wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về hệ thống máy tính

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần cơ bản của một hệ thống máy tính gồm:

a)

Phần mềm và con người

b)

Phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, quy trình

c)

CPU và RAM

d)

Internet và mạng LAN

2.

Ai được xem là “cha đẻ của máy tính”?

a)

Charles Babbage

b)

Bill Gates

c)

Alan Turing

d)

Steve Jobs

3.

Hệ thống máy tính có cấu trúc cơ bản gồm bao nhiêu thành phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

4.

Thành phần nào sau đây không thuộc 4 thành phần cơ bản của hệ thống máy tính?

a)

Thiết bị vào

b)

Bộ nhớ

c)

Phần mềm

d)

Bộ xử lý trung tâm

5.

Bộ phận nào trong CPU làm nhiệm vụ thông dịch các lệnh của phần mềm và điều khiển hoạt động xử lý của CPU?

a)

Bộ điều khiển (Control Unit - CU)

b)

Bộ toán học và logic (ALU)

6.

Loại bộ nhớ nào được sử dụng để lưu dữ liệu, chương trình trong quá trình hoạt động của máy tính, và thông tin sẽ bị mất khi máy tính bị mất điện?

a)

ROM (Read Only Memory)

b)

RAM (Random Access Memory)

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

SSD

7.

Thiết bị ngoại vi nào được xem là thiết bị đầu ra chuẩn, dùng để hiển thị kết quả xử lý của máy tính?

a)

Máy in

b)

Loa

c)

Màn hình (monitor)

d)

Bàn phím

8.

Hệ điều hành Windows và Linux được phân loại là loại phần mềm nào theo phương thức hoạt động?

a)

Phần mềm hệ thống (System software)

b)

Phần mềm ứng dụng (Application software)

c)

Phần mềm tiện ích (Utility software)

d)

Phần mềm mã nguồn mở

9.

Khi gõ bàn phím theo kỹ thuật chuẩn, ngón trỏ tay trái được đặt trên phím nào để dễ nhận biết?

a)

Phím D

b)

Phím J

c)

Phím F

d)

Phím A

10.

Tên gọi của máy tính điện tử đầu tiên, được chế tạo tại Mỹ vào năm 1946 là gì?

a)

UNIVAC

b)

ENIAC

c)

EDSAC

d)

COLOSSUS

11.

Trong máy tính, tại sao CPU được coi là "bộ não"?

a)

Lưu trữ toàn bộ dữ liệu

b)

Điều khiển màn hình hiển thị

c)

Thực hiện xử lý và điều khiển mọi hoạt động

d)

Giúp lưu trữ lâu dài

12.

Thiết bị ngoại vi nào được liệt kê là thiết bị đầu vào cơ bản của máy tính, bên cạnh Bàn phím?

a)

Màn hình (Monitor)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Máy in (Printer)

d)

Loa (Speaker)

13.

Hành vi nào sau đây được xem là vi phạm bản quyền phần mềm?

a)

Sử dụng phần mềm có giấy phép

b)

Cài đặt phần mềm mã nguồn mở

c)

Sử dụng phần mềm bẻ khóa (không có bản quyền) được cài sẵn trên máy tính

d)

Sao lưu dữ liệu phần mềm

14.

Khi soạn thảo văn bản, để có thể nhập dữ liệu, cần sự phối hợp giữa:

a)

CPU và RAM

b)

Bàn phím và màn hình

c)

Phần mềm ứng dụng và thiết bị nhập

d)

Ổ cứng và mạng LAN

15.

Nếu một phần mềm chỉ chạy trên Windows nhưng không chạy trên macOS, nguyên nhân chính là do:

a)

Khác biệt về CPU

b)

Khác biệt hệ điều hành

c)

RAM không đủ

d)

Không có mạng Internet

16.

Nếu máy tính không có hệ điều hành thì:

a)

Vẫn chạy ứng dụng bình thường

b)

Không cần thiết vì có phần mềm ứng dụng

c)

Truy cập mạng Internet dễ dàng

d)

Chỉ khởi động được BIOS, không điều khiển được phần cứng để chạy ứng dụng

17.

Người dùng muốn gõ văn bản, in ra giấy → cần kết hợp:

a)

Phần mềm ứng dụng + thiết bị nhập + thiết bị xuất

b)

Phần cứng lưu trữ + CPU

c)

Mạng Internet + chuột

d)

RAM + BIOS

18.

Vì sao hệ điều hành đa nhiệm (multitasking) được ưa chuộng hơn hệ điều hành đơn nhiệm?

a)

Chạy được nhiều chương trình cùng lúc

b)

Tốc độ CPU nhanh hơn

c)

RAM tiêu thụ ít hơn

d)

Không cần ổ cứng

19.

Máy tính của bạn khởi động chậm do hệ điều hành và ứng dụng mở lâu. Giải pháp hợp lý nhất là gì?

a)

Thay bàn phím mới

b)

Nâng cấp HDD lên SSD

c)

Tắt chuột không dây

d)

Giảm kích thước màn hình

20.

Một công ty muốn chạy phần mềm quản trị dữ liệu lớn. Bộ phận cần ưu tiên nâng cấp là gì?

a)

RAM và CPU

b)

Loa và màn hình

c)

Bàn phím và chuột

d)

Ổ DVD

21.

Người dùng bị lỗi "Out of Memory" khi mở nhiều ứng dụng cùng lúc. Giải pháp phù hợp là gì?

a)

Cài lại Windows

b)

Nâng cấp RAM

c)

Đổi chuột mới

d)

Mua thêm màn hình

22.

Bạn cần gửi báo cáo văn bản cho sếp, nhưng máy tính chỉ có trình duyệt. Giải pháp hợp lý là gì?

a)

Viết văn bản trực tiếp bằng Google Docs trên web

b)

Cài thêm RAM

c)

Cài phần mềm diệt virus

d)

Mua ổ cứng mới

23.

Máy tính bị virus làm hỏng file Word. Giải pháp nào phù hợp?

a)

Gỡ bỏ tất cả phần mềm

b)

Cài phần mềm diệt virus và quét toàn bộ hệ thống

c)

Tăng độ sáng màn hình

d)

Gắn thêm USB

24.

Một quán cà phê muốn cung cấp Wi-Fi cho khách hàng. Thiết bị cần mua là gì?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router Wi-Fi

d)

CPU

25.

Công ty có nhiều phòng ban, cần chia sẻ dữ liệu nhanh chóng. Mô hình mạng phù hợp là gì?

a)

LAN

b)

WAN

c)

Internet

d)

Bluetooth

26.

Một người muốn truy cập website ngân hàng an toàn. Điều cần kiểm tra là gì?

a)

Màu nền trình duyệt

b)

Địa chỉ email của bạn bè

c)

Địa chỉ website có https://

d)

RAM của máy tính

27.

Trường ĐHTCNHNN cần xây dựng hệ thống dạy học trực tuyến cho toàn bộ học sinh. Giải pháp CNTT phù hợp là gì?

a)

Cài đặt hệ thống E-learning trên server

b)

Tăng dung lượng ổ cứng của giáo viên

c)

Tăng tốc độ CPU

d)

Đổi màn hình LCD sang LED

28.

Một cửa hàng muốn bán hàng online trên Facebook và Zalo. Đây là ứng dụng của CNTT trong lĩnh vực nào?

a)

Quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Thương mại điện tử

c)

Hệ điều hành

29.

Văn bản hành chính thường được trình bày trên khổ giấy nào?

a)

A3

b)

A4

c)

B5

d)

Letter

30.

Kích thước chuẩn của khổ giấy A4 là bao nhiêu?

a)

148 mm x 210 mm

b)

210 mm x 297 mm

c)

297 mm x 420 mm

d)

182 mm x 257 mm

31.

Theo quy định định dạng lề trang văn bản hành chính khổ A4, lề trên (Top) có kích thước nằm trong khoảng nào?

a)

15 – 20 mm

b)

20 – 25 mm

c)

25 – 30 mm

d)

30 – 35 mm

32.

Theo quy định định dạng lề trang văn bản hành chính khổ A4, lề trái (Left) có kích thước nằm trong khoảng nào?

a)

15 – 20 mm

b)

20 – 25 mm

c)

25 – 30 mm

d)

30 – 35 mm

33.

Theo quy định định dạng lề trang văn bản hành chính khổ A4, lề phải (Right) có kích thước nằm trong khoảng nào?

a)

20 – 25 mm

b)

25 – 30 mm

c)

30 – 35 mm

d)

15 – 20 mm

34.

Phông chữ chuẩn được sử dụng để trình bày văn bản hành chính trên máy vi tính là gì?

a)

Times New Roman

b)

Arial

c)

Calibri

d)

Verdana

35.

Bộ mã ký tự tiếng Việt được sử dụng theo Tiêu chuẩn Việt Nam TCVN 6909:2001 là bộ mã nào?

a)

TCVN3 (ABC)

b)

Unicode

c)

VNI-Windows

d)

VietKey

36.

Cỡ chữ tiêu chuẩn cho Nội dung văn bản là bao nhiêu?

a)

12

b)

13-14

c)

15-16

d)

11-12

37.

Tiêu đề của Phần hoặc Chương trong Nội dung văn bản sử dụng kiểu chữ nào?

a)

In hoa, đứng, đậm

b)

In thường, đứng, đậm

c)

In hoa, nghiêng, đậm

d)

In thường, nghiêng, đậm

38.

Công cụ Format painter (Sao chép định dạng) nằm trong nhóm lệnh nào của thẻ Home?

a)

Clipboard

b)

Font

c)

Paragraph

d)

Styles

39.

Phím tắt để lưu văn bản đang soạn thảo là gì?

a)

Ctrl+N

b)

Ctrl+O

c)

Ctrl+S

d)

Ctrl+P

40.

Định dạng mặc định của các văn bản soạn thảo bằng Word 2016 là gì?

a)

*.docx

b)

*.doc

c)

*.dot

d)

*.pdf

41.

Trong soạn thảo văn bản, thao tác Ctrl + C có chức năng gì?

a)

Dán văn bản

b)

Sao chép văn bản

c)

Cắt văn bản

d)

Chọn tất cả văn bản

42.

Để lưu văn bản với tên mới, ta dùng lệnh:

a)

Save As

b)

Save

c)

Open

d)

New

43.

Đơn vị đo lường lề văn bản (margins) trong Word thường là:

a)

Pixel

b)

Inch hoặc Centimeter

c)

Kilobyte

d)

Point

44.

Hai chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý bộ nhớ chính (RAM) và Quản lý Internet

b)

Quản lý tài nguyên của hệ thống và Quản lý việc thực hiện các phần mềm

c)

Quản lý thiết bị vào ra và Quản lý giao diện người dùng

d)

Quản lý máy ảo và Quản lý chương trình mồi

45.

Khái niệm "Tiến trình" (process) dùng để chỉ điều gì trong máy tính?

a)

Một chương trình đã được lưu trữ trên đĩa

b)

Một phần mềm đang trong quá trình thực hiện

c)

Quá trình nạp hệ điều hành

d)

Việc khởi động BIOS

46.

Tên tệp tin (file) trong hệ điều hành Windows thường gồm hai phần nào?

a)

Phần thư mục và phần tên

b)

Phần đường dẫn và phần mở rộng

c)

Phần tên và phần mở rộng

d)

Phần tên và phần ký hiệu đặc biệt

47.

Phần mềm nén và giải nén phổ biến nào được đề cập trong tài liệu giúp giảm dung lượng và ghép nhiều file dữ liệu thành 1 file duy nhất?

a)

7-Zip

b)

Winrar

c)

WinZip

d)

Adobe Acrobat

48.

Mạng Internet là mạng thông tin toàn cầu, được liên kết dựa trên tiền thân là mạng nào do Bộ quốc phòng Mỹ nghiên cứu, xây dựng vào năm 1969?

a)

NSFNet

b)

ARPANET

c)

WWW

d)

Ethernet

49.

Trình duyệt web đầu tiên được phát minh vào năm 1990 bởi chuyên gia nào tại CERN?

a)

Bill Gates

b)

Linus Torvalds

c)

Marc Andreesen

d)

Tim Berners-Lee

50.

Trong địa chỉ email nguyenvanha98@gmail.com, nguyenvanha98 được gọi là gì?

a)

Phần tên miền

b)

Phần tên email (xác định hộp thư)

c)

Phần giao thức

d)

Phần ký hiệu @

51.

Trong Excel, để xuống dòng trong cùng một ô, dùng tổ hợp phím:

a)

Enter

b)

Ctrl + Enter

c)

Alt + Enter

d)

Shift + Enter

52.

Khi muốn căn giữa một tiêu đề trong Word, ta chọn:

a)

Align Left

b)

Align Right

c)

Align Center

d)

Justify

53.

Tại sao trong văn bản hành chính không nên dùng nhiều loại font chữ khác nhau?

a)

Làm văn bản khó lưu

b)

Làm văn bản thiếu tính thống nhất, khó đọc

c)

Làm giảm tốc độ gõ phím

d)

Làm hỏng định dạng file

54.

Khi cần tạo danh sách có số thứ tự, người dùng chọn:

a)

Bullets

b)

Numbering

c)

Columns

d)

Symbols

55.

Vì sao cần đặt khoảng cách dòng (line spacing) hợp lý trong văn bản?

a)

Giúp in nhanh hơn

b)

Giúp văn bản tự động căn lề

c)

Giúp văn bản ít tốn dung lượng

d)

Giúp văn bản dễ đọc, trình bày rõ ràng

56.

Để ngắt sang trang mới mà không cần Enter nhiều lần, ta dùng:

a)

Page Layout → Breaks → Page Break

b)

Ctrl + Enter

c)

Cả A và B

d)

Insert → Table

57.

Để phân biệt tiêu đề và nội dung chính, ta nên:

a)

Đổi màu chữ đỏ cho toàn bộ văn bản

b)

In đậm hoặc tăng cỡ chữ cho tiêu đề

c)

Dùng font chữ khác nhau trong mỗi đoạn

d)

Viết hoa toàn bộ nội dung

58.

Nếu một đoạn văn bản quá sát lề trái, người dùng cần thao tác:

a)

Căn phải đoạn văn

b)

Đổi font chữ

c)

Tăng thụt đầu dòng (Indent)

d)

Giảm line spacing

59.

Khi muốn tạo bảng điểm cho lớp học trong Word, thao tác phù hợp là:

a)

Insert → Picture

b)

Insert → Table

c)

Insert → Symbol

d)

Insert → Shape

60.

Khi muốn hợp nhất nhiều ô trong bảng, ta dùng lệnh:

a)

Merge Cells

b)

Split Cells

c)

Delete Cells

d)

Insert Cells

61.

Khi chèn số trang, nếu muốn số trang được kèm với số chương, ta cần chọn tùy chọn nào trong hộp thoại Format Page Numbers?

a)

Start at

b)

Continue From Previous Section

c)

Include Chapter Number

d)

Number format

62.

Tùy chọn Behind Text trong Wrap Text có ý nghĩa gì đối với vị trí của hình ảnh?

a)

Hình và chữ cùng nằm trên một hàng

b)

Chữ bao quanh hình theo hình vuông

c)

Hình nằm dưới chữ tạo hình nền

d)

Hình nằm trên bề mặt chữ

63.

Trong giao diện Microsoft Word 2016, chức năng tạo mục lục tự động (automatic table of contents) nằm trong thẻ (Tab) nào trên Ribbon?

a)

Home

b)

Insert

c)

Page Layout

d)

References

64.

Phần mềm Chống phân mảnh ổ cứng (disk defragmenter) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào để cải thiện tốc độ truy xuất dữ liệu?

a)

Xóa các tệp tin tạm thời không cần thiết.

b)

Tăng dung lượng bộ nhớ chính (RAM).

c)

Sắp xếp lại cách thức dữ liệu được lưu trữ trên ổ cứng nhằm bảo đảm dữ liệu được liên tục theo các sectors của đĩa.

d)

Phát hiện và sửa lỗi hệ thống tệp.

65.

Tại sao các nhà cung cấp dịch vụ email như Gmail cho phép chèn tệp từ Google Drive vào thư đối với các tệp lớn, thay vì đính kèm trực tiếp?

a)

Vì Google Drive nhanh hơn.

b)

Vì Gmail giới hạn dung lượng email gửi đi tối đa là 25 MB, do đó cần sử dụng dịch vụ lưu trữ đám mây cho các tệp lớn hơn.

c)

Vì Google Drive là phần mềm miễn phí.

d)

Để đảm bảo tính bảo mật.

66.

Bạn được giao soạn một báo cáo dài 20 trang với nhiều tiêu đề phụ. Để quản lý và tạo mục lục tự động, bạn nên:

a)

Định dạng thủ công bằng cách in đậm các tiêu đề

b)

Dùng Styles (Heading 1, 2, 3) cho các tiêu đề

c)

Tô màu khác nhau cho mỗi tiêu đề

d)

Viết hoa toàn bộ tiêu đề

67.

Bạn muốn đặt tiêu đề "BÁO CÁO TỔNG KẾT" ở chính giữa trang, to và nổi bật. Cách làm nhanh nhất là:

a)

Chèn một bảng rồi viết tiêu đề vào giữa

b)

Viết hoa rồi Enter nhiều lần để căn giữa

c)

Dùng căn giữa (Ctrl + E), tăng cỡ chữ, in đậm

d)

Vẽ Textbox rồi chèn tiêu đề

68.

Trong báo cáo có nhiều đoạn trích dẫn, để phân biệt bạn nên:

a)

Căn đều hai bên

b)

Tăng kích thước font

c)

Thụt đầu dòng (Indent) và in nghiêng

d)

Đổi màu chữ

69.

Một văn bản cần số trang bắt đầu từ trang 3 (bỏ qua bìa và mục lục). Bạn nên:

a)

Xóa số trang ở 2 trang đầu

b)

Chèn ảnh số trang thay cho đánh số tự động

c)

In từ trang 3 trở đi

d)

Dùng Section Break để chia văn bản thành 2 phần và đánh số trang từ Section 2

70.

Bạn cần trình bày văn bản có 2 cột song song (ví dụ: tờ rơi quảng cáo). Cách làm đúng là:

a)

Tạo bảng rồi xóa đường viền

b)

Dùng Textbox

c)

Dùng Tab để chia đôi văn bản

d)

Page Layout → Columns → Two

71.

Khi chèn hình ảnh minh họa, bạn muốn hình nằm giữa trang và không che chữ, cách làm là:

a)

Wrap Text → In line with text

b)

Wrap Text → Behind text

c)

Wrap Text → Square, rồi căn giữa

d)

Copy ảnh sang Paint rồi dán lại

72.

Bạn cần chèn hình dấu mộc "BÍ MẬT" mờ phía sau văn bản. Công cụ nên dùng là:

a)

Watermark

b)

Header

c)

Footer

d)

Textbox

73.

Khi in văn bản dài 50 trang, bạn chỉ muốn in các trang chẵn. Bạn sẽ chọn:

a)

Print All Pages

b)

Print Odd Pages Only

c)

Print Even Pages Only

d)

Custom Print (1,3,5,...)

74.

Bạn muốn nhiều người cùng góp ý trực tiếp trên văn bản. Công cụ phù hợp nhất trong Word là:

a)

Track Changes và Comments

b)

Mail Merge

c)

Macro

d)

Watermark

75.

Bạn có một văn bản chứa nhiều lỗi chính tả. Công cụ nào trong Word giúp phát hiện và sửa nhanh nhất?

a)

Mail Merge

b)

Spelling & Grammar Check (F7)

c)

Track Changes

d)

AutoText

76.

Bạn đang soạn luận văn, muốn tự động tạo mục lục nhưng chỉ áp dụng cho các tiêu đề được định dạng Heading 1, Heading 2. Bạn cần:

a)

Định dạng văn bản bằng Bold và gạch chân

b)

Áp dụng Styles (Heading 1, Heading 2), sau đó References → Table of Contents

c)

Insert → Bookmark → Hyperlink

d)

Review → Track Changes

77.

Nếu muốn tạo một bảng trong Word với 4 cột và 10 hàng, bạn sẽ thao tác:

a)

Insert → Table → Kéo chọn 4 cột × 10 hàng

b)

Insert → Picture → Table

c)

Layout → Columns

d)

References → Insert Table of

78.

Internet là gì?

a)

Một loại phần mềm máy tính

b)

Mạng toàn cầu kết nối các máy tính với nhau

c)

Một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu

d)

Một chương trình chống virus

79.

Trong một địa chỉ email, ký hiệu nào được dùng để phân tách tên người dùng và tên miền?

a)

#

b)

$

c)

@

d)

&

80.

Nếu một trang web có đuôi .edu.vn, điều này cho biết trang web thuộc:

a)

Tổ chức giáo dục tại Việt Nam

b)

Doanh nghiệp thương mại

c)

Trang web cá nhân

d)

Mạng xã hội

81.

Bạn nhận được một email thông báo “trúng thưởng” yêu cầu cung cấp mật khẩu tài khoản. Bạn nên làm gì?

a)

Gửi lại ngay thông tin để nhận thưởng

b)

Xóa email hoặc báo cáo spam

c)

Chia sẻ email cho bạn bè để tham gia

d)

Tải file đính kèm để xem chi tiết

82.

Khi tải phần mềm miễn phí trên Internet, cách an toàn nhất là:

a)

Tải từ trang web chính thức của nhà cung cấp

b)

Tải từ bất kỳ link chia sẻ nào trên mạng

c)

Tải từ email người lạ gửi đến

d)

Tải từ các trang quảng cáo không rõ nguồn gốc

83.

Nếu trình duyệt hiển thị cảnh báo “Trang web này không an toàn”, bạn nên:

a)

Vẫn truy cập để thử xem sao

b)

Đóng trang và không nhập thông tin cá nhân

c)

Gửi mật khẩu để kiểm tra

d)

Dùng máy khác để truy cập lại

84.

Khi muốn gửi tài liệu dung lượng lớn qua Internet, công cụ nào phù hợp nhất?

a)

Email kèm tệp đính kèm nhỏ

b)

USB

c)

Dịch vụ lưu trữ đám mây (Google Drive, OneDrive)

d)

Tin nhắn SMS

85.

Khi muốn tìm tài liệu nghiên cứu học thuật, công cụ tìm kiếm nào phù hợp nhất?

a)

Facebook

b)

Google Scholar

c)

YouTube

d)

TikTok

86.

Bạn muốn nộp bài tập nhóm dung lượng 200MB cho giảng viên. Cách làm phù hợp nhất là:

a)

Gửi qua email trực tiếp

b)

Nén file lại và gửi bằng USB

c)

Tải file lên Google Drive rồi chia sẻ link

d)

Gửi bằng tin nhắn Facebook

87.

Khi tham gia lớp học online qua Zoom, đường truyền mạng chập chờn, bạn nên:

a)

Tắt camera để tiết kiệm băng thông

b)

Dùng thêm điện thoại để vào song song

c)

Không cần quan tâm, cứ để nguyên

d)

Thoát ra và vào lại

88.

Bạn cần tìm hình ảnh minh họa chất lượng cao, được phép sử dụng trong bài thuyết trình. Công cụ nào nên dùng?

a)

Google Images với bộ lọc Creative Commons

b)

Mạng xã hội Facebook

c)

Zalo cá nhân

d)

Ảnh chụp màn hình từ video YouTube

89.

Khi tìm kiếm tài liệu học tập, để giới hạn kết quả từ các trường đại học, bạn nên dùng cú pháp:

a)

keyword filetype:doc

b)

keyword site:.edu

c)

keyword site:.gov

d)

keyword intitle:pdf

90.

Khi sử dụng Wi-Fi công cộng để thanh toán online, cách nào an toàn hơn?

a)

Dùng HTTPS và VPN

b)

Nhập thẳng số thẻ ngân hàng

c)

Lưu mật khẩu trên trình duyệt

d)

Cho người lạ mượn thiết bị để đăng nhập hộ

91.

Khi gặp lỗi “404 – Page not found” trên một trang web, bạn nên:

a)

Đổi sang trình duyệt khác

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Kiểm tra lại địa chỉ URL

d)

Thoát Internet

92.

Khi sử dụng Google để tìm “Công nghệ Blockchain”, để kết quả chính xác hơn bạn nên:

a)

Gõ Blockchain thôi

b)

Gõ “Công nghệ Blockchain” trong dấu ngoặc kép

c)

Gõ nhiều từ khóa không liên quan

d)

Gõ Blockchain công nghệ hay không?

93.

Khi nghi ngờ một link tải file có thể chứa virus, bạn nên:

a)

Nhấp ngay để kiểm tra

b)

Tải về và mở thử

c)

Quét link bằng dịch vụ trực tuyến như VirusTotal trước khi tải

d)

Gửi link cho bạn bè tải hộ

94.

Khi làm việc từ xa, bạn cần truy cập vào hệ thống nội bộ công ty qua Internet. Để đảm bảo an toàn, bạn nên:

a)

Dùng tài khoản Gmail cá nhân để đăng nhập

b)

Truy cập trực tiếp bằng Wi-Fi công cộng

c)

Kết nối qua VPN do công ty cung cấp

d)

Cài phần mềm chat để trao đổi riêng tư

95.

Bạn cần lựa chọn 5 tệp tin không liền kề nhau trong cửa sổ Windows Explorer để sao chép. Thao tác chính xác bạn cần làm là gì?

a)

Nhấn và giữ phím Shift, đồng thời click chuột vào từng tệp tin cần chọn

b)

Giữ phím Alt và nháy chuột vào từng mục muốn lựa chọn trong danh sách

c)

Nhấn và giữ phím Ctrl, đồng thời click chuột vào tên các tệp tin cần chọn

d)

Chỉ cần click chuột đơn vào tên các tệp tin

96.

Khi nhận được một email từ một người gửi không rõ nguồn gốc và có đính kèm tệp tin khả nghi, biện pháp phòng chống virus hiệu quả nhất bạn nên thực hiện là gì?

a)

Mở tệp tin đó bằng phần mềm WebMail

b)

Không được mở tệp tin đó (chỉ cần một click chuột, máy tính có thể bị nhiễm virus)

c)

Chỉ mở sau khi đã tắt mạng Internet

d)

Thay đổi mật khẩu tài khoản email ngay lập tức

97.

Bạn cần tìm kiếm trên Internet các tài liệu hướng dẫn về kế toán dưới định dạng tệp Word (.doc hoặc .docx). Bạn nên sử dụng từ khóa tìm kiếm nâng cao nào?

a)

kế toán filetype:doc

b)

kế toán site:.gov

c)

kế toán intitle:pdf

d)

kế toán ext:jpg

98.

Bạn cần đảm bảo mật khẩu truy nhập thư điện tử của mình là "mật khẩu mạnh". Theo nguyên tắc bảo mật, bạn nên làm gì?

a)

Đặt mật khẩu là chữ cái in hoa và chữ số.

b)

Đảm bảo mật khẩu không ít hơn 6 ký tự, bao gồm cả chữ cái, chữ số và ký tự khác, và thay đổi mỗi 6 tháng một lần.

c)

Đặt mật khẩu ngắn và dễ nhớ để tránh bị lộ.

d)

Chỉ cần sử dụng tính năng Parental Controls.

99.

Trong quá trình học online, bạn bị mất kết nối Internet. Để tránh gián đoạn, giải pháp nào nên chuẩn bị trước?

a)

Ghi âm bài giảng từ bạn học

b)

Sử dụng 2 đường truyền Internet (Wi‑Fi + 4G dự phòng)

c)

Đề nghị giảng viên dạy lại khi xong

d)

Không cần làm gì vì sự cố là bình thường

100.

Thanh công cụ chính trong Word 2016 nằm ở phía trên cửa sổ làm việc được gọi là gì?

a)

Thanh Menu

b)

Thanh Ribbon

c)

Thanh Status Bar

101.

Lệnh Ctrl + Z trong Word 2016 dùng để

a)

Sao chép nội dung

b)

Hoàn tác thao tác vừa thực hiện

c)

Lưu tài liệu

d)

Phóng to trang văn bản

102.

Một trong 9 yếu tố cơ bản cấu thành văn bản là gì

a)

Dấu chỉ mức độ mật

b)

Địa chỉ E-Mail

c)

Quốc hiệu và tiêu ngữ

d)

Ký hiệu người đánh máy

103.

Khi sử dụng tính năng trộn thư (Mail Merge), tệp nguồn dữ liệu (Data Source) thường được trình bày dưới dạng bảng biểu đơn giản của phần mềm nào

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft PowerPoint

c)

Microsoft Excel hoặc Access

d)

Adobe Acrobat

104.

Có bao nhiêu mức độ khẩn cho văn bản theo quy định

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

105.

Trong Word 2016, vùng hiển thị số trang, số từ, ngôn ngữ… nằm ở đâu

a)

Ribbon

b)

Thanh Title Bar

c)

Thanh Status Bar (Thanh trạng thái)

d)

Quick Access Toolbar

106.

Khi khởi động Word 2016, tài liệu mặc định được đặt tên là

a)

Document 1

b)

File 1

c)

New File

d)

Untitled

107.

Điểm khác nhau giữa Save và Save As trong Word 2016 là gì

a)

Cả hai đều lưu tệp nhưng "Save As" cho phép lưu với tên khác hoặc định dạng khác

b)

"Save" chỉ lưu tạm thời, "Save As" lưu vĩnh viễn

c)

"Save" lưu trên máy tính, "Save As" lưu trên Internet

d)

Không có sự khác biệt

108.

Để định dạng văn bản vừa in đậm vừa in nghiêng, ta thực hiện như thế nào

a)

Nhấn Ctrl + B rồi Ctrl + I

b)

Nhấn Ctrl + U

c)

Nhấn Ctrl + D

d)

Không thể kết hợp hai định dạng cùng lúc

109.

Nếu muốn chèn thêm một trang mới vào tài liệu Word 2016, bạn chọn thao tác nào

a)

Insert → Page Number

b)

Insert → Blank Page

c)

Layout → Breaks

d)

View → New Window

110.

Sự khác biệt giữa Copy (Ctrl + C) và Cut (Ctrl + X) là gì?

a)

Copy xóa văn bản gốc, Cut giữ lại văn bản gốc

b)

Copy giữ nguyên văn bản gốc, Cut xóa văn bản gốc

c)

Copy và Cut đều xóa văn bản gốc

d)

Copy và Cut hoàn toàn giống nhau

111.

Trong Word 2016, khi bạn thấy dấu gạch đỏ dưới một từ, điều đó có nghĩa gì?

a)

Văn bản đang được chọn để in đậm

b)

Word nhận diện lỗi chính tả hoặc từ chưa có trong từ điển

c)

Văn bản đang được sao chép

d)

Văn bản được chèn liên kết

112.

Nếu bạn muốn tạo danh sách có dấu chấm tròn đầu dòng, bạn cần sử dụng công cụ nào?

a)

Numbering

b)

Alignment

c)

Indent

d)

Bullets

113.

Khi soạn thảo văn bản, để dễ dàng thay đổi toàn bộ định dạng văn bản (phông chữ, cỡ chữ, màu sắc...) theo cùng một kiểu, bạn nên sử dụng gì?

a)

Styles

b)

Paragraph

c)

Format Painter

d)

Font

114.

Chức năng Format Painter (biểu tượng chổi quét) trong Word 2016 dùng để:

a)

Xóa định dạng văn bản

b)

Sao chép định dạng từ đoạn văn bản này sang đoạn văn bản khác

c)

Tăng kích thước chữ

d)

Tạo kiểu chữ nghệ thuật

115.

Khi định dạng cột, chức năng Line Between trong hộp thoại More Columns dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh độ rộng và khoảng cách giữa các cột.

b)

Tạo các cột có độ rộng bằng nhau.

c)

Chèn đường kẻ thẳng đứng giữa các cột.

d)

Đặt số lượng cột lớn hơn 3

116.

Chức năng Format painter trong nhóm Clipboard dùng để:

a)

Thay đổi phông chữ và cỡ chữ.

b)

Sao chép định dạng của một đoạn văn bản.

c)

Cắt và dán văn bản.

d)

Tô màu nền cho văn bản

117.

Trong cài đặt khoảng cách dòng, tùy chọn Exactly (Cố định) có ý nghĩa như thế nào?

a)

Khoảng cách dòng sẽ gấp 1,5 lần khoảng cách dòng đơn.

b)

Khoảng cách dòng sẽ tăng hoặc giảm theo tỉ lệ % so với dòng đơn.

c)

Khoảng cách dòng được cố định và Word sẽ không điều chỉnh ngay cả khi cỡ chữ được tăng hoặc giảm.

d)

Xác lập khoảng cách dòng tối

118.

Trong định dạng đoạn, chức năng Justify (căn đều hai bên) có ý nghĩa gì?

a)

Căn đoạn văn bám sát lề trái

b)

Căn đoạn văn bám sát lề phải

c)

Căn đoạn văn nằm giữa 2 lề trái và phải

d)

Căn chỉnh đoạn văn bản để các dòng đều thẳng hàng ở cả lề trái và lề phải

119.

Khi cần tạo một bảng biểu với số hàng và cột xác định trong Word 2016, cách nào hiệu quả nhất?

a)

Insert → Shapes → Table

b)

Insert → Table → chọn số hàng và cột

c)

Layout → Columns

d)

References → Insert Table

120.

Bạn có một đoạn văn dài, muốn chia thành 2 cột giống như báo/tạp chí, bạn chọn:

a)

Layout → Columns

b)

Insert → Page Break

c)

Design → Page Color

d)

Format → Paragraph

121.

Để tạo mục lục tự động trong Word 2016, yêu cầu đầu tiên là gì?

a)

Đánh số trang trước

b)

Sử dụng Styles (Heading 1, Heading 2, Heading 3) cho các tiêu đề

c)

Đặt Bookmark

122.

Bạn cần chèn một chú thích (Footnote) cuối trang cho một từ trong đoạn văn, bạn chọn:

a)

References → Insert Footnote

b)

References → Insert Endnote

c)

Insert → Text Box

d)

Review → New Comment

123.

Bạn có một bảng lớn, muốn cố định tiêu đề hàng đầu bảng lặp lại khi sang trang mới, bạn chọn:

a)

Layout → Split Table

b)

Layout → Repeat Header Rows

c)

Insert → Caption

d)

Design → Header Row Style

124.

Bạn muốn tạo một liên kết siêu văn bản (Hyperlink) một từ trong văn bản tới một website, bạn chọn:

a)

Review → Link

b)

Insert → Hyperlink

c)

Layout → Bookmark

d)

References → Cross-reference

125.

Nếu bạn cần so sánh hai phiên bản tài liệu Word khác nhau, bạn sẽ dùng công cụ nào?

a)

Review → Track Changes

b)

Review → Compare

c)

File → Options

d)

View → Split

126.

Bạn cần tạo chữ cái đầu tiên của đoạn văn bản to hơn và chiếm nhiều dòng (Drop Cap), bạn chọn:

a)

Insert → WordArt

b)

Insert → Drop Cap

c)

Home → Font → Capitalize

127.

Trong Word 2016, để chèn chỉ số dưới (ví dụ H2O), bạn dùng phím tắt nào?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + Shift + =

c)

Ctrl + =

d)

Ctrl + 2

128.

Nếu bạn muốn chuyển đổi toàn bộ văn bản thường thành chữ in hoa, bạn làm thế nào?

a)

Home → Font → Change Case → UPPERCASE

b)

Ctrl + Shift + A

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Không thực hiện được

129.

Nếu muốn tất cả các đoạn văn bản trong tài liệu có khoảng cách dòng là 1,5, bạn phải:

a)

Chọn văn bản → Ctrl + 1,5

b)

Chọn văn bản → Layout → Line Spacing Options → chọn 1,5 lines

c)

Dùng Tab để giãn dòng

d)

Ctrl + 2

130.

Khi cần đánh số trang nhưng bỏ qua trang bìa, bạn phải:

a)

Chèn Page Number từ trang 2 và xóa trang 1

b)

Vào Insert → Page Number → Different First Page

c)

Vào Layout → Breaks → Continuous

d)

Chèn Section Break