wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập Cuối Kỳ 2 - Tin 12 -24.25

Total questions: 129

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Chế độ "Extend" trên màn hình dùng để làm gì?

a)

Nhân bản nội dung trên hai màn hình

b)

Tắt một màn hình

c)

Mở rộng không gian làm việc sang màn hình phụ

d)

Chỉ dùng một màn hình ngoài

2.

Tổ hợp phím nhanh để chuyển chế độ trình chiếu màn hình trên Windows là:

a)

Ctrl + P

b)

Windows + P

c)

Alt + F4

d)

Shift + P

3.

Chế độ "Second screen only" được dùng khi:

a)

Muốn tắt màn hình chính, chỉ dùng màn hình phụ

b)

Hiển thị nội dung giống nhau trên cả 2 màn hình

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Tắt hoàn toàn cả 2 màn hình

4.

Bạn nên chọn chế độ nào để làm việc với hai màn hình khác nhau?

a)

Duplicate

b)

Extend

c)

Second screen only

d)

Mirror

5.

Khi máy tính không nhận màn hình phụ, bạn nên:

a)

Tắt máy

b)

Khởi động lại

c)

Kiểm tra cáp kết nối và thiết lập lại trong Display Settings

d)

Cài lại Windows

6.

Để trình chiếu PowerPoint trên 2 màn hình, nên chọn:

a)

Duplicate

b)

Extend

c)

PC screen only

d)

Slide show only

7.

Khi trình chiếu, nên chọn chế độ hiển thị nào để khán giả nhìn rõ nội dung?

a)

Extend

b)

Duplicate

c)

Second screen only

d)

PC screen only

8.

Bạn nên dùng chế độ nào khi muốn sử dụng laptop như máy để bàn kết nối với màn hình lớn?

a)

Duplicate

b)

Extend

c)

Second screen only

d)

Night light

9.

Ứng dụng nào sau đây có thể điều khiển thiết bị nhà thông minh?

a)

Facebook

b)

Smart Life

c)

TikTok

d)

Paint

10.

Thiết bị nhà thông minh kết nối với mạng thông qua:

a)

Dây mạng LAN

b)

Wi-Fi hoặc Bluetooth

c)

Cổng USB

d)

Màn hình cảm ứng

11.

Cửa thông minh có thể hoạt động bằng:

a)

Chìa khóa cơ

b)

Vân tay, thẻ từ hoặc điện thoại

c)

Cần gạt nước

d)

Mã vạch

12.

Mục tiêu chính của nhà thông minh là:

a)

Tăng chi phí điện

b)

Giúp người dùng làm việc nặng

c)

Tăng sự tiện lợi, tiết kiệm năng lượng và tăng cường bảo mật

d)

Thay thế hoàn toàn con người

13.

Để kết nối máy tính với máy chiếu, cổng kết nối thông dụng nhất là:

a)

USB

b)

VGA hoặc HDMI

c)

Audio

d)

Ethernet

14.

Khi kết nối chuột không dây với máy tính, việc đầu tiên cần làm là:

a)

Cắm đầu thu USB vào máy tính

b)

Tắt máy tính

c)

Khởi động lại máy

d)

Cài game

15.

Loại thiết bị nào sau đây có thể kết nối với máy tính thông qua cổng USB?

a)

Máy in

b)

Bóng đèn

c)

Nồi cơm điện

d)

Loa kéo

16.

Khi muốn truyền hình ảnh từ máy tính lên màn hình ngoài hoặc tivi, bạn thường dùng cổng nào?

a)

USB

b)

HDMI

c)

Audio

d)

LAN

17.

Để kết nối tai nghe Bluetooth với máy tính, trước tiên bạn cần:

a)

Bật Bluetooth trên máy tính

b)

Cắm dây sạc vào tai nghe

c)

Tắt máy tính

d)

Rút hết các thiết bị USB

18.

Loại cáp nào thường dùng để kết nối internet cho máy tính bàn?

a)

HDMI

b)

Ethernet (LAN)

c)

VGA

d)

Audio

19.

Khi muốn in tài liệu từ máy tính, thiết bị cần kết nối là:

a)

Máy chiếu

b)

Webcam

c)

Máy in

d)

Ổ cứng ngoài

20.

Khi kết nối điện thoại với máy tính bằng cáp USB, chức năng nào có thể thực hiện?

a)

Tăng âm lượng máy tính

b)

Sạc điện thoại và truyền dữ liệu

c)

Tắt máy tính

d)

Chơi game trên điện thoại

21.

Mục đích đầu tiên khi xây dựng một trang web là gì?

a)

Mua tên miền

b)

Xác định mục đích của trang web

c)

Thiết kế giao diện

d)

Tạo tài khoản Google Sites

22.

Đối tượng sử dụng trang web là yếu tố quan trọng vì:

a)

Giúp trang web đẹp hơn

b)

Giúp xác định nội dung và hình thức phù hợp

c)

Giúp giảm dung lượng web

d)

Giúp tăng tốc độ mạng

23.

Yếu tố nào không thuộc giai đoạn chuẩn bị xây dựng trang web?

a)

Xác định mục đích

b)

Viết mã HTML ngay từ đầu

c)

Phân tích đối tượng sử dụng

d)

Xác định nội dung chính

24.

Trước khi xây dựng trang web, nên:

a)

Chọn màu sắc trang

b)

Phân tích yêu cầu và xác định nội dung chính

c)

Đăng ký quảng cáo

d)

Thiết kế logo

25.

Khi xác định nội dung trang web, bạn cần:

a)

Thêm hiệu ứng

b)

Viết blog cá nhân

c)

Lựa chọn thông tin phù hợp với mục đích và đối tượng

d)

Cài phần mềm xử lý ảnh

26.

Mục tiêu của việc phác thảo sơ đồ cấu trúc trang web là:

a)

Làm đẹp trang

b)

Thêm nhiều hình ảnh

c)

Tổ chức các nội dung rõ ràng, logic

d)

Viết mã nhanh hơn

27.

Một trang web tốt cần đảm bảo các yếu tố sau, trừ:

a)

Giao diện dễ nhìn

b)

Nội dung phù hợp

c)

Dễ sử dụng

d)

Phải có video nền

28.

Một trong các bước quan trọng để xây dựng trang web hiệu quả là:

a)

Chọn ảnh động thật nhiều

b)

Xác định rõ nhu cầu và mục đích xây dựng

c)

Sao chép nội dung từ web khác

d)

Tạo hiệu ứng flash

29.

Sơ đồ cấu trúc của trang web là:

a)

Cách sắp xếp các nội dung và trang con hợp lý

b)

Màu nền của trang

c)

Nội dung bài viết

d)

Tên miền của trang web

30.

Để phân tích yêu cầu của trang web, ta cần quan tâm đến:

a)

Ngôn ngữ lập trình

b)

Mục tiêu và đối tượng sử dụng trang

c)

Tên file

d)

Phần mềm chỉnh ảnh

31.

Khi chuẩn bị xây dựng một trang web về học tập, nội dung phù hợp nhất là:

a)

Ảnh du lịch

b)

Trò chơi trực tuyến

c)

Bài giảng, tài liệu học tập

d)

Bảng xếp hạng bóng đá

32.

Việc chọn phần mềm để thiết kế trang web là thuộc giai đoạn nào?

a)

Phân tích yêu cầu

b)

Xác định nội dung

c)

Lựa chọn công cụ thiết kế

d)

Quảng bá trang web

33.

Một sơ đồ cấu trúc web thông thường có:

a)

Trang chủ, trang con, liên kết nội bộ

b)

Chỉ có 1 trang

c)

Chỉ có phần liên hệ

d)

Mỗi mục đều tách riêng

34.

Tại sao cần xác định đối tượng sử dụng trang web?

a)

Để trang chạy nhanh hơn

b)

Để thiết kế giao diện và nội dung phù hợp với người dùng

c)

Để tránh bị lỗi

d)

Để sử dụng tên miền miễn phí

35.

Một trang web có cấu trúc rõ ràng sẽ giúp:

a)

Có nhiều hình ảnh đẹp

b)

Người dùng dễ tìm kiếm thông tin

c)

Giảm tải dữ liệu

d)

Tăng độ phân giả

36.

Một trang web có cấu trúc rõ ràng sẽ giúp:

a)

Có nhiều hình ảnh đẹp

b)

Người dùng dễ tìm kiếm thông tin

c)

Giảm tải dữ liệu

d)

Tăng độ phân giải

37.

Một trong những yếu tố không cần thiết trong giai đoạn chuẩn bị là:

a)

Xác định chủ đề

b)

Mua quảng cáo Google

c)

Phân tích yêu cầu

d)

Xây dựng sơ đồ cấu trúc

38.

Giao diện trang web cần:

a)

Dễ nhìn, dễ sử dụng

b)

Nhiều hiệu ứng

c)

Có nhạc nền tự động

d)

Có màu sặc sỡ

39.

Nội dung không nên có trong một trang web trường học là:

a)

Lịch học

b)

Danh sách giáo viên

c)

Trò chơi không lành mạnh

d)

Hình ảnh hoạt động của lớp

40.

Trang chủ của một website thường:

a)

Là trang phụ

b)

Là nơi giới thiệu tổng quan và liên kết đến các trang con

c)

Là phần cuối trang

d)

Là nơi viết mã

41.

Sau khi xác định nội dung và cấu trúc, bước tiếp theo là:

a)

Mua tên miền

b)

Bắt đầu xây dựng giao diện và nhập nội dung

c)

Tải hình ảnh

d)

Gắn quảng cáo

42.

Phần thân trang web trong Google Sites là nơi bạn:

a)

Đặt các tiện ích mở rộng

b)

Viết mã HTML

c)

Thêm nội dung chính như văn bản, hình ảnh, biểu mẫu

d)

Chỉ thêm tiêu đề trang

43.

Bạn có thể thêm nội dung vào phần thân trang web bằng cách:

a)

Kéo thả từ thanh bên

b)

Mở file Word

c)

Chỉ dùng mã nhúng

d)

Sử dụng Google Maps

44.

Trong phần thân trang web, bạn không thể chèn:

a)

Hình ảnh

b)

Video

c)

Trang tính Google Sheets

d)

Mã Python

45.

Phần chân trang (footer) trong Google Sites thường dùng để:

a)

Hiển thị nội dung chính

b)

Hiển thị thông tin liên hệ, bản quyền

c)

Chèn các biểu mẫu

d)

Tải hình ảnh nền

46.

Để thêm phần chân trang trong Google Sites, bạn chọn:

a)

"Thêm chân trang" ở cuối trang

b)

"Tiêu đề"

c)

"Chèn biểu mẫu"

d)

"Tạo mới"

47.

Bạn có thể chỉnh sửa nội dung của chân trang bằng cách:

a)

Click vào phần chân trang và nhập nội dung

b)

Vào Google Drive

c)

Mở phần "Chủ đề"

d)

Chỉnh sửa từ Google Docs

48.

Bạn không thể chèn nội dung nào vào phần chân trang?

a)

Văn bản

b)

Ảnh

c)

Video

d)

Biểu mẫu Google Forms

49.

Chân trang trong Google Sites có thể xuất hiện:

a)

Trên tất cả các trang nếu chọn "Chân trang chung"

b)

Chỉ ở trang chủ

c)

Mỗi trang bắt buộc có chân trang riêng

d)

Không thể tạo chân trang

50.

Phần thân trang web cho phép chia cột bằng cách nào?

a)

Dùng tính năng chia lưới

b)

Gõ mã HTML

c)

Sử dụng mục "Cài đặt"

d)

Không thể chia

51.

Tại sao nên sử dụng phần chân trang trên website?

a)

Tăng dung lượng trang

b)

Làm trang chạy chậm hơn

c)

Cung cấp thông tin cuối trang như liên hệ, bản quyền

d)

Dễ bị ẩn khỏi trình duyệt

52.

Chức năng "Chèn" trong Google Sites giúp:

a)

Tạo đường viền trang

b)

Thêm các thành phần vào phần thân

c)

Mở trang web khác

d)

Tạo tài khoản

53.

Bạn có thể sắp xếp lại các phần trong thân trang web bằng cách:

a)

Gỡ rồi thêm lại

b)

Kéo thả các phần nội dung

c)

Xóa trang

d)

Chỉ thay đổi bằng mã code

54.

Nếu bạn muốn thêm logo trường vào cuối trang web, bạn nên đặt nó vào:

a)

Phần thân

b)

Phần tiêu đề

c)

Phần chân trang

d)

Không thể thêm

55.

Phần thân trang web có thể chứa:

a)

Video từ YouTube

b)

Tệp đính kèm từ Google Drive

c)

Văn bản và hình ảnh

d)

Video từ YouTube, Tệp đính kèm từ Google Drive, Văn bản và hình ảnh.

56.

Khi chỉnh sửa trang web trong Google Sites, biểu tượng hình răng cưa đại diện cho:

a)

Cài đặt trang

b)

Tạo biểu mẫu

c)

Thêm video

d)

Tạo tiêu đề

57.

Trong phần thân trang web của Google Sites, bạn có thể thêm những thành phần nào?

a)

Văn bản

b)

Hình ảnh

c)

Video từ YouTube, Văn bản, Hình ảnh.

d)

Thiết lập mật khẩu trang

58.

Phần chân trang web thường chứa những nội dung nào?

a)

Bản quyền trang web

b)

Menu điều hướng chính

c)

Thông tin liên hệ, Bản quyền trang web,

d)

Địa chỉ trang chủ

59.

Phần chân trang web thường chứa những nội dung nào?

a)

Bản quyền trang web

b)

Menu điều hướng chính

c)

Thông tin liên hệ, Bản quyền trang web,

d)

Địa chỉ trang chủ

60.

Khi thiết kế phần thân trang web bằng Google Sites, bạn có thể:

a)

Thêm biểu mẫu Google Forms

b)

Thêm bản đồ Google Maps

c)

Thêm video từ máy tính cá nhân trực tiếp

d)

Chèn lịch Google Calendar, Thêm biểu mẫu Google Forms, Thêm bản đồ Google Maps.

61.

Chức năng của phần thân trong một trang web là:

a)

Hiển thị nội dung chính của trang

b)

Chứa các liên kết mạng xã hội

c)

Thể hiện thông tin bản quyền

d)

Chứa văn bản, hình ảnh và video, Hiển thị nội dung chính của trang.

62.

Khi chỉnh sửa phần chân trang trong Google Sites, bạn có thể thực hiện:

a)

Thêm logo trang web

b)

Chỉnh sửa màu nền chân trang

c)

Thêm menu ngang chính

d)

Chèn văn bản bản quyền, Chỉnh sửa màu nền chân trang.

63.

Google Sites cho phép chèn những gì vào phần thân của trang?

a)

Tài liệu Google Docs

b)

Bảng tính Google Sheets

c)

Trang cá nhân Facebook

d)

Google Slides, Tài liệu Google Docs, Bảng tính Google Sheets.

64.

Ưu điểm khi thiết kế phần thân và chân trang bằng Google Sites:

a)

Thao tác đơn giản, trực quan

b)

Có thể tích hợp các dịch vụ của Google

c)

Cần biết lập trình HTML

d)

Cho phép chèn video, biểu mẫu, Thao tác đơn giản, trực quan, Có thể tích hợp các dịch vụ của Google.

65.

Phần chân trang trong Google Sites có thể chứa:

a)

Thông tin về người thiết kế

b)

Điều khoản sử dụng

c)

Video hướng dẫn sử dụng web

d)

Liên kết trang mạng xã hội, Thông tin về người thiết kế, Điều khoản sử dụng.

66.

Khi thiết kế phần thân trang web trên Google Sites, để chèn hình ảnh bạn có thể:

a)

Tải từ máy tính

b)

Chọn từ Google Drive

c)

Chèn URL hình ảnh, Tải từ máy tính, Chọn từ Google Drive.

d)

Vẽ trực tiếp bằng chuột

67.

Tác dụng của phần thân trang web là:

a)

Thu hút người dùng nhờ nội dung chính

b)

Đóng vai trò hiển thị bản quyền

c)

Tạo điều hướng chính của trang

d)

Hiển thị bài viết, hình ảnh, video

68.

Tác dụng của phần thân trang web là:

a)

Thu hút người dùng nhờ nội dung chính

b)

Đóng vai trò hiển thị bản quyền

c)

Tạo điều hướng chính của trang

d)

Hiển thị bài viết, hình ảnh, video, Thu hút người dùng nhờ nội dung chính.

69.

Để chèn biểu mẫu vào trang web trên Google Sites, bạn cần sử dụng:

a)

Thẻ HTML

b)

Google Forms

c)

Google Sheets

d)

Google Slides

70.

Bạn có thể chèn Google Form vào Google Sites bằng cách nào?

a)

Dán mã nhúng (embed)

b)

Sử dụng tùy chọn "Chèn" (Insert)

c)

Từ Google Drive

d)

Dán mã nhúng (embed), Sử dụng tùy chọn "Chèn" (Insert), Từ Google Drive.

71.

Khi bạn chỉnh sửa biểu mẫu trong Google Forms, biểu mẫu trong Google Sites sẽ:

a)

Không thay đổi

b)

Tự động cập nhật

c)

Xóa khỏi trang

d)

Phải chèn lại

72.

Bạn có thể sử dụng Google Forms để thu thập:

a)

Câu trả lời trắc nghiệm

b)

Văn bản nhập từ người dùng

c)

Thông tin liên hệ

d)

Câu trả lời trắc nghiệm, Văn bản nhập từ người dùng, Thông tin liên hệ.

73.

Chức năng chính của Google Forms trong Google Sites là gì?

a)

Thiết kế giao diện

b)

Hiển thị hình ảnh

c)

Thu thập dữ liệu từ người truy cập

d)

Chia sẻ video

74.

Sau khi chèn Google Form vào Google Sites, biểu mẫu sẽ hiển thị ở đâu?

a)

Cuối trang web

b)

Tại vị trí bạn chọn

c)

Trong thanh bên

d)

Ở đầu trang

75.

Tùy chọn "Chèn" trên Google Sites nằm ở đâu?

a)

Góc dưới bên phải

b)

Thanh công cụ bên trái

c)

Thanh bên phải

d)

Trên đầu trang

76.

Muốn tạo biểu mẫu mới trên Google Sites, bạn cần mở ứng dụng nào?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Forms

d)

Google Drive

77.

Trước khi chèn biểu mẫu vào Google Sites, bạn cần đảm bảo biểu mẫu đã:

a)

Đặt quyền chia sẻ phù hợp

b)

Có liên kết dài

c)

Được in ra

d)

Được đăng nhập

78.

Khi chèn biểu mẫu bằng cách "nhúng", bạn dùng:

a)

Liên kết

b)

Mã HTML

c)

Mã QR

d)

Mã JavaScript

79.

Biểu mẫu Google Forms có thể lưu kết quả vào:

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Sites

80.

Biểu mẫu Google Forms có thể lưu kết quả vào:

a)

Google Docs

b)

Google Sheets

c)

Google Slides

d)

Google Sites

81.

Sau khi người dùng điền biểu mẫu, dữ liệu sẽ được lưu:

a)

Vào máy người gửi

b)

Trong phần mềm trình duyệt

c)

Trên Google Drive

d)

Không lưu lại

82.

Loại câu hỏi nào có thể dùng trong Google Forms?

a)

Trắc nghiệm

b)

Hộp văn bản

c)

Hộp kiểm

d)

Trắc nghiệm, Hộp văn bản, Hộp kiểm.

83.

Bạn có thể thêm bao nhiêu biểu mẫu vào một trang Google Sites?

a)

1

b)

2

c)

Tối đa 10

d)

Không giới hạn

84.

Trước khi chèn biểu mẫu, bạn nên kiểm tra gì?

a)

Màu nền

b)

Kích thước màn hình

c)

Quyền truy cập biểu mẫu

d)

Dung lượng web

85.

Biểu mẫu Google Forms có thể được chỉnh màu sắc giao diện không?

a)

Không

b)

c)

Chỉ khi tải xuống

d)

Tùy vào người nhận

86.

Bạn có thể tạo khảo sát phản hồi bằng cách nào trên Google Sites?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo Google Slides

c)

Tạo Google Form và chèn vào

d)

Gửi email

87.

Tùy chọn "Embed" để nhúng mã vào Google Sites nằm ở đâu?

a)

Trong "Chèn" → "Nhúng"

b)

Trong "Trang"

c)

Trong "Cài đặt"

d)

Trong "Chủ đề"

88.

Google Forms không hỗ trợ loại câu hỏi nào sau đây?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm

b)

Câu hỏi hình ảnh

c)

Câu hỏi sắp xếp thứ tự

d)

Câu hỏi trả lời ngắn

89.

Khi người dùng truy cập trang web có biểu mẫu, họ có thể:

a)

Chỉ xem

b)

Xem và tải biểu mẫu

c)

Điền và gửi thông tin

d)

Thay đổi thiết kế

90.

Bạn có thể đặt tiêu đề cho biểu mẫu trong:

a)

Google Slides

b)

Google Docs

c)

Google Forms

d)

Google Drive

91.

Để theo dõi phản hồi từ biểu mẫu, bạn nên:

a)

Xem lịch sử trình duyệt

b)

Mở Google Sheets liên kết

c)

Gửi email

d)

Dùng Google Translate

92.

Mỗi trường trong biểu mẫu có thể được đánh dấu là "bắt buộc" bằng:

a)

Thẻ

b)

Nút bật "Yêu cầu"

c)

Mã CSS

d)

Không thể

93.

Google Forms hỗ trợ tải ảnh lên cho:

a)

Câu hỏi

b)

Câu trả lời

c)

Tiêu đề

d)

Câu hỏi, Câu trả lời, Tiêu đề.

94.

Google Forms hỗ trợ tải ảnh lên cho:

a)

Câu hỏi

b)

Câu trả lời

c)

Tiêu đề

d)

Câu hỏi, Câu trả lời, Tiêu đề.

95.

Để người khác xem và không chỉnh sửa biểu mẫu, bạn nên:

a)

Đặt quyền xem

b)

Cho quyền chỉnh sửa

c)

Gửi mã chỉnh sửa

d)

Không thể

96.

Bạn có thể thêm tiêu đề biểu mẫu trên trang web bằng:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Sử dụng thẻ H1

c)

Tùy chọn tiêu đề của biểu mẫu

d)

Không thể

97.

Tại sao nên dùng Google Forms thay vì tạo biểu mẫu thủ công bằng HTML?

a)

Nhanh chóng

b)

Dễ sử dụng

c)

Tự động lưu dữ liệu

d)

Nhanh chóng, Dễ sử dụng, Tự động lưu dữ liệu.

98.

Bạn có thể dùng biểu mẫu trên Google Sites để:

a)

Đăng ký sự kiện

b)

Gửi thông tin

c)

Khảo sát khách hàng

d)

Đăng ký sự kiện, Gửi thông tin, Khảo sát khách hàng.

99.

Khi thay đổi câu hỏi trong Google Forms, bạn phải:

a)

Chèn lại vào trang web

b)

Lưu và tự động cập nhật

c)

Xóa form cũ

d)

Không thể thay đổi

100.

Bạn có thể di chuyển vị trí biểu mẫu trên Google Sites bằng cách:

a)

Kéo thả

b)

Chỉnh HTML

c)

Đổi tên file

d)

Tải lại trang

101.

Tính năng nào của Google Forms giúp phân nhánh câu hỏi?

a)

Ẩn câu hỏi

b)

Logic biểu mẫu (go to section based on answer)

c)

Tự động đánh giá

d)

Chia nhỏ biểu mẫu

102.

Để chỉnh sửa biểu mẫu đã chèn vào Google Sites, bạn phải:

a)

Sửa ngay trong Google Sites

b)

Sửa trong Google Forms gốc

c)

Mở Google Docs

d)

Không thể chỉnh sửa

103.

Google Forms có thể dùng để làm bài kiểm tra không?

a)

Không

b)

Có, với chế độ quiz

c)

Chỉ khi dùng Google Classroom

d)

Chỉ trên điện thoại

104.

Bạn có thể giới hạn số lần gửi biểu mẫu không?

a)

Không

b)

Có, dùng cài đặt Google Forms

c)

Bằng cách tắt mạng

d)

Không cần

105.

Sau khi người dùng gửi biểu mẫu, bạn có thể?

a)

Xóa dữ liệu

b)

Chặn họ truy cập

c)

Gửi phản hồi tự động

d)

Gửi tin nhắn SMS

106.

Trong Google Sites, có thể thêm liên kết vào:

a)

Văn bản trên trang. (Đ)

b)

Hình ảnh chèn vào trang. (Đ)

c)

Video

107.

Trong Google Sites, có thể thêm liên kết vào:

a)

Văn bản trên trang.

b)

Hình ảnh chèn vào trang.

c)

Video chèn trên trang.

d)

Không thể thêm liên kết vào bất kỳ nội dung nào.

108.

Về vị trí hiển thị của thanh điều hướng trong Google Sites:

a)

Chỉ có thể đặt ở đầu trang web.

b)

Có thể chọn đặt ở đầu trang hoặc bên trái trang.

c)

Không thể thay đổi vị trí thanh điều hướng.

d)

Có thể tắt (ẩn) thanh điều hướng nếu muốn.

109.

Trong Google Sites, người dùng có thể thực hiện các thao tác nào với thanh điều hướng?

a)

Thêm mới mục điều hướng.

b)

Xóa mục điều hướng.

c)

Thay đổi thứ tự các mục bằng cách kéo thả.

d)

Không thể thay đổi gì với các mục điều hướng.

110.

Khi chèn liên kết trong Google Sites, liên kết có thể dẫn đến:

a)

Trang web khác (bên ngoài).

b)

Một trang con trong cùng website Google Sites.

c)

Một địa chỉ email.

d)

Không thể chèn bất kỳ liên kết nào.

111.

Về thanh điều hướng phụ (sub-menu) trong Google Sites:

a)

Có thể tạo menu phụ dưới một mục điều hướng chính.

b)

Không thể tạo menu phụ.

c)

Phải sử dụng tài khoản trả phí mới tạo được menu phụ.

d)

Menu phụ sẽ tự động tạo nếu thêm nhiều trang.

112.

Trong Google Sites, phần đầu trang web có thể chứa:

a)

Logo của website.

b)

Tiêu đề và mô tả ngắn về trang web.

c)

Video giới thiệu trang web.

d)

Thanh công cụ chỉnh sửa của trang web.

113.

Khi chỉnh sửa phần đầu trang trong Google Sites:

a)

Có thể thay đổi hình nền cho phần đầu.

b)

Có thể thay đổi vị trí hiển thị của logo.

c)

Có thể chỉnh sửa nội dung HTML trực tiếp.

d)

Có thể thay đổi kiểu hiển thị của phần đầu (tiêu chuẩn, trang bìa lớn…).

114.

Một số lựa chọn có thể thực hiện với tiêu đề trong phần đầu trang Google Sites:

a)

Thay đổi cỡ chữ và màu chữ tiêu đề.

b)

Chèn hình ảnh nền cho tiêu đề.

115.

Một số lựa chọn có thể thực hiện với tiêu đề trong phần đầu trang Google Sites:

a)

Thay đổi cỡ chữ và màu chữ tiêu đề.

b)

Chèn hình ảnh nền cho tiêu đề.

c)

Liên kết tiêu đề với trang web khác.

d)

Xóa hẳn phần tiêu đề khỏi trang.

116.

Phần đầu trang của Google Sites:

a)

Luôn được hiển thị ở mọi trang con.

b)

Có thể ẩn ở từng trang riêng lẻ nếu cần.

c)

Không thể thay đổi kích thước phần đầu trang.

d)

Cho phép chèn các nút điều hướng trực tiếp.

117.

Trong phần đầu trang Google Sites, người dùng có thể:

a)

Chèn biểu tượng favicon cho trang web.

b)

Chỉnh sửa các liên kết mạng xã hội.

c)

Thêm nhiều đoạn văn bản mô tả dài.

d)

Thêm các hiệu ứng chuyển động cho tiêu đề.

118.

Khi kết nối thiết bị ngoại vi với máy tính:

a)

Cần đảm bảo dây cáp kết nối đúng cổng.

b)

Có thể cắm bất kỳ thiết bị nào vào bất kỳ cổng nào.

c)

Một số thiết bị cần cài đặt trình điều khiển (driver).

d)

Không nên tắt máy tính khi kết nối thiết bị mới.

119.

Trong quá trình kết nối điện thoại với máy tính:

a)

Có thể sử dụng cáp USB hoặc kết nối Wi-Fi.

b)

Cần chọn chế độ truyền dữ liệu trên điện thoại.

c)

Mọi kết nối điện thoại với máy tính đều tự động sao lưu dữ liệu.

d)

Kết nối điện thoại với máy tính chỉ dùng để sạc pin.

120.

Khi kết nối màn hình ngoài với máy tính:

a)

Máy tính sẽ tự động nhận diện và hiển thị hình ảnh.

b)

Người dùng có thể chọn chế độ hiển thị phù hợp (Duplicate, Extend…).

c)

Mọi màn hình đều sử dụng chung một loại cổng kết nối.

d)

Có thể điều chỉnh độ phân giải màn hình ngoài trong phần cài đặt.

121.

Khi thực hành kết nối máy in với máy tính:

a)

Cần cắm cáp kết nối và bật nguồn máy in.

b)

Máy tính luôn tự động cài đặt driver cho mọi loại máy in.

c)

Cần kiểm tra chế độ máy in mặc định trước khi in.

d)

Chỉ có thể kết nối máy in qua cổng USB.

122.

Cần kiểm tra chế độ máy in mặc định trước khi in.

a)

Đúng

b)

Sai

123.

Cần cắm đầu thu tín hiệu vào cổng USB.

a)

Đúng

b)

Sai

124.

Có thể kết nối qua Bluetooth nếu thiết bị hỗ trợ.

a)

Đúng

b)

Sai

125.

Các nghề thuộc nhóm quản trị trong CNTT bao gồm:

a)

Quản trị mạng máy tính.

b)

Quản trị cơ sở dữ liệu.

c)

Thiết kế đồ họa.

d)

Quản trị hệ thống thông tin.

126.

Vai trò của người quản trị hệ thống:

a)

Theo dõi và đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục.

b)

Thiết kế giao diện website cho người dùng.

c)

Thực hiện sao lưu và phục hồi dữ liệu.

d)

Cài đặt, nâng cấp phần mềm cho hệ thống.

127.

Nghề quản trị mạng có nhiệm vụ:

a)

Quản lý và cấu hình các thiết bị mạng.

b)

Phát triển phần mềm ứng dụng cho điện thoại.

c)

Đảm bảo an toàn và bảo mật cho hệ thống mạng.

d)

Tối ưu hiệu suất và khả năng hoạt động của mạng.

128.

Quản trị cơ sở dữ liệu thực hiện công việc:

a)

Thiết kế giao diện người dùng.

b)

Cài đặt và quản lý hệ quản trị cơ sở dữ liệu.

c)

Sao lưu, phục hồi và tối ưu dữ liệu.

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật dữ liệu.

129.

Những kỹ năng cần có của nghề quản trị CNTT:

a)

Am hiểu về hệ điều hành và mạng máy tính.

b)

Có khả năng lập trình website.

c)

Thành thạo phần cứng máy tính và thiết bị ngoại vi.

d)

Biết phân tích, xử lý và khắc phục sự cố hệ thống.