Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHOLA_QUIZZ 01
Total questions: 10
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
담요
a)
gối
b)
chăn
c)
đèn
d)
đệm
2.
통화하다
a)
nói chuyện qua điện thoại
b)
gọi đi
c)
gọi đến
d)
nhận cuộc gọi
3.
메시지를 넘기다
a)
gọi điện
b)
quay video
c)
trò chuyện
d)
để lại tin nhắn
4.
Hết pin
a)
배터리가 나가다
b)
배터리가 없다
c)
배터리가 충분하다
d)
배터리가 끊다
5.
Chọn đáp án phù hợp để điền vào chỗ trống:
한국에서...(일하다).... 한국어를 배웁니다
(Tôi học tiếng Hàn để làm việc tại Hàn Quốc)
a)
일하고
b)
일하자마자
c)
일하려고
d)
일하기 때문에
6.
Tôi phải làm bài tập trước khi ngủ
잠을 ...(자다) (a) 숙제를 해야 합니다
(Ngữ pháp 기 전에)
7.
예약을 확인하다
a)
hủy cuộc hẹn
b)
lên lịch hẹn
c)
xác nhận lịch hẹn
d)
lỡ hẹn
8.
썰다
a)
thái
b)
trộn
c)
chiên
9.
Nếm thử
a)
맛이 나다
b)
간을 보다
c)
입맛에 맞다
d)
맛을 보다
10.
잡채는 고기, 당면과 여러 가지 채소 (a) 만듭니다
Miến xào được làm từ các nguyên liệu như thịt, miến và các loại rau
Reset
