wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

REVIEW KANJI 1-3

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

「はちまん」có chữ Hán là?

a)

八万

b)

八方

c)

八千

d)

七万

2.

Chữ 日trong từ「月曜日」có cách đọc là?

a)

b)

にち

c)

にち

d)

3.

「お金」có cách đọc là?

a)

おかね

b)

おき

c)

おきん

d)

おみず

4.

「学校」có cách đọc là?

a)

がっこう

b)

がくせい

c)

がっこ

d)

こうこう

5.

「Yamadaさんは なんさいですか」。「なんさい」có chữ Hán là?

a)

何才

b)

何オ

c)

荷才

d)

荷オ

6.

A:「分かります」có cách đọc là?

a)

わかります

b)

かわります

c)

かかります

d)

あかります

7.

Chữ Hán của 「えん」trong từ 「いちまんえん」là?

a)

b)

c)

d)

8.

「何をしますか」thì 「何」có cách đọc là?

a)

なに

b)

なんに

c)

なん

d)

9.

Chữ Hán của「きんようび」 là?

a)

金曜日

b)

木曜日

c)

金進日

d)

住進日

10.

Chữ 人trong từ「タイ人」có cách đọc là?

a)

じん

b)

ひと

c)

にん

d)

11.

「もくようび」 có chữ Hán là?

a)

木曜日

b)

休曜日

c)

本曜日

d)

水曜日

12.

Chữ 日trong từ「二十五日」có cách đọc là?

a)

にち

b)

c)

d)

13.

「じかん」có chữ Hán là?

a)

時間

b)

寺間

c)

時問

d)

待間

14.

「四人」có cách đọc là?

a)

よにん

b)

よんじん

c)

よんにん

d)

よんひと

15.

「九時」có cách đọc là?

a)

くじ

b)

ろくじ

c)

きゅうじ

d)

はちじ

16.

「これは何ですか」thì 「何」có cách đọc là?

a)

なん

b)

なんに

c)

なに

d)

17.

Cách đọc của「一人」 là?

a)

ひとり

b)

いっさい

c)

いちにん

d)

いちじん

18.

「何分」có cách đọc là?

a)

なんぷん

b)

なんふん

c)

なんぶん

d)

なにふん

19.

Chữ 人trong từ「二人」có cách đọc là?

a)

b)

にん

c)

じん

d)

じん

20.

Năm 2024 viết chữ Hán là?

a)

二千二十四年

b)

二万二十五年

c)

二千二四年

d)

二千二十四市

21.

「四月」có cách đọc là?

a)

しがつ

b)

よっか

c)

よんがつ

d)

よんにち

22.

「いま、なんじですか」chữ Hán của なんじlà?

a)

何時

b)

何寺

c)

荷時

d)

何待

23.

Trong câu「月をみます」thì 「月」có cách đọc là?

a)

つき

b)

c)

がつ

d)

げつ

24.

Trong câu「水をください」thì cách đọc của水là?

a)

みず

b)

c)

すい

d)

ちず

25.

「四日」có cách đọc là?

a)

よっか

b)

よんにち

c)

ようか

d)

よんか