Font size
Worksheetsđề cương công nghệ lớp 6
Total questions: 38
Worksheet time: 1hrs 22mins
Câu 1: Vải sợi tự nhiên được sản xuất từ các loại sợi có nguồn gốc từ đâu?
A. Động vật;
B. Thực vật;
C. Thực vật và động vật;
D. Do con người tạo ra.
Câu 2: Vải sợi pha không có đặc điểm nào sau đây?
A. Hút ẩm tương đối tốt;
B. Không bị nhàu;
C. Không đa dạng với các loại khí hậu;
D.Bền, đẹp.
Câu 3: Loại vải thích hợp để may trang phục mùa hè là:
A. Vải sợi tơ tằm;
B. Vải polyester;
C. Vải nylon;
D.Vải polyamide.
Câu 4: Khi vò vải, vải nào ít bị nhàu?
A. Vải sợi pha;
B. Vải sợi tổng hợp;
C. Vải sợi nhân tạo;
D. Vải sợi tự nhiên.
Câu 5: Khi đốt vải sợi nhân tạo có hiện tượng gì?
A. Tro bóp dễ tan;
B. Tro tàn ít;
C. Tro vón cục;
D. Tro bóp không tan.
Câu 6: Vải sợi hóa học được chia làm mấy loại?
A. 2;
B. 3;
C. 4;
D. 5.
Câu 7: Nguyên liệu ban đầu để sản xuất vải sợi tổng hợp là gì?
A. Động vật;
B. Thực vật;
C. Hợp chất hóa học thu được trong than đá, dầu mỏ;
D. Sợi bông, tre, gỗ, nứa.
Câu 8: Hãy cho đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của vải sợi tự nhiên?
A. Mặc thoáng mát;
B. Thân thiện với môi trường;
C. Không bị nhàu;
D. Thấm mồ hôi tốt.
Câu 9: Khi đốt vải sợi tự nhiên có hiện tượng gì?
A. Tro bóp dễ tan;
B. Tro tàn ít;
C. Tro vón cục;
D. Tro bóp không tan.
Câu 10: Loại vải nào bị cứng loại khi nhúng vào nước?
A. Vải sợi tự nhiên;
B. Vải sợi tổng hợp;
C. Vải sợi nhân tạo;
D. Vải sợi pha.
Câu 11: Vật dụng nào không phải là trang phục?
A. Túi xách;
B. Mũ;
C. Nhẫn;
D. Xe đạp.
Câu 12: Mốt thời trang là gì?
A. Là sự hiểu và cảm nhận về cái đẹp của mỗi cá nhân;
B. Sự kết hợp trang phục tạo nên nét riêng độc đáo cho từng cá nhân;
C. Phong cách ăn mặc của mỗi người;
D. Là những kiểu trang phục mới được số đông ưa chuộng trong thời gian ngắn.
Câu 13: Tiêu chí nào để phân loại trang phục mùa đông, mùa hè?
A. Giới tính;
B. Lứa tuổi;
C. Công dụng;
D. Thời tiết.
Câu 14: Đặc điểm của phong cách lãng mạn là gì?
A. Sang trọng và lịch lãm;
B. Nhẹ nhàng, mềm mại;
C. Khỏe mạnh, thoải mái;
D. Thanh lịch, tiện dụng.
Câu 15: Người có vóc dáng BÉO, THẤP cần lựa chọn trang phục có kiểu dáng như thế nào?
A. Quần áo hơi rộng, thoải mái, có các đường cắt ngang, có xếp li;
B. Quần áo vừa với cơ thể, có các đường cắt dọc theo thân;
C. Quần áo có xếp li tạo độ phồng vừa phải;
D. Quần áo vừa với cơ thể, có các đường cắt ngang, có xếp li.
Câu 16: Căn cứ vào lứa tuổi, người ta chia trang phục ra làm mấy loại?
A. 1;
B. 2;
C. 3;
D. 4.
Câu 17: Người có vóc dáng cao, gầy cần lựa chọn trang phục có kiểu dáng như thế nào?
A. Quần áo hơi rộng, thoải mái, có các đường cắt ngang, có xếp li;
B. Quần áo có xếp li tạo độ phồng vừa phải;
C. Quần áo vừa với cơ thể, có các đường cắt dọc theo thân;
D. Quần áo vừa với cơ thể, có các đường cắt ngang, có xếp li.
Câu 18: Nghề nghiệp nào sau đây tạo nên trang phục cho con người?
A. Đầu bếp;
B. Giáo viên;
C. Thợ may;
D. Nhà tạo mẫu tóc.
Câu 19: Áo dài thường được sử dụng trong phong cách thời trang nào?
A. Dân gian;
B. Cổ điển;
C. Lãng mạn;
D. Thể thao.
Câu 20: Người đứng tuổi nên chọn vải và kiểu may như thế nào?
A. Vải màu tối, kiểu may lịch sự;
B. Vải sặc sỡ, kiểu may tùy ý;
C. Vải màu sắc tươi sáng, kiểu may lịch sự;
D. Vải màu tối, kiểu may nhí nhảnh.
Câu 21: Khi lựa chọn trang phục phù hợp thì yêu cầu nào sau đây không cần thực hiện?
A. Chọn vật dụng đi kèm phù hợp;
B. Chọn vải phù hợp;
C. Quần áo đắt tiền, theo mốt;
D. Đặc điểm vóc dáng bản thân.
Câu 22: Khi lao động, mồ hôi ra nhiều nên mặc trang phục gì?
A. Quần áo màu sáng, sợi tổng hợp, kiểu may bó sát cơ thể;
B. Quần áo màu sẫm, vải sợi bông, may cầu kì;
C. Quần áo màu sáng, vải sợi pha, kiểu may đơn giản;
D. Quần áo màu sẫm, vải sợi bông, kiểu may đơn giản.
Câu 23: Khi đi học, em thường mặc loại trang phục nào?
A. Đồng phục học sinh;
B. Trang phục dã ngoại;
C. Trang phục bảo hộ lao động;
D. Trang phục lễ hội.
Câu 24: Theo em, trang phục sau đây thuộc phong cách gì?
A. Phong cách dân gian;
B. Phonng cách cổ điển;
C. Phong cách thể thao;
D. Phong cách lãng mạn.
Theo em, trang phục trong cuộc sống được đánh giá như thế nào?
A. Đa dạng
B. Phong phú
C. Phong phú và đa dạng
D. Rất ít loại.
Câu 25. Trang phục theo phong cách thể thao có màu sắc như thế nào?
A. Đa dạng, mang màu sắc văn hóa truyền thống.
B. Thường sử dụng màu trầm, màu trung tính.
C. Đa dạng, thường sử dụng màu mạnh, tươi sáng.
D. Thường sử dụng các loại màu nhẹ, màu rực rỡ.
Một bộ trang phục đẹp và phù hợp với hoàn cảnh sẽ giúp chúng ta cảm thấy:
A. Lịch sự
B. Tự tin
C. Tự tin và lịch sự
D. Bình thường
Tại sao em phải bảo quản trang phục đúng cách?
A. Giúp trang phục luôn đẹp, bền.
B. Làm cho người mặc đẹp, tự tin hơn.
C. Tiết kiệm chi phí mua sắm
D. Cả 3 đáp án trên
Việc cuối cùng cần làm khi bảo quản trang phục là gì?
A. Là quần áo;
B. Cất giữ quần áo;
C. Giặt, phơi hoặc sấy;
D. Phơi hoặc sấy.
Câu 30: Những công việc để bảo quản trang phục là:
A. Giặt, phơi hoặc sấy;
B. Giặt, là, cất giữ;
C. Giặt, phơi (sấy), là, cất giữ;
D. Giặt, phơi, sấy, cất giữ.
Câu 31: Việc đầu tiên cần làm khi bảo quản trang phục là gì?
A. Là quần áo;
B. Cất giữ quần áo;
C. Giặt, phơi hoặc sấy;
D. Phơi hoặc sấy.
Trang phục chưa dùng đến nên cất giữ như thế nào?
A. Chỉ treo vào mắc;
B. Chỉ gấp gọn cất và tủ;
C. Treo vào mắc hoặc gấp gọn cất vào tủ;
D. Đóng túi hoặc bọc kín cất đi.
Phương pháp làm khô quần áo mà không cần phơi là gì?
A. Giặt
B. Sấy
C. Ủ
D. Treo lên mắc.
Người có vóc dáng cao, gầy cần lựa chọn trang phục như thế nào?
Người có vóc dáng thấp, béo cần lựa chọn trang phục như thế nào?
Các kí hiệu trên nhãn quần áo sau có ý nghĩa gì?
Trình bày các bước bảo quản trang phục.
Theo em, phong cách thời trang nào phù hợp với lứa tuổi học sinh? Hãy tự xác định vóc dáng của em và lựa chọn màu vải, họa tiết phù hợp với vóc dáng của mình.
