wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn TIN HOC CKI 12

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.
“AI có thể gây ra hậu quả khó lường như: tình trạng thất nghiệp do mất việc làm, xâm phạm quyền riêng tư, đe dọa an ninh hệ thống” Đoạn kiến thức trên đang thảo luận về những khía cạnh nào của AI?
a)

Chỉ nói về các ứng dụng tích cực của AI.

b)
Chỉ nói về các rủi ro và hạn chế của AI.
c)
Thảo luận về cả ứng dụng hỗ trợ và hậu quả khó lường của AI.
d)

Thảo luận về lịch sử phát triển của AI.

2.
AI có thể gây ra hậu quả khó lường nào sau đây?
a)
Cải thiện năng suất lao động
b)
Đe dọa an ninh hệ thống
c)
Phát triển hệ thống y tế hiện đại
d)
Tăng cường quyền riêng tư
3.
Câu 1: Phần tử nào được sử dụng để thông báo cho trình duyệt biết văn bản này là tài liệu HTML5?
a)
<html>
b)
<head>
c)
<!DOCTYPE html>
d)
<body>
4.
Câu 10: Trên máy tính giáo viên, khi cài đặt chia sẻ dữ liệu từ thư mục “Học tập” trong ổ đĩa D để các máy tính khác trong cùng mạng LAN của phòng thực hành Tin học đều có thể chỉ xem được tài liệu lưu trữ trong thư mục này, quyền nào sau đây là phù hợp nhất?
a)
Change
b)
Full Control
c)
Read
d)
. Read/Write
5.
Câu 11. Phát biểu nào sau đây sai khi nói về ưu điểm của giao tiếp qua không gian mạng?
a)
Không phụ thuộc vào thời gian và địa điểm, có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi.
b)
Luôn đảm bảo thông tin được bảo mật tuyệt đối.
c)
Xóa bỏ mặc cảm, giảm nhẹ các rào cản ở bước đầu giao tiếp.
d)
Thuận lợi cho việc lưu trữ và tra cứu lại thông tin khi cần thiết.
6.
Câu 12. Hành vi nào dưới đây không phù hợp với tính nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Tôn trọng ý kiến và quan điểm của người khác.
b)
Chủ động tìm hiểu thêm thông tin trước khi đưa ra ý kiến của mình.
c)
Sử dụng những ngôn từ khiếm nhã khi phê phán bạn trên mạng xã hội.
d)
Ngăn không cho bạn gửi lên mạng video quay cảnh hai bạn trong lớp đánh nhau.
7.
Câu 13: Trong văn bản HTML, thẻ nào sau đây là thẻ đóng?
a)
<div>
b)
<p>
c)
</h1>
d)
<body>
8.
Câu 14: Cấu trúc cơ bản của một tệp HTML thường chia thành những phần chính nào sau đây?
a)
Chỉ có phần <body>
b)
Phần <head> và <body>
c)
Phần <title> và <h1>
d)
Phần <html>, <body>, và <p>
9.
Câu 15: Thẻ HTML nào sau đây được sử dụng để tạo siêu liên kết?
a)
<a>
b)
<link>
c)
<mark>
d)
<p>
10.
Câu 16: Bạn An muốn tạo một liên kết hiển thị dưới dạng chữ "Trang chủ" và liên kết tới địa chỉ https://thpthoangvanthu.com. Câu lệnh HTML nào dưới đây là đúng?
a)
<link href="https://thpthoangvanthu.com">Trang chủ</link>
b)
<a href="https://thpthoangvanthu.com">Trang chủ</a>
c)
<a name="https://thpthoangvanthu.com">Trang chủ</a>
d)
<href="https://thpthoangvanthu.com">Trang chủ</href>
11.
Câu 18: Phương án nào sau đây chỉ ra đúng cặp thẻ HTML để hiển thị menu của một nhà hàng trên một trang web sao cho danh sách các món ăn được đánh số thứ tự bắt đầu từ 10?
a)
<ul type ="10"> … </ul>
b)
<ol type ="10"> … </ol>
c)
<ul start ="10"> … </ul>
d)
<ol start ="10"> … </ol>
12.
Câu 19: Phương án nào sau đây nêu đúng vai trò của thuộc tính controls trong đoạn mã sau: <audio src="Quocca.mp3" controls> </audio>
a)
Xác định tệp âm thanh để phát trên trình duyệt web.
b)
Hiển thị bảng điều khiển tệp âm thanh trên trình duyệt web.
c)
Tăng âm lượng mặc định của âm thanh trên trình duyệt web.
d)
Định nghĩa chế độ tự động phát âm thanh trên trình duyệt web.
13.
Câu 2: Nội dung của phần tử <title> Trang web đầu tiên </title> sẽ được hiển thị ở vị trí nào khi trang web được mở trên trình duyệt?
a)
Trong cửa sổ chính của trang web.
b)
Trong thanh tiêu đề (tab) của cửa sổ trình duyệt.
c)
Ở cuối trang (footer).
d)
Trong phần <body>.
14.
Câu 2: Phương án nào sau đây là một cảnh báo phổ biến về sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) trong tương lai?
a)
AI sẽ thay thế hoàn toàn con người trong tất cả các công việc.
b)
AI sẽ làm giảm sự tiến bộ trong công nghệ máy tính.
c)
AI không ảnh hưởng gì đến cuộc sống của con người.
d)
AI có thể phát triển ngoài tầm kiểm soát nếu không được quản lý chặt chẽ.
15.
Câu 20: Trong văn bản HTML, điều khiển nào sau đây được sử dụng để nhập xâu kí tự khi tạo biểu mẫu?
a)
<input type="checkbox">
b)
<input type="text">
c)
<input type="radio">
d)
<input type="submit">
16.
Câu 21: Phương án nào sau đây mô tả đúng ý nghĩa của bộ chọn phần tử (selector) trong CSS?
a)
Thay đổi cấu trúc HTML.
b)
Tạo sự tương tác động giữa các phần tử.
c)
Áp dụng định dạng cho các phần tử HTML được chỉ định.
d)
Xóa các phần tử không cần thiết trên trang web.
17.
Câu 24: Đoạn mã CSS nào sau đây thực hiện định dạng đoạn văn bản với chữ màu đỏ, phông chữ Time New Roman?
a)
p{text-color:red; font: “Time New Roman”;}
b)
p{font-color:red; font-family: “Time New Roman”;}
c)
p{color:red; font-family: “Time New Roman”;}
d)
p{color:red; font: “Time New Roman”;}
18.
Câu 3: Phần tử nào trong cấu trúc HTML giữ vai trò bao gồm (gồm trọn) toàn bộ nội dung của văn bản, từ <head> đến <body>?
a)
<head>
b)
<body>
c)
<html>
d)
<!DOCTYPE html>
19.
Câu 3: Phát biểu nào dưới đây không đúng khi nói về ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực y tế và chăm sóc sức khỏe?
a)
AI tạo sinh tạo ra thuốc chữa bệnh theo yêu cầu.
b)
Robot thông minh hỗ trợ chăm sóc người bệnh.
c)
AI hỗ trợ trong việc lập phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
d)
AI giúp phân tích dữ liệu để hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác hơn.
20.
Câu 4: Dòng khai báo <meta charset="utf-8"> được đặt trong phần tử nào của tài liệu HTML và có mục đích gì?
a)
Đặt trong <body>, dùng để khai báo phông chữ chính của trang.
b)
Đặt trong <html>, dùng để xác định tiêu đề trang.
c)
Đặt trong <head>, dùng để khai báo văn bản sử dụng bộ mã ký tự UTF-8.
d)
Đặt trong <body>, dùng để chèn hình ảnh.
21.
Câu 4: Phương án nào dưới đây thể hiện đầy đủ các đặc điểm của một hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), bao gồm: có tri thức, khả năng suy luận và khả năng học hỏi?
a)
. Một ứng dụng chơi cờ vua chỉ sử dụng các chiến thuật cố định.
b)
Hệ thống đèn cảm biến tự động bật tắt dựa trên phát hiện chuyển động.
c)
Hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên thói quen mua sắm của người dùng.
d)
Một máy giặt tự động điều chỉnh chương trình giặt theo loại vải.
22.
Câu 5: Phần tử <body> của văn bản HTML có chức năng chính là gì?
a)
Chứa thông tin về tác giả và ngày tạo trang.
b)
Chứa các liên kết đến tệp CSS và JavaScript.
c)
Chứa nội dung sẽ được hiển thị cho người dùng (ví dụ: đoạn văn <p>).
d)
Chỉ chứa phần khai báo mã ký tự.
23.
Câu 5: Phương án nào sau đây nêu đúng chức năng chính của thiết bị Modem?
a)
Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu tương tự và ngược lại.
b)
Cung cấp kết nối mạng không dây cho các thiết bị.
c)
Kết nối các thiết bị mạng với nhau qua cáp Ethernet.
d)
Chuyển tiếp gói tin giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN.
24.
Câu 7: Trong một phòng thực hành Tin học có 20 chiếc máy tính để bàn chỉ hỗ trợ cổng kết nối có dây. Thiết bị nào sau đây có thể được sử dụng để kết nối tất cả các máy tính với nhau thành một mạng cục bộ?
a)
Modem.
b)
Access Point.
c)
Switch.
d)
Router.
25.
Câu 8: HTTP là loại giao thức nào sau đây?
a)
Truyền tải tệp.
b)
Truyền tải siêu văn bản.
c)
Truyền tải thư điện tử.
d)
Định tuyến gói tin.
26.
Câu 9: Giao thức nào sau đây đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?
a)
DNS
b)
SMTP
c)
IP
d)
TCP
27.
Cấu trúc cơ bản của một trang web HTML bắt đầu bằng thẻ khai báo nào?
a)
<html doctype>
b)
<doctype html>
c)
<!DOCTYPE html>
d)
<head html>
28.
Cho đoạn code: <a href="trangchu.html">Về trang chủ</a>. Đây là loại siêu liên kết nào?
a)
Liên kết nội bộ (cùng website)
b)
Liên kết bên ngoài (website khác)
c)
Liên kết đến email
d)
Liên kết đến một vị trí trong trang
29.
Chức năng chính của Giao thức IP là gì?
a)
Đảm bảo độ tin cậy cho quá trình truyền dữ liệu.
b)
Định dạng và định danh các gói tin thông qua địa chỉ IP.
c)
Điều khiển truyền thông giữa các ứng dụng.
d)
Mã hóa toàn bộ dữ liệu trước khi truyền đi.
30.
Có bao nhiêu cấp độ tiêu đề (heading) chuẩn trong HTML, từ lớn nhất đến nhỏ nhất?
a)
3 (h1 đến h3)
b)
4 (h1 đến h4)
c)
6 (h1 đến h6)
d)
5 (h1 đến h5)
31.
Đặc điểm quan trọng nào của Giao thức TCP được đề cập trong kiến thức trên?
a)
Có chức năng định dạng gói tin.
b)
Là giao thức không đồng bộ.
c)
Đảm bảo độ tin cậy cho quá trình kết nối và truyền nhận dữ liệu.
d)
Dùng để gửi gói tin qua các mạng khác nhau.
32.
Để mở một liên kết trong một tab hoặc cửa sổ mới của trình duyệt, ta sử dụng thuộc tính nào?
a)
link="_blank"
b)
href="_new"
c)
target="_self"
d)
target="_blank"
33.
Để tạo một danh sách có thứ tự bắt đầu bằng chữ cái 'C' (thay vì 'A'), thuộc tính nào được sử dụng trong thẻ <ol>?
a)
type="C"
b)
start="3"
c)
value="3"
d)
list-start="C"
34.
Để tạo một liên kết đến một địa chỉ email, ta sử dụng giá trị nào cho thuộc tính href?
a)
mailto:ten@domain.com
b)
email:ten@domain.com
c)
mail:ten@domain.com
d)
sendto:ten@domain.com
35.
Để thay đổi kiểu đánh dấu (ví dụ: từ dấu chấm tròn sang hình vuông) cho danh sách không thứ tự <ul>, ta thường sử dụng thuộc tính CSS nào?
a)
list-type
b)
item-style
c)
list-style-type
d)
marker-type
36.
Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về Giao thức mạng?
a)
Là một thiết bị vật lý dùng để kết nối các máy tính.
b)
Là phần mềm ứng dụng dùng để duyệt web.
c)
Là một tập hợp các quy tắc được sử dụng để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.
d)
Là tốc độ truyền dữ liệu của đường truyền mạng.
37.
Đoạn mã HTML nào sau đây tạo ra một liên kết đúng về trang Google?
a)
<link url="https://www.google.com">Google</link>
b)
<a href="https://www.google.com">Google</a>
c)
<a target="https://www.google.com">Google</a>
d)
<link href="https://www.google.com">Google</a>
38.
E.   Câu 6: Phương án nào sau đây nêu đúng vai trò của Access Point?
a)
Chuyển đổi tín hiệu quang thành tín hiệu điện.
b)
Kết nối các thiết bị mạng với nhau thông qua cáp mạng.
c)
Cung cấp kết nối mạng không dây cho các thiết bị trong mạng.
d)
Quản lý và giám sát lưu lượng dữ liệu trong mạng.
39.
Hành động nào sau đây là một phần của việc Ứng xử nhân văn trên không gian mạng?
a)
Chỉ tập trung vào những nhược điểm của giao tiếp mạng.
b)
Thể hiện sự phản đối và tránh làm việc xấu.
c)
Lợi dụng các tiện lợi để gây ra vấn đề về lâu dài.
d)
Giữ im lặng trước mọi hành vi tiêu cực.
40.
Hậu quả nào của AI được đề cập có liên quan trực tiếp đến vấn đề việc làm của con người?
a)
Xâm phạm quyền riêng tư
b)
Đe dọa an ninh hệ thống
c)
Tình trạng thất nghiệp do mất việc làm
d)
Phát triển vượt trội trong an ninh quốc phòng
41.
Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về Thẻ đóng (Closing tag) trong HTML?
a)
</title>
b)
<title>
c)
<title/>
d)
``
42.
Khái niệm nào sau đây mô tả đúng nhất về Thẻ mở (Opening tag) trong HTML?
a)
</p>
b)
<p/>
c)
<p>
d)
``
43.
Lĩnh vực nào KHÔNG được đề cập là lĩnh vực ứng dụng hỗ trợ của AI trong đoạn kiến thức trên?
a)
Kinh tế
b)
Giáo dục và đào tạo
c)
Nông nghiệp
d)
Giao thông vận tải
44.
Mục đích chính của Giao thức mạng là gì?
a)
Để hiển thị giao diện người dùng cho các ứng dụng.
b)
Để thiết lập và duy trì nguồn điện cho mạng máy tính.
c)
Để quản lý các quy tắc điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.
d)
Để bảo vệ máy tính khỏi virus và phần mềm độc hại
45.
Mục đích chung của Giao thức mạng là gì?
a)
Chỉ để xác định địa chỉ máy nhận.
b)
Chỉ để đảm bảo độ tin cậy của quá trình truyền.
c)
Để điều khiển truyền thông và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng máy tính.
d)
Chỉ để định dạng các gói tin.
46.
Mục tiêu của việc Ứng xử nhân văn trên không gian mạng là gì?
a)
Đơn thuần là tận hưởng những tiện lợi của mạng.
b)
Góp phần tạo ra hiệu ứng xã hội tích cực và lan tỏa những giá trị nhân văn.
c)
Luôn luôn gây ra những vấn đề về lâu dài.
d)
Giới hạn việc trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.
47.
Thẻ HTML được sử dụng để tạo siêu liên kết (Hyperlink) là thẻ nào?
a)
<a>
b)
<link>
c)
<h1>
d)
<href>
48.
Thẻ HTML nào được dùng để làm nổi bật văn bản bằng cách in đậm (bold)?
a)
<i>
b)
<u>
c)
<emp>
d)
<b> hoặc <strong>
49.
Thẻ HTML nào được dùng để làm nổi bật văn bản bằng cách in nghiêng (italic)?
a)
<i> hoặc <em>
b)
<b>
c)
<u>
d)
<italic>
50.
Thẻ HTML nào được sử dụng để bắt đầu một bảng (table) trong HTML?
a)
<tr>
b)
<table>
c)
<td>
d)
<th>
51.
Thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản (paragraph) mới?
a)
<p>
b)
<br>
c)
<para>
d)
<div>
52.
Thẻ HTML nào giúp phân chia văn bản thành các dòng riêng biệt mà không tạo thành một đoạn văn mới?
a)
<p>
b)
<br>
c)
<div>
d)
<section>
53.
Thẻ HTML nào là thẻ rỗng (thẻ không có thẻ đóng) thường được dùng để xuống dòng?
a)
<h1>
b)
<p>
c)
<u>
d)
<br>
54.
Thẻ nào có thể được dùng để nhóm các hàng tiêu đề của bảng lại với nhau?
a)
<tfoot>
b)
<thead>
c)
<tbody>
d)
<tr>
55.
Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một hàng (row) trong bảng HTML?
a)
<tr>
b)
<td>
c)
<th>
d)
<row>
56.
Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một mục (item) trong cả danh sách không thứ tự và danh sách có thứ tự?
a)
<item>
b)
<ul-item>
c)
<li>
d)
<ol-item>
57.
Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một ô dữ liệu (data cell) thông thường trong bảng?
a)
<th>
b)
<td>
c)
<data>
d)
<tr>
58.
Thẻ nào được sử dụng để định nghĩa một ô tiêu đề (header cell) trong bảng, thường được in đậm và căn giữa?
a)
<th>
b)
<td>
c)
<tr>
d)
<caption>
59.
Thẻ nào được sử dụng để tạo một Danh sách có thứ tự (Ordered List - danh sách dùng số hoặc chữ cái)?
a)
<ol>
b)
<ul>
c)
<li>
d)
<list>
60.
Thẻ nào được sử dụng để tạo một Danh sách không thứ tự (Unordered List - danh sách dùng dấu chấm, tròn, vuông...)?
a)
<ol>
b)
<dl>
c)
<list>
d)
<ul>
61.
Thẻ nào sau đây chứa các thông tin mô tả về trang web (metadata) như tiêu đề, liên kết CSS?
a)
<head>
b)
<body>
c)
<footer>
d)
<section>
62.
Thẻ nào sau đây chứa toàn bộ nội dung hiển thị trên trình duyệt của một trang web HTML?
a)
<head>
b)
<body>
c)
<title>
d)
<html>
63.
Thẻ nào sau đây được dùng để định nghĩa tiêu đề (caption) cho toàn bộ bảng?
a)
<thead>
b)
<th>
c)
<caption>
d)
<title>
64.
Thẻ nào sau đây được trình duyệt hiển thị là văn bản có dấu gạch ngang ở giữa (Strikethrough)?
a)
<u>
b)
<i>
c)
<del> hoặc <s>
d)
<b>
65.
Thẻ nào sau đây là thẻ cấp khối (block-level element) dùng để nhóm nội dung, thường tạo ra một dòng mới?
a)
<b>
b)
<a>
c)
<div>
d)
<span>
66.
Thẻ nào tạo ra tiêu đề có kích thước lớn nhất và quan trọng nhất?
a)
<h2>
b)
<h1>
c)
<h6>
d)
<header>
67.
Thẻ nào tạo ra văn bản có gạch chân (underline)?
a)
<i>
b)
<b>
c)
<u>
d)
<line>
68.
Theo đoạn kiến thức, giao tiếp qua không gian mạng mang lại nhiều tiện lợi, nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn khả năng gây ra vấn đề gì?
a)
Chỉ tăng cường hiệu ứng xã hội tích cực.
b)
Chỉ giúp lan tỏa các giá trị nhân văn.
c)
Gây ra một số vấn đề về lâu dài.
d)
Thể hiện tinh người trong mọi tình huống.
69.
Thuộc tính bắt buộc nào trong thẻ <a> dùng để chỉ định URL đích của liên kết?
a)
src
b)
name
c)
href
d)
link
70.
Thuộc tính nào trong thẻ <td> hoặc <th> cho phép ô đó kéo dài qua nhiều cột?
a)
rowspan
b)
spanrow
c)
rowspan
d)
colspan
71.
Thuộc tính nào trong thẻ <td> hoặc <th> cho phép ô đó kéo dài qua nhiều hàng?
a)
rowspan
b)
colspan
c)
spanrow
d)
span
72.
Tiêu đề của trang web hiển thị trên tab trình duyệt được định nghĩa trong thẻ nào?
a)
<h1>
b)
<title>
c)
<body>
d)
<header>
73.
Trong cấu trúc HTML, thẻ <body> được đặt sau thẻ nào?
a)
</head>
b)
</body>
c)
</html>
d)
<title>
74.
Trong cấu trúc HTML, thẻ nào là thẻ gốc (root element) của tài liệu?
a)
<head>
b)
<body>
c)
<title>
d)
<html>
75.
Trong cụm từ TCP/IP, vai trò của TCP (Transmission Control Protocol) là gì?
a)
Đánh dấu địa chỉ cho gói tin.
b)
Tạo ra tập hợp các quy tắc điều khiển truyền thông.
c)
Đảm bảo kết nối và truyền nhận dữ liệu đáng tin cậy.
d)
Giúp gói tin gửi đi qua các mạng khác nhau.
76.
Ý nghĩa của việc sử dụng các thẻ tiêu đề (h1, h2, ...) là gì?
a)
Chỉ để làm cho văn bản lớn hơn.
b)
Chỉ để tách biệt các đoạn văn bản.
c)
Định nghĩa cấu trúc và mức độ quan trọng của nội dung trang.
d)
Chỉ để làm nổi bật văn bản.
77.
Ý nghĩa của việc sử dụng các thuộc tính thuộc <table> (như border, cellpadding, cellspacing - dù hiện tại nên dùng CSS) là gì?
a)
Chỉ để làm cho bảng đẹp hơn.
b)
Để xác định kích thước chữ của bảng.
c)
Để định nghĩa các hàng và cột của bảng.
d)
Tùy biến hiển thị và cấu trúc trực quan của bảng trên trang web.
78.
Yếu tố nào giúp Giao thức IP đảm bảo các gói tin tới đúng địa chỉ máy nhận?
a)
Sử dụng giao thức đồng bộ.
b)
Quá trình kết nối đáng tin cậy.
c)
Định danh gói tin thông qua địa chỉ IP.
d)
Điều khiển truyền thông bằng quy tắc.
79.
Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất khi tổ chức đoạn văn bản trên trang web bằng các thẻ HTML (như <p>, <h1>, ...)?
a)
Màu sắc của đoạn văn.
b)
Font chữ được sử dụng.
c)
Kích thước lề trang.
d)
Phân cấp nội dung một cách hợp lý và có ý nghĩa ngữ nghĩa.
80.
Câu 25 Trong các phát biểu sau phát biểu nào đúng khi nói về AI
a)
AI làm cho máy tính có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người
b)
AI làm cho máy tính không có khả năng thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người
c)
AI không thực hiện những công việc cần có trí tuệ như của con người
d)
AI làm cho máy tính có khả năng chỉ thực hiện những công việc không cần có trí tuệ như của con người
81.
Câu 26 Trong các phát biểu sau phát phát biểu nào đúng khi nói về AI
a)
Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có học máy, AI tạo sinh, Không xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính
b)
Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có học máy, AI tạo sinh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác con người
c)
Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có học bảng tính, AI tạo sinh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính
d)
Các lĩnh vực nghiên cứu phát triển AI gồm có học máy, AI tạo sinh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính
82.
Câu 27 chọn khẳng định đúng trong các khẳng định sau?
a)
Switch là bộ chuyển mạch được sử dụng để kết nối các thiết bị đầu cuối của người dùng với nhau và tạo thành mạng diện rộng bộ
b)
Switch là bộ chuyển mạch được sử dụng để kết nối các thiết bị đầu cuối của người dùng với nhau và tạo thành mạng cục bộ
c)
Switch là bộ chuyển mạch được sử dụng để kết nối các thiết bị đầu cuối của người dùng với nhau và tạo thành mạng Lan
d)
Switch là bộ chuyển mạch được sử dụng để kết nối các thiết bị máy tính trong mạng toàn cầu
83.
1. Thẻ HTML nào được sử dụng để chèn hình ảnh vào trang web?
a)
<media>
b)
<image>
c)
<p>
d)
<imgsrc>
84.
2. Thuộc tính nào trong thẻ <audio> dùng để chỉ định đường dẫn của tệp âm thanh?
a)
href
b)
src
c)
link
d)
path
85.
3. Để hiển thị một video trên trang web, thẻ HTML nào được sử dụng?
a)
<video>
b)
<clip>
c)
<movie>
d)
<file>
86.
4. Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo một khung (frame) hiển thị nội dung từ một trang web khác trong trang hiện tại?
a)
<box>
b)
<frame>
c)
<embed>
d)
<iframe>
87.
5. Thuộc tính nào của thẻ <video> cho phép người dùng điều khiển (phát, tạm dừng, âm lượng) video?
a)
control
b)
playback
c)
controls
d)
manage
88.
6. Để tự động phát (autoplay) một tệp âm thanh ngay khi trang web tải, thuộc tính nào cần được thêm vào thẻ <audio>?
a)
auto
b)
play
c)
autoplay
d)
start
89.
7. Tệp đa phương tiện nào KHÔNG được đề cập trong phần yêu cầu kiến thức này?
a)
Hình ảnh
b)
Âm thanh
c)
Văn bản thuần túy
d)
Video
90.
8. Để cung cấp văn bản thay thế cho hình ảnh (ví dụ: khi hình ảnh không tải được), thuộc tính nào của thẻ <img> được sử dụng?
a)
text
b)
alt
c)
title
d)
caption
91.
9. Thẻ nào sau đây là KHÔNG phải là thẻ đa phương tiện cơ bản?
a)
<img>
b)
<audio>
c)
<video>
d)
<p>
92.
10. Thẻ <iframe> có ý nghĩa là gì?
a)
Thẻ tạo khung bên ngoài.
b)
Thẻ tạo khung nội tuyến.
c)
Thẻ tạo khung liên kết.
d)
Thẻ tạo khung đa phương tiện.
93.
31. Mục đích sử dụng CSS là gì?
a)
Cung cấp logic phía máy chủ.
b)
Định dạng và trình bày giao diện trang web.
c)
Chèn các tệp đa phương tiện.
d)
Tạo cấu trúc biểu mẫu.
94.
32. CSS là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Creative Style Sheets
b)
Cascading Script Syntax
c)
Cascading Style Sheets
d)
Computer Style System
95.
33. Thành phần nào được sử dụng để chọn các phần tử HTML mà bạn muốn áp dụng kiểu CSS?
a)
Thuộc tính (Property)
b)
Giá trị (Value)
c)
Bộ chọn (Selector)
d)
Khai báo (Declaration)
96.
34. Cách áp dụng CSS nào thường được coi là cách tốt nhất cho các dự án lớn (CSS bên ngoài)?
a)
Inline CSS
b)
Internal CSS
c)
External CSS
d)
Mixed CSS
97.
35. Thuộc tính CSS nào được dùng để xác định màu sắc của văn bản?
a)
text−color
b)
font−color
c)
color
d)
text−style
98.
36. Để thay đổi họ phông chữ (font family) của văn bản, thuộc tính CSS nào được sử dụng?
a)
font−name
b)
text−font
c)
font−family
d)
family−name
99.
37. Việc mô tả được bộ chọn phần tử và cách áp dụng CSS thuộc cấp độ kiến thức nào?
a)
Vận dụng
b)
Thông hiểu
c)
Nhận biết
d)
Đánh giá
100.
38. Để căn chỉnh văn bản (ví dụ: căn giữa) trong CSS, thuộc tính nào được sử dụng?
a)
text−align
b)
text−direction
c)
text−layout
d)
align−text
101.
39. Vai trò và ý nghĩa của các định dạng CSS trong việc trình bày web thuộc cấp độ kiến thức nào?
a)
Vận dụng
b)
Thông hiểu
c)
Nhận biết
d)
Phân tích
102.
40. Việc thực hiện được khai báo một số định dạng CSS như phòng chữ, màu chữ, dòng văn bản... thuộc cấp độ kiến thức nào?
a)
Nhận biết
b)
Thông hiểu
c)
Vận dụng
d)
Phân tích
103.
a)

Đúng

b)

Sai

104.
a)

Đúng

b)

Sai

105.
a)

Đúng

b)

Sai

106.
a)

Đúng

b)

Sai

107.
a)

Đúng

b)

Sau

108.
a)

Đúng

b)

Sai

109.
a)

Đúng

b)

Sai

110.
a)

Đúng

b)

Sai

111.
a)

A.  Tạo bảng gồm 4 hàng, mỗi hàng có 2 cột

b)

A.  Tạo bảng gồm 2 hàng, mỗi hàng có 4 cột

c)

A.  Tạo tiêu đề cho 2 cột trong bảng 

d)

A.  Tạo bảng gồm 2 hàng, mỗi hàng có 2 cột

112.
a)

A.  Thiết đặt cho toàn bộ trang web có kích thước phông là 24px và màu là xanh dương.

b)

A.  Thiết đặt cho văn bản của tất cả các thẻ <h1> có kích thước phông là 24px và màu là xanh dương.

c)

A.  Áp dụng định dạng cho các thẻ <h1> bên trong một thẻ <div>.

d)

A.  Tăng kích thước phông chữ của toàn bộ văn bản HTML lên 24px và đổi màu nền thành xanh dương.

113.

a)   Để tạo các nút chọn giới tính (Nam/nữ), bạn Minh sử dụng các thẻ <input> với thuộc tính type="radio".

a)

Đúng

b)

Sai

114.

a)   Thuộc tính type="checkbox" của thẻ <input> là lựa chọn phù hợp cho trường Họ và tên.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

a)   Thẻ <Textarea> và các thẻ con <option> được sử dụng để tạo danh sách chọn Tỉnh/Thành phố, cho phép người dùng chọn một giá trị từ nhiều tùy chọn.

a)

Đúng

b)

Sai

116.

a)   Nút "Gửi phản hồi" có thể được tạo bằng đoạn mã sau:  <input type = "submit" value = "Gửi phản hồi">

a)

Đúng

b)

Sai

117.

Để cụm từ "Thể thao" được in đậm khi hiển thị, cần sửa dòng mã thứ 5 thành: <p><strong>Thể thao:</strong> Chơi cầu lông, đá bóng</p>.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Cụm từ "Sở thích cá nhân" sẽ được tô màu nền vàng mặc định khi hiển thị trên trình duyệt.

a)

Đúng

b)

Sai

119.

) Nội dung trong phần <body> có lỗi cú pháp nghiêm trọng khiến trình duyệt không thể hiển thị.

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Cụm từ "Giới thiệu" được in đậm (do thẻ <h2>) và in nghiêng (do thẻ <em>) khi hiển thị.

a)

Đúng

b)

Sai

121.

Để thêm tiêu đề "Kết quả học tập môn Tin học" cho bảng, cần bổ sung thẻ <caption> vào ngay sau thẻ mở <table>.

a)

Đúng

b)

Sai

122.

Đoạn mã trên tạo ra bảng gồm có 4 hàng

a)

Đúng

b)

Sai

123.

Để tạo đường viền bao quanh các ô dữ liệu, cần bổ sung thuộc tính border="1" vào thẻ <table>.

a)

Đúng

b)

Sai

124.

Thẻ <td> dùng để tạo các ô dữ liệu trong bảng.

a)

Đúng

b)

Sai

125.

Một nhóm học sinh thiết kế trang web về lễ hội văn hóa. Có các nhận xét sau:

Thẻ <iframe> được sử dụng để chèn video quay trực tiếp, với thuộc tính controls giúp điều khiển video.

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Một nhóm học sinh thiết kế trang web về lễ hội văn hóa. Có các nhận xét sau:

Nội dung từ trang web chính thức có thể được nhúng bằng thẻ <iframe> nhưng có thể không hoạt động nếu trang web bị chặn nhúng (embedding).

a)

Đúng

b)

Sai

127.

Một nhóm học sinh thiết kế trang web về lễ hội văn hóa. Có các nhận xét sau:

Để chèn âm thanh, sử dụng thẻ <audio>.

a)

Đúng

b)

Sai

128.

Một nhóm học sinh thiết kế trang web về lễ hội văn hóa. Có các nhận xét sau:

Để chèn hình ảnh, sử dụng thẻ <image> với thuộc tính src.

a)

Đúng

b)

Sai

129.

Thiết bị nào có khả năng kết nối các mạng khác nhau và chọn đường đi tốt nhất cho gói tin?

a)

Hub

b)

Router

c)

Switch

d)

Modem

130.

Câu lệnh HTML nào dùng để tạo một liên kết có chữ "Trang chủ" dẫn đến địa chỉ https://thpthoangvanthu.com?

b)

<link href="https://thpthoangvanthu.com">Trang chủ</link>