
project
partner
mountain
homework
Tùng swam in the ............sea
thin
road
twice
large
I ........get up early
large
often
daily
brush
i do ....... at the weekend.
my mountain
my homework
my week
my partner
often bằng nghĩa với từ nào ?
sometime
large
mountain
usually
daily routine ?
đánh răng
chương trình
hoạt động hàng ngày
thông tin thời gian
brush my ............
teeth
tuth
titch
homework
do ..........
district
lunch
exercise
often
ride a .......
daily
bicyle
kive
live
what's your ...........?
large
mountain
address
twice
nhưng ?
(a)
Think = ?
thank
thenght
thought
thunght
last ......
after
before
year
speak
after trái nghĩa với từ nào ?
thought
before
last
airport
speak bằng nghĩa với từ nào dưới đây ?
poll
last
swam
talk
quá khứ của Swim là từ nào ?
swam
swem
swum
swom
quá khứ của từ Play là gì ?
(a)
railway ...........
station
thought
after
last
like = ?
talk
station
enjoy
pool
lễ hội ?
(a)
mời ?
(a)
quá khứ của invite là gì ?
(a)
tặng ?
(a)
quá khứ của từ give ?
(a)
quá khứ của eat ?
(a)
quá khứ của drink là gì ?
(a)
quá khứ của sing là gì ?
(a)
nhảy ?
(a)
quá khứ của sing ?
(a)
quá khứ của play là gì ?
(a)
kết thúc ?
(a)
quá khứ của "end" là gì ?
(a)
