wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIEM TRA TIN 9 DE 1 LAN 1

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực khi sử dụng thư điện tử?

a)
Giảm chi phí so với việc gửi thư truyền thống.
b)
Mất đi sự giao tiếp trực tiếp.
c)
Tiết kiệm thời gian trong việc gửi thông tin.
d)
Tăng cường khả năng giao tiếp toàn cầu.
2.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực khi sử dụng thư điện tử?

a)

Giảm bớt sự phụ thuộc vào không gian và thời gian.

b)

Dễ dàng tiếp cận thông tin.

c)

Chứa nhiều nội dung thông tin trong một lần gửi.

d)

Thông tin được bảo mật.

3.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Máy tính được ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực của khoa học kĩ thuật và đời sống.

b)

Nhiều dữ liệu hiện có trên Internet là miễn phí.

c)

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực đến con người và xã hội nhiều hơn so với tác động tích cực.

d)

Cần sử dụng công nghệ thông tin đúng cách để tránh những tác động tiêu cực đến cuộc sống.

4.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Máy tính được ứng dụng hiệu quả trong nhiều lĩnh vực của khoa học kĩ thuật và đời sống.

b)

Nhiều dữ liệu hiện có trên Internet là miễn phí.

c)

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực đến con người và xã hội nhiều hơn so với tác động tích cực.

d)

Cần sử dụng công nghệ thông tin đúng cách để tránh những tác động tiêu cực đến cuộc sống.

5.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực của công nghệ thông tin lên giáo dục?

a)

Rút ngắn khoảng cách, kết nối con người nhanh chóng.

b)

Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)

Mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục.

d)

Dễ dàng chia sẻ kiến thức, kĩ năng.

6.

Công nghệ thông tin có tác động tiêu cực như thế nào đến sức khoẻ thể chất của con người?

a)

Khiến con người trở nên thụ động.

b)

Gây giảm thị lực.

c)

Giảm tương tác giữa người với người.

d)

Thông tin giả tràn lan.

7.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Công nghệ thông tin được con người sử dụng để khám phá tri thức mới, kết nối cá nhân với thế giới, hỗ trợ họ trong học tập và lao động.

b)

Công nghệ thông tin giúp con người dễ dàng chuyển giao và tiếp cận thông tin.

c)

Ngày nay, mọi người có thể bổ sung sự hiểu biết của mình về bất kì lĩnh vực nào, ở mọi nơi và vào mọi lúc bằng cách sử dụng Internet.

d)

Công nghệ thông tin không có tác động tiêu cực đến sức khoẻ thể chất của con người.

8.

Phương án nào sau đây là ví dụ về thiết bị có gắn bộ xử lí trong thương mại?

a)

Máy chiếu trong lớp học.

b)

Máy chụp X-quang.

c)

Hệ thống thanh toán trong siêu thị.

d)

Hệ thống phun tưới vận hành tự động.

9.

Robot lắp ráp là thiết bị có gắn bộ xử lí được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp.

b)

Giao thông.

c)

Xây dựng.

d)

Giải trí.

10.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực y tế?

a)

Mô phỏng dòng chảy của chất lỏng.

b)

Chẩn đoán bệnh.

c)

Điều khiển ô tô tự động lái.

d)

Dự báo thời tiết.

11.

Phương án nào sau đây không phải là ứng dụng của máy tính trong giải trí?

a)

Nghe nhạc.

b)

Xem phim.

c)

Đọc truyện.

d)

Nấu ăn.

12.

Máy tính không có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối toàn cầu với tốc độ cao.

b)

Lưu trữ dữ liệu với dung lượng lớn.

c)

Cảm thụ văn học.

d)

Tính toán nhanh.

13.

Công nghệ thông tin tác động tiêu cực đến môi trường như thế nào?

a)

Tạo ra thông tin sai lệch và tin tức giả mạo.

b)

Rác thải từ những sản phẩm công nghệ lỗi thời.

c)

Tăng nguy cơ thất nghiệp.

d)

Bạo lực mạng.

14.

Biện pháp để hạn chế tác động tiêu cực của công nghệ thông tin đến sức khoẻ thể chất của con người là

a)

cẩn trọng khi chia sẻ thông tin trên Internet và mạng xã hội.

b)

rèn luyện các kỹ năng tìm kiếm và đánh giá độ tin cậy của các thông tin nhận được.

c)

cập nhật các thông tin về tiến bộ công nghệ.

d)

dành thời gian giao lưu với người thân, bạn bè, chơi thể thao, tham gia các hoạt động ngoại khoá, …

15.

Thiết bị bay không người lái để gieo hạt giống, phun thuốc trừ sâu,… là thiết bị có gắn bộ xử lí được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Giao thông.

b)

Sinh học.

c)

Nông nghiệp.

d)

Công nghiệp.

16.

Trong y tế, máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào?

a)

Dựa trên hình ảnh siêu âm, bác sĩ có thể đo được tương đối chính xác kích thước các tạng đặc trong ổ bụng (gan, lách, thận, tuỵ,…) và phát hiện các khối bất thường nếu có.

b)

Dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ hạt nhân, bác sĩ xác định được một số bệnh lí ở sọ não.

c)

Dựa trên hình ảnh chụp cắt lớp, bác sĩ xác định chính xác hơn các hình thái và các khối bất thường trong cơ thể.

d)

Dựa trên hình ảnh X-quang, bác sĩ có thể xác định cấu trúc, kích thước các buồng tim, van tim và các mạch máu lớn.

17.

Kính viễn vọng không gian Hubble là ứng dụng của máy tính trong nghiên cứu

a)

vật lí.

b)

vũ trụ.

c)

giao thông.

d)

hoá học.

18.

"Não của chúng ta hoạt động ít dần vì sự xuất hiện của công nghệ cao", nhà thần kinh học Michael Merzenich cho biết trong cuốn sách "The Shallows: What The Internet Is Doing To Our Brains", cảnh báo tác động của công nghệ đối với trí thông minh của con người, nguy hiểm tới mức không tưởng. Vậy theo em, công nghệ thông tin tác động lên não của chúng ta như thế nào?

a)

Đạo đức suy giảm.

b)

Tỉ lệ thất nghiệp tăng.

c)

Chênh lệnh giàu nghèo ngày càng lớn.

d)

Giảm độ tập trung.

19.

1. Ứng dụng nào của máy tính giúp mô phỏng các hiện tượng tự nhiên trong khoa học?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm thiết kế đồ họa

c)

Trình duyệt web

d)

Mô phỏng khoa học (Simulation software)

20.

2. Máy tính được sử dụng như thế nào trong việc thiết kế sản phẩm mới?

a)

Máy tính hỗ trợ thiết kế sản phẩm mới, mô phỏng, và quản lý dữ liệu.

b)

Máy tính không có vai trò trong thiết kế sản phẩm mới.

c)

Máy tính chỉ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu sản phẩm.

d)

Máy tính chỉ hỗ trợ việc sản xuất sản phẩm mà không liên quan đến thiết kế.

21.

3. Nêu một ví dụ về ứng dụng máy tính trong y tế.

a)

Ứng dụng đặt lịch hẹn khám bệnh

b)

Hệ thống quản lý hồ sơ bệnh án điện tử.

c)

Hệ thống quản lý kho thuốc

d)

Phần mềm quản lý tài chính

22.

5. Tác động của mạng xã hội đến mối quan hệ cá nhân là gì?

a)

Mạng xã hội có tác động tích cực và tiêu cực đến mối quan hệ cá nhân.

b)

Mạng xã hội chỉ có tác động tiêu cực đến mối quan hệ cá nhân.

c)

Mạng xã hội hoàn toàn thay thế các mối quan hệ cá nhân thực tế.

d)

Mạng xã hội không ảnh hưởng đến mối quan hệ cá nhân.

23.

6. Ứng dụng nào giúp học sinh học tập hiệu quả hơn?

a)

Facebook

b)

Duolingo

c)

Instagram

d)

Twitter

24.

7. Máy tính có vai trò gì trong việc phân tích dữ liệu lớn?

a)

Máy tính phân tích dữ liệu lớn bằng cách xử lý, lưu trữ và áp dụng các thuật toán phân tích.

b)

Máy tính chỉ sử dụng để hiển thị dữ liệu mà không phân tích.

c)

Máy tính không có vai trò trong việc xử lý dữ liệu lớn.

d)

Máy tính chỉ lưu trữ dữ liệu mà không phân tích.

25.

8. Nêu một lợi ích của việc sử dụng máy tính trong công việc hàng ngày.

a)

Giảm chi phí sản xuất.

b)

Tăng cường sự giao tiếp giữa nhân viên.

c)

Giúp tiết kiệm thời gian nghỉ ngơi.

d)

Tăng cường hiệu suất làm việc.

26.

9. Công nghệ đã ảnh hưởng đến cách chúng ta tiêu thụ thông tin ra sao?

a)

Công nghệ đã làm giảm tốc độ tiêu thụ thông tin.

b)

Công nghệ không có ảnh hưởng đến cách tiêu thụ thông tin.

c)

Công nghệ làm tăng tính đơn điệu trong việc tiêu thụ thông tin.

d)

Công nghệ làm tăng tốc độ, sự đa dạng và tính tương tác trong việc tiêu thụ thông tin.

27.

10. Thế giới kỹ thuật số có những rủi ro nào đối với người dùng?

a)

Rủi ro bao gồm tăng cường bảo mật thông tin cá nhân.

b)

Người dùng sẽ luôn được bảo vệ khỏi các mối đe dọa trực tuyến.

c)

Nguy cơ bị vi phạm quyền riêng tư, đánh cắp danh tính, bắt nạt qua mạng.

d)

Thế giới kỹ thuật số hoàn toàn an toàn và không có rủi ro nào.

28.

11. Ứng dụng nào giúp quản lý thời gian và công việc cá nhân?

a)

Tik tok

b)

Adobe Photoshop

c)

Google Calendar

d)

Microsoft Word

29.

12. Tác động của công nghệ đến việc làm trong tương lai là gì?

a)

Công nghệ sẽ làm tăng số lượng việc làm mà không cần kỹ năng mới.

b)

Công nghệ sẽ làm giảm một số việc làm nhưng cũng tạo ra cơ hội mới, yêu cầu nâng cao kỹ năng cho người lao động.

c)

Công nghệ sẽ không ảnh hưởng đến việc làm trong tương lai.

d)

Công nghệ chỉ tạo ra việc làm mới mà không làm mất việc.

30.

13. Nêu một ví dụ về ứng dụng máy tính trong giáo dục.

a)

Sách giáo khoa truyền thống

b)

Bảng đen và phấn

c)

Giáo viên giảng dạy trực tiếp

d)

Phần mềm học trực tuyến như Khan Academy.

31.

16. Những công nghệ nào đang được sử dụng để cải thiện trải nghiệm khách hàng trong dịch vụ?

a)

Chatbot và trí tuệ nhân tạo để hỗ trợ khách hàng.

b)

Chỉ sử dụng điện thoại để giao tiếp với khách hàng.

c)

Công nghệ không có ảnh hưởng đến trải nghiệm khách hàng.

d)

Chỉ sử dụng email để giao tiếp với khách hàng.

32.

17. Tại sao việc bảo mật thông tin cá nhân lại quan trọng trong thế giới kỹ thuật số?

a)

Bảo mật thông tin cá nhân không quan trọng.

b)

Để ngăn chặn việc lạm dụng và đánh cắp thông tin cá nhân.

c)

Thông tin cá nhân không thể bị đánh cắp.

d)

Bảo mật thông tin cá nhân chỉ cần thiết cho các công ty lớn.

33.

18. Công nghệ có thể hỗ trợ gì trong việc nâng cao chất lượng giáo dục?

a)

Công nghệ không có vai trò trong giáo dục.

b)

Công nghệ giúp tạo ra các phương pháp giảng dạy mới và tài nguyên học tập phong phú.

c)

Công nghệ chỉ làm giảm chất lượng giáo dục.

d)

Công nghệ chỉ hỗ trợ việc quản lý trường học.

34.

Trong đô thị, thiết bị nào sau đây được gắn bộ xử lí thông tin để điều khiển việc lưu thông, giúp cho các phương tiện trên đường phố di chuyển một cách có trật tự?

a)

Xe ô tô tự lái.

b)

Đèn giao thông.

c)

Camera an ninh.

d)

Biển báo giao thông.

35.

Loại đồng hồ nào sau đây được gọi là bộ xử lí thông tin?

a)

Đồng hồ quay lắc, chạy bằng dây cót.

b)

Đồng hồ điện tử không dùng pin.

c)

Đồng hồ thông minh.

d)

Đồng hồ quartz (thạch anh).

36.

Những thiết bị có gắn bộ xử lí thông tin như tivi, máy giặt, lò vi sóng, tủ lạnh, máy rửa bát,... thường được sử dụng ở đâu?

a)

Trong gia đình.

b)

Trong công xưởng.

c)

Trong bệnh viện.

d)

Trong trường học.

37.

Những thiết bị có gắn bộ xử lí thông tin như máy đo huyết áp tự động, thiết bị giám sát sức khỏe, thiết bị chẩn đoán hình ảnh,... thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Trong nông nghiệp.

b)

Trong công nghiệp.

c)

Trong y tế.

d)

Trong giáo dục.

38.

Những đặc điểm nào là ưu điểm, thể hiện khả năng của máy tính?

a)

Tính toán nhanh, lưu trữ lâu dài, kết nối toàn cầu.

b)

Tính toán nhanh, lưu trữ lớn, kết nối toàn cầu.

c)

Tương tượng phong phú, lưu trữ lớn, kết nối toàn cầu.

d)

Tưởng tượng phong phú, lưu trữ lớn, kết nối an toàn.

39.

Máy giặt có gắn bộ xử lí thông tin đã có mặt trong nhiều gia đình. Trong các phát biểu sau, những phát biểu nào mô tả đúng về hoạt động của bộ xử lí thông tin đó?

a)

Nhận thông tin đầu vào là những lựa chọn của người dùng như chế độ giặt, thời gian

b)

Tự hoạt động, không cần thông tin đầu vào

c)

Lựa chọn chế độ hoạt động phù hợp nhất đối với những thông tin đầu vào

d)

Có tốc độ tính toán tương đương bộ xử lí trung tâm của máy tính

40.

Máy giặt có gắn bộ xử lí thông tin đã có mặt trong nhiều gia đình. Trong các phát biểu sau, những phát biểu nào mô tả đúng về hoạt động của bộ xử lí thông tin đó?

a)

Nhận thông tin đầu vào là những lựa chọn của người dùng như chế độ giặt, thời gian.

b)

Tự hoạt động, không cần thông tin đầu vào.

c)

Lựa chọn chế độ hoạt động phù hợp nhất đối với những thông tin đầu vào.

d)

Có tốc độ tính toán tương đương bộ xử lí trung tâm của máy tính.

41.

Những đặc điểm nào trong các đặc điểm sau là của thiết bị thông minh?

a)

Được điều khiển trực tiếp bởi cảm biến.

b)

Có khả năng kết nối được với các thiết bị khác.

c)

Nhận thông tin đầu vào từ cảm biến.

d)

Có gắn bộ xử lí thông tin

42.

Công nghệ thông tin giúp con người giao tiếp như thế nào?

a)

Qua thư tay truyền thống.

b)

Qua email, mạng xã hội và tin nhắn.

c)

Qua việc gặp gỡ trực tiếp.

d)

Qua các cuộc họp chỉ diễn ra trong văn phòng.

43.

Ưu điểm của máy tính so với con người trong tính toán là gì?

a)

Chính xác và nhanh chóng.

b)

Có cảm xúc.

c)

Thay đổi theo ý muốn.

d)

Tự động học hỏi mà không cần lập trình.

44.

Câu nào không phải lợi ích của thư điện tử?

a)

Không phụ thuộc không gian, thời gian.

b)

Tiếp cận thông tin dễ dàng.

c)

Gửi nhiều nội dung cùng lúc.

d)

Bảo mật thông tin.

45.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

CNTT giúp khám phá tri thức mới.

b)

CNTT giúp dễ dàng tiếp cận thông tin.

c)

Internet giúp hiểu biết ở mọi nơi, mọi lúc.

d)

CNTT không gây hại cho sức khỏe.

46.

Thiết bị nào có bộ xử lý dùng trong thương mại?

a)

Máy chiếu.

b)

Máy chụp X-quang.

c)

Hệ thống thanh toán.

d)

Hệ thống phun tưới tự động.

47.

Máy tính giúp chẩn đoán hình ảnh như thế nào trong y tế?

a)

Đo kích thước các tạng qua siêu âm.

b)

Xác định bệnh lý sọ não qua cộng hưởng từ.

c)

Xác định khối bất thường qua cắt lớp.

d)

Đo kích thước tim qua X-quang.

48.

Phương án nào sau đây là ví dụ về thiết bị có gắn bộ xử lí trong thương mại?

a)

Máy chiếu trong lớp học

b)

Máy chụp X-quang

c)

Hệ thống thanh toán trong siêu thị

d)

Hệ thống phun tưới vận hành tự động

49.

Thiết bị nào sau đây không có bộ xử lý thông tin?

a)

Máy tính xách tay

b)

Điện thoại thông minh

c)

Tủ lạnh thông minh

d)

Bàn phím cơ

50.

Thiết bị nào dưới đây là một ví dụ của thiết bị có bộ xử lý thông tin?

a)

Máy lọc nước

b)

Điều hòa không khí

c)

Máy tính bảng

d)

Quạt điện

51.

Cái nào sau đây không phải là một ứng dụng thực tế của máy tính trong khoa học kỹ thuật?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Phân tích dữ liệu sinh học

c)

Quản lý ngân hàng

d)

Mô phỏng dòng chảy của chất lỏng

52.

Dữ liệu nào dưới đây được lưu trữ bằng thiết bị số?

a)

Sách giấy

b)

Báo

c)

Bài hát MP3

d)

Quyển tạp chí

53.

Thiết bị nào thường không sử dụng bộ xử lý thông tin?

a)

Máy in máy photo

b)

Tivi thông minh

c)

Máy giặt thông minh

d)

Tủ lạnh cơ

54.

Công nghệ thông tin không bao gồm loại thiết bị nào dưới đây?

a)

Máy chiếu

b)

Máy giặt

c)

Máy tính để bàn

d)

Điện thoại thông minh

55.

Ứng dụng nào dưới đây không phải là ứng dụng của máy tính trong đời sống hàng ngày?

a)

Quản lý email

b)

Lập trình phần mềm

c)

Sử dụng phần mềm đồ họa

d)

Làm bánh

56.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của máy tính trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật?

a)

Mô phỏng phun trào của núi lửa

b)

Chẩn đoán bệnh

c)

Điều khiển ô tô tự động lái

d)

Dự báo thời tiết

57.

Một trong những ứng dụng của máy tính trong khoa học kỹ thuật là gì?

a)

Thiết kế web

b)

Mô phỏng khí động học

c)

Quản lý dự án

d)

Xử lý văn bản

58.

“Não của chúng ta hoạt động ít dần vì sự xuất hiện của công nghệ cao”, nhà thần kinh học Michael Merzenich cho biết trong cuốn sách “The Shallows: What The Internet Is Doing To Our Brains”, cảnh báo tác động của công nghệ đối với trí thông minh của con người, nguy hiểm tới mức không tưởng. Vậy theo em, công nghệ thông tin tác động lên não của chúng ta như thế nào?

a)

Đạo đức suy giảm.

b)

Tỉ lệ thất nghiệp tăng.

c)

Chênh lệnh giàu nghèo ngày càng lớn.

d)

Giảm độ tập trung.

59.

Tại sao máy tính được coi là thiết bị quan trọng trong khoa học kỹ thuật?

a)

Vì nó giúp giảm chi phí sản xuất.

b)

Vì nó có thể thay thế con người trong mọi công việc.

c)

Vì nó có khả năng xử lý và phân tích dữ liệu nhanh chóng.

d)

Vì nó không cần bảo trì.

60.

Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực của công nghệ thông tin lên giáo dục?

a)
  • Rút ngắn khoảng cách, kết nối con người nhanh chóng.

b)
  • Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)
  • Mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục.

d)
  • Dễ dàng chia sẻ kiến thức, kĩ năng.

61.

Thông tin mới là gì?

a)

Thông tin đã cũ, lặp lại nhiều lần

b)

Thông tin cập nhật gần đây, phản ánh đúng thời điểm

c)

Thông tin duy nhất trong dữ liệu

d)

Thông tin chỉ từ một nguồn

62.

Thông tin “tính sử dụng được” (usefulness) có nghĩa là gì?

a)

Thông tin phải lớn về dung lượng

b)

Thông tin phải dễ hiểu, áp dụng được vào thực tế

c)

Thông tin chỉ để trang trí

d)

Thông tin phải bí mật

63.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí đánh giá chất lượng thông tin?

a)

Tính mới

b)

Tính chính xác

c)

Hình dạng đẹp

d)

Tính đầy đủ

64.

Trong quá trình giải quyết vấn đề, thông tin có vai trò gì?

a)

Là yếu tố không quan trọng

b)

Cần thiết để đưa ra quyết định đúng đắn

c)

Chỉ dùng để minh họa

d)

Là thứ phụ, không ảnh hưởng

65.

“Thế giới kĩ thuật số” đề cập đến điều nào sau đây?

a)

Mọi thông tin đều ở dạng analog

b)

Sự phổ biến của máy tính, thiết bị số trong đời sống

c)

Không có mạng Internet

d)

Chỉ sử dụng công nghệ lỗi thời

66.

Việc xử lí thông tin trong thiết bị là gì?

a)

Chỉ nhận tín hiệu đầu vào

b)

Lưu trữ thông tin mà không thay đổi

c)

Thay đổi, phân tích, xử lí theo chương trình để cho ra kết quả

d)

Chỉ xuất ra kết quả cuối cùng

67.

Trong thiết bị “ti vi kĩ thuật số”, thay đổi nào là ở “đầu ra” (output)?

a)

Khi người xem bấm điều khiển từ xa

b)

Ti vi hiển thị hình ảnh, phát âm thanh

c)

Tivi nhận tín hiệu từ ăng-ten

d)

Tivi xử lí tín hiệu

68.

Thiết bị nào sau đây có gắn bộ xử lí thông tin?

a)

Bảng trắng viết tay

b)

Bảng điện tử

c)

Cái bút chì

d)

Giấy trắng

69.

Trong thế giới kĩ thuật số, “đầu vào” (input) của thiết bị thường là gì nhất?

a)

Hình ảnh và âm thanh từ môi trường

b)

Số liệu đã được xử lí

c)

Kết quả xuất ra màn hình

d)

Màu sắc và ánh sáng

70.

Khi các thiết bị như robot lắp ráp, máy chụp cắt lớp, ô tô lái tự động được sử dụng, điều gì thể hiện “kĩ thuật số”?

a)

Hầu hết các hoạt động đều bằng tay

b)

Có bộ xử lí, các dữ liệu được xử lí bằng máy tính

c)

Không có phần mềm

d)

Chỉ dùng điện chứ không dùng dữ liệu

71.

Nếu một học sinh chỉ tin thông tin từ mạng xã hội mà không kiểm chứng, điều nào có thể xảy ra?

a)

Luôn đúng

b)

Có thể bị nhầm, bị dẫn dắt bởi thông tin sai

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Luôn được người khác xác nhận

72.

Khi chọn trường THPT, thông tin nào sau đây là hữu ích nhất?

a)

Thời gian đăng kí vào trường

b)

Số điện thoại tổng đài

c)

Màu sắc của áo đồng phục

d)

Số lượng cây xanh trong sân trường

73.

Một thông tin được gọi là “chính xác” khi nào?

a)

Khi gửi từ người quen

b)

Khi đo đạc, kiểm chứng, phản ánh đúng thực tế

c)

Khi được nhiều người nói tới

d)

Khi dễ nhớ

74.

Tính đầy đủ của thông tin nghĩa là:

(a)  

75.

ác” khi nào?

a)

Khi gửi từ người quen

b)

Khi đo đạc, kiểm chứng, phản ánh đúng thực tế

c)

Khi được nhiều người nói tới

d)

Khi dễ nhớ

76.

Tính đầy đủ của thông tin nghĩa là:

a)

Có đủ mọi chi tiết cần thiết cho việc ra quyết định

b)

Chỉ cần biết phần nào có lợi

c)

Chỉ thông tin quan trọng

d)

Có càng nhiều trang web càng tốt

77.

Trong tình huống sau: Bạn An đã không để ý đến thời gian đăng kí nguyện vọng, tiêu chí nào của chất lượng thông tin đã bị vi phạm?

a)

Tính mới

b)

Tính chính xác

c)

Tính đầy đủ

d)

Tính sử dụng được

78.

Thông tin nào không được xem là “mới”?

a)

Tin về sự kiện vừa xảy ra hôm qua

b)

Tin từ năm ngoái chưa được cập nhật

c)

Tin trong bản tin thời sự sáng hôm nay

d)

Tin công bố mới nhất của trường

79.

Khi thông tin có đủ tính mới, chính xác, đầy đủ và sử dụng được thì sẽ…

a)

Luôn làm người dùng hài lòng

b)

Đảm bảo quyết định đúng hơn, giảm sai sót

c)

Không còn cần kiểm tra thêm

d)

Không cần phối hợp với thông tin khác

80.

Nếu thông tin sai lệch, điều nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Ra quyết định sai, gây hậu quả xấu

b)

Giảm chi phí (không cần kiểm tra)

c)

Thông tin tự sửa lỗi

d)

Không ảnh hưởng gì

81.

Thế giới kĩ thuật số là gì?

a)
Thế giới kỹ thuật số là nơi chứa các loại thực phẩm.
b)

Thế giới kỹ thuật số là sự đa dạng của các thiết bị có gắn bộ xử lí

c)
Thế giới kỹ thuật số là không gian vật lý dành cho các thiết bị điện tử.
d)
Thế giới kỹ thuật số là không gian ảo chứa thông tin và công nghệ điện tử.
82.

Môn Tin học lớp 9 học tổng bao nhiêu tiết ?

a)

35 tiết

b)

25 tiết

c)

45 tiết

d)

30 tiết

83.

Lập trình nào bạn sẽ được học trong chương trình Tin học lớp 9 ?

a)
Lập trình di động với Swift
b)
Lập trình nâng cao với Java
c)
Lập trình web với HTML và CSS
d)
Lập trình cơ bản với Scratch hoặc Python.
84.

Thông tin có vai trò gì trong giải quyết vấn đề ?

a)
Thông tin chỉ làm tăng thêm sự phức tạp.
b)
Thông tin không liên quan đến việc giải quyết vấn đề.
c)
Thông tin là yếu tố không cần thiết trong quá trình ra quyết định.
d)
Thông tin là yếu tố quan trọng trong việc giải quyết vấn đề.
85.

Các bạn thường tìm thông tin ở đâu trên môi trường số ?

a)
Tivi
b)
Sách giáo khoa
c)
Công cụ tìm kiếm, mạng xã hội, trang web chuyên ngành
d)
Báo in
86.

Khả năng lo ngại nhất của máy tính ngày nay là gì?

a)
Khả năng tương thích với mọi phần mềm.
b)
Khả năng xử lý đồ họa kém.
c)
Khả năng bị tấn công mạng và mất dữ liệu.
d)
Khả năng tiêu tốn điện năng thấp.
87.

Tác động của Công nghệ thông tin lên Giáo dục ngày nay là gì?

a)
Công nghệ thông tin chỉ được sử dụng trong các trường đại học.
b)
Công nghệ thông tin không có ảnh hưởng gì đến giáo dục.
c)
Công nghệ thông tin làm giảm chất lượng giảng dạy.
d)
Công nghệ thông tin đã cải thiện khả năng tiếp cận, tương tác và cá nhân hóa trong giáo dục.
88.

Tính mới của thông tin là gì?

a)
Tính mới của thông tin là khả năng cung cấp kiến thức hoặc hiểu biết mới.
b)
Tính mới của thông tin là việc sao chép thông tin từ nguồn khác.
c)
Tính mới của thông tin là khả năng gây nhầm lẫn cho người đọc.
d)
Tính mới của thông tin là sự lặp lại của kiến thức cũ.
89.

Hành vi nào sau đây là hành vi vi phạm pháp luật trong môi trường số ?

a)
Lừa đảo trực tuyến
b)
Tham gia mạng xã hội
c)
Chia sẻ thông tin cá nhân
d)
Mua sắm trực tuyến
90.

Đâu là tác động tiêu cực của công nghệ thông tin lên đời sống của con người ?

a)
Cải thiện khả năng giao tiếp và tương tác.
b)
Giảm thiểu căng thẳng và lo âu trong cuộc sống.
c)
Tăng cường kết nối xã hội và hạnh phúc.
d)
Sự cô lập xã hội và gia tăng lo âu, trầm cảm.
91.

Để tránh các vi phạm khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số, cần lưu ý:

a)

Tìm hiểu thông tin, trang bị cho mình những kiến thức cần thiết.

b)

Chỉ sử dụng những sản phẩm số khi có sự cho phép của tác giả hoặc có bản quyền sử dụng.

c)

Hầu hết thông tin trên Internet là có bản quyền.

d)

Tất cả đáp án trên.

92.

Ứng dụng nào sau đây cho phép người dùng tìm kiếm thông tin?

a)

Camera 360.

b)

Cốc Cốc.

c)

Adobe Premiere.

d)

Easycode.

93.

Thông tin trong trường hợp nào sau đây là đáng tin cậy?

a)

Thông tin trên website có tên miền là .gov.

b)

Bài viết của một cá nhân ẩn danh trên mạng xã hội.

c)

Bài viết trên tài khoản của người nổi tiếng có đông đảo người theo dõi.

d)

Thông tin trên website có lịch sử viết bài từ nhiều năm trước.

94.

Khi muốn mua máy tính, em truy cập internet để biết thông tin về các loại máy tính hiện có trong các cửa hàng cùng với giá của chúng. Như vậy, em đã sử dụng dịch vụ nào trên internet?

a)

Trò chuyện trực tuyến

b)

Thư điện tử

c)

Thương mại điện tử

d)

Truyền tệp

95.

Khi sử dụng máy tính để truy cập Internet và thực hiện tra cứu điểm thi trên trang web của Bộ Giáo dục và Đào tạo, đó là dịch vụ nào của Internet?

a)

A. Thư điện tử

b)

B. Trò chuyện trực tuyến

c)

C. Khai thác thông tin trên web

d)

D. Thương mại điện tử

96.

Chọn đáp án sai. Đặc điểm của thông tin trên Internet là

a)

Tính toàn cầu vì hầu hết mọi quốc gia trên thế giới đều được liên kết thông qua mạng

b)

Người sử dụng có thể tức thì nhận và gửi thông tin, khác với cách truyền thông một chiều của sách báo, phát thanh, truyền hình.

c)

Có thể tìm thấy thông tin của bất cứ ai trên mạng Internet

d)

Người sử dụng có thể tìm kiếm, lưu trữ, trao đổi và chia sẻ thông tin một cách thuận lợi, nhanh chóng ở mọi lúc, mọi nơi trên thế giới.

97.

Em hãy chọn phương án ghép đúng. Thông tin số được nhiều tổ chức và cá nhân lưu trữ với dung lượng rất lớn,........

a)

được truy cập tự do và có độ tin cậy khác nhau.

b)

được bảo hộ quyền tác giả và không đáng tin cậy.

c)

được bảo hộ quyền tác giả và có độ tin cậy khác nhau.

d)

được bảo hộ quyền tác giả và rất đáng tin cậy.

98.

Hành động nào sau đây không vi phạm đạo đức và pháp luật?

a)

Đăng tải thông tin sai sự thật lên mạng.

b)

Cố ý nghe, ghi âm trái phép các cuộc nói chuyện.

c)

Tặng đĩa nhạc có bản quyền mà em đã mua cho người khác.

d)

Tải một bài trình chiếu của người khác từ Internet và sử dụng như là của mình tạo ra.

99.

Hành vi nào không vi phạm khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số?

a)

Quay phim trong rạp chiếu phim.

b)

Chụp ảnh ở nơi không cho phép.

c)

Ghi âm trái phép các cuộc nói chuyện.

d)

Mua bản quyền phần mềm diệt virus máy tính.

100.

Thông tin đáng tin cậy có thể là

a)

Thông tin trên trang Facebook em đọc được.

b)

Thông tin không cần kiểm chứng.

c)

Thông tin trên các trang web giáo dục thường kết thúc bằng ".edu".

d)

Thông tin đồn thổi về các ca sĩ, nghệ sĩ nổi tiếng.

101.

Máy tính trong dự án của Babbage có những đặc điểm gì?

a)

Máy tính đa năng, thực hiện tự động.

b)

Máy tính không có những ứng dụng ngoài tính toán thuần túy.

c)

Có thiết kế như máy tính cơ khí.

d)

Máy tính với kích thước nhỏ gọn.

102.

Thông tin kỹ thuật số là

a)

nguồn thông tin số khổng lồ, phổ biến nhất hiện nay.

b)

thông tin được truyền tải qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kỹ thuật số.

c)

thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền và trao đổi.

d)

thông tin được thu thập, lưu trữ, xử lý, truyền và trao đổi thông qua các thiết bị, phương tiện công nghệ kỹ thuật số.

103.

Học sinh ở cuối năm học lớp 9 thường cần tìm hiểu thông tin tuyển sinh vào lớp 10. Giữa các thông tin tìm được từ các nguồn sau đây, thông tin nào đáng tin cậy hơn?

a)

Từ Internet.

b)

Thông báo chính thức của Sở Giáo dục và Đào tạo địa phương.

c)

Qua thông tin từ bạn bè.

d)

Thông tin từ Facebook.

104.

Trong hoạt động thường xuyên hằng ngày, các tổ chức (cơ quan, doanh nghiệp) sử dụng thông tin từ nguồn nào sau đây?

a)

Từ kết quả tìm kiếm trên Internet.

b)

Từ một cá nhân nào đó trên mạng.

c)

Từ dữ liệu được thu thập và quản trị bởi các tổ chức đó.

d)

Từ một tổ chức nào đó trên mạng.

105.

Em hãy xác định hành động nào là không vi phạm đạo đức, pháp luật và văn hóa khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số?

a)

Chia sẻ thông tin mua bán động vật hoang dã quý hiếm.

b)

Quay và lan truyền video bạo lực học đường.

c)

Tham gia cá cược bóng đá qua Internet.

d)

Tạo một trang cá nhân để chia sẻ những kinh nghiệm học tập của mình.

106.

Đâu là hành vi không có đạo đức, văn hóa khi sử dụng công nghệ kỹ thuật số?

a)

Sử dụng tai nghe khi nghe nhạc, xem phim, chơi trò chơi điện tử ở nơi có nhiều người.

b)

Chúng ta không thể tùy ý sử dụng bất kỳ hình ảnh, âm thanh nào để làm màn hình nền, nhạc chờ, nhạc chuông cho điện thoại của mình.

c)

Nên nói xin phép, xin lỗi khi phải dừng trao đổi với bạn để nghe điện thoại.

d)

Luôn cố gắng trả lời tin nhắn sớm nhất có thể.

107.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về thông tin số?

a)

Nhiều người có thể truy cập đồng thời.

b)

Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm.

c)

Có công cụ hỗ trợ tìm kiếm, xử lý, chuyển đổi hiệu quả.

d)

Có thể truy cập từ xa.

108.

Chọn phương án sai. Thông tin đáng tin cậy giúp em điều gì?

a)

Đưa ra kết luận đúng.

b)

Quyết định hành động đúng.

c)

Giải quyết được các vấn đề được đặt ra.

d)

Hoàn thiện bản thân hơn.

109.

Một số người có thói quen chụp ảnh, quay phim những gì họ gặp phải trong cuộc sống thường ngày và chia sẻ lên mạng xã hội. Theo em, thói quen này có thể dẫn tới vấn đề nghiêm trọng gì?

a)

Người xem thờ ơ, không quan tâm nữa vì cảm thấy rắc rối.

b)

Người xem cảm thấy bị phiền vì thông tin hiện lên quá nhiều.

c)

Khi quay phim, chụp ảnh có thể có hình ảnh của người khác. Nếu không được sự đồng ý, cho phép thì người chụp ảnh, quay phim có thể bị kiện bởi hành vi đó là vi phạm pháp luật.

d)

Khi quay phim, chụp ảnh có thể có hình ảnh của người khác. Nếu không được sự đồng ý, cho phép thì người chụp ảnh, quay phim có thể bị kiện bởi hành vi đó không vi phạm pháp luật.

110.

Câu 2: Phương án nào sau đây không phải là tác động tích cực của công nghệ thông tin lên giáo dục?

a)

A. Rút ngắn khoảng cách, kết nối con người nhanh chóng.

b)

B. Cổ vũ thái độ sống tích cực.

c)

C. Mở rộng phạm vi tiếp cận giáo dục.

d)

D. Dễ dàng chia sẻ kiến thức, kỹ năng.

111.

Chất lượng thông tin được đánh giá thông qua mấy tiêu chí?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

112.

Tiêu chí nào sau đây không được dùng để đánh giá chất lượng thông tin?

a)

Tính sử dụng được.

b)

Tính hấp dẫn.

c)

Tính cập nhật.

d)

Tính đầy đủ.

113.

Tính chính xác của thông tin thể hiện điều gì?

a)

A. Thể hiện thông tin đã bị lỗi thời chưa.

b)

B. Thể hiện tính phù hợp của thông tin với vấn đề hay câu hỏi được đặt ra.

c)

C. Thể hiện sự bao quát nhiều khía cạnh, cho em có được cái nhìn tổng thể về vấn đề được đặt ra.

d)

D. Thể hiện tính đúng đắn của thông tin.

114.

Khi tìm kiếm thông tin về Cuộc thi Viết thư Quốc tế UPU năm học 2024 - 2025, bạn Minh đã không để ý đến thời hạn nộp bài dự thi nên đã bỏ lỡ cơ hội tham gia. Theo em, sơ suất này vi phạm tiêu chí nào về chất lượng thông tin?

a)

Tính đầy đủ.

b)

Tính chính xác.

c)

Tính mới.

d)

Tính sử dụng được.

115.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

A. Internet là một kho thông tin khổng lồ.

b)

B. Cần phải quan tâm đến chất lượng thông tin khi tìm kiếm, tiếp nhận, trao đổi và sử dụng thông tin để có thể đưa ra các quyết định đúng đắn.

c)

C. Số lượng bản tin làm cho thông tin trở thành hữu ích.

d)

D. Em có thể tìm thấy nhiều thông tin trên Internet nhưng không phải thông tin nào cũng có thể sử dụng để giải quyết vấn đề.

116.

t quảng cáo trên YouTube, em sẽ ứng xử như thế nào?

a)

Chia sẻ thông tin với người thân, bạn bè vì YouTube là một trang web nổi tiếng.

b)

Báo cáo quảng cáo với YouTube vì nội dung không phù hợp với video.

c)

Tìm hiểu, đánh giá chất lượng thông tin nếu có hứng thú với sản phẩm trong quảng cáo.

d)

Sử dụng sản phẩm vì quảng cáo trên YouTube rất đáng tin cậy.

117.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

A. Thông tin là cơ sở để ra quyết định.

b)

B. Chất lượng thông tin trên Internet thể hiện ở số lượng người đọc.

c)

C. Không phải thông tin nào trên Internet cũng hữu ích đối với việc giải quyết vấn đề.

d)

D. Nếu thông tin không liên quan tới vấn đề được đặt ra thì em sẽ không sử dụng được và thông tin trở nên vô ích.

118.

Nguồn thông tin nào sau đây là đáng tin cậy nhất?

a)

A. Ý kiến của người thân.

b)

B. Các loại sách tham khảo phổ biến trên thị trường.

c)

C. Những chia sẻ cá nhân trên Internet.

d)

D. Sách giáo khoa do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành.

119.

Nguồn thông tin đáng tin cậy để tìm hiểu thông tin về kì thi tuyển sinh lớp 10 là

a)

mạng xã hội.

b)

trang web của Bộ Thông tin và Truyền thông.

c)

trang web của Sở Giáo dục và Đào tạo.

d)

thông tin từ bạn bè.

120.

Em hãy tìm hiểu trên Internet và cho biết tờ báo điện tử nào sau đây trực thuộc Bộ Thông tin và Truyền thông Việt Nam?

a)

Báo Đời sống & Pháp luật.

b)

Vietnamnet.

c)

VTC News.

d)

VnExpress.

121.

Khi em thấy một quảng cáo trên YouTube, em sẽ ứng xử như thế nào?

a)

A. Chia sẻ thông tin với người thân, bạn bè vì YouTube là một trang web nổi tiếng.

b)

B. Báo cáo quảng cáo với YouTube vì nội dung không phù hợp với vi

122.

Cách nào để xóa nội dung xấu trên TikTok/YouTube?

a)

Báo cáo nội dung

b)

Chia sẻ lại

c)

Không làm gì cả

d)

Đăng lại

123.

Khi bạn An đăng ảnh lộ biển số xe, điều gì xảy ra?

a)
Hình ảnh sẽ được chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội.
b)
Không có ai quan tâm đến biển số xe.
c)
Nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và bảo mật thông tin.
d)
An sẽ nhận được nhiều lời khen ngợi từ bạn bè.
124.

Nếu em chia sẻ số điện thoại, điều gì có thể xảy ra?

a)
Sẽ được mời tham gia các sự kiện miễn phí.
b)
Sẽ có cơ hội kết bạn mới.
c)
Có thể bị quấy rối hoặc lạm dụng thông tin.
d)
Sẽ nhận được nhiều cuộc gọi từ bạn bè.
125.

Nguyên tắc vàng để để lại dấu chân kỹ thuật số an toàn là gì?

a)
Chia sẻ thông tin cá nhân trên mạng xã hội.
b)
Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản.
c)
Không cập nhật phần mềm bảo mật thường xuyên.
d)
Bảo vệ thông tin cá nhân và sử dụng mật khẩu mạnh.
126.

Nguyên tắc vàng để để lại dấu chân kỹ thuật số an toàn là gì?

a)

Nghĩ kỹ trước khi bấm đăng

b)

Đăng tải bất kỳ điều gì

c)

Không cần suy nghĩ

d)

Chia sẻ thông tin cá nhân

127.

Một ví dụ về dấu chân kỹ thuật số chủ động là gì?

a)
Bài đăng trên mạng xã hội.
b)
Hồ sơ xin việc
c)
Số điện thoại
d)
Email cá nhân
128.

Tại sao dấu chân kỹ thuật số quan trọng?

a)
Dấu chân kỹ thuật số không ảnh hưởng đến quyền riêng tư.
b)
Dấu chân kỹ thuật số quan trọng vì nó ảnh hưởng đến quyền riêng tư và cách thông tin được sử dụng.
c)
Dấu chân kỹ thuật số chỉ liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu.
d)
Dấu chân kỹ thuật số không có tác động đến cách thông tin được sử dụng.
129.

Khi nào dấu chân kỹ thuật số thụ động được tạo ra?

a)
Khi người dùng tương tác với dịch vụ trực tuyến mà không biết.
b)
Khi người dùng xóa lịch sử duyệt web.
c)
Khi người dùng đăng nhập vào tài khoản của mình.
d)
Khi người dùng không sử dụng dịch vụ trực tuyến.
130.

Dấu chân kỹ thuật số chủ động là gì?

a)
Dấu chân kỹ thuật số chủ động là các tệp tin được lưu trữ trên máy tính.
b)
Dấu chân kỹ thuật số chủ động là thông tin mà người dùng không tạo ra khi sử dụng internet.
c)
Dấu chân kỹ thuật số chủ động là thông tin mà người dùng tạo ra khi sử dụng internet.
d)
Dấu chân kỹ thuật số chủ động là các thông tin cá nhân không liên quan đến internet.
131.

Có mấy loại dấu chân kỹ thuật số?

a)
Hai loại dấu chân kỹ thuật số.
b)
Ba loại dấu chân kỹ thuật số.
c)
Một loại dấu chân kỹ thuật số.
d)
Bốn loại dấu chân kỹ thuật số.
132.

Dấu chân kỹ thuật số là gì?

a)
Dấu chân kỹ thuật số là một loại virus máy tính.
b)
Dấu chân kỹ thuật số là các phần mềm độc hại trên internet.
c)
Dấu chân kỹ thuật số là các thông tin và dữ liệu mà người dùng để lại khi sử dụng internet.
d)
Dấu chân kỹ thuật số là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.
133.

Bộ xử lý thông tin trong máy tính có chức năng gì?

a)
Kết nối các thiết bị ngoại vi.
b)
Xử lý dữ liệu và thực hiện các phép toán.
c)
Quản lý hệ điều hành và phần mềm.
d)
Lưu trữ dữ liệu và thông tin.
134.

Thiết bị nào sau đây không sử dụng bộ xử lý thông tin?

a)
Máy tính xách tay
b)
Điện thoại thông minh
c)
Đèn chiếu sáng
d)
Tivi thông minh