NEW
Font size
WorksheetsTiếng Trung Không Khó
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
我叫大卫
A. Wõ jiào mălì
• B. Wõ jiào lĩ jūn
C. Wõ jiào dà wèi
玛丽:你叫什么。。。?
李军:我叫李军。
A.学生
•B. 老师
•
• c.名字
玛丽:你是。。。吗?
李军:我不是老师,我是。。。。她是老师。
A. 老师/ 学生
B.学生/名字
C. 老师/谢谢
玛丽:。。。
李军:不客气。
A. 名字
B. 谢谢
不是
哪
B. Nà
C. Ná
A. Nă
介绍
A. Jièshào
B. Zìlǐ
C.jiēdào
同学
• A. Xuéshēng
• B. Dàxué
C.Tóngxué
姓
A. Xíng
c B. Xìng
C. Mìng
ìng
高兴
A. Xīngfú
B. Gāoxìng
C.Kuàilè
一下儿
A. Yíxià er
B. Yíhuìr
C. Yìdiănr
ì
认识
Rènzhēn
Rènshí
Zhìshì
Điền từ vào chỗ trống.
李军:我来。。。 一下儿,他叫大卫,她叫张红。
大卫:你好!。。。你很高兴。
A. 哪国/认识
B.介绍/认识
C.美国/介绍
张红:我也很。。。你是。。。人?
大卫:我是。。。人。
A. 高兴/哪国/美国
B. 高兴/美国/同学
C.高兴/哪国/认识
张红:你是老师吗?
大卫:不是,我是学生,我是玛丽的。。。
A. 认识
B. 同学
c.介绍
Bố mẹ đối xử rất tốt với cậu ấy" tiếng Trung là:
A. 爸妈对他不太好。
B.爸妈对他很好。
C.妈妈对她很好。
你去邮局吗?
A. 你去哪儿?
B.不去,我去银行换钱。
C. 我数一数。
Chọn câu trả lời đúng để hoàn thành hội thoại
你去哪儿换钱?
A. 我去学校的银行换钱。
B.我去银行的学校换钱。
C.我回家学汉语。
外国
Dàgài
Wàiguó
tóngxué
照片
Zhàopiàn
zhāopiàn
zhàopìan
医院
Yīyuàn
yìyuàn
yīyuan
外贸
Wàimào
wàimao
wāimào
公司
Gōngsī
Gōngsi
Gōngsì
商店
Shāngdiàn
Shāngdiān
Shāngdian
律师
Lǜshī
Lǜshì
Lǜshi
大概
Dàgài
Dàgāi
Dàgai
椅子(cái ghế)
Yǐzi
Yìzi
Yizǐ
自行车(xe đạp)
Zìxíngchē
Zìxīngchē
Zīxíngchē
Chọn LT:老师
个
本
张
Chọn LT:照片
个
张
本
Chọn LT
椅子
把
本
张
Chọn LT
自行车
辆
个
本
Chọn LT
毛衣
件
本
喝
Chọn LT
书
个
张
本
你们家有几…..人?
A. 名
B. 支
C. 只
D. 口
比较(Same same)
bǐjiào
bǐjiāo
bǐjiao
姐姐
Jiějiě
mèimei
dìdi
咖啡( câu này nhớ mặt chữ được rồi)
Kāfēi
Cà phê nhé( chọn đáp án trên đi)
橘子
Júzi
Júzì
摩托车
Mótuō chē
múatuōchē
mōtuēchē
汽车
Qìchē
Qichē
Shàngwǔ
上午
下午
晚上
箱子
Xiāngzi
Xiang zi
茶叶
cháyè
cháye
词典
Cídiǎn
Cídiàn
日用品( đồ dùng phẩm hằng ngày)
Rìyòngpǐn
Rìyongpīn
中药(y học cổ truyền Trung Quốc)
Zhōngyào
Zhōngyao
衣服
Yīfù
Yīfú
Yīfu
雨伞
yúsǎn
yúsan
yǔsǎn
重( heavy)
Zhong
zhōng
zhòng
你 ............. 优盘?
A 有没有
B 有不有
C 有有没
D 有没
你 .............................?
A 有不有光盘
B 有光盘不有
C 有光盘没有
D 光盘有了
她 ................................?
A 是不是学生们
B 是学生们不是
C 是不是学生吗
D 是学生不是
这 ....... 红雨伞是谁的?
个
张
支
把
欢迎
huānyíng
huanyíng
校长
Xiàozhǎng
xiàozhàng
留学生
líuxuéshēng
liúxuéshēng
我们。。。大学生
都是
是都
我们________都学汉语。
俩
两
二
二个
我来________一下儿,这是我们的校长,马先生。
认识
介绍
学习
高兴
办公
bāngōng
bàngōng
bànggōng
Fángjiān
房间
知道
电话
Zhīdào
知道
号码
手机
Diànhuà
电话
手机
一二三四五六七八九十
10-20
1-10
