Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần mềm nguồn mở và thương mại

Total questions: 134

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phát biểu đúng về phần mềm nguồn mở: Nó là phần mềm cho phép người dùng xem, sửa đổi và phân phối lại mã nguồn theo giấy phép phù hợp.

a)

Phần mềm phải trả phí cao để sử dụng và không cho sửa mã nguồn.

b)

Phần mềm cung cấp cả mã nguồn và cho phép người dùng thay đổi, phân phối lại theo giấy phép.

c)

Phần mềm chỉ cho phép tải về nhưng không cho xem mã nguồn.

d)

Phần mềm bị giới hạn số lần cài đặt và không cho chia sẻ.

2.

Ưu điểm nổi bật thường được nhắc tới của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Được hỗ trợ kỹ thuật toàn diện từ nhà phát triển độc quyền.

b)

Miễn phí hoặc chi phí thấp và minh bạch.

c)

Luôn hoàn chỉnh cao và dễ dùng cho mọi đối tượng.

d)

Không cần cài đặt vào máy tính, chỉ dùng qua Internet.

3.

Giấy phép GNU GPL (General Public License) cho phép người dùng làm gì với phần mềm được cấp phép?

a)

Sửa đổi và phân phối phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Sao chép và phân phối phần mềm kèm bản quyền gốc, miễn trừ trách nhiệm bảo hành.

c)

Chỉ sử dụng phần mềm cho mục đích phi lợi nhuận.

d)

Cấm người dùng chỉnh sửa phần mềm.

4.

Vì sao phần mềm nguồn mở khó thể thay thế hoàn toàn phần mềm thương mại trong mọi trường hợp?

a)

Vì phần mềm nguồn mở có nhiều lỗi hơn theo mặc định.

b)

Vì phần mềm thương mại thường được thiết kế riêng theo nhu cầu cụ thể và có gói dịch vụ đi kèm.

c)

Vì phần mềm nguồn mở không được bảo hành theo luật pháp.

d)

Vì phần mềm nguồn mở bị giới hạn tính năng bắt buộc.

5.

Điểm đặc trưng của phần mềm chạy trên Internet (web-based) là gì?

a)

Chỉ chạy trên máy tính cấu hình cao.

b)

Không cần cài đặt vào máy tính, truy cập và sử dụng qua Internet.

c)

Phải trả phí cao để sử dụng.

d)

Phải tải về và cài đặt trước khi dùng.

6.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm chạy trên Internet?

a)

Microsoft Word (bản cài đặt truyền thống).

b)

Photoshop (bản máy tính).

c)

Google Docs (ứng dụng web).

d)

GIMP (phần mềm đồ họa cài đặt).

7.

So với phần mềm nguồn mở, phần mềm thương mại thường có ưu điểm nào?

a)

Miễn phí hoàn toàn và không cần giấy phép.

b)

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tốt và nhất quán hơn.

c)

Mã nguồn mở cho phép người dùng tùy chỉnh sâu.

d)

Có sẵn trên mọi nền tảng và hệ điều hành mà không cần phát triển riêng.

8.

Theo giấy phép GNU GPL, người dùng được quyền nào với phần mềm nguồn mở?

a)

Sửa đổi phần mềm mà không cần công bố mã nguồn.

b)

Phân phối phần mềm mà không cần thông báo về bản quyền.

c)

Sửa đổi và phân phối phần mềm kèm theo mã nguồn và ghi nhận giấy phép.

d)

Cấm người khác sử dụng phiên bản đã sửa.

9.

Phần mềm nào dưới đây không phải là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape (vẽ vector).

b)

GIMP (chỉnh sửa ảnh).

c)

Microsoft Word (bản thương mại).

d)

Python (ngôn ngữ).

10.

Một hạn chế thường gặp của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không thể phân phối lại phần mềm.

b)

Không được bảo hành chính thức như phần mềm thương mại.

c)

Không có giấy phép sử dụng rõ ràng.

d)

Người dùng luôn phải trả phí để sử dụng.

11.

Để chương trình có thể chạy trực tiếp trên máy tính, nó phải ở dạng nào?

a)

Được dịch thành ngôn ngữ lập trình

b)

Được dịch thành mã nguồn

c)

Được dịch thành dãy lệnh máy

d)

Đáp án khác

12.

Việc dịch chương trình sang mã máy giúp đạt được lợi ích nào?

a)

Bảo vệ chống đánh cắp ý tưởng

b)

Sửa đổi phần mềm

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

13.

Vì sao việc dịch sang mã máy giúp chống sửa đổi phần mềm và chống đánh cắp ý tưởng?

a)

Mã máy dễ đọc

b)

Mã máy có tính bảo mật cao

c)

Mã máy rất khó đọc

d)

Đáp án khác

14.

Nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Không chia sẻ mã nguồn

b)

Cùng nhau tạo ra mã nguồn

c)

Chia sẻ mã nguồn để cùng phát triển

d)

Đáp án khác

15.

Cách thức chuyển giao phần mềm cho người sử dụng theo chiều hướng nào?

a)

Ngăn dần

b)

Đóng dần

c)

Bí mật dần

d)

Mở dần

16.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm để bán

b)

Loại nguồn đóng

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

17.

Đáp án nào dưới đây là phần mềm thương mại?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Microsoft Word

d)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

18.

Phần mềm tự do có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là phần mềm miễn phí

b)

Được tự do sử dụng mà không cần xin phép

c)

Có thể ở dạng mã máy hoặc mã nguồn

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

19.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm được cung cấp cả mã nguồn để người dùng có thể tự sửa đổi, cải tiến, phát triển, phân phối lại theo một quy định

b)

Phần mềm nguồn mở là tự do

c)

Phần mềm nguồn mở không được bảo hành

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

20.

Đâu là phần mềm nguồn mở?

a)

Inkscape

b)

GIMP

c)

Môi trường lập trình cho ngôn ngữ Python

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

21.

Phần mềm thương mại thường được dùng để làm gì?

a)

Bán

b)

Trao đổi

c)

Tạo ra các chương trình mới lạ

d)

Đáp án khác

22.

Hầu hết, phần mềm thương mại được bán ở dạng nào?

a)

Mã nguồn

b)

Mã máy

c)

Mã code

d)

Đáp án khác

23.

Giấy phép công cộng GNU GPL được xem là gì?

a)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn mở

b)

Giấy phép điển hình với phần mềm nguồn đóng

c)

Giấy phép kết hợp cho cả phần mềm nguồn mở và đóng

d)

Một loại hợp đồng dịch vụ phần mềm

24.

Theo GNU GPL, quyền nào được bảo đảm cho người sử dụng?

a)

Quyền truy cập mã nguồn để dùng, sửa đổi hoặc phân phối lại

b)

Quyền miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm pháp lý cho người dùng

c)

Quyền giữ bí mật mã nguồn để tránh sao chép

d)

Quyền thu phí bắt buộc khi công bố phần mềm

25.

GNU GPL khuyến khích sự phát triển phần mềm nguồn mở bằng cách nào?

a)

Yêu cầu công bố rõ ràng thay đổi của các phiên bản

b)

Buộc phần mềm phái sinh từ mã mở theo GPL cũng phải mở

c)

Chỉ cho phép dùng nội bộ không công bố ra ngoài

d)

Cả hai biện pháp: yêu cầu công bố thay đổi và buộc phái sinh theo GPL

26.

Ý nghĩa của việc yêu cầu người sửa đổi, nâng cấp phần mềm nguồn mở phải công bố rõ phần nào đã sửa và sửa thế nào so với bản gốc là gì?

a)

Đảm bảo minh bạch, trung thực và tăng độ tin cậy

b)

Giúp người dùng hiểu rõ thay đổi để quyết định cập nhật, biết nguồn gốc và lịch sử

c)

Tăng tương thích giữa các phiên bản

d)

Các mục tiêu trên đều đúng

27.

Ưu điểm nào là đặc trưng của phần mềm nguồn mở?

a)

Miễn phí giấy phép sử dụng

b)

Mã nguồn mở để tùy chỉnh

c)

Hỗ trợ nhiều hệ điều hành và định dạng tệp đa dạng

d)

Tất cả các ưu điểm nêu đều đúng

28.

Mã nguồn của phần mềm nguồn mở có thể được tùy chỉnh để đạt lợi ích nào?

a)

Tạo nhiều phiên bản đáp ứng nhu cầu người dùng khác nhau

b)

Giảm sự đa dạng lựa chọn của người dùng

c)

Ngăn cản phát triển theo yêu cầu

d)

Chỉ cho phép một cấu hình cố định

29.

Trong các loại phần mềm thương mại, mục nào thường gặp?

a)

Phần mềm đặt hàng theo yêu cầu

b)

Phần mềm đóng gói bán đại trà

c)

Chỉ có phần mềm miễn phí

d)

Cả hai: đặt hàng và đóng gói

30.

Phần mềm thương mại thường phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào?

a)

Nhà sáng tạo ra phần mềm

b)

Nhà cung cấp về giải pháp kĩ thuật và hỗ trợ

c)

Nhà kiểm soát phần mềm mã nguồn mở cộng đồng

d)

Bên thứ ba không liên quan

31.

Hệ điều hành nào có thể thay thế cho Windows trong nhóm phần mềm nguồn mở?

a)

Android

b)

Writer

c)

Linux

d)

MySQL

32.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu nguồn mở nào có thể thay thế cho Oracle/SQL Server?

a)

Android

b)

Bộ ứng dụng Writer, Calc, Impress

c)

Linux

d)

MySQL, PostgreSQL

33.

Phần mềm đặt hàng thường được thiết kế dựa trên tiêu chí nào?

a)

Theo yêu cầu chung của số đông người dùng

b)

Theo yêu cầu cụ thể của từng khách hàng

c)

Dựa trên phần mềm nguồn mở mặc định

d)

Bản mẫu cố định không sửa

34.

Thành phần nào sau đây là bộ phận chính của CPU?

a)

Bộ số học và lôgic (ALU)

b)

Bộ điều khiển (Control Unit)

c)

Bộ nhớ đệm (Cache)

d)

Cả A và B đều đúng

35.

Bộ nhớ nào có khả năng lưu trữ dữ liệu tạm thời và mất dữ liệu khi tắt máy?

a)

ROM

b)

RAM

c)

SSD

d)

HDD

36.

Thành phần nào trong CPU chịu trách nhiệm thực hiện các phép tính số học và lôgic?

a)

Bộ điều khiển

b)

Bộ nhớ đệm

c)

Bộ số học và lôgic (ALU)

d)

Thanh ghi

37.

Loại bộ nhớ nào chỉ có thể đọc và không thể ghi hay xóa dữ liệu?

a)

RAM

b)

ROM

c)

SSD

d)

HDD

38.

Bộ xử lý đa lõi (multi-core) có ưu điểm gì so với bộ xử lý đơn lõi (single-core)?

a)

Tăng dung lượng bộ nhớ

b)

Thực hiện song song nhiều công việc

c)

Tiết kiệm điện năng

d)

Giảm kích thước bộ nhớ đệm

39.

Tốc độ của CPU thường được đánh giá bằng thông số nào sau đây?

a)

Dung lượng bộ nhớ trong

b)

Tần số xung nhịp

c)

Dung lượng ổ cứng

d)

Thời gian truy cập bộ nhớ

40.

Bộ nhớ ngoài nào sau đây có tốc độ truy cập nhanh hơn?

a)

Đĩa cứng (HDD)

b)

Đĩa quang

c)

SSD

d)

Đĩa mềm

41.

Thành phần nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

SSD

b)

HDD

c)

RAM

d)

Đĩa quang

42.

Phép toán lôgic OR cho kết quả là gì khi cả hai đầu vào đều có giá trị là 1?

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

43.

Phép toán nhị phân nào sau đây sẽ sinh ra số nhớ khi cả hai bit đều bằng 1?

a)

Phép cộng

b)

Phép nhân

c)

Phép XOR

d)

Phép NOT

44.

Bộ cấu trúc chung của máy tính gồm những phần nào?

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Bộ nhớ trong, ngoài

c)

Các thiết bị vào ra

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

45.

Đâu là các thiết bị bên ngoài máy tính?

a)

Màn hình

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Cả ba đáp án đều đúng

46.

Bộ xử lý trung tâm (CPU) là gì?

a)

Thành phần quan trọng nhất của máy tính

b)

Thực hiện các chương trình máy tính

c)

Cả hai mô tả trên đều đúng

d)

Cả hai mô tả trên đều sai

47.

CPU được cấu tạo từ những khối chức năng nào?

a)

Bộ số học và logic (ALU)

b)

Bộ điều khiển (CU)

c)

Cả hai thành phần trên

d)

Không có thành phần nào ở trên

48.

Bộ phận nào thực hiện tất cả các phép tính số học và logic trong máy tính?

a)

Bộ điều khiển (CU)

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ số học và logic (ALU)

d)

Bộ nhớ ROM

49.

Bộ phận nào phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính, đảm bảo máy tính thực hiện đúng chương trình?

a)

Bộ điều khiển (CU)

b)

Bộ số học và logic (ALU)

c)

Bộ điều khiển (CU) là thành phần đó

d)

Bộ nhớ ROM

50.

Đồng hồ xung dùng để làm gì trong máy tính?

a)

Phối hợp đồng bộ các thiết bị của máy tính theo chương trình

b)

Thực hiện các phép tính số học và logic

c)

Tạo ra các xung điện áp gửi đến mọi thành phần để đồng bộ hoạt động

d)

Chức năng khác

51.

Đơn vị thường dùng để biểu thị tần số đồng hồ xung là gì?

a)

Hz

b)

kHz

c)

GHz

d)

Đơn vị khác

52.

Tần số đồng hồ xung có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ tạo ra xung điện áp

b)

Đánh giá tốc độ của CPU

c)

Phối hợp thiết bị để chạy chương trình

d)

Thực hiện phép tính số học và logic

53.

Thanh ghi (register) là gì?

a)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ tạm thời các lệnh và dữ liệu đang được xử lý

b)

Vùng nhớ đặc biệt dùng để lưu trữ lâu dài

c)

Vùng xử lý dữ liệu độc lập với CPU

d)

Chức năng khác

54.

RAM là gì?

a)

Bộ nhớ có thể ghi được

b)

Dùng để ghi dữ liệu tạm thời trong khi chạy chương trình

c)

Không giữ được lâu dài các dữ liệu tạm thời khi mất điện

d)

Cả ba mô tả đều đúng

55.

ROM là gì?

a)

Bộ nhớ được ghi bằng phương tiện chuyên dụng

b)

Chỉ có thể đọc, không thể ghi hay xóa trong ứng dụng thông thường

c)

Không cần nguồn nuôi để giữ dữ liệu

d)

Cả ba mô tả đều đúng

56.

Bộ nhớ ngoài có thể đặt ở đâu?

a)

Bên ngoài thân máy

b)

Bên trong thân máy ở dạng thiết bị lưu trữ rời hoặc gắn trong

c)

Cả hai vị trí trên đều đúng

d)

Cả hai vị trí trên đều sai

57.

Thiết bị nào dưới đây thuộc bộ nhớ ngoài?

a)

Đĩa từ (HDD)

b)

Đĩa thể rắn (SSD)

c)

Đĩa quang (CD/DVD)

d)

Cả ba đều đúng

58.

Bộ nhớ ngoài dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

b)

Không cần nguồn nuôi để giữ dữ liệu

c)

Có dung lượng lớn

d)

Cả ba đều đúng

59.

Dung lượng bộ nhớ ngoài thường được tính theo đơn vị nào?

a)

MB, GB

b)

GB, TB

c)

Hz

d)

Đơn vị khác

60.

Thiết bị quan trọng nhất bên trong thân máy là gì?

a)

CPU

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Bộ nhớ trong

d)

Thiết bị khác

61.

Cách thức xử lí dữ liệu của CPU dựa trên cơ sở hoạt động của gì?

a)

Các mạch logic

b)

Dữ liệu trong bộ nhớ ngoài

c)

Dữ liệu trong bộ nhớ trong

d)

Tất cả đều đúng

62.

Hệ nhị phân dùng những chữ số nào?

a)

0 và 1

b)

0 và 1,2

c)

1,2,3

d)

0 và 3,4

63.

Phát biểu nào đúng về clock speed (tần số xung nhịp) và hiệu năng CPU?

a)

Clock speed càng cao thì CPU càng chạy chậm vì sinh nhiều nhiệt

b)

Clock speed càng cao thường biểu thị khả năng thực hiện nhiều chu kì xử lí hơn mỗi giây

c)

Clock speed chỉ áp dụng cho bộ nhớ ngoài

d)

Clock speed chỉ đo bằng MB/GB

64.

Thanh ghi khác RAM ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Thanh ghi là vùng nhớ đặc biệt, nằm trong CPU và cực kì nhanh để lưu tạm dữ liệu đang xử lí

b)

Thanh ghi lưu trữ lâu dài như ổ cứng

c)

Thanh ghi là thiết bị ngoại vi

d)

Thanh ghi đo bằng GB/TB

65.

Chọn phương án KHÔNG phải là thiết bị vào của máy tính.

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Màn hình

d)

Máy quét ảnh

66.

Cổng HDMI có chức năng chính là gì?

a)

Chỉ truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu video và âm thanh

c)

Chỉ truyền tín hiệu video

d)

Truyền dữ liệu qua mạng

67.

Thiết bị nào sau đây có thể coi là vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?

a)

Bàn phím

b)

Máy in

c)

Ổ đĩa USB

d)

Màn hình

68.

Cổng VGA được dùng để làm gì?

a)

Truyền tín hiệu âm thanh

b)

Truyền tín hiệu hình ảnh số

c)

Truyền tín hiệu hình ảnh tương tự

d)

Truyền dữ liệu giữa các thiết bị qua mạng

69.

Bluetooth chủ yếu được dùng để:

a)

Truyền dữ liệu qua mạng internet

b)

Kết nối không dây các thiết bị trong phạm vi gần

c)

Kết nối có dây giữa máy tính và điện thoại

d)

Kết nối máy in với máy tính

70.

Tần số quét của màn hình là gì?

a)

Số điểm ảnh trên màn hình

b)

Số lần hình ảnh được tái hiện trên màn hình trong một giây

c)

Độ sáng của màn hình

d)

Kích thước của màn hình

71.

Chọn phương án KHÔNG phải là thiết bị ra.

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Chuột

d)

Máy chiếu

72.

Chuột máy tính có thể kết nối với máy tính thông qua những cách nào?

a)

Chỉ có kết nối có dây

b)

Chỉ có kết nối không dây

c)

Cả kết nối có dây và không dây

d)

Chỉ có kết nối USB

73.

Để kết nối máy in với máy tính, cần thao tác nào trong lần đầu sử dụng?

a)

Cắm điện máy in

b)

Cài đặt trình điều khiển (driver) của máy in

c)

Tăng độ phân giải của máy in

d)

Tăng tốc độ in

74.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG phải là thiết bị số?

a)

Máy ảnh số

b)

Máy in kim

c)

Loa Bluetooth

d)

Ổ đĩa cứng

75.

Nhóm nào mô tả đúng nhất về các thiết bị vào ra?

a)

Nhóm thiết bị chứa dữ liệu tạm thời

b)

Nhóm thiết bị chứa các dữ liệu lâu dài

c)

Nhóm các thiết bị ngoại vi đa dạng và phong phú nhất của máy tính

d)

Nhóm phần mềm điều khiển hệ thống

76.

So sánh nhanh: HDMI và VGA khác nhau chủ yếu ở điểm nào?

a)

HDMI truyền hình ảnh tương tự còn VGA truyền số

b)

HDMI truyền cả hình ảnh và âm thanh, VGA chỉ truyền hình ảnh

c)

HDMI chỉ truyền âm thanh, VGA chỉ truyền hình ảnh

d)

HDMI dùng cho mạng, VGA dùng cho in ấn

77.

Tình huống: Bạn cần kết nối tai nghe không dây với laptop để nghe nhạc trong phòng học. Công nghệ nào phù hợp nhất?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

Bluetooth

d)

USB có dây

78.

Thiết bị vào cho phép thực hiện chức năng nào?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

79.

Thiết bị ra là gì?

a)

Chuyển thông tin từ máy tính ra ngoài

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Trao đổi thông tin hai chiều

d)

Cả ba đáp án trên đều sai

80.

Đáp án nào dưới đây là thiết bị vào?

a)

Bàn phím

b)

Chuột

c)

Máy đọc mã vạch

d)

Cả ba đáp án trên đều đúng

81.

Đâu là thiết bị ra phổ biến?

a)

Màn hình

b)

Máy in, máy chiếu

c)

Cả ba đáp án trên đều đúng

d)

Loa

82.

Đâu vừa là thiết bị vào vừa là thiết bị ra?

a)

Máy in

b)

Máu quét ảnh

c)

USB

d)

Máy chiếu

83.

Bàn phím là gì?

a)

Thiết bị ra phổ biến

b)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

c)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

d)

Đáp án khác

84.

Chuột là gì?

a)

Thiết bị thông dụng nhất để nhập dữ liệu

b)

Thiết bị ra phổ biến

c)

Thiết bị chỉ định đối tượng làm việc trên màn hình

d)

Đáp án khác

85.

Thông số quan trọng nhất của chuột là gì?

a)

Phương thức kết nối

b)

Độ phân giải

c)

Cả hai đáp án trên đều đúng

d)

Cả hai đáp án trên đều sai

86.

Tốc độ của chuột được thể hiện bằng gì?

a)

Tỉ lệ khoảng cách con trỏ màn hình di chuyển được so với khoảng cách di chuyển của chuột trên mặt bàn

b)

Khoảng cách di chuyển được của chuột trên màn hình

c)

Tốc độ di chuyển trên giây của chuột trên mặt bàn

d)

Đáp án khác

87.

Thiết bị ra phổ biến nhất là gì?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Màn hình

d)

Máy chiếu

88.

Loại màn hình nào sử dụng công nghệ đèn chân không?

a)

LCD

b)

LED

c)

CRT

d)

Plasma

89.

Độ phân giải của màn hình thể hiện bằng gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

90.

Tần số quét màn hình là gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

91.

Thời gian phản hồi của màn hình là gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

92.

Kích thước của màn hình được đo bằng gì?

a)

Số điểm ảnh theo chiều ngang và chiều dọc của màn hình

b)

Độ dài đường chéo trên màn hình

c)

Hình ảnh trên màn hình được tạo liên tục

d)

Khoảng thời gian cần thiết để có thể đổi màu một điểm ảnh

93.

Máy in kim dùng cơ chế nào để tạo chữ/ảnh?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

94.

Máy in laser hoạt động dựa trên cơ chế nào?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

95.

Máy in phun hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

b)

Dùng tia laser để tạo ra sự thay đổi điện áp trên bề mặt của một trống tĩnh điện tương tự với hình cần in

c)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

d)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

96.

Chọn phát biểu đúng về mối liên hệ giữa tần số quét và độ mượt hiển thị.

a)

Tần số quét càng cao, hình ảnh càng mượt do khung hình được tạo liên tục hơn

b)

Tần số quét càng thấp, hình ảnh càng mượt do thời gian phản hồi ngắn

c)

Tần số quét không ảnh hưởng đến độ mượt hiển thị

d)

Độ phân giải quyết định hoàn toàn độ mượt, không liên quan tần số quét

97.

Máy in nhiệt hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Phun các hạt mực màu nước siêu nhỏ để tạo ảnh

b)

Dùng tia laser thay đổi điện áp trên bề mặt của trống tĩnh điện

c)

In trên giấy cảm ứng nhiệt, vùng giấy bị nóng chuyển sang màu đen

d)

Một hàng kim gõ vào băng mực để lại vết trên giấy

98.

Thiết bị nào dưới đây thường dùng để truyền hình ảnh từ máy tính sang màn hình ngoài?

a)

HDMI

b)

VGA

c)

USB

d)

Mạng (Ethernet)

99.

Cổng kết nối nào có thể truyền đồng thời cả âm thanh và hình ảnh?

a)

VGA

b)

USB

c)

Mạng (Ethernet)

d)

HDMI

100.

Trước khi kết nối, máy tính hoặc điện thoại thông minh cần thực hiện bước nào để ghép đôi thiết bị ngoại vi không dây?

a)

Mở cổng kết nối

b)

Đóng cổng kết nối

c)

Ghép đôi với thiết bị đó

d)

Thiết lập địa chỉ IP tĩnh

101.

Chọn tất cả các phương thức có thể kết nối với máy tính bảng.

a)

Cáp

b)

Mạng có dây

c)

Mạng không dây

d)

Chỉ Bluetooth

102.

Mục đích của việc ghép đôi thiết bị trước khi kết nối là gì?

a)

Có môi trường trung gian kết nối

b)

Dễ dàng kết nối

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

d)

Tự động cập nhật phần mềm

103.

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trên Internet thường được gọi là gì?

a)

Lưu trữ trực tiếp

b)

Lưu trữ đám mây

c)

Lưu trữ cục bộ

d)

Lưu trữ ngoại tuyến

104.

Một tính năng chính của dịch vụ lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chỉ cho phép xem tài liệu

b)

Chia sẻ tài liệu với nhiều người

c)

Không thể tạo thư mục

d)

Giới hạn dung lượng tải lên

105.

Khi chia sẻ thư mục/tệp, chủ sở hữu có thể quyết định điều gì?

a)

Quyền riêng tư của tệp tin

b)

Quyền truy cập cho người khác

c)

Thời gian lưu trữ tệp tin

d)

Số lượng người dùng có thể truy cập

106.

Bước đầu tiên cần thực hiện để tải tệp lên Google Drive là gì?

a)

Chọn tệp tin từ máy tính

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google

c)

Tạo thư mục mới

d)

Chia sẻ tệp tin với người khác

107.

Khi chia sẻ tệp tin, người dùng có thể chọn chế độ chia sẻ nào?

a)

Chỉ xem

b)

Không cho phép chia sẻ

c)

Chỉ chỉnh sửa

d)

Chỉ nhận xét

108.

Một lợi ích của việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng máy tính

b)

Tiết kiệm thời gian truy cập dữ liệu

c)

Dữ liệu luôn được lưu trữ cục bộ

d)

Dữ liệu dễ dàng truy cập từ bất kỳ đâu

109.

Tại sao người dùng cần đăng ký tài khoản khi sử dụng dịch vụ lưu trữ trực tuyến?

a)

Để bảo mật thông tin

b)

Để tăng tốc độ tải lên

c)

Để giảm dung lượng sử dụng

d)

Để chia sẻ với người khác

110.

Tính năng nào KHÔNG có trong dịch vụ lưu trữ và chia sẻ tệp tin trực tuyến?

a)

Tạo thư mục mới

b)

Chia sẻ tệp tin với người khác

c)

Chỉnh sửa tài liệu trực tiếp

d)

Cài đặt phần mềm trên máy tính

111.

Trong Google Drive, thao tác nào dùng để tải tệp lên ổ đĩa trực tuyến?

a)

Nhấn chuột phải và chọn "Tải về"

b)

Nhấn nút "+" và chọn "Tải tệp lên"

c)

Chọn tệp từ thanh công cụ

d)

Kéo thả tệp vào ổ đĩa

112.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là của Apple?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

113.

Vì sao nên lưu trữ thông tin trên Internet?

a)

Dung lượng bộ nhớ lớn

b)

Tính bảo mật cao, có thể tùy chỉnh

c)

Dễ dàng tìm kiếm

d)

Tất cả đều đúng

114.

Internet giúp khắc phục giới hạn lưu trữ bằng cách nào?

a)

Giảm kích thước tệp tự động

b)

Tạo nhiều ổ cứng cục bộ

c)

Cung cấp không gian lưu trữ trực tuyến linh hoạt

d)

Xóa các tệp cũ định kỳ

115.

Trong dịch vụ lưu trữ đám mây, hành động nào mô tả đúng “tải tệp lên” nhất?

a)

Xóa tệp khỏi máy tính để tiết kiệm dung lượng

b)

Chuyển tệp từ máy tính của mình lên không gian lưu trữ trực tuyến để lưu và sử dụng

c)

Mua bán tệp với người dùng khác trên mạng

d)

Sao chép tệp sang ổ cứng ngoài

116.

Ưu điểm nổi bật của lưu trữ đám mây đối với việc chia sẻ là gì?

a)

Cho phép chia sẻ thư mục, tệp cho người dùng khác với quyền kiểm soát

b)

Không cho phép chia sẻ để tránh lộ dữ liệu

c)

Chỉ cho phép xem tệp tại cùng một máy tính

d)

Yêu cầu phải mua phần mềm thứ ba mới chia sẻ được

117.

Người dùng đăng ký dịch vụ và được cấp một không gian lưu trữ trực tuyến thường được gọi là gì?

a)

Nhà lưu trữ

b)

Cầu kết nối

c)

Ổ đĩa trực tuyến

d)

Máy chủ nội bộ

118.

Nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào sau đây là ví dụ phổ biến?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

Dropbox

119.

Chức năng nào thường có trên nơi lưu trữ trực tuyến?

a)

Tạo thư mục mới và quản lý ổ đĩa

b)

Trao đổi như một kênh chat không lưu trữ

c)

Tải phần mềm hệ điều hành

d)

Tự động xóa toàn bộ tệp sau 24 giờ

120.

Khi chia sẻ tệp trên đám mây, cài đặt nào quyết định việc người nhận có thể chỉnh sửa hay chỉ xem?

a)

Quyền truy cập (xem/chỉnh sửa)

b)

Tên tệp

c)

Kích thước tệp

d)

Ngày tạo tệp

121.

Mục tiêu chính khi sử dụng lưu trữ đám mây đối với dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Lưu trữ và truy cập tệp mọi lúc, mọi nơi có Internet

b)

Chỉ dùng để sao lưu cục bộ

c)

Chia sẻ bắt buộc với tất cả mọi người

d)

Giảm chất lượng tệp để tiết kiệm dung lượng

122.

Trong quá trình tải tệp lên, bước nào thường diễn ra trước tiên?

a)

Chọn nút Upload/Tải lên

b)

Gán quyền chỉnh sửa cho người khác

c)

Xóa tệp gốc trên máy tính

d)

Đổi tên nhà cung cấp dịch vụ

123.

Lợi ích nào sau đây phù hợp với “ưu điểm lưu trữ đám mây”?

a)

Tăng khả năng chia sẻ, đồng thời kiểm soát quyền

b)

Bắt buộc người dùng phải mua thêm phần mềm thứ ba

c)

Không thể truy cập từ thiết bị khác

d)

Chỉ lưu được ảnh, không lưu được tài liệu

124.

Khi đặt quyền chia sẻ là 'Chỉ xem', người nhận có thể thực hiện hành động nào?

a)

Sửa trực tiếp nội dung tệp

b)

Tải tệp về hoặc chỉ xem tùy cài đặt

c)

Xóa tệp của chủ sở hữu

d)

Đổi chủ sở hữu tệp

125.

Nhà cung cấp dịch vụ nào thường tích hợp với tài khoản Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

126.

Tình huống nào cho thấy việc sử dụng quyền chia sẻ hợp lý?

a)

Gửi liên kết chỉnh sửa cho tất cả mọi người trên Internet

b)

Chỉ cấp quyền chỉnh sửa cho nhóm dự án, còn người ngoài chỉ xem

c)

Xóa toàn bộ quyền để không ai truy cập

d)

Đăng tải tệp mà không thiết lập quyền

127.

Phương án nào đúng khi nói về 'nhà lưu trữ' trong ngữ cảnh đám mây?

a)

Là người dùng được cấp không gian lưu trữ trực tuyến để quản lý tệp của mình

b)

Là máy chủ vật lý trong trung tâm dữ liệu

c)

Là phần mềm chống virus trên máy tính

d)

Là người bán thông tin lưu trữ

128.

Khi cần cộng tác chỉnh sửa tài liệu trên đám mây, bạn nên thiết lập quyền nào cho đồng đội?

a)

Chỉ xem

b)

Chỉnh sửa

c)

Bị chặn

d)

Chủ sở hữu

129.

Trong các dịch vụ sau, đâu KHÔNG phải là nhà cung cấp lưu trữ đám mây phổ biến?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

iCloud

d)

Trình phát nhạc offline

130.

Lựa chọn nào mô tả đúng lợi ích chia sẻ thư mục trên đám mây cho lớp học?

a)

Giảng viên cấp quyền chỉnh sửa cho nhóm làm bài, còn các bạn khác chỉ xem tài liệu tham khảo

b)

Mọi người đều phải có quyền chủ sở hữu để truy cập

c)

Chia sẻ bắt buộc làm mất dữ liệu gốc

d)

Không thể chia sẻ thư mục, chỉ chia sẻ tệp

131.

Khi tải tệp lên thất bại, bước khắc phục cơ bản nên thử đầu tiên là gì?

a)

Kiểm tra kết nối Internet trước khi thao tác lại

b)

Xóa tài khoản đám mây

c)

Tắt vĩnh viễn quyền chia sẻ

d)

Đổi tên tất cả tệp trên máy

132.

Điểm khác biệt giữa lưu trữ đám mây và lưu trữ cục bộ là gì?

a)

Đám mây cho phép truy cập từ nhiều thiết bị qua Internet, cục bộ thì không

b)

Cục bộ luôn có dung lượng vô hạn

c)

Đám mây không hỗ trợ tải tệp lên

d)

Cục bộ bắt buộc phải chia sẻ công khai

133.

Khi chia sẻ tệp học nhóm trên đám mây, lựa chọn nào giúp đảm bảo an toàn dữ liệu?

a)

Chỉ chia sẻ với người cần thiết và đặt quyền phù hợp

b)

Đăng liên kết công khai kèm quyền chỉnh sửa

c)

Tắt mật khẩu tài khoản để tiện truy cập

d)

Xóa lịch sử hoạt động để ẩn lỗi

134.

Trong các thao tác sau, thao tác nào thuộc DoK 2: áp dụng khái niệm lên tình huống?

a)

Nhớ tên nhà cung cấp

b)

Thiết lập quyền chỉnh sửa cho nhóm dự án trên một tài liệu chia sẻ

c)

Nhận biết biểu tượng dịch vụ

d)

Nêu định nghĩa 'tải tệp lên'