wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 47회 (1~20번)

Total questions: 135

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
신입 사원
a)
nhân viên mới
b)
vận hành
c)
chương trình tư vấn
d)
tiền đồ, con đường tương lai
e)
ủy ban quận
2.
지원 서류를 내다
a)
nộp hồ sơ đăng kí
b)
nhân viên mới
c)
vận hành
d)
chương trình tư vấn
e)
tiền đồ, con đường tương lai
3.
엘리베이터
a)
thang máy (elevator)
b)
nộp hồ sơ đăng kí
c)
nhân viên mới
d)
vận hành
e)
chương trình tư vấn
4.
가지고 가다
a)
mang đến
b)
thang máy (elevator)
c)
nộp hồ sơ đăng kí
d)
nhân viên mới
e)
vận hành
5.
자리잡다
a)
lấy chỗ
b)
mang đến
c)
thang máy (elevator)
d)
nộp hồ sơ đăng kí
e)
nhân viên mới
6.
출판 시장
a)
thị trường xuất bản
b)
lấy chỗ
c)
mang đến
d)
thang máy (elevator)
e)
nộp hồ sơ đăng kí
7.
소비층
a)
tầng lớp người tiêu dùng
b)
thị trường xuất bản
c)
lấy chỗ
d)
mang đến
e)
thang máy (elevator)
8.
변하다
a)
thay đổi
b)
tầng lớp người tiêu dùng
c)
thị trường xuất bản
d)
lấy chỗ
e)
mang đến
9.
연령별
a)
từng lứa tuổi
b)
thay đổi
c)
tầng lớp người tiêu dùng
d)
thị trường xuất bản
e)
lấy chỗ
10.
도서
a)
sách
b)
từng lứa tuổi
c)
thay đổi
d)
tầng lớp người tiêu dùng
e)
thị trường xuất bản
11.
구매율
a)
tỉ lệ mua
b)
sách
c)
từng lứa tuổi
d)
thay đổi
e)
tầng lớp người tiêu dùng
12.
비중
a)
tỉ trọng
b)
tỉ lệ mua
c)
sách
d)
từng lứa tuổi
e)
thay đổi
13.
차지하다
a)
chiếm
b)
tỉ trọng
c)
tỉ lệ mua
d)
sách
e)
từng lứa tuổi
14.
감소하다
a)
giảm
b)
chiếm
c)
tỉ trọng
d)
tỉ lệ mua
e)
sách
15.
경우
a)
trường hợp
b)
giảm
c)
chiếm
d)
tỉ trọng
e)
tỉ lệ mua
16.
분야별로
a)
lĩnh vực
b)
trường hợp
c)
giảm
d)
chiếm
e)
tỉ trọng
17.
나타나다
a)
xuất hiện, thể hiện
b)
lĩnh vực
c)
trường hợp
d)
giảm
e)
chiếm
18.
문학
a)
văn học
b)
xuất hiện, thể hiện
c)
lĩnh vực
d)
trường hợp
e)
giảm
19.
자기 개발
a)
phát triển bản thân
b)
văn học
c)
xuất hiện, thể hiện
d)
lĩnh vực
e)
trường hợp
20.
유아
a)
trẻ nhỏ
b)
phát triển bản thân
c)
văn học
d)
xuất hiện, thể hiện
e)
lĩnh vực
21.
벌써
a)
đã, rồi
b)
trẻ nhỏ
c)
phát triển bản thân
d)
văn học
e)
xuất hiện, thể hiện
22.
배가 고프다
a)
đói
b)
đã, rồi
c)
trẻ nhỏ
d)
phát triển bản thân
e)
văn học
23.
정리하다
a)
chỉnh lý, sắp xếp
b)
đói
c)
đã, rồi
d)
trẻ nhỏ
e)
phát triển bản thân
24.
체육 대회
a)
đại hội thể thao
b)
chỉnh lý, sắp xếp
c)
đói
d)
đã, rồi
e)
trẻ nhỏ
25.
농구 선수
a)
cầu thủ bóng rổ
b)
đại hội thể thao
c)
chỉnh lý, sắp xếp
d)
đói
e)
đã, rồi
26.
연습
a)
sự luyện tập
b)
cầu thủ bóng rổ
c)
đại hội thể thao
d)
chỉnh lý, sắp xếp
e)
đói
27.
경기
a)
trận đấu
b)
sự luyện tập
c)
cầu thủ bóng rổ
d)
đại hội thể thao
e)
chỉnh lý, sắp xếp
28.
아르바이트하다
a)
làm thêm
b)
trận đấu
c)
sự luyện tập
d)
cầu thủ bóng rổ
e)
đại hội thể thao
29.
물어보다
a)
hỏi
b)
làm thêm
c)
trận đấu
d)
sự luyện tập
e)
cầu thủ bóng rổ
30.
알아보다
a)
xem xét, tìm hiểu
b)
hỏi
c)
làm thêm
d)
trận đấu
e)
sự luyện tập
31.
환기하다
a)
thông khí, thay đổi không khí
b)
xem xét, tìm hiểu
c)
hỏi
d)
làm thêm
e)
trận đấu
32.
켜다
a)
bật
b)
thông khí, thay đổi không khí
c)
xem xét, tìm hiểu
d)
hỏi
e)
làm thêm
33.
다행이다
a)
may mắn quá
b)
bật
c)
thông khí, thay đổi không khí
d)
xem xét, tìm hiểu
e)
hỏi
34.
아마
a)
có lẽ
b)
may mắn quá
c)
bật
d)
thông khí, thay đổi không khí
e)
xem xét, tìm hiểu
35.
글쎄
a)
để xem nào, không biết nữa
b)
có lẽ
c)
may mắn quá
d)
bật
e)
thông khí, thay đổi không khí
36.
회의
a)
cuộc họp
b)
để xem nào, không biết nữa
c)
có lẽ
d)
may mắn quá
e)
bật
37.
참석자
a)
người tham dự
b)
cuộc họp
c)
để xem nào, không biết nữa
d)
có lẽ
e)
may mắn quá
38.
명단
a)
danh sách
b)
người tham dự
c)
cuộc họp
d)
để xem nào, không biết nữa
e)
có lẽ
39.
자리 배치표
a)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
b)
danh sách
c)
người tham dự
d)
cuộc họp
e)
để xem nào, không biết nữa
40.
아직
a)
vẫn chưa
b)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
c)
danh sách
d)
người tham dự
e)
cuộc họp
41.
참석 인원
a)
số người tham dự
b)
vẫn chưa
c)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
d)
danh sách
e)
người tham dự
42.
확실하다
a)
chắc chắn
b)
số người tham dự
c)
vẫn chưa
d)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
e)
danh sách
43.
아까
a)
vừa nãy, vừa mới đây
b)
chắc chắn
c)
số người tham dự
d)
vẫn chưa
e)
sơ đồ bố trí chỗ ngồi
44.
자리
a)
chỗ ngồi
b)
vừa nãy, vừa mới đây
c)
chắc chắn
d)
số người tham dự
e)
vẫn chưa
45.
정해지다
a)
được quyết định
b)
chỗ ngồi
c)
vừa nãy, vừa mới đây
d)
chắc chắn
e)
số người tham dự
46.
컴퓨터가 안 되다
a)
máy tính không lên
b)
được quyết định
c)
chỗ ngồi
d)
vừa nãy, vừa mới đây
e)
chắc chắn
47.
장학금
a)
học bổng
b)
máy tính không lên
c)
được quyết định
d)
chỗ ngồi
e)
vừa nãy, vừa mới đây
48.
정확하다
a)
chính xác
b)
học bổng
c)
máy tính không lên
d)
được quyết định
e)
chỗ ngồi
49.
홈페이지
a)
trang chủ
b)
chính xác
c)
học bổng
d)
máy tính không lên
e)
được quyết định
50.
확인하다
a)
kiểm tra, xác nhận
b)
trang chủ
c)
chính xác
d)
học bổng
e)
máy tính không lên
51.
두통약
a)
thuốc đau đầu
b)
kiểm tra, xác nhận
c)
trang chủ
d)
chính xác
e)
học bổng
52.
나머지
a)
còn lại
b)
thuốc đau đầu
c)
kiểm tra, xác nhận
d)
trang chủ
e)
chính xác
53.
전시회 상품
a)
sản phẩm triển lãm
b)
còn lại
c)
thuốc đau đầu
d)
kiểm tra, xác nhận
e)
trang chủ
54.
설명 자료
a)
tài liệu hướng dẫn
b)
sản phẩm triển lãm
c)
còn lại
d)
thuốc đau đầu
e)
kiểm tra, xác nhận
55.
베란다
a)
ban công (veranda)
b)
tài liệu hướng dẫn
c)
sản phẩm triển lãm
d)
còn lại
e)
thuốc đau đầu
56.
꺼내다
a)
lấy ra, rút ra
b)
ban công (veranda)
c)
tài liệu hướng dẫn
d)
sản phẩm triển lãm
e)
còn lại
57.
옷을 갈아입다
a)
thay quần áo
b)
lấy ra, rút ra
c)
ban công (veranda)
d)
tài liệu hướng dẫn
e)
sản phẩm triển lãm
58.
계산하다
a)
thanh toán, tính tiền
b)
thay quần áo
c)
lấy ra, rút ra
d)
ban công (veranda)
e)
tài liệu hướng dẫn
59.
배달하다
a)
giao hàng, chuyển phát
b)
thanh toán, tính tiền
c)
thay quần áo
d)
lấy ra, rút ra
e)
ban công (veranda)
60.
물론이다
a)
đương nhiên
b)
giao hàng, chuyển phát
c)
thanh toán, tính tiền
d)
thay quần áo
e)
lấy ra, rút ra
61.
영수증
a)
hóa đơn
b)
đương nhiên
c)
giao hàng, chuyển phát
d)
thanh toán, tính tiền
e)
thay quần áo
62.
안내 센터
a)
trung tâm hướng dẫn
b)
hóa đơn
c)
đương nhiên
d)
giao hàng, chuyển phát
e)
thanh toán, tính tiền
63.
구청
a)
ủy ban quận
b)
trung tâm hướng dẫn
c)
hóa đơn
d)
đương nhiên
e)
giao hàng, chuyển phát
64.
진로
a)
tiền đồ, con đường tương lai
b)
ủy ban quận
c)
trung tâm hướng dẫn
d)
hóa đơn
e)
đương nhiên
65.
상담 프로그램
a)
chương trình tư vấn
b)
tiền đồ, con đường tương lai
c)
ủy ban quận
d)
trung tâm hướng dẫn
e)
hóa đơn
66.
운영하다
a)
vận hành
b)
chương trình tư vấn
c)
tiền đồ, con đường tương lai
d)
ủy ban quận
e)
trung tâm hướng dẫn
67.

kiểm tra khả năng thích hợp

(a)  

68.

xe lửa

(a)  

69.

khu vực xây dựng

(a)  

70.

trạm dừng

(a)  

71.

dừng xe

(a)  

72.

xin lỗi vì đã gây bất tiện

(a)  

73.

dừng lại

(a)  

74.

hỏng

(a)  

75.

thông tin đời sống

(a)  

76.

đợt nóng sớm

(a)  

77.

bể bơi ngoài trời

(a)  

78.

mở cửa, khai trương

(a)  

79.

giá bình thường

(a)  

80.

vé (ticket)

(a)  

81.

bán

(a)  

82.

thăm viếng

(a)  

83.

sự vào cửa

(a)  

84.

nửa giá

(a)  

85.

giảm giá

(a)  

86.

thực hiện

(a)  

87.

trung tâm nghệ thuật (art center)

(a)  

88.

buổi hòa nhạc (concert)

(a)  

89.

được yêu mến

(a)  

90.

chuẩn bị

(a)  

91.

tính hiệu quả

(a)  

92.

người chỉ huy

(a)  

93.

quan khách, khán giả

(a)  

94.

diễn giải, giải nghĩa

(a)  

95.

cung cấp

(a)  

96.

tăng lên

(a)  

97.

tiết kiệm thời gian

(a)  

98.

giá cả phải chăng

(a)  

99.

mất khá nhiều thời gian

(a)  

100.

chọn

(a)  

101.

màu sắc

(a)  

102.

màn hình

(a)  

103.

tính toán, xem xét

(a)  

104.

lãng phí

(a)  

105.

làm sai, xui xẻo, tệ

(a)  

106.

vô điều kiện

(a)  

107.

yêu thương, chiều chuộng

(a)  

108.

trẻ, nhỏ tuổi

(a)  

109.

lỗi lầm

(a)  

110.

lặp lại

(a)  

111.

nghiêm trọng

(a)  

112.

kỳ nghỉ dài ngày

(a)  

113.

tắc đường

(a)  

114.

có tâm trạng du lịch

(a)  

115.

bọn trẻ

(a)  

116.

hành lý

(a)  

117.

cầm, mang, xách

(a)  

118.

thời gian di chuyển

(a)  

119.

làm giảm

(a)  

120.

chất hành lí

(a)  

121.

thế gian

(a)  

122.

đặt tên

(a)  

123.

đặc biệt

(a)  

124.

lý do

(a)  

125.

tốt nhất, tuyệt nhất

(a)  

126.

hướng đến

(a)  

127.

khoảnh khắc

(a)  

128.

hài lòng, thỏa mãn

(a)  

129.

tốt hơn

(a)  

130.

cố gắng hết sức

(a)  

131.

không ngừng nghỉ

(a)  

132.

tư thế, thái độ

(a)  

133.

tin tưởng vào bản thân

(a)  

134.

thành công

(a)  

135.

suy nghĩ mang tính sáng tạo

(a)