wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

h4/6.1

Total questions: 15

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

这是什么?

(a)  

2.

售货员

a)

nhân viên bán hàng

b)

Phục vụ

c)

Khách hàng

d)

Tiếp tân

3.

这是什么词?

(a)  

4.

打扰

(a)  

5.

这个歌特别好听,最近很流行,你……没听过?

a)
竟然
b)

方面

c)

活动

d)

6.

在学习汉语....,他比我努力得多。

a)
竟然
b)

方面

c)

d)

7.

这是什么词

(a)  

8.

80%

a)

百分之八十

b)

百分八十之

c)

八十百分之

d)

八百分之十

9.

Lương của anh ấy cao hơn tôi 3 lần

a)

他的工资是我的三倍

b)

他的工资比我高三倍

c)

他的工资比我高二倍

d)

他的工资是我的二倍

10.

坏处 》《 ……

(a)  

11.

Nếm thử

a)

b)

c)

d)

12.

重视》《 ……

(a)  

13.

破坏》《……

(a)  

14.

你今天有没有参加……?

a)
活动
b)

竟然

c)

婚礼

d)

学校

15.

这是什么词?

(a)