wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Tin của Quang Minh 1

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống là gì?

a)

Một tập hợp các phần tử không liên quan.

b)

Một tập hợp các phần tử không cần mục tiêu.

c)

Một tập hợp các phần tử cùng với mối quan hệ phối hợp giữa chúng để thực hiện một mục tiêu nào đó.

d)

Một tập hợp các phần tử độc lập.

2.

Tính chất nào sau đây không phải của một hệ thống?

a)

Tính tổ chức

b)

Tính phụ thuộc vào môi trường

c)

Tính tương tác

d)

Tính độc lập

3.

Hệ thống đóng là loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

b)

Hệ thống có tương tác mạnh với môi trường.

c)

Hệ thống tự động hoạt động.

d)

Hệ thống kiểm soát phản hồi.

4.

Hệ thống kinh tế thị trường thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống đóng

b)

Hệ thống kiểm soát phản hồi

c)

Hệ thống tự động

d)

Hệ thống mở

5.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

c)

Hoạt động một cách tự động

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

6.

Một hệ thống có thể bao gồm các phân hệ như thế nào

a)

Chỉ có một phân hệ duy nhất

b)

Không có phân hệ

c)

Có nhiều phân hệ và phân hệ con

d)

Có một phân hệ và một phân hệ con

7.

Khi tiếp cận hệ thống, việc nghiên cứu cấu trúc của hệ thống phân cấp thường được thực hiện theo cách nào?

a)

Bắt buộc phải tiếp cận các cấp từ trên xuống

b)

Chỉ cần tiếp cận cấp trên, không quan trọng cấp dưới

c)

Bắt buộc tiếp cận tất cả các cấp dưới trước

d)

Không cần tiếp cận cấp nào cả

8.

Hệ thống tự động là loại hệ thống có gì?

a)

Hệ thống không kiểm soát sự tác động của môi trường.

b)

Hệ thống có khả năng thực hiện các quá trình và chức năng một cách tự động, ít hoặc không cần sự can thiệp của con người.

c)

Hệ thống tương tác mạnh với môi trường.

d)

Hệ thống hoàn toàn cô lập với môi trường.

9.

Hệ thống đóng có đặc điểm gì?

a)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

b)

Hoạt động một cách tự động

c)

Chịu sự tác động của môi trường và kiểm soát được tác động này

d)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

10.

Trong việc tiếp cận hệ thống, nguyên lí nào quy định trình tự các bước cần thực hiện?

a)

Nguyên lí 1 - Nguyên lí trình tự

b)

Nguyên lí 2 - Nguyên lí phân cấp

c)

Nguyên lí 3 - Nguyên lí cân bằng nội

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lí bổ sung ngoài

11.

Nguyên lí nào mô tả việc quản lí các trạng thái cân bằng nội của hệ thống?

a)

Nguyên lí 1 - Nguyên lí trình tự

b)

Nguyên lí 2 - Nguyên lí phân cấp

c)

Nguyên lí 3 - Nguyên lí cân bằng nội

d)

Nguyên lí 4 - Nguyên lí bổ sung ngoài

12.

Đối tượng nào trong quá trình điều khiển hệ thống thường đưa ra các tác động điều khiển?

a)

Đối tượng điều khiển

b)

Đối tượng bị điều khiển

c)

Đối tượng đánh giá

d)

Đối tượng phản hồi

13.

Trong hệ thống kinh tế-xã hội, quá trình điều khiển thường hướng tới mục tiêu gì?

a)

Đưa hệ thống về vị trí cân bằng

b)

Đảm bảo tính đa dạng của hệ thống

c)

Đạt được một mục tiêu định trước

d)

Loại bỏ các vấn đề "bất khả quyết"

14.

Nguyên lí nào đề xuất việc xét vấn đề trong một hệ thống lớn hơn (siêu hệ thống) để giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí bổ sung ngoài

15.

Nguyên lí nào yêu cầu sự tương hợp giữa mục tiêu, nội dung, mức độ và phương pháp trong quá trình tiếp cận hệ thống?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí trình tự

16.

Hệ thống thông tin là gì?

a)

Một công cụ để lưu trữ thông tin.

b)

Một cấu trúc tổ chức để thu thập, xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin trong một tổ chức hoặc hệ thống.

c)

Một tập hợp các hình ảnh và video.

d)

Một loại máy tính đặc biệt.

17.

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng cách nào?

a)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng âm thanh.

b)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng hình ảnh.

c)

Dữ liệu chữ và số được biểu diễn bằng số, chữ cái và các ký tự khác nhau.

d)

Dữ liệu chữ và số không thể biểu diễn.

18.

Thế nào là dữ liệu?

a)

Dữ liệu là thông tin đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

b)

Dữ liệu chỉ là các số.

c)

Dữ liệu là các yếu tố để xử lý thành thông tin.

d)

Dữ liệu là thông tin không có giá trị.

19.

Thông tin có giá trị khi nào?

a)

Thông tin có giá trị khi nó không có lỗi.

b)

Thông tin có giá trị khi nó được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

c)

Thông tin có giá trị khi nó rẻ.

d)

Thông tin có giá trị khi nó không được kiểm tra.

20.

Thông tin giúp chúng ta làm gì?

a)

Thông tin giúp chúng ta thực hiện các công việc một cách hiệu quả hơn.

b)

Thông tin giúp chúng ta thay đổi dữ liệu.

c)

Thông tin không có tác dụng gì.

d)

Thông tin chỉ có giá trị trong ngành công nghiệp truyền thông.

21.

Thông tin đáng tin cậy là gì?

a)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin được người dùng tin cậy.

b)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin luôn chính xác.

c)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin không cần kiểm tra.

d)

Thông tin đáng tin cậy là thông tin có giá trị thấp.

22.

Thông tin là gì?

a)

Thông tin là dữ liệu không có giá trị.

b)

Thông tin là tập hợp các hình ảnh và video.

c)

Thông tin là dữ liệu đã được tổ chức và xử lý để mang lại giá trị và ý nghĩa.

d)

Thông tin là các con số.

23.

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào mục đích gì?

a)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho một mục đích cụ thể.

b)

Thông tin linh hoạt có thể được áp dụng vào nhiều mục đích khác nhau.

c)

Thông tin linh hoạt chỉ có thể được sử dụng cho mục đích giải trí.

d)

Thông tin linh hoạt có thể được sử dụng cho mục đích học tập.

24.

Hệ thống thông tin dựa trên máy tính (CBIS) bao gồm những gì?

a)

Chỉ phần mềm máy tính.

b)

Phần cứng máy tính.

c)

Chỉ cơ sở dữ liệu.

d)

Tất cả các phần trên.

25.

Cơ sở hạ tầng công nghệ của một tổ chức HTTT bao gồm gì?

a)

Chỉ máy tính và mạng.

b)

Chỉ phần mềm máy tính.

c)

Tất cả phần cứng, phần mềm, cơ sở dữ liệu, mạng và con người.

d)

Chỉ con người.

26.

Hệ thống thông tin cá nhân thường được sử dụng bởi ai?

a)

Toàn bộ tổ chức.

b)

Một cá nhân hoặc một số người trong một tổ chức nhỏ.

c)

Khách hàng và đối tác kinh doanh.

d)

Các công ty công nghệ lớn.

27.

Hệ thống thông tin có thể được phân loại dựa trên những tiêu chí nào sau đây?

a)

Quy mô, mục đích, tính chất và cấu trúc.

b)

Màu sắc, hình dạng, và kích thước.

c)

Tốc độ, hiệu suất, và giá trị.

d)

Số lượng, hình dạng, và chất lượng.

28.

Hệ thống thông tin quản lý tập trung vào việc gì?

a)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn bên ngoài.

c)

Hỗ trợ quản lý và ra quyết định cho tổ chức.

d)

Tạo ra các ứng dụng trực tuyến.

29.

Hệ thống cung cấp dữ liệu tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Tạo ra các phần mềm hội nghị trên web.

c)

Hỗ trợ quản lý và ra quyết định cho tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

30.

Hệ thống thông tin quản lý tri thức tập trung vào việc gì?

a)

Lưu trữ và cung cấp dữ liệu cho các hệ thống khác.

b)

Thu thập dữ liệu từ nguồn ngoại.

c)

Thu thập, tổ chức và chia sẻ tri thức và thông tin chuyên môn trong tổ chức.

d)

Xử lý giao dịch kinh doanh.

31.

Loại hệ thống thông tin nào được sử dụng để quản lý các tương tác có cấu trúc giữa nhân viên và đối tác kinh doanh?

a)

HTTT cá nhân.

b)

HTTT nhóm.

c)

HTTT quản lý tri thức.

d)

HTTT doanh nghiệp.

32.

Hệ thống thông tin cơ sở dữ liệu sử dụng cơ sở dữ liệu để làm gì?

a)

Lưu trữ thông tin và hỗ trợ các hoạt động xử lý dữ liệu.

b)

Thu thập thông tin từ mạng Internet.

c)

Quản lý các trò chơi trực tuyến.

d)

Tạo ra các ứng dụng di động.

33.

Những yếu tố nào cần được xem xét khi triển khai và sử dụng hệ thống thông tin?

a)

Đào tạo nhân viên, hỗ trợ hệ thống, làm việc nhóm, tái thiết kế quy trình, vai trò và trách nhiệm.

b)

Chỉ sử dụng công nghệ mới.

c)

Đảm bảo rằng hệ thống luôn hoạt động 24/7.

d)

Tạo ra nhiều báo cáo quản lý nhất có thể.

34.

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực (HRMS) trong hệ thống thông tin doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến:

a)

Quản lý thông tin tài chính

b)

Quản lý thông tin về nhân sự

c)

Quản lý thông tin về khách hàng

d)

Quản lý thông tin về sản xuất

35.

Hệ thống thông tin doanh nghiệp (EIS) là gì?

a)

Hệ thống quản lý tài chính

b)

Hệ thống thông tin tổ chức triển khai trong doanh nghiệp

c)

Hệ thống quản lý khách hàng

d)

Hệ thống quản lý nguồn nhân lực

36.

Một tổ chức (Doanh nghiệp) có đặc điểm gì khi nói về "có cấu trúc"?

a)

Có sự tự động hóa hoạt động

b)

Có mối quan hệ xác định giữa thành viên và hoạt động

c)

Không có quan hệ giữa thành viên và hoạt động

d)

Không xác định vai trò và trách nhiệm

37.

Chuỗi giá trị là gì?

a)

Một chuỗi của các cửa hàng bán lẻ

b)

Một chuỗi các hoạt động để tạo ra giá trị từ đầu vào

c)

Một chuỗi các sản phẩm khác nhau

d)

Một chuỗi các nhà cung cấp

38.

Đổi mới là gì trong ngữ cảnh tổ chức?

a)

Việc không thay đổi sản phẩm

b)

Áp dụng ý tưởng mới vào sản phẩm hoặc hoạt động

c)

Tăng giá trị sản phẩm bằng cách giảm chi phí

d)

Tạo sự ổn định trong tổ chức

39.

 Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) liên quan đến việc gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng

c)

Quản lý thông tin tài chính

d)

Quản lý nhân sự

40.

Chuỗi giá trị của tổ chức tập trung vào việc gì?

a)

Tạo ra nhiều sản phẩm khác nhau

b)

Gia tăng giá trị cho sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

d)

Mua sắm và tiếp thị sản phẩm

41.

Hệ thống kinh doanh thuộc loại hệ thống nào?

a)

Hệ thống kỹ thuật

b)

Hệ thống nhân tạo

c)

Hệ thống xã hội

d)

Hệ thống tự động

42.

Tổ chức hệ thống theo kiểu phân cấp là gì?

a)

Tổ chức hệ thống thành nhiều mức độ khác nhau

b)

Tổ chức hệ thống thành một mức duy nhất

c)

Không cần tổ chức hệ thống

d)

Tổ chức hệ thống theo kiểu tập trung

43.

Trong quá trình quản lí hệ thống, nguyên lí nào liên quan đến việc giải quyết các vấn đề "bất khả quyết"?

a)

Nguyên lí phân cấp

b)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết

c)

Nguyên lí về mối liên hệ ngược

d)

Nguyên lí bổ sung ngoài

44.

Thay đổi và đổi mới trong tổ chức có vai trò gì?

a)

Giảm lợi nhuận của tổ chức

b)

Tạo ra sự ổn định trong tổ chức

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Gia tăng doanh thu bằng cách không thay đổi

45.

Hệ thống nào được thiết kế để thu thập, xử lí và lưu trữ các giao dịch kinh doanh hàng ngày của một tổ chức?

a)

Hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS – Transaction Management Information Systems)

b)

Hệ thống thông tin quản lí (MIS - Management Information Systems)

c)

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS – Decision Support Systems)

d)

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS – Executive Support Systems)

46.

Hệ thống thông tin quản lí (MIS) được thiết kế để cung cấp thông tin cho ai trong tổ chức?

a)

Người dùng cuối.

b)

Nhân viên cấp thấp.

c)

Nhà quản lý cấp cao.

d)

Chuyên gia trí tuệ nhân tạo.

47.

Tái thiết k[a]ế quy trình kinh doanh (BPR) liên quan đến việc gì?

a)

Tạo sự đột phá trong kết quả kinh doanh

b)

Giảm thời gian giao hàng

c)

Tăng doanh thu

d)

Tăng lợi nhuận bằng cách giảm chi phí

48.

Chức năng chính của hệ thống xử lí nghiệp vụ (TPS) là gì?

a)

Xử lí các giao dịch kinh doanh đơn giản và lặp đi lặp lại.

b)

Cung cấp thông tin chiến lược cho nhà quản lý cấp cao.

c)

Dự đoán xu hướng tương lai của thị trường.

d)

Tạo ra tóm tắt thông tin chi tiết về tổ chức.

49.

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS) dành riêng cho ai trong tổ chức?

a)

Nhân viên cấp thấp.

b)

Nhà quản lý cấp cao.

c)

Người dùng cuối.

d)

Chuyên gia trí tuệ nhân tạo.

50.

Hệ thống hỗ trợ quyết định (DSS) cung cấp thông tin và công cụ gì để hỗ trợ quá trình ra quyết định?

a)

Dữ liệu lịch sử và thông tin thị trường.

b)

Các luật suy luận và quy tắc logic.

c)

Dự báo và mô phỏng.

d)

Tất cả các phương án trên.

51.

Hệ thống chuyên gia (ES) được phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách nào?

a)

Sử dụng kiến thức chuyên môn của người chuyên gia.

b)

Thực hiện các tính toán tự động.

c)

Tạo ra các biểu đồ và đồ thị.

d)

Lập kế hoạch kinh doanh chi tiết.

52.

Hệ thống chuyên gia (ES) có thể được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?

a)

Y tế, kỹ thuật, và tài chính.

b)

Điện tử, viễn thông, và ngành công nghiệp sản xuất.

c)

Quản lý doanh nghiệp và tiếp thị.

d)

Tất cả các phương án trên.

53.

Hệ thống chuyên gia (ES) sử dụng luật suy luận dựa trên gì để giải quyết các vấn đề?

a)

Dự liệu lịch sử.

b)

Kiến thức chuyên môn từ người chuyên gia.

c)

Dự báo tương lai.

d)

Các quy tắc logic tự động.

54.

Hệ thống thông tin chỉ đạo (ESS) được thiết kế để cung cấp thông tin và dữ liệu về tình hình tổng quan của tổ chức cho ai?

a)

Nhân viên cấp thấp.

b)

Nhà quản lý cấp cao.

c)

Người dùng cuối.

d)

Chuyên gia trí tuệ nhân tạo.

55.

Đặc điểm chính của hệ thống thông tin quản lí (MIS) là gì?

a)

Tóm tắt thông tin dễ hiểu và trực quan.

b)

Sử dụng luật suy luận để ra quyết định.

c)

Tương tác người dùng thông qua giao diện trực quan.

d)

Tự động hóa quy trình sản xuất.

56.

Mục tiêu chính của Hệ thống thông tin tài chính tác nghiệp là gì?

a)

Hỗ trợ quản lý tài chính hàng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Quản lý tài sản cố định.

57.

Điểm nào sau đây không phải là một trong các thành phần chính của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp (FIS)?[b]

a)

Phân tích tài chính

b)

Quản lý ngân sách

c)

Quản lý tài sản cố định

d)

Quản lý rủi ro tài chính

58.

Đâu là một trong vai trò chính của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Quản lý tài chính hàng ngày.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính trong tương lai.

c)

Đánh giá rủi ro tài chính.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

59.

Đối tượng cấu thành hệ thống trong Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Con người, dữ liệu tài chính - kế toán, thủ tục tài chính - kế toán, phầncứng.

b)

Máy tính cá nhân, máy chủ trung tâm, mạng nội bộ (LAN), phần mềm tài chính - kế toán.

c)

Quản lý tài chính, quản lý thu chi, quản lý công nợ, quản lý kế toán.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

60.

 Thành phần nào sau đây không phải là mục đích phục vụ của Hệ thống thông tin tài chính chiến lược?

a)

Phân tích dữ liệu tài chính.

b)

Dự đoán xu hướng tài chính.

c)

Quản lý tài chính hàng ngày.

d)

Xây dựng chiến lược tài chính.

61.

Hệ thống thông tin tài chính nhóm dựa trên gì để tổ chức hoạt động?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Mạng nội bộ (LAN).

c)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

62.

Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp có khả năng tự động tạo và phân phối các báo cáo và thông báo tài chính cho ai?

a)

Chỉ cho người quản lý tài chính.

b)

Chỉ cho các cơ quan quản lý tài chính.

c)

Chỉ cho cổ đông.

d)

Cho các bộ phận và cấp quản lý trong công ty.

63.

Hệ thống thông tin tài chính cá nhân tiêu biểu dựa vào người nào để hoạt động?

a)

Người phát triển.

b)

Người sử dụng.

c)

Người vận hành.

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng.

64.

Thành phần phần cứng của Hệ thống thông tin tài chính doanh nghiệp bao gồm gì?

a)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay.

b)

Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

c)

Mạng nội bộ (LAN).

d)

Máy tính cá nhân và máy tính xách tay và Máy chủ trung tâm và thiết bị đầu cuối.

65.

Công cụ nào được sử dụng để tạo và chỉnh sửa các tài liệu văn bản?

a)

Microsoft Word

b)

Google Sheets

c)

Photoshop

d)

PowerPoint

66.

Microsoft Word thuộc loại nào trong các công cụ soạn thảo văn bản?

a)

Công cụ trực tuyến

b)

Công cụ mã nguồn mở

c)

Công cụ trả phí

d)

Công cụ miễn phí

67.

Chức năng cơ bản của công cụ soạn thảo văn bản là gì?

a)

Chỉnh sửa hình ảnh

b)

Tạo bảng biểu

c)

Tạo và chỉnh sửa tài liệu văn bản

d)

Tạo trình diễn

68.

Trong Microsoft Word, tính năng "Track Changes" được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Quản lý trích dẫn tài liệu

c)

Theo dõi sự thay đổi trong văn bản

d)

Tạo văn bản theo các Template

69.

Để tạo mục lục tự động trong Microsoft Word, các đề mục trong nội dung văn bản cần được định dạng như thế nào?

a)

Sử dụng kích cỡ chữ lớn

b)

Sử dụng màu sắc đặc biệt cho đề mục

c)

Được gán định dạng là các Heading Styles

d)

Sử dụng bảng biểu

70.

Tại sao việc x[c]ác định đối tượng thuộc hệ thống quan trọng?

a)

Để tạo tính trồi của hệ thống

b)

Để kiểm soát sự tác động của môi trường

c)

Để tối ưu hóa hiệu suất hệ thống

d)

Để giảm tính linh hoạt của hệ thống

71.

Hệ thống đóng có đặc điểm gì?

a)

Không kiểm soát sự tác động của môi trường

b)

Có cổng giao tiếp với bên ngoài

c)

Tương tác với môi trường

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

72.

Hệ thống kiểm soát phản hồi có tính chất gì?

a)

Không kiểm soát được sự tác động của môi trường

b)

Kiểm soát sự tác động của môi trường và thay đổi phản hồi khi cần thiết

c)

Hoàn toàn cô lập với môi trường

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

73.

Mục tiêu của hệ thống kỹ thuật là gì?

a)

Cải thiện hiệu suất

b)

Tối ưu hóa lợi nhuận

c)

Đáp ứng nhu cầu của khách hàng

d)

Tăng trưởng doanh thu

74.

Hệ thống nhỏ có đặc điểm gì?

a)

Bao gồm nhiều thành phần phức tạp

b)

Tương tác một cách phức tạp

c)

Cần sự can thiệp thủ công của con người

d)

Được thiết kế để đạt được mục tiêu kinh doanh

75.

Đặc điểm của hệ thống tuyến tính là gì?

a)

Các thành phần tương đác không tuân theo sự tuần tự rõ ràng

b)

Có cổng giao tiếp với bên ngoài

c)

Các thành phần tương tác tuân theo sự tuần tự rõ ràng

d)

Tự động thay đổi khi môi trường thay đổi

76.

Tính trồi của hệ thống là gì?

a)

Tính tổ chức của hệ thống

b)

Tính linh hoạt của hệ thống

c)

Tính tương tác của hệ thống

d)

Tính cưỡng bức của hệ thống

77.

Tiếp cận hệ thống là gì?

a)

Quá trình tìm hiểu để có thông tin về hệ thống.

b)

Quá trình quản lí hệ thống.

c)

Quá trình thực hiện điều khiển hệ thống.

d)

Quá trình giải quyết vấn đề bất khả quyết.

78.

Nguyên lí quan trọng nhất trong việc điều khiển hệ thống là gì?

a)

Nguyên lí phân cấp.

b)

Nguyên lí cân bằng nội.

c)

Nguyên lí bổ sung ngoài.

d)

Nguyên lí độ đa dạng cần thiết.

79.

Nguyên lí cơ bản nào trong việc tiếp cận hệ thống là quy trình tiếp cận cần tiến hành theo đúng trình tự các bước?

a)

Nguyên lí 1 - Nguyên lí trình tự.

b)

Nguyên lí 2 - Nguyên lí phân cấp.

c)

Nguyên lí 3 - Nguyên lí cân bằng nội.

d)

Nguyên lí 4 – Nguyên lí bổ sung ngoài.