Worksheets1A Where are you from?
Total questions: 9
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
kiểu là, kiểu như là, loại
(a)
2.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
1 nhạc cụ
(a)
3.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
sống với, ở với
(a)
4.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
đi nghỉ dưỡng, đi nghỉ mát
(a)
5.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
nói về, nói chuyện về
(a)
6.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
đi ra ngoài, đi chơi
(a)
7.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
dành thời gian
(a)
8.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
xem 1 bộ phim
(a)
9.
TỪ VỰNG THEO COLLOCATIONS & PHRASES
giữ liên lạc với, giữ liên hệ với
(a)
100 %
