wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 유형 15 (35~41회)

Total questions: 135

Worksheet time: 1hrs 8mins

Name
Class
Date
1.
ghê gớm, khủng khiếp
a)
엄청난
b)
이루다
c)
비율
d)
정화시키다
e)
논밭
2.
lượng
a)
b)
엄청난
c)
이루다
d)
비율
e)
대기
3.
ngũ cốc
a)
곡물
b)
c)
엄청난
d)
이루다
e)
정화시키다
4.
thức ăn gia súc
a)
사료
b)
곡물
c)
d)
엄청난
e)
비율
5.
tiêu hao, được dùng
a)
소비되다
b)
사료
c)
곡물
d)
e)
이루다
6.
bất hợp lý
a)
불합리하다
b)
소비되다
c)
사료
d)
곡물
e)
엄청난
7.
bộ phận
a)
부분
b)
불합리하다
c)
소비되다
d)
사료
e)
8.
lương thực
a)
식량
b)
부분
c)
불합리하다
d)
소비되다
e)
곡물
9.
hiện tượng
a)
현상
b)
식량
c)
부분
d)
불합리하다
e)
사료
10.
nguyên nhân chính
a)
주된 원인
b)
현상
c)
식량
d)
부분
e)
소비되다
11.
gia súc
a)
가축
b)
주된 원인
c)
현상
d)
식량
e)
불합리하다
12.
nghiêm trọng
a)
심각하다
b)
가축
c)
주된 원인
d)
현상
e)
부분
13.
thị trưởng
a)
시장
b)
심각하다
c)
가축
d)
주된 원인
e)
식량
14.
cấu tạo
a)
구조
b)
시장
c)
심각하다
d)
가축
e)
현상
15.
tính thế giới
a)
세계적
b)
구조
c)
시장
d)
심각하다
e)
주된 원인
16.
nơi bán ngũ cốc
a)
곡물상
b)
세계적
c)
구조
d)
시장
e)
가축
17.
giao dịch
a)
거래
b)
곡물상
c)
세계적
d)
구조
e)
심각하다
18.
số lượng lớn
a)
대량
b)
거래
c)
곡물상
d)
세계적
e)
시장
19.
mua vào
a)
사들이다
b)
대량
c)
거래
d)
곡물상
e)
구조
20.
lên giá
a)
가격이 오르다
b)
사들이다
c)
대량
d)
거래
e)
세계적
21.
quý
a)
귀하다
b)
가격이 오르다
c)
사들이다
d)
대량
e)
곡물상
22.
mua vào
a)
매입하다
b)
귀하다
c)
가격이 오르다
d)
사들이다
e)
거래
23.
lợi ích
a)
이익
b)
매입하다
c)
귀하다
d)
가격이 오르다
e)
대량
24.
thời điểm
a)
시점
b)
이익
c)
매입하다
d)
귀하다
e)
사들이다
25.
mua
a)
구입하다
b)
시점
c)
이익
d)
매입하다
e)
가격이 오르다
26.
tổ chức quốc tế
a)
국제 기구
b)
구입하다
c)
시점
d)
이익
e)
귀하다
27.
điều chỉnh
a)
조정
b)
국제 기구
c)
구입하다
d)
시점
e)
매입하다
28.
sự quan tâm mang tính nhân đạo
a)
인도적 배려
b)
조정
c)
국제 기구
d)
구입하다
e)
이익
29.
nguyên lý thị trường
a)
시장 논리
b)
인도적 배려
c)
조정
d)
국제 기구
e)
시점
30.
phân chia
a)
배분
b)
시장 논리
c)
인도적 배려
d)
조정
e)
구입하다
31.
mất cân bằng
a)
불균형
b)
배분
c)
시장 논리
d)
인도적 배려
e)
국제 기구
32.
lượng sản xuất
a)
생산량
b)
불균형
c)
배분
d)
시장 논리
e)
조정
33.
thức ăn (cho động vật)
a)
먹이
b)
생산량
c)
불균형
d)
배분
e)
인도적 배려
34.
lớn lên, phát triển
a)
자라다
b)
먹이
c)
생산량
d)
불균형
e)
시장 논리
35.
lợi nhuận, lãi
a)
이윤
b)
자라다
c)
먹이
d)
생산량
e)
배분
36.
can thiệp
a)
개입하다
b)
이윤
c)
자라다
d)
먹이
e)
불균형
37.
nghèo
a)
가난하다
b)
개입하다
c)
이윤
d)
자라다
e)
생산량
38.
cung cấp
a)
공급하다
b)
가난하다
c)
개입하다
d)
이윤
e)
먹이
39.
hạ giá
a)
가격이 내려가다
b)
공급하다
c)
가난하다
d)
개입하다
e)
자라다
40.
nông thôn
a)
농촌
b)
가격이 내려가다
c)
공급하다
d)
가난하다
e)
이윤
41.
bảo vệ môi trường
a)
환경 보호
b)
농촌
c)
가격이 내려가다
d)
공급하다
e)
개입하다
42.
chức năng, vai trò
a)
기능
b)
환경 보호
c)
농촌
d)
가격이 내려가다
e)
가난하다
43.
nảy ra (suy nghĩ)
a)
떠올리다
b)
기능
c)
환경 보호
d)
농촌
e)
공급하다
44.
tính công ích
a)
공익적
b)
떠올리다
c)
기능
d)
환경 보호
e)
가격이 내려가다
45.
phương diện
a)
측면
b)
공익적
c)
떠올리다
d)
기능
e)
농촌
46.
văn hóa truyền thống
a)
전통 문화
b)
측면
c)
공익적
d)
떠올리다
e)
환경 보호
47.
bảo tồn
a)
보존시키다
b)
전통 문화
c)
측면
d)
공익적
e)
기능
48.
lãnh thổ
a)
국토
b)
보존시키다
c)
전통 문화
d)
측면
e)
떠올리다
49.
cân bằng
a)
균형
b)
국토
c)
보존시키다
d)
전통 문화
e)
공익적
50.
làm phát triển
a)
발전시키다
b)
균형
c)
국토
d)
보존시키다
e)
측면
51.
trường hợp
a)
경우
b)
발전시키다
c)
균형
d)
국토
e)
전통 문화
52.
nhà nông
a)
농가
b)
경우
c)
발전시키다
d)
균형
e)
보존시키다
53.
chính phủ
a)
정부
b)
농가
c)
경우
d)
발전시키다
e)
국토
54.
tiền hỗ trợ
a)
보조금
b)
정부
c)
농가
d)
경우
e)
균형
55.
hỗ trợ
a)
지원하다
b)
보조금
c)
정부
d)
농가
e)
발전시키다
56.
khổng lồ
a)
막대하다
b)
지원하다
c)
보조금
d)
정부
e)
경우
57.
dự toán, ngân sách
a)
예산
b)
막대하다
c)
지원하다
d)
보조금
e)
농가
58.
đầu tư
a)
투자하다
b)
예산
c)
막대하다
d)
지원하다
e)
정부
59.
chi phí
a)
비용
b)
투자하다
c)
예산
d)
막대하다
e)
보조금
60.
ưu đãi
a)
혜택
b)
비용
c)
투자하다
d)
예산
e)
지원하다
61.
chỉ số kinh tế
a)
경제 지표
b)
혜택
c)
비용
d)
투자하다
e)
막대하다
62.
mang giá trị
a)
가치를 지니다
b)
경제 지표
c)
혜택
d)
비용
e)
예산
63.
ruộng đồng
a)
논밭
b)
가치를 지니다
c)
경제 지표
d)
혜택
e)
투자하다
64.
bầu khí quyển
a)
대기
b)
논밭
c)
가치를 지니다
d)
경제 지표
e)
비용
65.
làm cho tinh khiết
a)
정화시키다
b)
대기
c)
논밭
d)
가치를 지니다
e)
혜택
66.
tỉ lệ
a)
비율
b)
정화시키다
c)
대기
d)
논밭
e)
경제 지표
67.
đạt được
a)
이루다
b)
비율
c)
정화시키다
d)
대기
e)
가치를 지니다
68.

được mở rộng

(a)  

69.

phát triển

(a)  

70.

được tập trung

(a)  

71.

gây gánh nặng

(a)  

72.

nghệ sĩ

(a)  

73.

đạo diễn nghệ thuật

(a)  

74.

hoạt động tích cực

(a)  

75.

tuyệt vời, tài ba

(a)  

76.

khước từ, từ chối

(a)  

77.

nghĩ lại, nhìn lại

(a)  

78.

được giúp đỡ

(a)  

79.

thời điểm

(a)  

80.

hoạt động cá nhân

(a)  

81.

gấp lại, gác lại

(a)  

82.

nhiệm vụ

(a)  

83.

nhà hát chuyên dụng

(a)  

84.

thành lập

(a)  

85.

xúc tiến

(a)  

86.

việc hành chính

(a)  

87.

khó khăn

(a)  

88.

thành viên

(a)  

89.

được hoàn thành

(a)  

90.

thách thức

(a)  

91.

rớt

(a)  

92.



(a)  

93.

sân khấu

(a)  

94.

đạo diễn

(a)  

95.

chuyên về

(a)  

96.

từ bỏ

(a)  

97.

từ chối

(a)  

98.

nghỉ, bỏ dở

(a)  

99.

trạng thái

(a)  

100.

vận dụng kinh nghiệm

(a)  

101.

đảm nhận

(a)  

102.

không có khả năng

(a)  

103.

bề rộng

(a)  

104.

mở ra

(a)  

105.

ngực

(a)  

106.

mở rộng

(a)  

107.

tư thế

(a)  

108.

cột sống

(a)  

109.

có ích

(a)  

110.

hiệu quả

(a)  

111.

hoóc môn căng thẳng

(a)  

112.

lượng bài tiết

(a)  

113.

làm giảm

(a)  

114.

làm tăng

(a)  

115.

thân thể

(a)  

116.

nguy hiểm

(a)  

117.

chấp nhận, cam chịu

(a)  

118.

đặc tính

(a)  

119.

tính tích cực, năng động

(a)  

120.

tràn đầy tự tin

(a)  

121.

đàng hoàng

(a)  

122.

nghiệp vụ, công việc

(a)  

123.

thành quả

(a)  

124.

nâng cao

(a)  

125.

kì thi phỏng vấn

(a)  

126.

tỉ lệ đỗ

(a)  

127.

gây ảnh hưởng

(a)  

128.

đầu tư

(a)  

129.

làm biến đổi

(a)  

130.

bí quyết

(a)  

131.

tăng thành tích làm việc

(a)  

132.

tính năng động

(a)  

133.

tạo ra, khơi dậy

(a)  

134.

đối mặt với nguy hiểm

(a)  

135.

tính tích cực

(a)