wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14: SQL – Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc

Total questions: 139

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để tìm kiếm các bản ghi không có giá trị NULL?

a)

IS NOT NULL

b)

NOT NULL

c)

EXISTS

d)

IS NULL

2.

Để kết nối nhiều bảng trong một truy vấn, ta sử dụng loại JOIN nào nếu muốn lấy tất cả các bản ghi từ bảng bên trái và chỉ những bản ghi tương ứng từ bảng bên phải?

a)

LEFT JOIN

b)

RIGHT JOIN

c)

INNER JOIN

d)

FULL OUTER JOIN

3.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn chọn một cột với giá trị lớn hơn giá trị khác?

a)

>

b)

GREATER THAN

c)

HIGHER THAN

d)

MORE THAN

4.

Câu lệnh nào được sử dụng để sao chép cấu trúc của một bảng mà không sao chép dữ liệu?

a)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table WHERE 1=0;

b)

CREATE TABLE new_table LIKE existing_table;

c)

COPY TABLE existing_table TO new_table;

d)

Tất cả đều đúng

5.

Để tạo một ràng buộc kiểm tra (CHECK) trên một cột, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

CONSTRAINT CHECK (condition)

b)

CHECK (column_name > value)

c)

VALIDATE (column_name)

d)

ENSURE (column_name)

6.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy ra giá trị trung bình từ một cột?

a)

AVG(column_name)

b)

MEAN(column_name)

c)

AVERAGE(column_name)

d)

SUM(column_name) / COUNT(column_name)

7.

Để xác định một cột có kiểu dữ liệu ngày tháng, ta sử dụng kiểu dữ liệu nào trong SQL?

a)

DATE

b)

DATETIME

c)

TIMESTAMP

d)

Tất cả đều đúng

8.

Khi thực hiện truy vấn có điều kiện trên nhiều cột, ta có thể sử dụng từ khóa nào?

a)

AND

b)

OR

c)

NOT

d)

Tất cả đều đúng

9.

Từ khóa nào cho phép bạn lấy dữ liệu từ một bảng và sắp xếp theo một cột?

a)

ORDER BY column_name;

b)

SORT BY column_name;

c)

ARRANGE BY column_name;

d)

GROUP BY column_name;

10.

Để lấy ra tất cả các bản ghi từ bảng "SinhVien" có điểm lớn hơn 8, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem > 8;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem >= 8;

c)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem > '8';

d)

SELECT * FROM SinhVien HAVING Diem > 8;

11.

Câu lệnh nào sẽ xóa một bảng và tất cả dữ liệu của nó?

a)

DROP TABLE bảng;

b)

REMOVE TABLE bảng;

c)

DELETE TABLE bảng;

d)

CLEAR TABLE bảng;

12.

Để sử dụng các hàm tổng hợp như COUNT, SUM trên một tập hợp dữ liệu, ta thường cần sử dụng từ khóa nào?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

HAVING

d)

WHERE

13.

Để sử dụng các hàm tổng hợp như COUNT, SUM trên một tập hợp dữ liệu, ta thường cần sử dụng từ khóa nào?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

HAVING

d)

WHERE

14.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bản sao của một bảng có cấu trúc và dữ liệu?

a)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table;

b)

CLONE TABLE existing_table TO new_table;

c)

BACKUP TABLE existing_table TO new_table;

d)

COPY existing_table TO new_table;

15.

Khi muốn lấy ra các bản ghi mà có giá trị trong cột "Tên" bắt đầu bằng chữ "A", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten LIKE 'A%';

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten STARTS WITH 'A';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten = 'A%';

d)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten LIKE '%A';

16.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để chỉ định một cột là khóa ngoại và tham chiếu đến cột khóa chính của bảng khác?

a)

FOREIGN KEY

b)

REFERENCES

c)

PRIMARY KEY

d)

UNIQUE

17.

Để xem các ràng buộc và cấu trúc của bảng, ta có thể sử dụng câu lệnh nào?

a)

SHOW CREATE TABLE bảng;

b)

DESCRIBE bảng;

c)

INFORMATION_SCHEMA;

d)

Tất cả đều đúng

18.

Khi thực hiện một truy vấn có nhiều điều kiện phức tạp, ta có thể sử dụng từ khóa nào?

a)

AND và OR

b)

NOT

c)

BETWEEN

d)

Tất cả đều đúng

19.

Để lấy các bản ghi có điểm từ 75 trở lên, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Diem >= 75;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Diem > 75;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Diem IN (75, 80, 90);

d)

Tất cả đều đúng

20.

Câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật giá trị của cột trong một bản ghi cụ thể?

a)

UPDATE bảng SET column_name = giá trị WHERE điều kiện;

b)

MODIFY bảng SET column_name = giá trị;

c)

CHANGE bảng SET column_name = giá trị;

d)

ALTER bảng SET column_name = giá trị;

21.

Để tìm các bản ghi trong bảng "Sản phẩm" có giá lớn hơn 100 và tên chứa "A", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia > 100 AND Ten LIKE '%A%';

b)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia > 100 OR Ten LIKE '%A%';

c)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia >= 100 AND Ten IN ('A');

d)

Tất cả đều sai

22.

Câu lệnh nào để lấy ra danh sách sinh viên có điểm trung bình cao nhất?

a)

SELECT * FROM SinhVien ORDER BY DiemTB DESC LIMIT 1;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB =

23.

Câu lệnh nào để lấy ra danh sách sinh viên có điểm trung bình cao nhất?

a)

SELECT * FROM SinhVien ORDER BY DiemTB DESC LIMIT 1;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB = MAX(DiemTB);

c)

SELECT * FROM SinhVien ORDER BY DiemTB ASC;

d)

Tất cả đều đúng

24.

Khi sử dụng GROUP BY, ta có thể áp dụng các hàm nào?

a)

COUNT

b)

SUM

c)

AVG

d)

Tất cả đều đúng

25.

Để thêm một ràng buộc không cho phép giá trị NULL vào cột, ta sử dụng:

a)

ALTER TABLE bảng MODIFY column_name NOT NULL;

b)

ADD CONSTRAINT column_name NOT NULL;

c)

CHANGE TABLE bảng SET column_name NOT NULL;

d)

Tất cả đều sai

26.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn lọc kết quả của một truy vấn dựa trên các giá trị tính toán?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

ORDER BY

d)

GROUP BY

27.

Để tạo một bảng mới với các cột có các kiểu dữ liệu khác nhau, ta có thể sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREATE TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2, cột3 kiểu3);

b)

NEW TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2);

c)

ADD TABLE bảng (cột1, cột2);

d)

INIT TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2);

28.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy các bản ghi từ hai bảng mà có điều kiện chung?

a)

INNER JOIN

b)

OUTER JOIN

c)

LEFT JOIN

d)

RIGHT JOIN

29.

SQL là viết tắt của từ nào?

a)

Structured Query Language

b)

Simple Query Language

c)

Standard Query Language

d)

Systematic Query Language

30.

SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo ra cơ sở dữ liệu

b)

Quản lý và truy vấn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Xử lý dữ liệu hình ảnh

d)

Tất cả đều đúng

31.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để lấy dữ liệu từ một bảng?

a)

SELECT

b)

GET

c)

RETRIEVE

d)

DISPLAY

32.

Để thêm dữ liệu vào bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

INSERT INTO

b)

ADD TO

c)

UPDATE

d)

CREATE

33.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để sửa đổi dữ liệu đã tồn tại?

a)

UPDATE

b)

MODIFY

c)

CHANGE

d)

ALTER

34.

Để xóa một bản ghi trong bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

DELETE

b)

REMOVE

c)

DROP

d)

CLEAR

35.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới?

a)

CREATE TABLE

b)

NEW TABLE

c)

ADD TABLE

d)

INIT TABLE

36.

Để thay đổi cấu trúc của một bảng đã tồn tại, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE

b)

MODIFY TABLE

c)

CHANGE TABLE

d)

UPDATE TABLE

37.

Để thay đổi cấu trúc của một bảng đã tồn tại, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE

b)

MODIFY TABLE

c)

CHANGE TABLE

d)

UPDATE TABLE

38.

Câu lệnh nào được sử dụng để xem tất cả các bảng trong cơ sở dữ liệu?

a)

SHOW TABLES

b)

LIST TABLES

c)

DISPLAY TABLES

d)

VIEW TABLES

39.

Trong SQL, từ khóa nào được sử dụng để xác định một cột không được phép chứa giá trị NULL?

a)

NOT NULL

b)

UNIQUE

c)

PRIMARY KEY

d)

DEFAULT

40.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một ràng buộc khóa chính trong bảng?

a)

PRIMARY KEY (column_name)

b)

UNIQUE (column_name)

c)

FOREIGN KEY (column_name)

d)

CHECK (column_name)

41.

Để lấy dữ liệu với điều kiện cụ thể, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

WHERE

b)

FILTER

c)

HAVING

d)

GROUP BY

42.

Từ khóa nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?

a)

ORDER BY

b)

SORT BY

c)

ARRANGE BY

d)

GROUP BY

43.

Để nhóm các bản ghi theo một cột, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

GROUP BY

b)

ORDER BY

c)

SORT BY

d)

ARRANGE BY

44.

Câu lệnh nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?

a)

SUM(column_name)

b)

TOTAL(column_name)

c)

ADD(column_name)

d)

COUNT(column_name)

45.

Để tìm giá trị lớn nhất trong một cột, ta sử dụng hàm nào?

a)

MAX(column_name)

b)

HIGHEST(column_name)

c)

GREATEST(column_name)

d)

BIGGEST(column_name)

46.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để thực hiện truy vấn với nhiều điều kiện?

a)

AND và OR

b)

NOT

c)

BETWEEN

d)

LIKE

47.

Để kiểm tra xem một giá trị có nằm trong một danh sách hay không, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

IN

b)

EXISTS

c)

WITHIN

d)

BETWEEN

48.

Từ khóa nào trong SQL cho phép lọc kết quả sau khi đã nhóm dữ liệu?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

ORDER BY

d)

GROUP BY

49.

Để tìm kiếm một giá trị gần giống trong một cột, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

LIKE

b)

EQUALS

c)

MATCH

d)

SIMILAR TO

50.

Để tạo một chỉ mục trên một cột trong bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREATE INDEX

b)

ADD INDEX

c)

NEW INDEX

d)

INIT INDEX

51.

Từ khóa nào cho phép bạn lấy dữ liệu mà không có giá trị trùng lặp?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

NO DUPLICATES

52.

Để cập nhật giá trị của nhiều cột trong một bản ghi, câu lệnh nào là đúng?

(a)  

53.

cho phép bạn lấy dữ liệu mà không có giá trị trùng lặp?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

NO DUPLICATES

54.

Để cập nhật giá trị của nhiều cột trong một bản ghi, câu lệnh nào là đúng?

a)

UPDATE bảng SET cột1 = giá trị1, cột2 = giá trị2 WHERE điều kiện;

b)

MODIFY bảng SET cột1 = giá trị1, cột2 = giá trị2;

c)

CHANGE bảng SET cột1 = giá trị1, cột2 = giá trị2;

d)

ALTER bảng SET cột1 = giá trị1, cột2 = giá trị2;

55.

Câu lệnh nào trong SQL được sử dụng để tạo một khóa ngoại?

a)

FOREIGN KEY (column_name) REFERENCES other_table (column_name);

b)

ADD FOREIGN KEY ON column_name;

c)

RELATE column_name TO other_table;

d)

LINK column_name TO other_table;

56.

Để lấy ra số lượng bản ghi trong một bảng, ta sử dụng hàm nào?

a)

COUNT()

b)

TOTAL()

c)

NUMBER()

d)

SUM()

57.

Từ khóa nào được sử dụng để thay đổi giá trị mặc định của một cột trong bảng?

a)

ALTER TABLE bảng MODIFY column_name SET DEFAULT giá trị;

b)

CHANGE TABLE bảng SET DEFAULT column_name = giá trị;

c)

UPDATE TABLE bảng SET DEFAULT column_name = giá trị;

d)

MODIFY TABLE bảng CHANGE DEFAULT column_name = giá trị;

58.

Để xem các cột của một bảng, ta có thể sử dụng câu lệnh nào?

a)

DESCRIBE bảng;

b)

SHOW COLUMNS FROM bảng;

c)

LIST COLUMNS IN bảng;

d)

Tất cả đều đúng

59.

Để xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng mà không xóa cấu trúc của bảng, ta sử dụng:

a)

TRUNCATE TABLE

b)

DELETE FROM bảng;

c)

DROP TABLE bảng;

d)

CLEAR TABLE bảng;

60.

Để xác định rằng một cột là khóa chính, ta cần phải chỉ định từ khóa nào?

a)

PRIMARY KEY

b)

UNIQUE

c)

FOREIGN KEY

d)

NOT NULL

61.

Khi thực hiện câu lệnh SQL với nhiều bảng, ta sử dụng từ khóa nào để kết hợp các bảng?

a)

JOIN

b)

COMBINE

c)

MERGE

d)

LINK

62.

Câu lệnh nào được sử dụng để thêm một cột mới vào bảng đã tồn tại?

a)

ALTER TABLE bảng ADD column_name kiểu;

b)

MODIFY TABLE bảng ADD column_name kiểu;

c)

UPDATE TABLE bảng ADD column_name kiểu;

d)

INSERT INTO bảng ADD column_name kiểu;

63.

Để tìm các bản ghi có giá trị trong cột "Điểm" từ 60 đến 80, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Điểm BETWEEN 60 AND 80;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Điểm >= 60 AND Điểm <= 80;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Điểm IN (60, 80);

d)

Tất cả đều đúng

64.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy các bản ghi từ bảng "NhanVien" có lương lớn hơn 10 triệu?

a)

SELECT * FROM NhanVien WHERE Luong > 10000000;

b)

SELECT * FROM NhanVien WHERE Luong >= 10000000;

c)

SELECT * FROM NhanVien WHERE Luong > '10 triệu';

d)

Tất cả đều sai

65.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một chỉ mục trên cột trong bảng?

a)

CREATE INDEX index_name ON bảng(column_name);

b)

ADD INDEX index_name TO bảng(column_name);

c)

NEW INDEX index_name ON bảng(column_name);

d)

INDEX TABLE bảng(column_name);

66.

Để xác định một cột có giá trị mặc định, ta sử dụng từ khóa nào trong SQL?

a)

DEFAULT

b)

INIT

c)

SET DEFAULT

d)

PRESET

67.

Để tìm các bản ghi có giá trị trong cột "Mã" bằng 123, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Ma = 123;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Ma LIKE 123;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Ma IN (123);

d)

Tất cả đều đúng

68.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn lấy dữ liệu từ một bảng và kết hợp với dữ liệu từ bảng khác?

a)

JOIN

b)

COMBINE

c)

MERGE

d)

LINK

69.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bản sao của một bảng mà không sao chép dữ liệu?

a)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table WHERE 1=0;

b)

CREATE TABLE new_table LIKE existing_table;

c)

BACKUP TABLE existing_table TO new_table;

d)

Tất cả đều đúng

70.

Để tìm kiếm các bản ghi có tên chứa chữ "Nguyễn", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten LIKE '%Nguyễn%';

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten CONTAINS 'Nguyễn';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Ten = 'Nguyễn';

d)

Tất cả đều sai

71.

Để tạo một bảng với ràng buộc khóa chính trên nhiều cột, ta sử dụng cú pháp nào?

a)

PRIMARY KEY (cột1, cột2)

b)

CONSTRAINT PRIMARY KEY (cột1, cột2)

c)

UNIQUE (cột1, cột2)

d)

Tất cả đều đúng

72.

Từ khóa nào cho phép bạn thực hiện một truy vấn trong SQL với điều kiện phức tạp hơn?

a)

WHERE

b)

HAVING

c)

AND và OR

d)

Tất cả đều đúng

73.

Câu lệnh nào sẽ xóa một bản ghi cụ thể trong bảng?

a)

DELETE FROM bảng WHERE điều kiện;

b)

REMOVE FROM bảng WHERE điều kiện;

c)

DROP FROM bảng WHERE điều

74.

Câu lệnh nào sẽ xóa một bản ghi cụ thể trong bảng?

a)

DELETE FROM bảng WHERE điều kiện;

b)

REMOVE FROM bảng WHERE điều kiện;

c)

DROP FROM bảng WHERE điều kiện;

d)

CLEAR FROM bảng WHERE điều kiện;

75.

Câu lệnh nào trong SQL cho phép bạn thay đổi tên của một bảng?

a)

RENAME TABLE bảng TO new_name;

b)

ALTER TABLE bảng RENAME TO new_name;

c)

MODIFY TABLE bảng TO new_name;

d)

CHANGE TABLE bảng TO new_name;

76.

Để tìm kiếm bản ghi mà có giá trị trong cột "Năm" bằng 2022, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Nam = 2022;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Nam LIKE 2022;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Nam IN (2022);

d)

Tất cả đều đúng

77.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để kết hợp các bản ghi từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện chung?

a)

JOIN

b)

UNION

c)

INTERSECT

d)

MERGE

78.

Để tìm các bản ghi có điểm từ 60 đến 75, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Diem BETWEEN 60 AND 75;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Diem >= 60 AND Diem <= 75;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Diem IN (60, 75);

d)

Tất cả đều đúng

79.

Để tìm các bản ghi mà có giá trị không trùng lặp trong một cột, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

Tất cả đều đúng

80.

Câu lệnh nào được sử dụng để lấy tất cả các bản ghi từ bảng "KhachHang"?

a)

SELECT ALL FROM KhachHang;

b)

SELECT * FROM KhachHang;

c)

GET ALL FROM KhachHang;

d)

Tất cả đều sai

81.

Để tìm các bản ghi có giá trị "Mau" trong cột "MauSac", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE MauSac = 'Mau';

b)

SELECT * FROM bảng WHERE MauSac LIKE 'Mau';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE MauSac IN ('Mau');

d)

Tất cả đều đúng

82.

Câu lệnh nào được sử dụng để thực hiện một truy vấn với nhiều điều kiện?

a)

WHERE điều kiện1 AND điều kiện2;

b)

AND điều kiện1, điều kiện2;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE điều kiện1;

d)

Tất cả đều sai

83.

Từ khóa nào được sử dụng để chỉ định rằng một cột không thể chứa giá trị NULL?

a)

NOT NULL

b)

UNIQUE

c)

PRIMARY KEY

d)

DEFAULT

84.

Để lấy các bản ghi có giá trị lớn nhất trong cột "DoanhThu", ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT MAX(DoanhThu) FROM bảng;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE DoanhThu = MAX(DoanhThu);

c)

SELECT * FROM

d)

Tất cả đều sai

85.

Để lấy các bản ghi có giá trị lớn nhất trong cột "DoanhThu", ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT MAX(DoanhThu) FROM bảng;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE DoanhThu = MAX(DoanhThu);

c)

SELECT * FROM bảng ORDER BY DoanhThu DESC LIMIT 1;

d)

Tất cả đều đúng

86.

Để lấy các bản ghi có giá trị trong cột "GioiTinh" là 'Nam' hoặc 'Nu', ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE GioiTinh IN ('Nam', 'Nu');

b)

SELECT * FROM bảng WHERE GioiTinh = 'Nam' OR GioiTinh = 'Nu';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE GioiTinh LIKE 'Nam' OR GioiTinh LIKE 'Nu';

d)

Tất cả đều đúng

87.

Để xác định một cột là khóa chính của bảng, câu lệnh nào là đúng?

a)

PRIMARY KEY (column_name)

b)

UNIQUE (column_name)

c)

FOREIGN KEY (column_name)

d)

Tất cả đều sai

88.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới với các ràng buộc?

a)

CREATE TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2, PRIMARY KEY (cột1));

b)

NEW TABLE bảng (cột1, cột2, PRIMARY KEY (cột1));

c)

ADD TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2);

d)

Tất cả đều sai

89.

Để xóa một bản ghi cụ thể trong bảng "SinhVien", ta sử dụng:

a)

DELETE FROM SinhVien WHERE MaSV = 'SV001';

b)

REMOVE FROM SinhVien WHERE MaSV = 'SV001';

c)

DROP FROM SinhVien WHERE MaSV = 'SV001';

d)

Tất cả đều sai

90.

Câu lệnh nào được sử dụng để tìm số lượng bản ghi trong bảng "DonHang"?

a)

SELECT COUNT() FROM DonHang;

b)

SELECT SUM() FROM DonHang;

c)

SELECT TOTAL(*) FROM DonHang;

d)

Tất cả đều sai

91.

Để lấy ra danh sách sinh viên có điểm trung bình cao hơn 8, câu lệnh nào là đúng?

a)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB > 8;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB >= 8;

c)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB = 8;

d)

Tất cả đều đúng

92.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn kết hợp dữ liệu từ hai bảng mà không loại bỏ các bản ghi không trùng lặp?

a)

UNION ALL

b)

UNION

c)

JOIN

d)

INTERSECT

93.

Để lấy ra các bản ghi có ngày sinh trước 1/1/2000, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE NgaySinh < '2000-01-01';

b)

SELECT * FROM bảng WHERE NgaySinh > '2000-01-01';

c)

SELECT * FROM bảng WHERE NgaySinh = '2000-01-01';

d)

Tất cả đều sai

94.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi giá trị mặc định của một cột trong bảng?

4 lines
95.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi giá trị mặc định của một cột trong bảng?

a)

ALTER TABLE bảng ALTER COLUMN column_name SET DEFAULT giá trị;

b)

UPDATE TABLE bảng SET DEFAULT column_name = giá trị;

c)

MODIFY TABLE bảng SET DEFAULT column_name = giá trị;

d)

CHANGE TABLE bảng SET DEFAULT column_name = giá trị;

96.

Để tìm các bản ghi trong bảng "SanPham" mà tên sản phẩm bắt đầu bằng chữ "B", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSanPham LIKE 'B%';

b)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSanPham = 'B%';

c)

SELECT * FROM SanPham WHERE TenSanPham IN ('B%');

d)

Tất cả đều sai

97.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi kiểu dữ liệu của một cột trong bảng?

a)

ALTER TABLE bảng MODIFY COLUMN column_name kiểu_mới;

b)

CHANGE TABLE bảng SET column_name kiểu_mới;

c)

UPDATE TABLE bảng SET column_name kiểu_mới;

d)

Tất cả đều sai

98.

Để lấy ra các bản ghi có giá trị trong cột "Gia" lớn hơn 100 và nhỏ hơn 500, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE Gia > 100 AND Gia < 500;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE Gia BETWEEN 100 AND 500;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE Gia > 100 OR Gia < 500;

d)

Tất cả đều đúng

99.

Để tạo một bản sao của một bảng và chỉ sao chép dữ liệu, ta sử dụng:

a)

INSERT INTO new_table SELECT * FROM existing_table;

b)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table;

c)

COPY existing_table TO new_table;

d)

Tất cả đều sai

100.

Câu lệnh nào được sử dụng để xác định các bản ghi có giá trị trùng lặp trong cột "Email"?

a)

SELECT Email FROM bảng GROUP BY Email HAVING COUNT(*) > 1;

b)

SELECT DISTINCT Email FROM bảng;

c)

SELECT Email FROM bảng WHERE COUNT(Email) > 1;

d)

Tất cả đều sai

101.

Để thêm một cột mới vào bảng đã tồn tại, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

ALTER TABLE bảng ADD COLUMN column_name kiểu_dữ_liệu;

b)

MODIFY TABLE bảng ADD COLUMN column_name kiểu_dữ_liệu;

c)

UPDATE TABLE bảng ADD COLUMN column_name kiểu_dữ_liệu;

d)

Tất cả đều sai

102.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn lấy dữ liệu từ nhiều bảng và chỉ lấy các bản ghi tương ứng?

a)

INNER JOIN

b)

OUTER JOIN

c)

LEFT JOIN

d)

RIGHT JOIN

103.

bảng và chỉ lấy các bản ghi tương ứng?

a)

INNER JOIN

b)

OUTER JOIN

c)

LEFT JOIN

d)

RIGHT JOIN

104.

Để tìm kiếm các bản ghi trong bảng "HocSinh" có tên chứa chữ "Mai", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM HocSinh WHERE Ten LIKE '%Mai%';

b)

SELECT * FROM HocSinh WHERE Ten CONTAINS 'Mai';

c)

SELECT * FROM HocSinh WHERE Ten = 'Mai';

d)

Tất cả đều sai

105.

Câu lệnh nào được sử dụng để xóa tất cả dữ liệu trong bảng "KhachHang" mà không ảnh hưởng đến cấu trúc của bảng?

a)

DELETE FROM KhachHang;

b)

TRUNCATE TABLE KhachHang;

c)

DROP TABLE KhachHang;

d)

Tất cả đều sai

106.

Để lấy các bản ghi có giá trị trong cột "MucLuong" lớn hơn hoặc bằng 5000, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE MucLuong >= 5000;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE MucLuong > 5000;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE MucLuong < 5000;

d)

Tất cả đều sai

107.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn lọc dữ liệu sau khi đã nhóm?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

ORDER BY

d)

GROUP BY

108.

Câu lệnh nào được sử dụng để cập nhật nhiều bản ghi cùng một lúc trong bảng?

a)

UPDATE bảng SET column_name = giá trị WHERE điều kiện;

b)

MODIFY bảng SET column_name = giá trị;

c)

CHANGE bảng SET column_name = giá trị WHERE điều kiện;

d)

Tất cả đều đúng

109.

Để tìm kiếm các bản ghi trong bảng "Sach" có giá trị "TenSach" là "Lap Trinh", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM Sach WHERE TenSach = 'Lap Trinh';

b)

SELECT * FROM Sach WHERE TenSach LIKE 'Lap Trinh';

c)

SELECT * FROM Sach WHERE TenSach IN ('Lap Trinh');

d)

Tất cả đều đúng

110.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một chỉ mục duy nhất trên cột trong bảng?

a)

CREATE UNIQUE INDEX index_name ON bảng(column_name);

b)

CREATE INDEX index_name ON bảng(column_name) UNIQUE;

c)

ADD UNIQUE INDEX index_name TO bảng(column_name);

d)

Tất cả đều sai

111.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lấy dữ liệu duy nhất từ một cột?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

Tất cả đều đúng

112.

Để lấy ra danh sách sinh viên có điểm từ 5 đến 10, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem BETWEEN 5 AND 10;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem >= 5 AND Diem <= 10;

c)

SELECT * FROM SinhVien WHERE Diem > 5 OR Diem < 10;

d)

Tất cả đều đúng

113.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi một ràng buộc trong bảng?

a)

ALTER TABLE bảng DROP CONSTRAINT constraint_name;

b)

MODIFY TABLE bảng ALTER CONSTRAINT constraint_name;

c)

UPDATE TABLE bảng SET CONSTRAINT constraint_name;

d)

Tất cả đều sai

114.

Để tạo một bảng mới với các cột có kiểu dữ liệu khác nhau, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREATE TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2);

b)

NEW TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2);

c)

ADD TABLE bảng (cột1 kiểu1, cột2 kiểu2);

d)

Tất cả đều sai

115.

Để lấy ra danh sách các sản phẩm có giá thấp nhất trong bảng "SanPham", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia = (SELECT MIN(Gia) FROM SanPham);

b)

SELECT * FROM SanPham ORDER BY Gia ASC LIMIT 1;

c)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia < ALL(SELECT Gia FROM SanPham);

d)

Tất cả đều đúng

116.

Câu lệnh nào được sử dụng để thêm một ràng buộc khóa ngoại vào một bảng đã tồn tại?

a)

ALTER TABLE bảng ADD CONSTRAINT fk_name FOREIGN KEY (column_name) REFERENCES bảng_khac(column_name);

b)

UPDATE TABLE bảng ADD FOREIGN KEY (column_name) REFERENCES bảng_khac(column_name);

c)

MODIFY TABLE bảng ADD CONSTRAINT fk_name FOREIGN KEY (column_name);

d)

Tất cả đều sai

117.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn thực hiện các phép toán trên các cột?

a)

SELECT

b)

UPDATE

c)

SET

d)

Tất cả đều đúng

118.

Để lấy ra các bản ghi từ bảng "GiaoDich" có ngày giao dịch trong tháng 1 năm 2023, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM GiaoDich WHERE MONTH(NgayGiaoDich) = 1 AND YEAR(NgayGiaoDich) = 2023;

b)

SELECT * FROM GiaoDich WHERE NgayGiaoDich BETWEEN '2023-01-01' AND '2023-01-31';

c)

SELECT * FROM GiaoDich WHERE NgayGiaoDich LIKE '2023-01-%';

d)

Tất cả đều đúng

119.

Câu lệnh nào được sử dụng để xóa một bảng trong SQL?

a)

DELETE TABLE bảng;

b)

DROP TABLE bảng;

c)

REMOVE TABLE bảng;

d)

Tất cả đều sai

120.

Để tìm kiếm các bản ghi trong bảng "NhaCungCap" có tên bắt đầu bằng chữ "A", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM NhaCungCap WHERE TenNCC LIKE 'A%';

b)

SELECT * FROM NhaCungCap WHERE TenNCC = 'A%';

c)

SELECT * FROM NhaCungCap WHERE TenNCC IN ('A%');

d)

Tất cả đều sai

121.

chữ "A", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM NhaCungCap WHERE TenNCC LIKE 'A%';

b)

SELECT * FROM NhaCungCap WHERE TenNCC = 'A%';

c)

SELECT * FROM NhaCungCap WHERE TenNCC IN ('A%');

d)

Tất cả đều sai

122.

Câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới từ kết quả của một truy vấn?

a)

CREATE TABLE new_table AS SELECT * FROM existing_table;

b)

CREATE new_table AS SELECT * FROM existing_table;

c)

INSERT INTO new_table SELECT * FROM existing_table;

d)

Tất cả đều sai

123.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn xóa một chỉ mục?

a)

DROP INDEX index_name;

b)

DELETE INDEX index_name;

c)

REMOVE INDEX index_name;

d)

Tất cả đều sai

124.

Để lấy ra các bản ghi từ bảng "KhachHang" mà có số điện thoại bắt đầu bằng "090", ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM KhachHang WHERE SoDienThoai LIKE '090%';

b)

SELECT * FROM KhachHang WHERE SoDienThoai = '090%';

c)

SELECT * FROM KhachHang WHERE SoDienThoai IN ('090%');

d)

Tất cả đều sai

125.

Câu lệnh nào được sử dụng để nhóm các bản ghi theo một cột cụ thể?

a)

GROUP BY column_name;

b)

ORDER BY column_name;

c)

COUNT BY column_name;

d)

Tất cả đều sai

126.

Để kiểm tra số lượng bản ghi trong một nhóm sau khi sử dụng GROUP BY, ta sử dụng từ khóa nào?

a)

HAVING

b)

WHERE

c)

COUNT

d)

SUM

127.

Câu lệnh nào sau đây sẽ lấy ra tất cả các sản phẩm có giá trên 100?

a)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia > 100;

b)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia >= 100;

c)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia < 100;

d)

Tất cả đều sai

128.

Để thêm một ràng buộc duy nhất vào một cột trong bảng đã tồn tại, ta sử dụng:

a)

ALTER TABLE bảng ADD CONSTRAINT constraint_name UNIQUE (column_name);

b)

UPDATE TABLE bảng ADD UNIQUE (column_name);

c)

MODIFY TABLE bảng SET UNIQUE (column_name);

d)

Tất cả đều sai

129.

Từ khóa nào trong SQL được sử dụng để lấy ra các bản ghi mà không có bản ghi trùng lặp trong cột cụ thể?

a)

DISTINCT

b)

UNIQUE

c)

DIFFERENT

d)

Tất cả đều đúng

130.

Để thực hiện phép toán tổng trên một cột trong bảng, ta sử dụng câu lệnh nào?

a)

SELECT SUM(column_name) FROM bảng;

b)

SELECT TOTAL(column_name) FROM bảng;

c)

SELECT COUNT(column_name) FROM bảng;

d)

Tất cả đều sai

131.

Câu lệnh nào sau đây sẽ lọc ra các bản ghi có điểm trung bình dưới 5?

4 lines
132.

Câu lệnh nào sau đây sẽ lọc ra các bản ghi có điểm trung bình dưới 5?

a)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB < 5;

b)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB <= 5;

c)

SELECT * FROM SinhVien WHERE DiemTB > 5;

d)

Tất cả đều sai

133.

Để thực hiện một phép toán chia trong SQL, ta sẽ sử dụng cú pháp nào?

a)

SELECT column1 / column2 FROM bảng;

b)

SELECT column1 DIV column2 FROM bảng;

c)

SELECT column1 MOD column2 FROM bảng;

d)

Tất cả đều đúng

134.

Câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu vào một bảng?

a)

INSERT INTO bảng (cột1, cột2) VALUES (giá trị1, giá trị2);

b)

ADD INTO bảng (cột1, cột2) VALUES (giá trị1, giá trị2);

c)

UPDATE TABLE bảng SET (cột1, cột2) VALUES (giá trị1, giá trị2);

d)

Tất cả đều sai

135.

Để tìm tất cả các bản ghi có giá trị trong cột "SoLuong" bằng 0, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM bảng WHERE SoLuong = 0;

b)

SELECT * FROM bảng WHERE SoLuong IS NULL;

c)

SELECT * FROM bảng WHERE SoLuong <= 0;

d)

Tất cả đều sai

136.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi tên cột trong một bảng?

a)

ALTER TABLE bảng RENAME COLUMN old_name TO new_name;

b)

CHANGE TABLE bảng RENAME COLUMN old_name TO new_name;

c)

MODIFY TABLE bảng RENAME COLUMN old_name TO new_name;

d)

Tất cả đều sai

137.

Từ khóa nào trong SQL cho phép bạn thực hiện một truy vấn phức tạp hơn?

a)

WITH

b)

HAVING

c)

WHERE

d)

GROUP BY

138.

Để lấy ra tất cả các bản ghi từ bảng "SanPham" mà có giá lớn nhất, ta sử dụng:

a)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia = (SELECT MAX(Gia) FROM SanPham);

b)

SELECT * FROM SanPham ORDER BY Gia DESC LIMIT 1;

c)

SELECT * FROM SanPham WHERE Gia > ALL(SELECT Gia FROM SanPham);

d)

Tất cả đều đúng

139.

Câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi một giá trị trong cột cụ thể của một bản ghi?

a)

UPDATE bảng SET column_name = giá trị WHERE điều kiện;

b)

MODIFY bảng SET column_name = giá trị;

c)

CHANGE bảng SET column_name = giá trị WHERE điều kiện;

d)

Tất cả đều đúng