Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTest từ đầu giờ (A5) (1)
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
Souvenir
a)
Quần áo
b)
Đồ lưu niệm
c)
Đồ dùng cá nhân
d)
Thiết bị điện tử
2.
Như là
a)
Although
b)
Such as
c)
But
d)
So
3.
Xiên bẩn :))
(a)
4.
Cost
a)
Giá cả
b)
Mặc cả
c)
Thị trường
d)
Buôn bán
5.
Blow off steam
a)
Bất ổn
b)
Vội vàng
c)
Tiện lợi
d)
Thư giãn
6.
công viên giải trí
a)
Water Park
b)
Spa
c)
Theme park
d)
Pharmacy
7.
Vui vẻ
a)
Dirty
b)
Over the moon
c)
Pretend
d)
Rude
8.
Giảm giá
(a)
9.
Học bổng
(a)
10.
Kinh nghiệm
(a)
11.
Glad
a)
Vui vẻ
b)
Buồn bã
c)
Chán nản
d)
Giận dữ
12.
put my mind at ease
a)
Mệt mỏi
b)
Đau đớn
c)
Vui mừng
d)
Thư giãn
13.
A bit
a)
Một chút
b)
Nhiều
c)
Số lượng
d)
Trung bình
14.
Đặc sản
(a)
15.
Enjoy
a)
Bắt đầu
b)
Giới thiệu
c)
Kết thúc
d)
Thưởng thức
16.
Gorgeous
a)
Dịu dàng
b)
Xinh đẹp
c)
Hung dữ
d)
Thông minh
17.
Đồ ăn truyền thống
(a)
18.
Thoải mái
a)
Unconditional
b)
Comfortable
c)
Suitable
d)
Reasonable
19.
Trong lành
a)
Fresh
b)
Stinky
c)
Smelly
d)
Wet
20.
Đi ngắm cảnh
(a)
Reset
