wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức về Excel

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Trong hàm STDEV, giới hạn tối đa cho số lượng tham số number2, ... là bao nhiêu?

a)

Không giới hạn.

b)

512.

c)

255.

d)

128.

2.

Hàm COVAR(array1, array2) trong Excel có chức năng gì?

a)

Tính hiệp phương sai giữa các giá trị trong array1 và array2.

b)

Tính tổng các giá trị trong array1 và array2.

c)

Tính độ lệch chuẩn của array1 và array2.

d)

Tính tỉ lệ phần trăm giữa array1 và array2.

3.

Trong hàm LINEST, tham số const có chức năng gì?

a)

Xác định nếu hằng số 𝑏 trong phương trình 𝑌 = 𝑎 + 𝑏𝑋 bằng 0.

b)

Xác định miền dữ liệu của biến độc lập 𝑋.

c)

Xác định miền dữ liệu của biến phụ thuộc 𝑌.

d)

Xác định nếu hằng số 𝑏 trong phương trình 𝑌 = 𝑎 + 𝑏𝑋 được tính bình thường.

4.

Kết quả trả về của hàm LINEST trong Excel là gì?

a)

Một mảng chứa hệ số 𝑎 và hằng số 𝑏 trong phương trình hồi quy.

b)

Tổng các giá trị trong dãy số 𝑌 và dãy số 𝑋.

c)

Một giá trị duy nhất biểu diễn phương trình hồi quy tuyến tính.

d)

Một mảng chứa các thống kê hồi quy bổ sung.

5.

Khi sử dụng hàm LINEST để tính hệ số hồi quy 𝑎 và 𝑏, bạn cần làm gì sau khi có kết quả tạm thời cho hệ số 𝑎?

a)

Chọn ô chứa 𝑎 và ô liền kề bên phải, sau đó nhấn tổ hợp phím Shift + Ctrl + Enter.

b)

Sử dụng công thức =LINEST(B1:B5, A1:A5, TRUE, FALSE).

c)

Chọn ô chứa hệ số 𝑏 và ô liền kề bên phải, sau đó nhấn phím F2.

d)

Sử dụng công thức =LINEST(known_y’s, [known_x’s], [const], [stats]).

6.

Hàm FINV trong Excel được sử dụng để tính giá trị gì?

a)

Giá trị tương ứng với phân phối xác suất theo quy luật Fisher.

b)

Tổng các giá trị trong một dãy số.

c)

Độ lệch chuẩn của dữ liệu.

d)

Giá trị tương ứng với phân phối chuẩn.

7.

Trong hàm FINV, tham số probability đại diện cho điều gì?

a)

Mức ý nghĩa 𝛼 hay xác suất gắn với phân phối Fisher.

b)

Giá trị 𝐹 của phân phối xác suất.

c)

Bậc tự do của tử số.

d)

Bậc tự do của mẫu số.

8.

Hàm FINV trong Excel dùng để tính giá trị 𝐹 của phân phối Fisher dựa trên thông tin gì?

a)

Mức ý nghĩa 𝛼 và bậc tự do của tử số.

            

b)

Mức ý nghĩa 𝛼 và bậc tự do của mẫu số.

       

c)

Bậc tự do của tử số và bậc tự do của mẫu số.

       

d)

  Giá trị 𝐹 của phân phối Fisher và bậc tự do của tử số.

9.

Hàm COVAR được sử dụng để tính toán gì trong phân tích dữ liệu?

a)

           Hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu.

         

b)

Phương sai của một tập dữ liệu.

          

c)

Độ lệch chuẩn của hai tập dữ liệu.

          

d)

Tích chất lượng dữ liệu.

10.

Phương pháp khấu hao số dư giảm dần (Declining Balance) là gì?

a)

   Phương pháp tính lợi suất nội hàm.

b)

Phương pháp tính giá trị tương lai của dòng tiền.

  

c)

Phương pháp tính giá trị khấu hao của tài sản theo tỷ lệ cố định.

d)

Phương pháp tính lợi suất cho vay

11.

Hàm FVSCHEDULE trong Excel dùng để tính gì?

a)

      Lợi suất nội hàm của dự án.

       

b)

  Giá trị tương lai của một khoản đầu tư với lãi suất thay đổi.

         

c)

Khấu hao theo phương pháp số dư giảm dần gấp đôi.

d)

          Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai.

12.

Phương pháp khấu hao theo tổng số năm sử dụng (Sum of Year Digits) tính giá trị khấu hao mỗi kỳ bằng cách sử dụng thông tin gì?

a)

Số thứ tự kỳ cần tính khấu hao.

           

b)

Số năm tài sản dự kiến sử dụng.

    

c)

     Tổng số tiền đầu tư ban đầu.

d)

Tổng số tiền thu hồi khi thanh lý tài sản.

13.

Hàm IRR (Internal Rate of Return) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản.   

b)

           Lợi suất nội hàm của dự án.

c)

Lãi suất ngân hàng.

d)

Tổng giá trị hiện tại của dòng tiền.

14.

Hàm nào trong Excel dùng để tính giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính định kỳ với lãi suất cố định?

a)

  Hàm PV

   

b)

Hàm FV

    

c)

Hàm DB

  

d)

  Hàm IRR

15.

Mô hình hóa kinh tế được sử dụng để làm gì?

a)

Đánh giá mức lãi suất.

b)

Tạo đặc trưng cho dự báo thời tiết.

c)

Đánh giá và dự đoán hiện tượng kinh tế.

d)

Quản lý chuỗi cung ứng.

16.

Các máy tính trong mạng được kết nối vào một đường truyền chính và đường truyền này được giới hạn ở hai đầu bởi đầu nối đặc biệt gọi là gì?

a)

Terminator.

b)

Hub.

c)

  Router.

d)

Switch.

17.

Nếu hệ số tương quan (R) là 0, điều này biểu thị điều gì về mối quan hệ giữa các biến?

a)

Không có mối quan hệ tương quan giữa các biến (các biến độc lập).

b)

Mối quan hệ giữa các biến rất mạnh.

c)

Mối quan hệ giữa các biến rất yếu.

d)

Các biến tương quan hoàn hảo.

18.

Hệ số tương quan (Correlation) trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tính tổng các giá trị trong dãy số.

b)

Xác định độ lệch chuẩn của dãy số.

c)

Mô tả mối liên hệ tuyến tính giữa các biến.

d)

Tính trung bình của dãy số.

19.

Hàm STDEV trong Excel được sử dụng để tính toán điều gì?

a)

Phương sai của dãy số

b)

Giá trị trung bình của dãy số

c)

Độ lệch chuẩn của dãy số

d)

Tổng của dãy số

20.

Hàm Subtotal trong Excel được sử dụng để thực hiện thống kê dữ liệu theo từng nhóm dựa trên trường nào?

a)

Trường phân nhóm

b)

Trường giá trị

c)

Trường số liệu

d)

Trường tổng hợp

21.

Hệ số tương quan +1 cho thấy điều gì về mối tương quan giữa hai biến?

a)

Không có mối tương quan.

b)

Mối tương quan ngược hoàn hảo.

c)

Mối tương quan thuận hoàn hảo.

d)

Mối tương quan mạnh mẽ.

22.

Công cụ Solver trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo biểu đồ dữ liệu.

b)

Tạo bảng tính.

c)

Tối ưu hóa giá trị của một hàm mục tiêu dựa trên ràng buộc.

d)

Chia sẻ tài liệu Excel với người khác

23.

Hàm CORREL trong Excel được sử dụng để tính toán điều gì?

a)

Phương sai giữa 2 dãy dữ liệu

b)

Hệ số tương quan giữa 2 dãy dữ liệu

c)

Giá trị trung bình của dãy dữ liệu

d)

Tổng của dãy dữ liệu

24.

Bước cuối cùng trong việc tạo PivotTable là gì?

a)

Kéo và thả các trường dữ liệu vào vùng thống kê.

b)

Chọn ngôn ngữ cho bảng thống kê.

c)

Chọn loại biểu đồ bạn muốn sử dụng.

d)

Nhấp OK để tạo PivotTable.

25.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản cho một kỳ cụ thể theo phương pháp số dư giảm dần gấp đôi?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

26.

Khi sử dụng hàm FREQUENCY, miền phân tổ bin dùng để làm gì?

a)

Nhóm các giá trị vào các khoảng phân chia dữ liệu.

b)

Xác định tổng số lần xuất hiện của dãy số.

c)

Đo lường độ lệch chuẩn của dãy số.

d)

Tạo các phần tử trong dãy số.

27.

Để chạy Solver và tối ưu hóa hàm mục tiêu, bạn cần làm gì?

a)

Nhấp chọn Keep Solver Solution và chọn OK.

b)

Nhấp chọn Start.

c)

Nhấp nút Add-Ins.

d)

Nhấp nút Print.

28.

Hàm FREQUENCY trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số.

b)

Tổng các giá trị trong dãy số.

c)

Độ lệch chuẩn của dãy số.

d)

Trung bình của các giá trị trong dãy số.

29.

Để tính hiệp phương sai giữa hai tập dữ liệu X và Y, bạn sử dụng hàm COVAR như thế nào?

a)

Sử dụng công thức =COVAR(A2:A6, B2:B6).

b)

Sử dụng công thức =COVAR(X, Y).

c)

Sử dụng công thức =HIỆPPHUONGSAI(A2:A6, B2:B6).

d)

Sử dụng công thức =PHUONGSAI(A2:A6, B2:B6).

30.

Để lấy lên tình hình phát sinh trong sổ kế toán chi tiết vật tư, bạn có thể sử dụng hàm nào kết hợp với hàm AND?

a)

Hàm SUM

b)

Hàm AVERAGE

c)

Hàm MAX

d)

Hàm IF

31.

Hàm nào được sử dụng để tính giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng?

a)

Hàm SLN

b)

Hàm DDB

c)

Hàm SYD

d)

Hàm DB

32.

Trong Excel, công cụ nào được sử dụng để thực hiện giải bài toán quy hoạch tuyến tính?

a)

Phân tích dữ liệu.

b)

Bảng tính.

c)

Hàm IF.

d)

Solver.

33.

Để thống kê số lượng bán từng loại mặt hàng theo từng cửa hàng trong Excel, bạn nên sử dụng công cụ nào?

a)

PivotTable

b)

VLOOKUP

c)

SUMIF

d)

HLOOKUP

34.

Trong hàm FREQUENCY, thông tin nào cần được cung cấp để tính tần số xuất hiện của các giá trị trong dãy số?

a)

Mảng dữ liệu và miền phân tổ bin.

b)

Tổng số giá trị trong dãy số.

c)

Độ lệch chuẩn của dãy số.

d)

Mảng dữ liệu và số phần tử trong miền bin.

35.

Miền phân tổ bin trong hàm FREQUENCY được biểu diễn như thế nào?

a)

Dưới dạng mảng chứa các khoảng phân chia dữ liệu.

b)

Dưới dạng mảng số nguyên liên tiếp.

c)

Dưới dạng một giá trị duy nhất.

d)

Dưới dạng các phần tử trong dãy số.

36.

Hàm CORREL trong Excel được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Để tính toán tổng của dãy dữ liệu

b)

Để tạo danh sách liên kết giữa các dãy dữ liệu

c)

Để tìm hiểu về phương sai của dãy dữ liệu

d)

Để đo mức độ liên quan giữa hai dãy dữ liệu

37.

Hàm PV (Present Value) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính.

b)

Lợi suất nội hàm của dự án.

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai.

d)

Khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng.

38.

Để tính độ lệch chuẩn của một dãy số bằng hàm STDEV, dãy số cần phải được cung cấp như thế nào?

a)

Dưới dạng mảng đơn chứa tất cả các giá trị.

b)

Dưới dạng chuỗi ký tự.

c)

Dưới dạng số thập phân duy nhất.

d)

Dưới dạng một danh sách liệt kê các giá trị.

39.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi khai báo các biến thay đổi?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

40.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm có thể được mô hình hóa bằng phương pháp nào?

a)

Phân tích dữ liệu.

b)

Mô hình hóa kinh tế.

c)

Bài toán quy hoạch tuyến tính.

d)

Xác định lãi suất.

41.

Hàm IRR trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Tỷ suất lưu hành nội bộ cho dự án dựa trên dòng tiền đầu tư và thu nhập trong tương lai

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

42.

Hàm FV (Future Value) trong Excel dùng để tính gì?

a)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính.

b)

Lợi suất nội hàm của dự án.

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai.

d)

Khấu hao của tài sản theo phương pháp đường thẳng.

43.

Để sử dụng hàm LINEST để tính hệ số hồi quy 𝑎 và 𝑏 trong phương trình 𝑌 = 𝑎 + 𝑏𝑋, bạn cần cung cấp thông tin gì?

a)

Dãy số 𝑌 và dãy số 𝑋.

b)

Tổng số giá trị trong dãy số 𝑌 và dãy số 𝑋.

c)

Phương trình hồi quy tuyến tính.

d)

Mảng chứa các hệ số hồi quy.

44.

Hàm DDB tính toán giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp nào?

a)

Số dư giảm dần gấp đôi

b)

Số dư giảm dần

c)

Tổng số năm sử dụng

d)

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

45.

Hàm LINEST trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tìm phương trình hồi quy tuyến tính giữa hai biến.

b)

Tính tổng các giá trị trong một dãy số.

c)

Đo độ lệch chuẩn của dữ liệu.

d)

Tìm phương trình đường thẳng đi qua hai điểm.

46.

Hàm SLN tính toán giá trị khấu hao của tài sản theo phương pháp nào?

a)

Số dư giảm dần gấp đôi

b)

Đường thẳng

c)

Tổng số năm sử dụng

d)

Số dư giảm dần tổng số năm sử dụng

47.

Hệ số tương quan nằm trong khoảng giá trị nào?

a)

Từ -1 đến 0

b)

Từ 0 đến 1

c)

Từ -1 đến +1

d)

Từ -∞ đến +∞

48.

Trong hàm CORREL, tham số array1 đại diện cho điều gì?

a)

Các giá trị của biến X

b)

Các giá trị của biến Y

c)

Dãy dữ liệu thứ nhất

d)

Dãy dữ liệu thứ hai

49.

Hàm COVAR(array1, array2) trong Excel có chức năng gì?

a)

Tính hiệp phương sai giữa các giá trị trong array1 và array2.

b)

Tính tổng các giá trị trong array1 và array2.

c)

Tính độ lệch chuẩn của array1 và array2.

d)

Tính tỉ lệ phần trăm giữa array1 và array2.

50.

Hàm Subtotal trong Excel được sử dụng để thực hiện thống kê dữ liệu theo từng nhóm dựa trên trường nào?

a)

Trường phân nhóm.

b)

Trường giá trị.

c)

Trường số liệu.

d)

Trường tổng hợp.

51.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver trong Excel, khi nào bạn nhấp vào nút "Solve"?

a)

Sau khi thiết lập mục tiêu.

b)

Trước khi nhập dữ liệu.

c)

Sau khi thêm các ràng buộc.

d)

Trước khi khai báo tham số.

52.

Hàm FVSCHEDULE trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư sau khi kết thúc các kỳ đầu tư với lãi suất thay đổi

53.

Hàm nào trong Excel được sử dụng để tính lợi suất nội hàm (Internal Rate of Return) cho một chuỗi các lưu động tiền mặt?

a)

Hàm PV

b)

Hàm FV

c)

Hàm DB

d)

Hàm IRR

54.

Hàm FV trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

55.

Trong bài toán quản lý sản xuất sản phẩm, hàm mục tiêu thường liên quan đến điều gì?

a)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất.

b)

Tổng lãi suất hàng năm.

c)

Mức thuế phải trả.

d)

Số nguyên liệu cần sử dụng.

56.

Hàm PV trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Số thứ tự của phương án trả lời đúng trong danh sách các phương án trả lời

57.

Bài toán quản lý sản xuất sản phẩm liên quan đến việc gì?

a)

Tối ưu hóa tổng lãi suất hàng năm.

b)

Quản lý đầu tư tài sản.

c)

Mô hình hóa kinh tế.

d)

Số lượng sản phẩm cần sản xuất.

58.

Để sử dụng hàm FINV trong Excel, bạn cần cung cấp thông tin gì?

a)

Mức ý nghĩa 𝛼, bậc tự do của tử số và bậc tự do của mẫu số.

b)

Giá trị 𝐹 của phân phối Fisher, bậc tự do của tử số và bậc tự do của mẫu số.

c)

Số phần tử trong một dãy số, bậc tự do của tử số và bậc tự do của mẫu số.

d)

Giá trị 𝛼, bậc tự do của tử số và số phần tử trong mẫu.

59.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính, bước nào yêu cầu bạn thiết lập các ràng buộc cho bài toán?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Thêm các ràng buộc vào "Subject to the Constraints."

60.

Bước cuối cùng trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver trong Excel là gì?

a)

Nhấp nút "Solve."

b)

Thiết lập mục tiêu.

c)

Thêm các biến thay đổi.

d)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

61.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng Solver, khi bạn nhấp vào nút "Solve," bạn đang thực hiện gì?

a)

Đặt mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu.

b)

Thêm các biến thay đổi.

c)

Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

d)

Giải quyết bài toán và tìm nghiệm tối ưu.

62.

Để tính số tồn cuối kỳ trong sổ kế toán chi tiết vật tư, bạn sử dụng hàm nào?

a)

Hàm SUM

b)

Hàm AVERAGE

c)

Hàm MAX

d)

Hàm IF

63.

Hàm FVSCHEDULE trong Excel được sử dụng để tính gì?

a)

Giá trị khấu hao của tài sản

b)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư tài chính

c)

Giá trị hiện tại của một dòng tiền trong tương lai

d)

Giá trị tương lai của một khoản đầu tư sau khi kết thúc các kỳ đầu tư với lãi suất thay đổi

64.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng công cụ Solver, bạn cần thiết lập các tham số ở đâu?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

65.

Loại mạng nào bao gồm một thiết bị trung tâm là bộ chuyển mạch (switch hay hub) để nhận và truyền dữ liệu từ trạm này tới các trạm khác?

a)

Mạng hình Sao (Star Topology)

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

66.

Giao thức nào chuyển đổi địa chỉ IP thành tên miền và ngược lại?

a)

DNS (Domain Name System)

b)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

67.

Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?

a)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

68.

Thiết bị nào tập trung dữ liệu từ nhiều thiết bị vào một mạng LAN?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

69.

Trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính bằng công cụ Solver, bạn cần thiết lập các tham số ở đâu?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Nhập vùng địa chỉ các biến tại "By Changing Variable Cells."

70.

Hệ số tương quan (R) nằm trong khoảng giá trị nào và có ý nghĩa gì?

a)

R nằm trong khoảng -100 đến 100 và biểu thị mối quan hệ tương quan giữa các biến.

b)

R nằm trong khoảng -1 đến 1, và giá trị R càng gần 1 hoặc -1 thì mối quan hệ càng mạnh.

c)

R nằm trong khoảng 0 đến 10, và giá trị R càng cao thì mối quan hệ càng mạnh.

d)

R nằm trong khoảng 0 đến 1, và giá trị R càng gần 1 thì mối quan hệ càng yếu.

71.

Mục tiêu chính của mạng máy tính là gì?

a)

Tạo ra môi trường cho việc trao đổi thông tin giữa các thành viên trong mạng.

b)

Kết nối các máy tính vào internet.

c)

Tạo ra nhiều mạng con nhỏ trong một mạng lớn.

d)

Giảm chi phí mua và duy trì thiết bị độc lập.

72.

Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua các giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên internet là gì?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

73.

Internet là gì?

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu.

b)

Một loại máy tính đặc biệt.

c)

Một ứng dụng trên điện thoại di động.

d)

Tên một trò chơi trực tuyến.

74.

Bộ giao thức nào được sử dụng để cho phép máy tính liên kết và giao tiếp với nhau trên Internet?

a)

TCP/IP (Transmision Control Protocol - Internet Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

FTP (File Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

75.

Thiết bị nào cho phép các thiết bị không dây kết nối vào mạng LAN?

a)

Access Point

b)

Modem

c)

Switch

d)

Router

76.

World Wide Web (WWW) được giới thiệu vào năm nào?

a)

Năm 1960.

b)

Năm 1971.

c)

Năm 1983.

d)

Năm 1991.

77.

Thiết bị nào điều hướng lưu lượng dữ liệu giữa các mạng con khác nhau hoặc giữa mạng nội bộ và internet?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

78.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên khoảng cách địa lý. Mạng có phạm vi rộng hơn LAN nhưng nhỏ hơn WAN được gọi là gì?

a)

Mạng đô thị (MAN)

b)

Mạng toàn cầu (GAN)

c)

Mạng cục bộ (LAN)

d)

Mạng diện rộng (WAN)

79.

ARPANET là gì và mục tiêu ban đầu của nó là gì?

a)

ARPANET là một loại máy tính siêu cao cấp.

b)

ARPANET là một mạng máy tính kết nối các trường đại học và cơ quan nghiên cứu.

c)

ARPANET là một trò chơi điện tử.

d)

ARPANET là một dự án thương mại.

80.

Các thiết bị trong mạng máy tính gửi và nhận dữ liệu qua các giao thức truyền thông. Giao thức phổ biến được sử dụng trên internet là gì?

a)

TCP/IP (Transmission Control Protocol/Internet Protocol)

b)

DNS (Domain Name System)

c)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

d)

VPN (Virtual Private Network)

81.

Mạng máy tính dựa trên khoảng cách địa lý phân loại mạng thành các loại nào?

a)

Mạng cục bộ (LAN) và mạng diện rộng (WAN)

b)

Mạng toàn cầu (GAN) và mạng đô thị (MAN)

c)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology) và mạng hình Sao (Star Topology)

d)

Mạng Mesh và mạng Vòng tròn (Ring Topology)

82.

Loại mạng nào cho phép người dùng từ xa kết nối vào mạng nội bộ một cách bảo mật?

a)

VPN (Virtual Private Network)

b)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

83.

Loại mạng nào phạm vi mạng có thể vượt biên giới quốc gia và lục địa?

a)

Mạng cục bộ (LAN)

b)

Mạng đô thị (MAN)

c)

Mạng diện rộng (WAN)

d)

Mạng toàn cầu (GAN)

84.

Địa chỉ IP IPv6 có bao nhiêu bit và hỗ trợ bao nhiêu địa chỉ IP?

a)

32-bit, hỗ trợ 4 tỷ địa chỉ IP.

b)

64-bit, hỗ trợ 18 trăm tỷ địa chỉ IP.

c)

128-bit, hỗ trợ 3,4 x 10^38 địa chỉ IP.

d)

256-bit, hỗ trợ 100 ngàn địa chỉ IP.

85.

Mạng không dây sử dụng gì để truyền dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng?

a)

Sóng radio hoặc sóng hồng ngoại

b)

Cáp Ethernet

c)

Cáp quang

d)

Bluetooth

86.

Trong bài toán quản lý đầu tư, mục tiêu là gì?

a)

Tối ưu hóa tổng lãi suất hàng năm.

b)

Giảm giá trị của trái phiếu.

c)

Xác định số tiền được đầu tư.

d)

Tăng giá trị của tài sản.

87.

Internet bắt đầu phát triển vào thập kỷ nào?

a)

Thập kỷ 1950.

b)

Thập kỷ 1960.

c)

Thập kỷ 1970.

d)

Thập kỷ 1980.

88.

Bước nào trong quy trình giải bài toán quy hoạch tuyến tính đòi hỏi bạn thiết lập mục tiêu là tối đa hoặc tối thiểu?

a)

Bước 1: Tổ chức dữ liệu trên bảng tính.

b)

Bước 2: Chọn thẻ DATA \ Solver.

c)

Bước 3: Chọn ô địa chỉ chứa hàm mục tiêu tại "Set Objective."

d)

Bước 4: Chọn phương án cho hàm mục tiêu.

89.

Khi nào đã diễn ra kết nối đầu tiên trên ARPANET?

a)

Năm 1950.

b)

Năm 1969.

c)

Năm 1975.

d)

Năm 1995.

90.

Mạng máy tính được phân loại dựa trên kiến trúc mạng. Loại mạng nào có các máy tính được nối vào một đường truyền chính?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

b)

Mạng hình Sao (Star Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

91.

Công cụ tìm kiếm đầu tiên là gì và nó đã ra đời vào năm nào?

a)

Google, năm 1994.

b)

Bing, năm 2000.

c)

Yahoo, năm 1995.

d)

Archie, năm 1989.

92.

Giao thức nào được sử dụng cho việc truyền dẫn dữ liệu trên Internet?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

TCP/IP.

93.

Khi bạn muốn tính giá trị 𝐹 cho mức ý nghĩa 𝛼 = 0.05, bậc tự do tử số là 5 và bậc tự do mẫu số là 5, bạn cần sử dụng hàm FINV như thế nào?

a)

Sử dụng công thức =FINV(0.05, 5, 5).

b)

Sử dụng công thức =FINV(5, 5, 0.05).

c)

Sử dụng công thức =FINV(5, 0.05, 5).

d)

Sử dụng công thức =FINV(0.05, 0.05, 0.05).

94.

Sử dụng giao thức nào đã giúp định hình cơ sở hạ tầng của Internet như chúng ta biết ngày nay?

a)

HTTP.

b)

FTP.

c)

SMTP.

d)

TCP/IP.

95.

AR đứng cho viết tắt của gì?

a)

Advanced Reality

b)

Augmented Reality

c)

Artificial Reality

d)

Alternate Reality

96.

HTTP và HTTPS khác nhau ở điểm nào?

a)

HTTP là phiên bản cũ, HTTPS là phiên bản mới, nâng cấp từ HTTP

b)

HTTP không an toàn, HTTPS an toàn với việc mã hóa dữ liệu

c)

HTTP là giao thức truyền dẫn dữ liệu, HTTPS là dịch vụ thư điện tử

d)

HTTP chạy trên cổng 443, HTTPS chạy trên cổng 80

97.

Mô hình máy khách/máy chủ đã góp phần quan trọng vào sự phát triển của gì?

a)

Internet và Web

b)

Máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ

d)

Các máy tính lớn tập trung

98.

DNS là viết tắt của gì và chức năng của nó là gì?

a)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là quản lý tiền điện thoại.

b)

DNS là viết tắt của Digital Network Service, chức năng là chia sẻ tài liệu trực tuyến.

c)

DNS là viết tắt của Data Naming System, chức năng là đánh số các gói dữ liệu.

d)

DNS là viết tắt của Domain Name System, chức năng là chuyển đổi giữa tên miền và địa chỉ

99.

Mô hình điện toán đám mây cung cấp tài nguyên như xử lý, tính toán, lưu trữ và phần mềm thông qua gì?

a)

Máy chủ và hạ tầng vật lý

b)

Internet và máy tính cá nhân

c)

Mạng cục bộ và máy tính lớn tập trung

d)

Các dịch vụ điện toán đám mây

100.

Wikipedia là một loại gì?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Wiki

d)

Bách khoa toàn thư trực tuyến

101.

Trợ lý cá nhân Siri thuộc về công ty nào?

a)

Google

b)

Samsung

c)

Apple

d)

Microsoft

102.

Cấu trúc tên miền Internet dựa trên nguyên tắc gì?

a)

Nguyên tắc cây phân tầng (hierarchical tree structure)

b)

Nguyên tắc dạng ma trận (matrix structure)

c)

Nguyên tắc đường tròn (circular path structure)

d)

Nguyên tắc tự do (freestyle structure)

103.

Ngày nay, để truy cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách

c)
  1. Máy tính lớn tập trung

d)
  1. Máy chủ

104.

Cách xác định từ khóa là gì khi tìm kiếm thông tin trên Internet?

a)

Chọn từ khóa liên quan

b)

Để trống không

c)

Sử dụng từ khóa ngẫu nhiên

d)

Sử dụng từ khoá không liên quan

105.

Để tìm kiếm các trang có tất cả các chữ của từ khóa mà không theo thứ tự nào hết, bạn sử dụng phép toán gì?

a)

Phép +

b)

Phép -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype:đuôi của tập tin

106.

Khi muốn tìm kiếm nội dung nguyên văn của cụm từ, bạn sử dụng dấu gì?

a)

Dấu +

b)

Dấu -

c)

Dấu ngoặc kép " "

d)

filetype:đuôi của tập tin

107.

Trong bài toán quản lý đầu tư, giới hạn số tiền đầu tư được xác định bởi điều gì?

a)

Giá trị lãi suất trái phiếu.

b)

Mức thuế phải trả.

c)

Giới hạn số tiền được đầu tư.

d)

Số lãi suất hàng năm.

108.

Khi tìm kiếm thông tin trên Internet, việc đầu tiên và quan trọng là gì?

a)

Xác định từ khóa

b)

Sử dụng phép +

c)

Sử dụng dấu ngoặc kép

d)

Sử dụng phép -

109.

Các blog thường cho phép người đọc làm gì?

a)

Chỉ đọc bài viết

b)

Bình luận về các mục

c)

Thêm và chỉnh sửa nội dung

d)

Tạo danh sách các blog

110.

Trong mô hình máy khách/máy chủ, máy tính khách có khả năng gì?

a)

Lưu trữ tệp

b)

Thực hiện nhiệm vụ phức tạp

c)

Kết nối với mạng

d)

Cung cấp các chức năng phổ biến

111.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp tiết kiệm chi phí trong việc quản lý phần mềm và phần cứng ở đâu?

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cả phần mềm và phần cứng

d)

Mạng cục bộ

112.

Thương mại điện tử trên thiết bị di động liên quan đến việc sử dụng gì để kết nối điện thoại thông minh và máy tính bảng với mạng Internet?

a)

Dữ liệu di động

b)

Wifi

c)

Bluetooth

d)

NFC

113.

'Thương mại điện tử' có thể được định nghĩa như thế nào một cách chung nhất?

a)

Việc sử dụng Internet và các mạng khác để mua, bán, vận chuyển hoặc trao đổi dữ liệu, hàng hóa hoặc dịch vụ

b)

Giao dịch kinh doanh bằng cách sử dụng công nghệ thông tin

c)

Các hoạt động mua bán trực tuyến

d)

Tất cả các phương án trên

114.

Internet là gì?

a)

Hệ thống kết nối các mạng máy tính khác nhau trên toàn cầu

b)

Một loại máy tính đặc biệt

c)

Một ứng dụng trên điện thoại di động

d)

Tên một trò chơi trực tuyến

115.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

116.

Mô hình máy khách/máy chủ giúp gì trong việc mở rộng công suất?

a)

Tăng kích thước máy tính khách

b)

Thêm máy tính chủ và máy tính khách

c)

Giảm lỗi hơn

d)

Sử dụng máy tính lớn tập trung

117.

Loại giao dịch TMĐT theo hình thức bán buôn là gì?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

B2E

118.

Loại mạng nào bao gồm một nút được kết nối chính xác với 2 nút khác tạo thành một vòng tròn tín hiệu?

a)

Mạng kiểu Bus (Bus Topology)

b)

Mạng hình Sao (Star Topology)

c)

Mạng Vòng tròn (Ring Topology)

d)

Mạng Mesh

119.

Loại thương mại điện tử nào tập trung vào việc mua bán hàng hóa và dịch vụ giữa các doanh nghiệp?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

120.

Mô hình thương mại điện tử nào phát triển dựa trên số lượng người dùng đăng ký tài khoản mạng xã hội?

a)

B2B

b)

B2C

c)

TMĐT trực tuyến

d)

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội

121.

Điều gì góp phần vào tính toàn cầu của Internet?

a)

Giao thức TCP/IP

b)

Bộ máy chủ web

c)

Trình duyệt web

d)

Tất cả các phương án trên đều đúng

122.

Loại dịch vụ điện toán đám mây cho phép khách hàng sử dụng các tài nguyên điện toán từ nhà cung cấp dịch vụ đám mây theo nhu cầu của họ?

a)

Cơ sở hạ tầng dưới hình thức dịch vụ (IaaS)

b)

Nền tảng dưới hình thức dịch vụ (PaaS)

c)

Phần mềm dưới hình thức dịch vụ (SaaS)

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

123.

TMĐT tiêu dùng tập trung vào việc bán hàng trực tuyến cho ai?

a)

Các doanh nghiệp

b)

Người tiêu dùng cuối cùng

c)

Người lao động

d)

Chính phủ

124.

Mô hình thương mại điện tử nào chiếm tỷ lệ lớn trong tổng doanh thu bán lẻ tại Hoa Kỳ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2B

d)

C2C

125.

Khi nào TMĐT được xem là 'TMĐT nguyên gốc'?

a)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động vật lý

b)

Khi tất cả các hoạt động đều là hoạt động kỹ thuật số

c)

Khi có sử dụng một số hoạt động kỹ thuật số

d)

Khi không có hoạt động kỹ thuật số nào

126.

Thương mại điện tử trên nền tảng xã hội thường được kết hợp với loại thương mại điện tử nào?

a)

TMĐT sản phẩm

b)

TMĐT dịch vụ

c)

TMĐT nội địa

d)

TMĐT trực tuyến

127.

Mô hình thương mại điện tử nào đề cập đến việc phân chia các dịch vụ, thông tin hoặc sản phẩm từ các tổ chức đến nhân viên của họ?

a)

B2B

b)

B2C

c)

B2E

d)

C2B

128.

Ngày nay, để truy cập Internet, người ta chủ yếu sử dụng điện thoại thông minh và máy tính bảng có tính di động cao thay vì cái gì?

a)

Máy tính cá nhân

b)

Máy tính xách tay

c)

Máy tính lớn tập trung

d)

Máy chủ

129.

Máy tính bảng và điện thoại thông minh đã thay đổi cách con người thực hiện thương mại điện tử như thế nào?

a)

Giúp mở rộng khả năng xử lý và lưu trữ

b)

Phá vỡ độc quyền của các nhà sản xuất máy tính truyền thống

c)

Giúp tiết kiệm chi phí xây dựng phần mềm

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều đúng

130.

Thương mại điện tử di động (M-commerce) đề cập đến việc giao dịch thương mại thông qua thiết bị nào?

a)

Máy fax

b)

Truyền hình

c)

Điện thoại di động

d)

Máy tính

131.

Mô hình máy khách/máy chủ đã thay đổi Internet và Web ra sao?

a)

Tạo ra Internet

b)

Tạo ra Web

c)

Cung cấp cơ sở hạ tầng cho Internet và Web

d)

Tất cả các câu trả lời trên đều sai

132.

Thế giới đã chứng kiến sự bùng nổ của thương mại điện tử vào giai đoạn nào?

a)

Những khởi đầu đầu tiên (1960 - 1980)

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1991

c)

Sự phát triển mạnh mẽ của TMĐT từ năm 2000 trở đi

d)

Tất cả các phương án trên

133.

Hiệp phương sai dùng để xác định điều gì giữa hai tập dữ liệu?

a)

Mối quan hệ giữa chúng

b)

Tổng giá trị của chúng

c)

Độ lệch chuẩn của mỗi tập dữ liệu

d)

Tương quan tuyến tính

134.

Mô hình máy khách/máy chủ có lợi ích gì trong việc xử lý cơ bản hiện nay?

a)

Xử lý trên máy tính cá nhân

b)

Xử lý trên các thiết bị di động

c)

Xử lý trên các máy tính lớn tập trung

d)

Xử lý trên máy chủ duy nhất

135.

Thương mại điện tử giúp doanh nghiệp thu thập được nhiều thông tin về thị trường từ nguồn nào?

a)

Thông tin từ sách vở

b)

Thông tin từ các cuộc họp

c)

Thông tin từ mạng Internet

d)

Thông tin từ các cuộc trò chuyện trực tiếp với khách hàng

136.

Thương mại điện tử (TMĐT) không thể giúp giảm chi phí gì?

a)

Chi phí sản xuất

b)

Chi phí bán hàng

c)

Chi phí vận chuyển

d)

Chi phí quảng cáo

137.

Mô hình kinh doanh nào đang trở nên phổ biến nhờ sự phát triển của thương mại điện tử?

a)

Bán lẻ truyền thống

b)

Mô hình kinh doanh trực tiếp

c)

Thương mại điện tử B2C

d)

Thương mại điện tử C2C

138.

VR đứng cho viết tắt của gì?

a)

Virtual Reality

b)

Visual Reality

c)

Video Reality

d)

Virtual Realm

139.

TMĐT quốc tế là gì?

a)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ trong cùng một quốc gia

b)

TMĐT mua bán hàng hóa và dịch vụ xuyên quốc gia

c)

TMĐT trực tuyến

d)

TMĐT trực tiếp