Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng đầu giờ 3
Total questions: 18
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Bốc mùi
a)
Smell
b)
Smelly
c)
Small
d)
Maintain
2.
Đối nhân xử thế
a)
Good reason
b)
Good option
c)
Good belief
d)
Good manner
3.
Cư xử
(a)
4.
Tâm sự
a)
Collide
b)
Conform
c)
Confirm
d)
Confide
5.
Hướng nội
(a)
6.
Vui vẻ
a)
Over the moon
b)
Over the past
c)
Over the weekend
d)
Over the last
7.
Generous
a)
Hào phóng
b)
Chăm chỉ
c)
Nổi tiếng
d)
Tích cực
8.
Delighted
a)
Bất hạnh
b)
Cô đơn
c)
Sôi động
d)
Vui vẻ
9.
Hữu ích
a)
Grateful
b)
Helpful
c)
Thankful
d)
Careful
10.
Hướng ngoại
(a)
11.
Sáng tạo
(a)
12.
Tốt bụng
(a)
13.
Không thoải mái
(a)
14.
Kỹ năng giao tiếp
a)
Teamwork skill
b)
Negotiation skill
c)
Decision making skill
d)
Communication skill
15.
Negotiation skill
a)
Kỹ năng đàm phán
b)
Kỹ năng thuyết trình
c)
Kỹ năng tương tác
d)
Kỹ năng quản lý thời gian
16.
Because = ?
a)
From
b)
As
c)
Ago
d)
Since
17.
Happy = ?
a)
On the seventh heaven
b)
Bleach
c)
Honor
d)
Glad
18.
Bẩn thỉu
a)
Clumsy
b)
Clever
c)
Dirty
d)
Illuminate
Reset
