wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

漢字テスト

Total questions: 45

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

青春

(a)  

2.

帰省

(a)  

3.

週末

(a)  

4.

入社

(a)  

5.

手帳

(a)  

6.

外国人

(a)  

7.

親近

(a)  

8.

両親

(a)  

9.

安全

(a)  

10.

自転車

(a)  

11.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

国家

1.

quốc gia

b)

国歌

2.

quốc ca

c)

国花

3.

quốc hoa

d)

外国

4.

nước ngoài

e)

5.

đất nước

12.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

入社

1.

にゅうしゃ

b)

入学

2.

にゅうがく

c)

学生

3.

がくせい

d)

学校

4.

がっこう

e)

高校

5.

こうこう

13.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

一生

1.

いっしょう

b)

2.

なま

c)

3.

さかな

d)

4.

いぬ

e)

5.

14.

夜中

(a)  

15.

右利き

(a)  

16.

辞書

(a)  

17.

辞める 

(a)  

18.

食品

(a)  

19.

飲みます 

(a)  

20.

毎年 

(a)  

21.

話します 

(a)  

22.

時計 

(a)  

23.

友達 

(a)  

24.

買い物 

(a)  

25.

午前午後 

(a)  

26.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

新聞

1.

しんぶん

b)

聞きます

2.

ききます

c)

書きます

3.

かきます

d)

左利き

4.

ひだりきき

e)

会話

5.

かいわ

27.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

読みます

1.

よみます

b)

飲みます

2.

のみます

c)

見せます

3.

みせます

d)

休みます

4.

やすみます

e)

春休み

5.

はるやすみ

28.

帰国

(a)  

29.

校長先生

(a)  

30.

図書館

(a)  

31.

教科書

(a)  

32.

朝食

(a)  

33.



(a)  

34.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

あさ

b)

2.

ひる

c)

3.

よる

d)

夕方

4.

ゆうがた

e)

5.

ばん

35.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

朝食

1.

ちょうしょく

b)

昼食

2.

ちゅうしょく

c)

会議中

3.

かいぎちゅう

d)

晩食

4.

ばんしょく

e)

夕食

5.

ゆうしょく

36.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

大きい

1.

おおきい

b)

小さい

2.

ちいさい

c)

高い

3.

たかい

d)

安い

4.

やすい

e)

長い

5.

ながい

37.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

毎日

1.

まいにち

b)

毎週

2.

まいしゅう

c)

毎月

3.

まいつき

d)

毎年

4.

まいとし

e)

毎朝

5.

まいあさ

38.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

はな

b)

2.

くさ

c)

3.

d)

4.

e)

5.

くち

39.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

あお

b)

2.

くろ

c)

3.

あか

d)

4.

しろ

e)

5.

ぎん

40.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

自動車

1.

じどうしゃ

b)

自転車

2.

じてんしゃ

c)

運動

3.

うんどう

d)

運転

4.

うんてん

e)

運転手

5.

うんてんしゅ

41.



(a)  

42.

重い 

(a)  

43.

思います 

(a)  

44.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

1.

ちから

b)

2.

からだ

c)

3.

なな

d)

4.

でん

e)

5.

あめ

45.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

電車

1.

でんしゃ

b)

電気

2.

でんき

c)

3.

うみ

d)

4.

やま

e)

明るい

5.

あかるい