wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK4 (11)

Total questions: 59

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chọn đáp án đúng:

a)

流利

b)

厉害

c)

语法

d)

准确

e)

词语

2.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

厉害

c)

语法

d)

准确

e)

词语

3.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

阅读

c)

语法

d)

准确

e)

词语

4.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

阅读

c)

语法

d)

准确

e)

词语

5.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

阅读

c)

听力

d)

准确

e)

词语

6.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

阅读

c)

听力

d)

写作

e)

词语

7.

Chọn đáp án đúng:

ngay cả; đến cả (biểu thị sự nhấn mạnh từ đứng sau nó, thường phối hợp với "也,都"ở phía sau)

a)

b)

阅读

c)

听力

d)

写作

e)

口语

8.

Chọn đáp án đúng:

a)

来得及

b)

阅读

c)

听力

d)

写作

e)

口语

9.

Chọn đáp án đúng:

a)

来得及

b)

复杂

c)

听力

d)

写作

e)

口语

10.

Chọn đáp án đúng:

a)

来得及

b)

复杂

c)

听力

d)

写作

e)

口语

11.

Chọn đáp án đúng:

a)

来得及

b)

复杂

c)

简单

d)

写作

e)

口语

12.

Chọn đáp án đúng:

a)

来得及

b)

复杂

c)

简单

d)

只好

e)

口语

13.

Chọn đáp án đúng:

“kịp; còn kịp”

a)

来得及

b)

复杂

c)

简单

d)

只好

e)

填空

14.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

复杂

c)

简单

d)

只好

e)

填空

15.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

否则

c)

简单

d)

只好

e)

填空

16.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

否则

c)

客厅

d)

只好

e)

填空

17.

Chọn đáp án đúng:

“ đành phải; buộc lòng phải ”

a)

b)

否则

c)

客厅

d)

只好

e)

填空

18.

Chọn đáp án đúng:

a)

b)

否则

c)

客厅

d)

  卧室

e)

厨房

19.

Chọn đáp án đúng:

“bằng không; nếu không; nếu không thì (liên từ)”

a)

卫生间

b)

否则

c)

客厅

d)

  卧室

e)

厨房

20.

Chọn đáp án đúng:

a)

卫生间

b)

洗手间

c)

客厅

d)

  卧室

e)

厨房

21.

Chọn đáp án đúng:

a)

卫生间

b)

洗手间

c)

厕所

d)

  卧室

e)

厨房

22.

Chọn đáp án đúng:

a)

卫生间

b)

洗手间

c)

厕所

d)

阳台

e)

厨房

23.

Chọn đáp án đúng:

a)

卫生间

b)

洗手间

c)

厕所

d)

阳台

e)

地下室

24.

Chọn đáp án đúng:

a)

卫生间

b)

洗手间

c)

厕所

d)

阳台

e)

地下室

25.

Chọn đáp án đúng:

a)

卫生间

b)

洗手间

c)

厕所

d)

招待

e)

地下室

26.

Chọn đáp án đúng:

a)

回复

b)

期末

c)

温习

d)

招待

e)

珍奥

27.

Chọn đáp án đúng:

a)

结巴

b)

期末考试

c)

温习

d)

招待

e)

珍奥

28.

Chọn đáp án đúng:

a)

结巴

b)

会计

c)

温习

d)

招待

e)

珍奥

29.

Chọn đáp án đúng:

a)

结巴

b)

会计

c)

记录

d)

招待

e)

珍奥

30.

Chọn đáp án đúng:

“sâu xa ”

a)

结巴

b)

会计

c)

记录

d)

交易

e)

珍奥

31.

Chọn đáp án đúng:

a)

结巴

b)

会计

c)

记录

d)

交易

e)

取消

32.

Chọn đáp án đúng:

a)

掏出

b)

会计

c)

记录

d)

交易

e)

取消

33.

Chọn đáp án đúng:

a)

掏出

b)

证据

c)

记录

d)

交易

e)

取消

34.

Chọn đáp án đúng:

a)

掏出

b)

证据

c)

无论

d)

交易

e)

取消

35.

Chọn đáp án đúng:

a)

掏出

b)

证据

c)

无论

d)

著名

e)

取消

36.

Chọn đáp án đúng:

a)

掏出

b)

证据

c)

无论

d)

著名

e)

37.

Chọn đáp án đúng:

a)

增加

b)

证据

c)

无论

d)

著名

e)

38.

Chọn đáp án đúng:

“bất kể; bất luận; vô luận (liên từ biểu thị kết quả không thay đổi dù điều kiện có khác nhau)”

a)

增加

b)

原材料

c)

无论

d)

著名

e)

39.

Chọn đáp án đúng:

a)

增加

b)

原材料

c)

供应

d)

著名

e)

40.

Chọn đáp án đúng:

a)

增加

b)

原材料

c)

供应

d)

文章

e)

41.

Chọn đáp án đúng:

a)

增加

b)

原材料

c)

供应

d)

文章

e)

42.

Chọn đáp án đúng:

a)

内容

b)

原材料

c)

供应

d)

文章

e)

43.

Chọn đáp án đúng:

“cung ứng; cung cấp”

a)

内容

b)

然而

c)

供应

d)

文章

e)

44.

Chọn đáp án đúng:

“bài văn; bài báo; văn chương (văn, thơ)”

a)

内容

b)

然而

c)

看法  

d)

文章

e)

45.

Chọn đáp án đúng:

“bài văn; bài báo; văn chương (văn, thơ)”

a)

内容

b)

然而

c)

看法  

d)

文章

e)

46.

Chọn đáp án đúng:

“Được dùng để nối từ bổ nghĩa và từ được bổ nghĩa”

a)

内容

b)

然而

c)

看法  

d)

在乎

e)

47.

Chọn đáp án đúng:

a)

内容

b)

然而

c)

看法  

d)

在乎

e)

相同

48.

Chọn đáp án đúng:

"nhưng mà; thế mà; song"

a)

相反

b)

然而

c)

看法  

d)

在乎

e)

相同

49.

Chọn đáp án đúng:

“quan điểm; cách nhìn; nhận định; thái độ”

a)

相反

b)

自豪

c)

看法  

d)

在乎

e)

相同

50.

Chọn đáp án đúng:

“quan tâm”

a)

相反

b)

自豪

c)

顺序

d)

在乎

e)

相同

51.

Chọn đáp án đúng:

“quan tâm”

a)

相反

b)

自豪

c)

顺序

d)

在乎

e)

相同

52.

Chọn đáp án đúng:

a)

相反

b)

自豪

c)

顺序

d)

表示

e)

相同

53.

Chọn đáp án đúng:

a)

相反

b)

自豪

c)

顺序

d)

表示

e)

养成

54.

Chọn đáp án đúng:

“tự hào”

a)

同时

b)

自豪

c)

顺序

d)

表示

e)

养成

55.

Chọn đáp án đúng:

a)

同时

b)

精彩

c)

顺序

d)

表示

e)

养成

56.

Chọn đáp án đúng:

“biểu thị; bày tỏ; tỏ; tỏ ý; ngỏ lời; tỏ vẻ”

a)

同时

b)

精彩

c)

顺序

d)

表示

e)

养成

57.

Chọn đáp án đúng:

"Hình thành, tạo (thói quen)"

a)

同时

b)

精彩

c)

顺序

d)

表示

e)

养成

58.

Chọn đáp án đúng:

"Đồng thời, hơn nữa"

a)

同时

b)

精彩

c)

顺序

d)

表示

e)

养成

59.

Chọn đáp án đúng:

"ưu việt; xuất sắc; ngoạn mục; tuyệt; tuyệt vời; hay tuyệt; cực (biểu diễn, triển lãm, ngôn luận, văn chương...)"

a)

同时

b)

精彩

c)

顺序

d)

表示

e)

养成