NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra bài cũ
Total questions: 10
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
1. Từ " Mẹ" trong tiếng Hàn là gì?
a)
아버지
b)
아저씨
c)
어머니
d)
선생님
2.
2. Từ " 고기" dịch sang tiếng Việt là gì?
a)
con gà
b)
con bò
c)
con lợn
d)
thịt
3.
3. từ " 나무" tiếng Việt là gì?
a)
Trái
b)
Bài tập
c)
Vườn
d)
Cây
4.
4. " quả chuối" tiếng Hàn là gì?
a)
과일
b)
배너너
c)
바너너
d)
바나나
5.
5. " 지도" dịch ra tiếng Việt là :
a)
hòn đảo
b)
bản đồ
c)
dòng sông
d)
núi
6.
6. " Đồng hồ" tiếng Hàn là gì?
a)
의자
b)
사과
c)
시계
d)
시게
7.
7. " cái đài" tiếng Hàn là gì?
a)
라지오
b)
라디오
c)
라면
d)
러시아
8.
8. Trước khi có tên là Hangeul, bảng chữ cái tiếng Hàn có tên là gì?
a)
Sejong
b)
Bách khoa toàn thư
c)
Huấn dân chính âm
d)
Sejong daewang
9.
9. Từ " Chúng tôi" tiếng Hàn là gì?
a)
오리
b)
노리
c)
누리
d)
우리
10.
10. Từ " 사과" dịch ra tiếng Việt là?
a)
Cam
b)
Quýt
c)
Táo
d)
Dừa
Reset
