Font size
S
M
L
XL
Worksheetsbài tập 1
Total questions: 19
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Tính: 1+1=
a)
2
b)
1
c)
3
d)
4
2.
Tính: 3+2=
a)
6
b)
4
c)
2
d)
5
3.
Điền số thích hợp vào chỗ chấm:
2 + (a) = 4
4.
Tính: 3 - 2 =
a)
5
b)
6
c)
4
d)
1
5.
Tính: 5 - 2 =
(a)
6.
Tính: 4 + 1 =
a)
2
b)
3
c)
5
d)
4
7.
Tính: 5 - 3 =
(a)
8.
Tính: 1 + 2 =
(a)
9.
5 + 0 +1 =
a)
6
b)
7
c)
8
10.
có bao nhiêu chiếc bánh
a)
6
b)
7
c)
8
d)
9
11.
bé đếm xem có bao nhiêu cái thìa
a)
6
b)
7
c)
8
d)
9
12.
5 - 1 =
a)
3
b)
4
c)
5
d)
6
13.
5 - 3 =
a)
2
b)
4
c)
3
d)
8
14.
5 - ..... = 2
a)
2
b)
4
c)
3
d)
7
15.
5 - ..... = 1
a)
2
b)
4
c)
6
d)
3
16.
..... - 3 = 1
a)
4
b)
3
c)
2
d)
1
17.
..... - 1 = 2
a)
4
b)
3
c)
2
d)
1
18.
0 + 2 + 3 =
a)
1
b)
2
c)
3
d)
5
19.
5 - 2 - 3 =
a)
1
b)
2
c)
3
d)
0
Reset
