Worksheetseng u9
Total questions: 25
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
thợ làm nghề thủ công
(a)
2.
điểm hấp dẫn
(a)
3.
thật ( hàng thật )
(a)
4.
đúc ( đồng, nhôm,... )
(a)
5.
nghề thủ công, kĩ năng làm nghề thủ công
(a)
6.
đan chéo
(a)
7.
mặt trống
(a)
8.
thêu
(a)
9.
khung
(a)
10.
sản phẩm thủ công
(a)
11.
đồ sơn mài
(a)
12.
lớp ( lá, giấy,... )
(a)
13.
đổ khuôn, tạo khuôn
(a)
14.
bảo vệ, bảo tồn
(a)
15.
gợi nhớ
(a)
16.
điêu khắc, đồ điêu khắc
(a)
17.
khởi hành
(a)
18.
dải
(a)
19.
bề mặt
(a)
20.
xây dựng đội ngũ
(a)
21.
sợi
(a)
22.
xử lí ( chất thải,... )
(a)
23.
xuất hiện, đến
(a)
24.
đan ( rổ, rá,.. )
(a)
25.
công xưởng, xưởng
(a)
100 %
