Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh

Total questions: 43

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

chải

a)

brush

b)

put

c)

push

d)

pull

2.

xô đẩy

a)

pull

b)

take

c)

period

d)

push

3.

đặt

a)

push

b)

brush

c)

put

d)

take

4.

nhiệt tình

a)

enthusiasm

b)

result

c)

make mistake

d)

complete

5.

cách ly

(a)  

6.

mắc sai lầm

(a)  

7.

nài nỉ

(a)  

8.

giai đoạn

(a)  

9.

bây giờ nó đã hết hàng

(a)  

10.

đột nhiên

(a)  

11.

đồng sáng lập

a)

software

b)

among

c)

co-founder

d)

several

12.

giữa

(a)  

13.

phần mềm

(a)  

14.

thiếu niên

(a)  

15.

một số

(a)  

16.

mục đích

(a)  

17.

chăm sóc sức khỏe

(a)  

18.

khuyến khích, thúc đẩy

(a)  

19.

phát triển

(a)  

20.

trừng phạt

(a)  

21.

ăn cắp, trộm

(a)  

22.

lạ lùng

(a)  

23.

một quốc gia theo đạo Phật

(a)  

24.

thế kỉ

(a)  

25.

đi qua

(a)  

26.

đủ

(a)  

27.

đóng gói

(a)  

28.

doanh nghiệp

(a)  

29.

cư trú

(a)  

30.

điểm đến hàng đầu

(a)  

31.

công nhân lao động

(a)  

32.

có đc công việc lương cao

(a)  

33.

chặt

(a)  

34.

rán ngập mỡ

a)

deep-fry

b)

cube

c)

drain

d)

marinate

35.

đánh (trứng...)

(a)  

36.

mềm

(a)  

37.

rắc

(a)  

38.

om

(a)  

39.

phết

(a)  

40.

đa dụng

(a)  

41.

nạo

(a)  

42.

nướng

(a)  

43.

nhúng

(a)