Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chữ Hán Bài 2

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là chữ NGŨ?

a)

五

b)

一

c)

万

d)

九

2.

これはななですか。きゅうですか。

a)

ななです。

b)

きゅうです。

3.

八七一 là số bao nhiêu? (chỉ điền số)

(a)  

4.

五千三百九十五 đọc là gì? (điền chữ hiragana)

(a)  

5.

四 là chữ gì?

a)

TỨ

b)

CỬU

c)

BÁT

d)

LỤC

6.

"ngày thứ 7" là gì?

a)

七つ

b)

七日

c)

九日

d)

九つ

7.

おんよみ của 三 là gì

(a)  

8.

二万五百+十七=??? (chỉ điền số)

(a)  

9.

八千+六百五十二=??? (điền chữ hiragana)

(a)  

10.

一つ đọc là gì?

a)

よっつ

b)

みっつ

c)

ふたつ

d)

ひとつ