Worksheets13/03
Total questions: 18
Worksheet time: 18mins
Name
Class
Date
1.
nhà triết học
(a)
2.
linh hoạt><cứng ngắc
(a)
3.
thích nghi với
(a)
4.
đáng tin
(a)
5.
đáng
(a)
6.
thiếu(a)
(a)
7.
đồng nghiệp
(a)
8.
xảy ra
(a)
9.
dưới sự hỗ trợ của
(a)
10.
quá tải(có quá nhiều việc phải làm)
(a)
11.
to sit behind bars
(a)
12.
be in jails
(a)
13.
ít chú ý đến hệ thống an ninh
(a)
14.
rõ ràng
(a)
15.
thải ra
(a)
16.
không chỉ mà còn
(a)
17.
chỉ sau khi mới
(a)
18.
vừa mới thì
(a)
100 %
