wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 - BÀI 15 VÀ 16

Total questions: 38

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
留学
a)
tiếng trung
b)
thư viện
c)
cuối cùng
d)
du học
2.
水平
a)
lớp
b)
mượn
c)
ông nội
d)
trình độ
3.
提高
a)
giống
b)
từ điển
c)
quà
d)
nâng cao
4.
练习
a)
Đại Sơn
b)
đổi
c)
bà nội
d)
luyện tập
5.
完成
a)
Lý Tiịnh
b)
bóng đèn
c)
gặp
d)
hoàn thành
6.
句子
a)
Cuối cùng
b)
hội nghị
c)
vừa
d)
câu
7.
其他
a)
yên tâm
b)
kết thúc
c)
quá khứ
d)
khác
8.
a)
nhất định
b)
quên
c)
thường
d)
gửi
9.
要求
a)
lo lắng
b)
điều hòa
c)
bằng lòng
d)
yêu cầu
10.
注意
a)
so với
b)
đóng
c)
lên
d)
chú ý
11.
小云
a)
hiểu rõ
b)
tàu điện
c)
nên
d)
bạn Vân
12.
上网
a)
trước
b)
đôi
c)
cuộc sống
d)
lên mạng
13.
除了
a)
ở giữa
b)
đủa
c)
hiệu trưởng
d)
ngoài ra
14.
新闻
a)
tham gia
b)
bia
c)
hỏng
d)
tin tức
15.
a)
ảnh hưởng
b)
miệng
c)
thường
d)
tiêu tốn
16.
a)
thân hình
b)
bình
c)
quét dọn
d)
cực kì
17.
节日
a)
thấp, lùn
b)
máy tính xách tay
c)
sạch sẽ
d)
ngày lễ
18.
举行
a)
Lịch sử
b)
thư điện tử
c)
sau đó
d)
tổ chức
19.
世界
a)
thể dục
b)
thói quen
c)
tuủ lạnh
d)
thế giới
20.
街道
a)
toán học
b)
vali
c)
tắm
d)
đường phố
21.
a)
tiện lợi
b)
bản thân
c)
tiết mục
d)
mỗi
22.
文化
a)
xe đạp
b)
tuí
c)
mặt trăng
d)
văn hóa
23.
城市
a)
lái xe
b)
phát hiện
c)
giống
d)
thành phố
24.
如果
a)
b)
hộ chiếu
c)
đĩa
d)
nếu
25.
认为
a)
đổi
b)
máy bay
c)
nổi gió
d)
cho rằng
26.
皮鞋
a)
địa phương
b)
tài xế
c)
chú
d)
giày da
27.
帽子
a)
môi giới
b)
dạy
c)
d)
28.
a)
chủ yếu
b)
vẽ
c)
chuyện cũ
d)
mọc ra
29.
可爱
a)
môi trường
b)
cần
c)
âm thanh
d)
đáng yêu
30.
a)
gần đây
b)
bảng đen
c)
menu, thực đơn
d)
mét
31.
公斤
a)
cân
b)
mặt trời
c)
đơn giản
d)
cân
32.
鼻子
a)
mũi
b)
hướng tây
c)
chuối tiêu
d)
mũi
33.
头发
a)
tóc
b)
tức giận
c)
Đại Sơn
d)
tóc
34.
检查
a)
kiểm tra
b)
ngày lễ
c)
Lý Tiịnh
d)
kiểm tra
35.
刷牙
a)
đánh răng
b)
tổ chức
c)
Cuối cùng
d)
đánh răng
36.
关系
a)
quan hệ
b)
thế giới
c)
yên tâm
d)
quan hệ
37.
别人
a)
người khác
b)
đường phố
c)
nhất định
d)
người khác
38.
词语
a)
từ ngữ
b)
mỗi
c)
lo lắng
d)
từ ngữ