Font size
Worksheets漢字テスト
Total questions: 45
Worksheet time: 10mins
青春
(a)
帰省
(a)
週末
(a)
入社
(a)
手帳
(a)
外国人
(a)
親近
(a)
両親
(a)
安全
(a)
自転車
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
国家
quốc gia
国歌
quốc ca
国花
quốc hoa
外国
nước ngoài
国
đất nước
Tìm các cặp tương ứng sau
入社
にゅうしゃ
入学
にゅうがく
学生
がくせい
学校
がっこう
高校
こうこう
Tìm các cặp tương ứng sau
一生
いっしょう
生
なま
魚
さかな
犬
いぬ
矢
や
夜中
(a)
右利き
(a)
辞書
(a)
辞める
(a)
食品
(a)
飲みます
(a)
毎年
(a)
話します
(a)
時計
(a)
友達
(a)
買い物
(a)
午前午後
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
新聞
しんぶん
聞きます
ききます
書きます
かきます
左利き
ひだりきき
会話
かいわ
Tìm các cặp tương ứng sau
読みます
よみます
飲みます
のみます
見せます
みせます
休みます
やすみます
春休み
はるやすみ
帰国
(a)
校長先生
(a)
図書館
(a)
教科書
(a)
朝食
(a)
夜
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
朝
あさ
昼
ひる
夜
よる
夕方
ゆうがた
晩
ばん
Tìm các cặp tương ứng sau
朝食
ちょうしょく
昼食
ちゅうしょく
会議中
かいぎちゅう
晩食
ばんしょく
夕食
ゆうしょく
Tìm các cặp tương ứng sau
大きい
おおきい
小さい
ちいさい
高い
たかい
安い
やすい
長い
ながい
Tìm các cặp tương ứng sau
毎日
まいにち
毎週
まいしゅう
毎月
まいつき
毎年
まいとし
毎朝
まいあさ
Tìm các cặp tương ứng sau
花
はな
草
くさ
目
め
手
て
口
くち
Tìm các cặp tương ứng sau
青
あお
黒
くろ
赤
あか
白
しろ
銀
ぎん
Tìm các cặp tương ứng sau
自動車
じどうしゃ
自転車
じてんしゃ
運動
うんどう
運転
うんてん
運転手
うんてんしゅ
町
(a)
重い
(a)
思います
(a)
Tìm các cặp tương ứng sau
力
ちから
体
からだ
七
なな
電
でん
雨
あめ
Tìm các cặp tương ứng sau
電車
でんしゃ
電気
でんき
海
うみ
山
やま
明るい
あかるい
