Font size
WorksheetsHSK4 (11)
Total questions: 59
Worksheet time: 30mins
Chọn đáp án đúng:
流利
厉害
语法
准确
词语
Chọn đáp án đúng:
连
厉害
语法
准确
词语
Chọn đáp án đúng:
连
阅读
语法
准确
词语
Chọn đáp án đúng:
连
阅读
语法
准确
词语
Chọn đáp án đúng:
连
阅读
听力
准确
词语
Chọn đáp án đúng:
连
阅读
听力
写作
词语
Chọn đáp án đúng:
ngay cả; đến cả (biểu thị sự nhấn mạnh từ đứng sau nó, thường phối hợp với "也,都"ở phía sau)
连
阅读
听力
写作
口语
Chọn đáp án đúng:
来得及
阅读
听力
写作
口语
Chọn đáp án đúng:
来得及
复杂
听力
写作
口语
Chọn đáp án đúng:
来得及
复杂
听力
写作
口语
Chọn đáp án đúng:
来得及
复杂
简单
写作
口语
Chọn đáp án đúng:
来得及
复杂
简单
只好
口语
Chọn đáp án đúng:
“kịp; còn kịp”
来得及
复杂
简单
只好
填空
Chọn đáp án đúng:
猜
复杂
简单
只好
填空
Chọn đáp án đúng:
猜
否则
简单
只好
填空
Chọn đáp án đúng:
猜
否则
客厅
只好
填空
Chọn đáp án đúng:
“ đành phải; buộc lòng phải ”
猜
否则
客厅
只好
填空
Chọn đáp án đúng:
猜
否则
客厅
卧室
厨房
Chọn đáp án đúng:
“bằng không; nếu không; nếu không thì (liên từ)”
卫生间
否则
客厅
卧室
厨房
Chọn đáp án đúng:
卫生间
洗手间
客厅
卧室
厨房
Chọn đáp án đúng:
卫生间
洗手间
厕所
卧室
厨房
Chọn đáp án đúng:
卫生间
洗手间
厕所
阳台
厨房
Chọn đáp án đúng:
卫生间
洗手间
厕所
阳台
地下室
Chọn đáp án đúng:
卫生间
洗手间
厕所
阳台
地下室
Chọn đáp án đúng:
卫生间
洗手间
厕所
招待
地下室
Chọn đáp án đúng:
回复
期末
温习
招待
珍奥
Chọn đáp án đúng:
结巴
期末考试
温习
招待
珍奥
Chọn đáp án đúng:
结巴
会计
温习
招待
珍奥
Chọn đáp án đúng:
结巴
会计
记录
招待
珍奥
Chọn đáp án đúng:
“sâu xa ”
结巴
会计
记录
交易
珍奥
Chọn đáp án đúng:
结巴
会计
记录
交易
取消
Chọn đáp án đúng:
掏出
会计
记录
交易
取消
Chọn đáp án đúng:
掏出
证据
记录
交易
取消
Chọn đáp án đúng:
掏出
证据
无论
交易
取消
Chọn đáp án đúng:
掏出
证据
无论
著名
取消
Chọn đáp án đúng:
掏出
证据
无论
著名
页
Chọn đáp án đúng:
增加
证据
无论
著名
页
Chọn đáp án đúng:
“bất kể; bất luận; vô luận (liên từ biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện có khác nhau)”
增加
原材料
无论
著名
页
Chọn đáp án đúng:
增加
原材料
供应
著名
页
Chọn đáp án đúng:
增加
原材料
供应
文章
页
Chọn đáp án đúng:
增加
原材料
供应
文章
之
Chọn đáp án đúng:
内容
原材料
供应
文章
之
Chọn đáp án đúng:
“cung ứng; cung cấp”
内容
然而
供应
文章
之
Chọn đáp án đúng:
“bài văn; bài báo; văn chương (văn, thơ)”
内容
然而
看法
文章
之
Chọn đáp án đúng:
“bài văn; bài báo; văn chương (văn, thơ)”
内容
然而
看法
文章
之
Chọn đáp án đúng:
“Được dùng để nối từ bổ nghĩa và từ được bổ nghĩa”
内容
然而
看法
在乎
之
Chọn đáp án đúng:
内容
然而
看法
在乎
相同
Chọn đáp án đúng:
"nhưng mà; thế mà; song"
相反
然而
看法
在乎
相同
Chọn đáp án đúng:
“quan điểm; cách nhìn; nhận định; thái độ”
相反
自豪
看法
在乎
相同
Chọn đáp án đúng:
“quan tâm”
相反
自豪
顺序
在乎
相同
Chọn đáp án đúng:
“quan tâm”
相反
自豪
顺序
在乎
相同
Chọn đáp án đúng:
相反
自豪
顺序
表示
相同
Chọn đáp án đúng:
相反
自豪
顺序
表示
养成
Chọn đáp án đúng:
“tự hào”
同时
自豪
顺序
表示
养成
Chọn đáp án đúng:
同时
精彩
顺序
表示
养成
Chọn đáp án đúng:
“biểu thị; bày tỏ; tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ”
同时
精彩
顺序
表示
养成
Chọn đáp án đúng:
"Hình thành, tạo (thói quen)"
同时
精彩
顺序
表示
养成
Chọn đáp án đúng:
"Đồng thời, hơn nữa"
同时
精彩
顺序
表示
养成
Chọn đáp án đúng:
"ưu việt; xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt; tuyệt vời; hay tuyệt; cực (biểu diễn, triển lãm, ngôn luận, văn chương...)"
同时
精彩
顺序
表示
养成
