WorksheetsMs Kim Topik_듣기 47회 (1~20번)
Total questions: 135
Worksheet time: 11mins
kiểm tra khả năng thích hợp
(a)
xe lửa
(a)
khu vực xây dựng
(a)
trạm dừng
(a)
dừng xe
(a)
xin lỗi vì đã gây bất tiện
(a)
dừng lại
(a)
hỏng
(a)
thông tin đời sống
(a)
đợt nóng sớm
(a)
bể bơi ngoài trời
(a)
mở cửa, khai trương
(a)
giá bình thường
(a)
vé (ticket)
(a)
bán
(a)
thăm viếng
(a)
sự vào cửa
(a)
nửa giá
(a)
giảm giá
(a)
thực hiện
(a)
trung tâm nghệ thuật (art center)
(a)
buổi hòa nhạc (concert)
(a)
được yêu mến
(a)
chuẩn bị
(a)
tính hiệu quả
(a)
người chỉ huy
(a)
quan khách, khán giả
(a)
diễn giải, giải nghĩa
(a)
cung cấp
(a)
tăng lên
(a)
tiết kiệm thời gian
(a)
giá cả phải chăng
(a)
mất khá nhiều thời gian
(a)
chọn
(a)
màu sắc
(a)
màn hình
(a)
tính toán, xem xét
(a)
lãng phí
(a)
làm sai, xui xẻo, tệ
(a)
vô điều kiện
(a)
yêu thương, chiều chuộng
(a)
trẻ, nhỏ tuổi
(a)
lỗi lầm
(a)
lặp lại
(a)
nghiêm trọng
(a)
kỳ nghỉ dài ngày
(a)
tắc đường
(a)
có tâm trạng du lịch
(a)
bọn trẻ
(a)
hành lý
(a)
cầm, mang, xách
(a)
thời gian di chuyển
(a)
làm giảm
(a)
chất hành lí
(a)
thế gian
(a)
đặt tên
(a)
đặc biệt
(a)
lý do
(a)
tốt nhất, tuyệt nhất
(a)
hướng đến
(a)
khoảnh khắc
(a)
hài lòng, thỏa mãn
(a)
tốt hơn
(a)
cố gắng hết sức
(a)
không ngừng nghỉ
(a)
tư thế, thái độ
(a)
tin tưởng vào bản thân
(a)
thành công
(a)
suy nghĩ mang tính sáng tạo
(a)
