WorksheetsTừ vựng bài 5 2A
Total questions: 17
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
이거는 뭐예요?
a)
항공권
b)
비행기
c)
공항
d)
영화표
2.
숙소
a)
chỗ ở
b)
giao thông
c)
phương tiện giao thông
d)
nhà nghỉ
3.
chi phí
a)
요금
b)
돈
c)
요일
d)
숙박비
4.
phí vào cổng
a)
입장료
b)
입학
c)
입장비
d)
학비
5.
Khoảng thời gian
(a)
6.
Phương tiện giao thông
a)
교통편
b)
교통
c)
교통 사고
d)
교실
7.
lịch trình
a)
일정
b)
일기
c)
일요일
d)
일치
8.
항공료
a)
Phí máy bay
b)
Phí hàng
c)
Phí sân bay
d)
Vé vào sân bay
9.
Phí chỗ ở
a)
숙소
b)
숙박비
c)
숙제
d)
숙소금
10.
여행자 보험료
a)
Phí bảo hiểm du lịch
b)
Phí bảo hiểm công ty
c)
Phí bảo hiểm đồ du lịch
d)
Phí bảo hiểm xã hội
11.
Phí ăn uống
(a)
12.
왕복 항공권 = vé máy bay ...
a)
khứ hồi
b)
một chiều
c)
thương gia
d)
hạng thường
13.
편도 항공권 = vé máy bay ...
a)
một chiều
b)
khứ hồi
c)
thương gia
d)
một mình
14.
Trái nghĩa với 출발
(a)
15.
Trái nghĩa 도착
(a)
16.
Xuất cảnh
(a)
17.
Về nước
(a)
100 %
