WorksheetsTừ vựng tiếng Anh
Total questions: 43
Worksheet time: 40mins
chải
brush
put
push
pull
xô đẩy
pull
take
period
push
đặt
push
brush
put
take
nhiệt tình
enthusiasm
result
make mistake
complete
cách ly
(a)
mắc sai lầm
(a)
nài nỉ
(a)
giai đoạn
(a)
bây giờ nó đã hết hàng
(a)
đột nhiên
(a)
đồng sáng lập
software
among
co-founder
several
giữa
(a)
phần mềm
(a)
thiếu niên
(a)
một số
(a)
mục đích
(a)
chăm sóc sức khỏe
(a)
khuyến khích, thúc đẩy
(a)
phát triển
(a)
trừng phạt
(a)
ăn cắp, trộm
(a)
lạ lùng
(a)
một quốc gia theo đạo Phật
(a)
thế kỉ
(a)
đi qua
(a)
đủ
(a)
đóng gói
(a)
doanh nghiệp
(a)
cư trú
(a)
điểm đến hàng đầu
(a)
công nhân lao động
(a)
có đc công việc lương cao
(a)
chặt
(a)
rán ngập mỡ
deep-fry
cube
drain
marinate
đánh (trứng...)
(a)
mềm
(a)
rắc
(a)
om
(a)
phết
(a)
đa dụng
(a)
nạo
(a)
nướng
(a)
nhúng
(a)
