wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa chỉ IP và phân lớp

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc địa chỉ lớp C?

a)

129.219.145.255

b)

221.218.253.255

c)

190.44.255.255

d)

190.12.253.255

2.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc lớp C có thể thiết lập cho máy tính?

a)

129.219.145.255

b)

221.218.253.255

c)

200.44.22.25

d)

190.12.253.255

3.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc địa chỉ lớp A có thể thiết lập cho máy tính?

a)

126.255.255.255

b)

221.218.253.255

c)

200.44.22.25

d)

125.12.23.55

4.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc địa chỉ lớp A?

a)

129.219.145.255

b)

221.218.253.255

c)

190.44.255.255

d)

122.12.253.255

5.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc địa chỉ lớp B?

a)

133.219.145.255

b)

221.218.253.255

c)

90.44.255.255

d)

22.12.253.255

6.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc lớp B và có thể thiết lập cho máy tính?

a)

140.12.255.255

b)

221.218.253.255

c)

200.44.22.25

d)

150.12.23.55

7.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc lớp D và có thể thiết lập cho máy tính?

a)

240.12.25.255

b)

221.218.253.255

c)

200.44.22.25

d)

225.12.23.55

8.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc lớp D?

a)

120.219.145.255

b)

239.218.253.255

c)

190.44.255.255

d)

190.12.253.255

9.

Số lượng bit nhiều nhất có thể mượn để chia subnet của địa chỉ IP lớp C là bao nhiêu?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

10.

Số lượng bit nhiều nhất có thể mượn để chia subnet của địa chỉ IP lớp A là bao nhiêu?

a)

8

b)

16

c)

24

d)

22

11.

Số lượng bit nhiều nhất có thể mượn để chia subnet của địa chỉ IP lớp B là bao nhiêu?

a)

8

b)

16

c)

10

d)

14

12.

Trong mạng dùng giao thức TCP/IP với Subnet Mask 255.255.255.0, cặp máy tính nào dưới đây liên thông với nhau?

a)

192.168.1.3 và 192.168.100.1

b)

192.168.15.1 và 192.168.15.254

c)

192.168.100.15 và 192.186.100.16

d)

172.25.11.1 và 172.26.11.2

13.

Trong mạng dùng giao thức TCP/IP với Subnet Mask 255.255.255.252, cặp máy tính nào dưới đây liên thông với nhau?

a)

192.168.1.3 và 192.168.1.1

b)

192.168.15.17 và 192.168.15.20

c)

192.168.10.115 và 192.186.100.216

d)

171.25.11.1 và 172.26.11.2

14.

Trong mạng dùng giao thức TCP/IP với Subnet Mask 255.255.224.0, cặp máy tính nào dưới đây liên thông với nhau?

a)

192.167.100.2 và 192.168.100.1

b)

192.168.33.223 và 192.168.29.222

c)

222.111.48.15 và 222.111.61.16

d)

172.25.11.1 và 172.25.211.2

15.

Trong mạng dùng giao thức TCP/IP với Subnet Mask 255.240.0.0, cặp máy tính nào dưới đây liên thông với nhau?

a)

10.20.100.3 và 10.28.3.1

b)

191.168.15.1 và 192.168.15.2

c)

192.240.100.15 và 192.250.100.16

d)

172.25.11.1 và 172.26.11.2

16.

Đặc điểm chung giữa hai máy tính trong một LAN là gì?

a)

Có cùng địa chỉ IP

b)

Có cùng địa chỉ MAC

c)

Có cùng địa chỉ mạng

d)

Cả a và c đúng

17.

Đặc điểm phân biệt giữa hai máy tính ở hai LAN khác nhau là gì?

a)

Có cùng địa chỉ IP

b)

Có cùng địa chỉ MAC

c)

Có địa chỉ mạng khác nhau

d)

Cả a và b đúng

18.

Hai máy tính ở hai LAN khác nhau thì không thể trao đổi thông tin trực tiếp với nhau, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Để kết nối hai LAN, người ta thường sử dụng thiết bị nào?

a)

Modem

b)

Router

c)

Switch

d)

Hub

20.

Trong mạng dùng giao thức TCP/IP với Subnet Mask 255.255.255.224, xác định địa chỉ broadcast của mạng nếu biết rằng một máy tính trong mạng có địa chỉ 192.168.1.1

a)

192.168.1.0

b)

192.168.1.30

c)

192.168.255.255

d)

192.168.1.31

21.

Trong mạng dùng giao thức TCP/IP với Subnet Mask 255.255.252.0, xác định địa chỉ broadcast của mạng nếu biết rằng một máy tính trong mạng có địa chỉ 192.168.30.1

a)

192.168.28.255

b)

192.168.31.255

c)

192.168.30.255

d)

192.168.28.0

22.

Trong mạng máy tính dùng giao thức TCP/IP và Subnet Mask là 255.240.0.0, hãy xác định địa chỉ broadcast của mạng nếu biết rằng một máy tính trong mạng có địa chỉ 192.33.37.1.

a)

192.9.255.255

b)

192.255.0.255

c)

192.47.255.255

d)

192.37.255.255

23.

Địa chỉ được thiết lập tại trường Default Gateway trong giao diện cấu hình các tham số mạng của máy tính cài đặt hệ điều hành Windows XP là địa chỉ của thiết bị nào trong LAN?

a)

Switch

b)

Router

c)

Bridge

d)

Hub

24.

Địa chỉ được thiết lập tại trường preferred DNS Server trong giao diện cấu hình các tham số mạng của máy tính cài đặt hệ điều hành Windows XP là địa chỉ máy tính nào?

a)

Webserver

b)

Mail Server

c)

DNS Server

d)

FPT Server

25.

Nếu không thiết lập địa chỉ tại trường Default Gateway trong giao diện cấu hình các tham số mạng của máy tính cài đặt hệ điều hành Windows XP thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Máy tính này sẽ không thể trao đổi thông tin với các trạm khác trong LAN

b)

Máy tính này sẽ không thể trao đổi thông tin với các trạm khác ở LAN khác

c)

Máy tính này sẽ không thể truy nhập thông tin trên Internet

d)

Câu b và c đúng

26.

Nếu không thiết lập địa chỉ tại trường preferred DNS Server trong giao diện cấu hình các tham số mạng của máy tính cài đặt hệ điều hành Windows XP thì điều gì sẽ xảy ra?

a)

Máy tính này sẽ không thể trao đổi thông tin với các trạm khác trong LAN

b)

Máy tính này sẽ không thể trao đổi thông tin với các trạm khác ở LAN khác

c)

Máy tính này sẽ không thể truy nhập thông tin trên Internet thông qua tên miền

d)

Câu b và c đúng

27.

Điều gì xảy ra khi máy tính A gửi broadcasts (ARP request) đi tìm địa chỉ MAC của máy tính B trên cùng một mạng?

a)

Máy chủ DNS sẽ trả lời A với địa chỉ MAC của B

b)

Tất cả các máy tính trong mạng đều nhận được yêu cầu (ARP request) và tất cả sẽ trả lời A với địa chỉ MAC của B

c)

Tất cả các máy tính trong mạng đều nhận được yêu cầu (ARP request) nhưng chỉ có B mới trả lời A với địa chỉ MAC của mình

d)

Các Router gần nhất nhận được yêu cầu (ARP request) sẽ trả lời A với địa chỉ MAC của B hoặc sẽ gửi tiếp yêu cầu này tới các router khác

28.

Máy tính A và Z có địa chỉ trên 2 mạng con (Subnet Mask) khác nhau. Điều gì xảy ra khi máy tính A gửi broadcasts (ARP request) đi tìm địa chỉ MAC của máy tính Z?

a)

Không có trả lời (no response)

b)

Router sẽ trả lời với địa chỉ MAC của Z

c)

Router sẽ trả lời với địa chỉ MAC của mình

d)

Router sẽ gửi tiếp yêu cầu (ARP request) tới subnet của Z và lúc đó Z có thể trả lời A

29.

Địa chỉ 139.219.255.255 là địa chỉ gì?

a)

Broadcast lớp B

b)

Broadcast lớp A

c)

Broadcast lớp C

d)

Host của lớp B

30.

Địa chỉ 39.254.255.255 là địa chỉ gì?

a)

Broadcast lớp B

b)

Broadcast lớp A

c)

Broadcast lớp C

d)

Host của lớp A

31.

Địa chỉ 200.255.254.255 là địa chỉ gì?

a)

Broadcast lớp B

b)

Broadcast lớp A

c)

Broadcast lớp C

d)

Host của lớp C

32.

Địa chỉ 239.219.255.255 là địa chỉ gì?

a)

Broadcast lớp B

b)

Broadcast lớp A

c)

Broadcast lớp D

d)

Host của lớp D

33.

Địa chỉ IP nào sau đây là hợp lệ?

a)

192.168.1.2

b)

255.255.255.254

c)

10.20.30.40

d)

Tất cả các câu trên

34.

Địa chỉ IP nào sau đây là hợp lệ?

a)

92.0.0.0

b)

255.255.255.255

c)

100.100.255.255

d)

200.100.255.255

35.

Địa chỉ IP nào sau đây là hợp lệ?

a)

142.168.255.255

b)

255.255.255.254

c)

142.68.0.0

d)

200.192.168.0

36.

Địa chỉ IP nào sau đây là hợp lệ?

a)

127.255.0.255

b)

255.255.255.255

c)

191.255.0.0

d)

223.68.78.0

37.

Địa chỉ IP nào sau đây là hợp lệ?

a)

126.255.255.255

b)

168.168.255.255

c)

222.222.222.0

d)

68.168.255.255

38.

Địa chỉ IP 112.14.12.8 được viết dưới dạng nhị phân là:

a)

01100000.00110000.01101111.10110111

b)

0.11.0.11

c)

01110000.00001110.00001100.00001000

d)

01110000.00001110.11000000.00110011

39.

Trong các công cụ sau đây, công cụ nào cho phép xác định các trạm trung gian giữa hai trạm trên mạng?

a)

traceroute

b)

telnet

c)

ping

d)

rlogin

e)

TCP

40.

Địa chỉ IP nào dưới đây thuộc địa chỉ lớp B?

a)

127.26.36.85

b)

211.39.87.100

c)

191.123.59.5

d)

199.236.35.12

41.

Hiện nay, vì sao nhiều máy tính không trực tiếp kết nối với Internet (có địa chỉ IP chính danh Internet) mà phải nhờ một hệ thống máy tính đại diện?

a)

Nhằm đảm bảo sự an toàn trong trao đổi thông tin của chúng

b)

Nhằm để nâng cao hiệu quả truyền thông

c)

Do không gian địa chỉ IP của mạng Internet là hữu hạn

d)

Câu a và b đúng

42.

Địa chỉ IP cùng với subnet mask nào không thể sử dụng để đặt cấu hình cho một trạm?

a)

IP 10.10.10.255, Subnet Mask: 255.255.255.0

b)

IP 10.10.10.224, Subnet Mask: 255.255.255.240

c)

IP 10.10.10.192, Subnet Mask: 255.255.255.252

d)

IP 10.10.252.254, Subnet Mask: 255.255.255.0

43.

Địa chỉ IP cùng với subnet mask nào có thể sử dụng để đặt cấu hình cho một trạm?

a)

IP 110.110.10.255, Subnet Mask: 255.0.0.0

b)

IP 200.100.10.255, Subnet Mask: 255.255.255.0

c)

IP 168.255.0.0, Subnet Mask: 255.255.0.0

d)

Câu a và c đúng

44.

Địa chỉ IP cùng với subnet mask nào không thể sử dụng để đặt cấu hình cho một trạm?

a)

IP 13.13.255.255, Subnet Mask: 255.255.255.0

b)

IP 133.133.1.0, Subnet Mask: 255.255.0.0

c)

IP 213.213.255.0, Subnet Mask: 255.255.255.0

d)

Câu a và c đúng

45.

Hãy chọn địa chỉ không nằm cùng mạng với các địa chỉ còn lại?

a)

203.29.100.100/255.255.255.240

b)

203.29.100.110/255.255.255.240

c)

203.29.103.113/255.255.255.240

d)

203.29.100.98/255.255.255.240

46.

Giá trị nào là Subnetmask mặc định cho lớp A?

a)

255.0.0.255

b)

255.255.0.0

c)

255.0.0.0

d)

255.255.255.0

47.

Giá trị nào là Subnetmask mặc định cho lớp B?

a)

255.0.0.255

b)

255.255.0.0

c)

255.0.255.0

d)

255.255.255.0

48.

Giá trị nào là Subnetmask mặc định cho lớp C?

a)

255.0.0.255

b)

255.255.0.0

c)

255.0.255.255

d)

255.255.255.0

49.

Mỗi mạng thuộc lớp A có thể thiết lập bao nhiêu địa chỉ IP của máy trạm?

a)

22422^{24}-2

b)

21622^{16}-2

c)

2822^{8}-2

d)

2022^{0}-2

50.

Mỗi mạng thuộc lớp B có thể thiết lập bao nhiêu địa chỉ IP của máy trạm?

a)

22422^{24}-2

b)

21622^{16}-2

c)

2822^{8}-2

d)

2022^{0}-2

51.

Mỗi mạng thuộc lớp C có thể thiết lập bao nhiêu địa chỉ IP của máy trạm?

a)

22422^{24}-2

b)

21622^{16}-2

c)

2822^{8}-2

d)

2022^{0}-2

52.

Có bao nhiêu địa chỉ mạng thuộc lớp A?

a)

2722^{7}-2

b)

21422^{14}-2

c)

2422^{4}-2

d)

21622^{16}-2

53.

Có bao nhiêu địa chỉ mạng thuộc lớp B?

a)

2722^{7}-2

b)

21422^{14}-2

c)

2422^{4}-2

d)

21622^{16}-2

54.

Có bao nhiêu địa chỉ mạng thuộc lớp C?

a)

2822^{8}-2

b)

2422^{4}-2

c)

22122^{21}-2

d)

21622^{16}-2

55.

TCP/IP là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Transfer Control Protocol/ Internet Protocol

b)

Transmission Control Protocol/ Internet Protocol

c)

Transmission Control Protocol/ Interconnection Protocol

d)

Transfer Communication Protocol/ Internet Protocol

56.

Bộ phần mềm giao thức TCP/IP được tích hợp vào phần mềm nào sau đây?

a)

Trình điều khiển (Driver) cho Card mạng

b)

Hệ điều hành Linux

c)

Hệ điều hành Windows XP

d)

Câu b và c đúng

57.

Kích thước của địa chỉ IPv4 gồm bao nhiêu bit?

a)

16

b)

32

c)

64

d)

128

58.

Trường thông tin Header Checksum trong cấu trúc gói số liệu IP dùng để làm gì?

a)

Điều khiển lưu lượng

b)

Kiểm soát lỗi của dữ liệu truyền thông

c)

Kiểm soát lỗi kết nối

d)

Kiểm soát trạng thái xung đột truyền thông xảy ra trên mạng

59.

Trường thông tin Time To Live trong cấu trúc gói số liệu IP dùng để làm gì?

a)

Xử lý tác nghẽn truyền thông trên mạng

b)

Kiểm soát trạng thái xung đột truyền thông xảy ra trên mạng

c)

Kiểm soát thời gian truyền của gói tin

d)

Kiểm soát lỗi truyền thông trên mạng

60.

Độ dài tối đa của gói tin IP là bao nhiêu byte?

a)

65563

b)

65536

c)

65000

d)

65525

61.

Trường thông tin Protocol trong cấu trúc gói số liệu IP dùng để làm gì?

a)

Xác định giao thức tầng dưới mà nó giao tiếp

b)

Xác định giao thức tầng trên mà nó giao tiếp

c)

Mô tả mã của giao thức IP

d)

Định danh cho gói số liệu IP

62.

Chức năng chính của giao thức ICMP là gì?

a)

Điều khiển lưu lượng dữ liệu để tránh "ngập lụt" ở phía nhận

b)

Định hướng lại tuyến đường gửi dữ liệu liên mạng

c)

Thiết lập địa chỉ IP cho gói dữ liệu IP

d)

Câu a và b đúng

63.

Giao thức nào sau đây thuộc tầng giao vận

a)

UCP

b)

UDP

c)

TDP

d)

TDC

64.

TCP là giao thức có kết nối, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Trường thông tin Sequence Number trong cấu trúc gói số liệu TCP dùng để làm gì?

a)

Lưu số thứ tự truyền của các gói tin

b)

Lưu mã xử lý lỗi của gói tin

c)

Lưu thông tin điều khiển lưu lượng

d)

Lưu thông tin điều khiển xung đột

66.

Trường thông tin Checksum trong cấu trúc gói số liệu TCP dùng để làm gì?

a)

Lưu số thứ tự của các gói tin

b)

Lưu mã xử lý lỗi của gói tin

c)

Lưu thông tin điều khiển lưu lượng

d)

Lưu thông tin điều khiển xung đột

67.

Trường thông tin ACK trong cấu trúc gói số liệu TCP dùng để làm gì?

a)

Lưu số thứ tự của các gói tin

b)

Lưu thông tin về gói tin nhận có bị lỗi hay không

c)

Lưu thông tin điều khiển lưu lượng

d)

Lưu thông tin điều khiển xung đột

68.

Trường thông tin Source Port trong cấu trúc gói số liệu TCP dùng để làm gì?

a)

Lưu số thứ tự của các gói tin

b)

Lưu thông tin về gói tin nhận có bị lỗi hay không

c)

Lưu mã kiểm soát lỗi cho toàn bộ gói tin

d)

Lưu thông tin về số hiệu cổng dịch vụ của trạm gửi

69.

Trường thông tin Source Port trong cấu trúc gói số liệu TCP dùng để làm gì?

a)

Lưu số thứ tự của các gói tin

b)

Lưu thông tin về gói tin nhận có bị lỗi hay không

c)

Lưu mã kiểm soát lỗi cho toàn bộ gói tin

d)

Lưu thông tin về số hiệu cổng dịch vụ của trạm đích

70.

Giao thức nào sau đây là giao thức không có kết nối?

a)

UDP

b)

IP

c)

ICMP

d)

Cả ba giao thức trên

71.

Giao thức nào sau thực hiện chức năng của tầng giao vận?

a)

TCP

b)

ICMP

c)

UDP

d)

Câu a và c đúng

72.

Giao thức UDP đơn giản hơn so với giao thức TCP, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Đặc điểm của giao thức TCP là gì?

a)

Truyền các gói dữ liệu theo đúng thứ tự

b)

Có khả năng gây ra tắc nghẽn đường truyền

c)

Truyền lại các gói dữ liệu bị mất trên đường truyền

d)

Câu a và c đúng

74.

Đặc điểm của giao thức UDP là gì?

a)

Truyền các gói dữ liệu theo đúng thứ tự

b)

Truyền lại các gói dữ liệu bị mất trên đường truyền

c)

Không truyền lại các gói dữ liệu bị lỗi

d)

Câu a và b đúng

75.

Giao thức TCP thích ứng với các ứng dụng nào sau?

a)

Ứng dụng thời gian thực

b)

Ứng dụng truyền tin tin cậy

c)

Ứng dụng truyền dữ liệu đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh

d)

Câu a và c đúng

76.

Giao thức UDP thích ứng với các ứng dụng nào sau?

a)

Ứng dụng thời gian thực

b)

Ứng dụng truyền tin tin cậy

c)

Ứng dụng truyền dữ liệu đa phương tiện như âm thanh, hình ảnh

d)

Câu a và c đúng

77.

Giao thức truyền thông UDP tin cậy hơn so với giao thức truyền thông TCP, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

78.

Giao thức truyền thông UDP không cung cấp chức năng sắp xếp thứ tự truyền thông của các gói tin, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Giao thức truyền thông UDP không có cơ chế kiểm tra và báo nhận ACK, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Nguyên nhân nào dẫn đến giao thức UDP là giao thức truyền thông không tin cậy?

a)

Không có cơ chế kiểm tra và báo nhận gói tin

b)

Không cung cấp chức năng kiểm tra thứ tự truyền của gói tin

c)

Không có cơ chế xử lý lỗi cho gói tin

d)

Cả ba nguyên nhân trên

81.

TCP/IP là gì?

a)

Là một bộ giao thức cho phép LAN kết nối với LAN

b)

Là một bộ giao thức cho phép LAN kết nối với WAN

c)

Là một bộ giao thức cho phép WAN kết nối với WAN

d)

Là một bộ giao thức cho phép truyền thông dữ liệu thông qua nhiều mạng khác nhau

82.

Việc thiết lập địa chỉ cổng dịch vụ cho mỗi gói tin TCP nhằm để làm gì?

a)

Nhằm để phân loại và sắp xếp, xác định gói tin thuộc về dịch vụ trao đổi thông tin nào

b)

Để định danh gói tin TCP

c)

Để sắp xếp các gói tin cho đúng thứ tự gửi và nhận

d)

Nhằm để điều khiển truyền thông gói tin

83.

Một máy tính trên mạng có thể cài đặt được tối đa bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

Một

b)

Nhiều

c)

Không cần cài đặt địa chỉ IP

d)

Câu a và câu b đúng

84.

Một địa chỉ IP có thể định danh cho bao nhiêu máy tính trong mạng?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Nhiều

85.

Internet bắt nguồn đầu tiên từ mạng máy tính nào?

a)

ARPANET

b)

NSFNET

c)

ALOHAnet

d)

MILNET

86.

Thuật ngữ ARPANET là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Advanced Research Projects Agency Networking

b)

Advanced Resource Projects Agency Network

c)

Advanced Research Projects American Network

d)

American Research Projects Agency Network

87.

Việt Nam chính thức gia nhập và Internet bắt đầu vào năm nào?

a)

1995

b)

1996

c)

1997

d)

1998

88.

Khẳng định nào sau đây là đúng

a)

Internet sử dụng bộ giao thức chung TCP/IP để trao đổi thông tin

b)

Internet sử dụng giao thức chung TCP để trao đổi thông tin

c)

Internet sử dụng giao thức chung IP để trao đổi thông tin

d)

Internet sử dụng bộ giao thức chung UDP/IP để trao đổi thông tin

89.

Thuật ngữ SMTP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Simple Mail Transmission Protocol

b)

Simplex Mail Transfer Protocol

c)

Simple Mail Transport Protocol

d)

Simple Mail Transfer Protocol

90.

SMTP là giao thức được dùng để làm gì?

a)

Gửi thư điện tử giữa các máy chủ

b)

Truyền tệp tin lớn giữa các máy khách

c)

Duyệt trang web

d)

Phân giải tên miền thành địa chỉ IP

91.

Trường thông tin CC trong cấu trúc thư điện tử dùng để làm gì?

a)

Lưu địa chỉ thư của người nhận

b)

Lưu địa chỉ thư của người gửi

c)

Lưu danh sách địa chỉ thư của các người nhận

d)

Lưu nội dung chủ đề của thư

92.

Một máy chủ cung cấp cả hai dịch vụ FTP và WWW, làm sao để máy chủ phân biệt các yêu cầu (request) giữa hai dịch vụ này?

a)

Dựa vào hai giao thức TCP & UDP

b)

Dựa vào hai tên miền

c)

Dựa vào hai địa chỉ IP

d)

Dựa vào hai số hiệu cổng TCP/UDP

93.

DNS là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Domain Name Server

b)

Domain Name System

c)

Domain Naming System

d)

Domaining Name System

94.

ISP (nhà cung cấp dịch vụ Internet) là thuật ngữ viết tắt của cụm từ sau?

a)

Internet Service Provider

b)

Inter-connection Service Provider

c)

Internet Server Provider

d)

Internet Service Providing

95.

ISP là gì?

a)

Là nhà cung cấp dịch vụ đường truyền cho phép truy cập đến Internet như Dial-Up, ADSL…

b)

Là nhà cung cấp các dịch vụ truy cập thông tin trên Internet như e-mail, Web,…

c)

Là nhà cung cấp dịch vụ khác như: DNS, Hosting Web,…

d)

Cả ba câu trên đều đúng

96.

Để cấp phát địa chỉ IP động, người ta sử dụng dịch vụ có giao thức nào?

a)

DNS

b)

FTP

c)

DHCP

d)

HTTP

97.

Ưu điểm của việc cấp phát địa chỉ IP động trong LAN so với việc thiết lập địa chỉ IP tĩnh?

a)

Người dùng trong LAN không cần quan tâm đến việc thiết lập địa chỉ IP

b)

Việc sử dụng trong LAN không gian địa chỉ IP trở nên tiết kiệm hơn

c)

Làm tăng tốc độ trao đổi thông tin

d)

Câu a và b đúng

98.

Nhược điểm của việc cấp phát địa chỉ IP động trong LAN so với việc thiết lập địa chỉ IP tĩnh?

a)

Việc định vị các máy theo địa chỉ IP trở nên khó khăn hơn

b)

Nếu máy chủ DHCP không hoạt động thì LAN cũng không hoạt động

c)

Góp phần gây ra tắc nghẽn truyền thông trong LAN

d)

Câu a và b đúng

99.

Giao thức nào thực hiện chức năng của tầng ứng dụng?

a)

IP

b)

HTTP

c)

TCP

d)

NFS

100.

Hai người muốn gửi và nhận thư điện tử với nhau bằng dịch vụ E-Mail thì phải cùng đang online, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

101.

Trong mô hình Internet Mail, người dùng thư có thể gửi thư bằng giao thức nào?

a)

IMAP

b)

HTTP

c)

SMTP

d)

Câu b và c đúng

102.

Dịch vụ thư điện tử cho phép trao đổi thông tin ở dạng nào?

a)

Văn bản (kể cả văn bản dạng HTML)

b)

Hình ảnh

c)

Âm thanh

d)

Cả ba dạng trên

103.

Nhược điểm của việc nhận thư điện tử thông qua giao thức HTTP so với việc nhận thư qua giao thức POP3, IMAP là gì?

a)

Độ tin cậy kém

b)

Tốc độ nhận thư chậm

c)

Kích thước thư hạn chế

d)

Câu a và c đúng

104.

Chức năng nào sau đây cho phép nhận thư điện tử?

a)

Inbox

b)

Reply

c)

Forward

d)

Compose

105.

Chức năng nào sau đây cho phép chuyển tiếp thư điện tử tới người nhận?

a)

Inbox

b)

Reply

c)

Forward

106.

Hai người muốn gửi và nhận thư điện tử với nhau bằng dịch vụ E-Mail thì phải có tài khoản người dùng thư, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Dịch vụ thư điện tử nào sau đây cho phép đăng ký sử dụng miễn phí?

a)

gmail.com

b)

mail.vnu.edu.vn

c)

mail.epu.edu.vn

d)

mail.ioit.ac.vn

108.

Giao thức nào sau đây có thể dùng để nhận thư điện tử?

a)

POP3

b)

IMAP

c)

HTTP

d)

Cả ba giao thức trên

109.

Khi người dùng đăng nhập vào hòm thư của mình và gửi thư (có đính kèm file) cho người bạn, những nguyên nhân nào có thể gây ra lỗi khi gửi thư?

a)

Do địa chỉ người nhận được thiết lập không đúng

b)

Do dịch vụ E–mail máy chủ thư của người nhận không hoạt động

c)

Do người nhận hiện không online trên mạng

d)

Câu a và b đúng

110.

Thư điện tử của người dùng thường được lưu và quản lý ở đâu?

a)

Máy chủ thư của người gửi

b)

Máy chủ thư của người nhận

c)

Máy khách của người nhận

d)

Câu a và c đúng

111.

Chức năng nào sau đây cho phép soạn thư điện tử?

a)

Inbox

b)

Reply

c)

Forward

d)

Compose

112.

Chức năng nào sau đây cho phép đính kèm một tệp hay nhiều tệp với thư điện tử?

a)

Attachment

b)

Reply

c)

Forward

d)

Compose

113.

Không cần thiết lập dịch vụ E–Mail, người ta có thể trao đổi thư điện tử thông qua dịch vụ WWW, đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

114.

SPAM là gì?

a)

Là một loại Virus máy tính

b)

Là một loại phần mềm gián điệp (Spyware)

c)

Là một loại sâu máy tính (worm)

d)

Là loại thư điện tử rác mà người dùng không muốn nhận

115.

Để sử dụng Outlook Express cho việc nhận thư, máy chủ thư (Mail Server) phải hỗ trợ giao thức nào?

a)

HTTP

b)

POP3

c)

FTP

d)

SMTP

116.

Số hiệu cổng mặc định của dịch vụ e-mail dùng giao thức SMTP là bao nhiêu?

a)

80

b)

23

c)

110

d)

25

117.

Số hiệu cổng mặc định của dịch vụ e-mail dùng giao thức POP3 là bao nhiêu?

a)

80

b)

23

c)

110

d)

25

118.

Phần mềm nào sau đây không có chức năng dành cho máy khách Web?

a)

Firefox

b)

Mozilla

c)

Telnet

d)

Internet Explorer

119.

Phần mềm nào sau đây có chức năng dành cho máy chủ Web?

a)

IIS (Internet Information Service)

b)

Outlook Express

c)

Internet Explorer

d)

Firefox

120.

Về nguyên tắc: một tên miền ứng với một địa chỉ IP của một máy chủ đã được thiết lập và quản lý bởi DNS. Nếu người dùng truy cập máy chủ bằng tên miền được thì người dùng có thể truy nhập tới máy chủ đó bằng địa chỉ IP hay không?

a)

Có thể

b)

Không thể

121.

Về nguyên tắc: một tên miền ứng với một địa chỉ IP của một máy chủ đã được thiết lập và quản lý bởi DNS. Nếu người dùng không thể truy cập máy chủ bằng tên miền được thì người dùng có thể truy nhập tới máy chủ đó bằng địa chỉ IP hay không?

a)

Có thể

b)

Không thể

122.

Một tên miền ứng với một địa chỉ IP của một máy chủ Web đã được thiết lập và quản lý bởi máy chủ DNS. Nguyên nhân nào có thể dẫn đến người dùng không thể truy cập máy chủ đó bằng tên miền?

a)

Máy chủ Web không hoạt động

b)

Máy chủ Web không kết nối được với máy chủ DNS

c)

Máy chủ DNS không hoạt động

d)

Cả a và c đúng

123.

Một tên miền ứng với một địa chỉ IP của một máy chủ Web đã được thiết lập và quản lý bởi máy chủ DNS. Nguyên nhân nào có thể dẫn đến người dùng không thể truy cập máy chủ đó bằng tên miền?

a)

Do kết nối giữa người dùng và máy chủ Web bị lỗi

b)

Do kết nối giữa người dùng và máy chủ DNS bị lỗi

c)

Do máy chủ Web không kết nối được với máy chủ DNS

d)

Cả a và b đúng

124.

Nếu một máy trạm (WebClient) và máy chủ Web (Webserver) cùng ở trong một LAN, nguyên nhân nào có thể dẫn đến việc máy trạm không thể truy cập thông tin trên máy chủ Web?

a)

Do đường truyền trong LAN bị lỗi

b)

Do máy chủ Web có cài đặt thêm dịch vụ e-mail

125.

Phần mềm nào sau đây không có chức năng dành cho máy chủ Web?

a)

Mozilla

b)

Apache

c)

IIS (Internet Information Service)

d)

Cả a và b đúng

126.

Dịch vụ DNS có hoạt động theo mô hình Khách/Chủ hay không?

a)

b)

Không

127.

Một tên miền (Domain Name) có thể tương ứng với bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Nhiều

128.

Một địa chỉ IP có thể ứng với bao nhiêu tên miền (Domain Name)?

a)

Một

b)

Hai

c)

Ba

d)

Nhiều

129.

Về nguyên tắc: một tên miền ứng với một địa chỉ IP của một máy chủ đã được thiết lập và quản lý bởi DNS. Nếu người dùng truy cập máy chủ bằng địa chỉ IP được thì người dùng có thể truy nhập tới máy chủ đó bằng tên miền hay không?

a)

Có thể

b)

Không thể

130.

Về nguyên tắc: một tên miền ứng với một địa chỉ IP của một máy chủ đã được thiết lập và quản lý bởi DNS. Nếu người dùng không thể truy cập máy chủ bằng tên miền được thì người dùng vẫn có thể truy nhập tới máy chủ đó bằng địa chỉ IP hay không?

a)

Vẫn có thể

b)

Không thể