wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ mới trung HSK1

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Số một bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

2.

Số hai bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

3.

Số ba bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

4.

Số bốn bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

5.

Số năm bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

6.

Chào bạn bằng tiếng Trung là gì?

a)

你好吗!

b)

你好

7.

Xin chào bằng tiếng Trung là gì?

a)

你好吗

b)

你好

8.

Xin chào, bạn khỏe không? bằng tiếng Trung là gì?

a)

你好,你好吗?

b)

你好,你好

9.

Chào bạn, bạn tên là gì? bằng tiếng Trung là gì?

a)

你好,你是谁?

b)

你好,你的名字是什么?

c)

你好,你叫什么?

d)

你好,你叫什么名字?

10.

Số sáu bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

11.

Số tám bằng tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

12.

đũa

a)

手机

b)

c)

筷子

d)

13.

bánh bao chay

a)

包子

b)

面条儿

c)

馒头

14.

晚上

a)

buổi trưa

b)

buổi sáng

c)

buổi tối

d)

buổi chiều

15.

馒头

a)

baozi

b)

Mántou

c)

màntou

d)

mántòu

16.

鸡蛋汤

a)

trứng gà

b)

canh trứng gà

c)

17.

电视

a)

máy tính

b)

tivi

c)

điện thoại

d)

radio

18.

录音机

a)

điện thoại

b)

radio

c)

máy tính

19.

táo

a)

葡萄

b)

香蕉

c)

橘子

d)

苹果

20.

a)

nho

b)

đào

c)

cam

d)

21.

草莓

a)

dâu tây

b)

đào

c)

táo

d)

chuối

22.

图书馆

a)

nhà

b)

thư viện

c)

bảo tàng

23.

đợi

a)

b)

c)

d)

24.

tiền

a)

b)

c)

25.

a)

đổi

b)

mua

c)

bán

d)

ăn

26.

nhà ăn

a)

食堂

b)

c)

图书馆

d)

银行

27.

lớn

a)

b)

c)

d)

28.

con ngựa

a)

b)

c)

d)

29.

màu trắng

a)

b)

c)

d)

30.

a)

mua

b)

khó

c)

bận

31.

bố, mẹ, anh, chị, em gái, em trai

theo thứ tự là

a)

爸爸,哥哥,妈妈,妹妹

b)

爸爸,妈妈,姐姐,弟弟,妹妹

c)

爸爸,妈妈,姐姐,妹妹,弟弟

32.

a)

thư

b)

tiền

c)

giấy

d)

bút

33.

hôm qua

a)

今天

b)

明天

c)

后天

d)

昨天

34.

chỗ đó

a)

哪儿

b)

c)

那儿

d)

35.

a)

đi

b)

chạy

c)

đến

d)

quay về

36.

请,进,坐,喝,吃,回

theo thứ tự có nghĩa là

a)

quay lại, ăn, uống, vào, mời.

b)

mời, vào, ngồi, uống, ăn , quay lại

c)

mời, vào, ngồi, ăn, uống

37.

bạn

a)

姐姐

b)

兄弟

c)

朋友

d)

友好

38.

杂志

a)

sách

b)

báo

c)

tạp chí

39.

汉字

a)

tiếng hán

b)

chữ hán

c)

chữ hàn quốc

40.

身体

a)

cảm ơn

b)

khách khí

c)

sức khỏe, thân thể

41.

khách khí

a)

没关系

b)

不客气

c)

对不起

d)

客气

42.

tiếng anh

a)

英国

b)

英文