wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT từ vựng

Total questions: 70

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

나라

a)

Quốc gia

b)

Quốc tịch

c)

Nghề nghiệp

d)

Tên

2.

Hàn Quốc



(a)  

3.

키르기스스탄

a)

Kyrgyzstan

b)

Thái lan

c)

Pakistan

d)

Indonesia

4.

Cambodia

a)

캄보다아

b)

감버디아

c)

캄퍼티아

d)

캄보디아

5.

Pakistan

a)

파키스단

b)

파기스탄

c)

파키스탄

d)

파기스단

6.

이름

a)

Tên

b)

Nghề nghiệp

c)

Quốc gia

d)

Quốc tịch

7.

Nghề nghiệp

(a)  

8.

Lính cứu hoả

(a)  

9.

Nông dân

(a)  

10.

의사

a)

Đầu bếp

b)

Bác sĩ

c)

Ghế

d)

Y tá

11.

Y tá

a)

감호수

b)

감호사

c)

간호사

d)

간호스

12.

Học sinh

(a)  

13.

Giáo viên

(a)  

14.

회사원

a)

Nhân viên công ty

b)

Nhân viên công chức

c)

Nhân viên bán hàng

d)

Y tá

15.

Kĩ sư

a)

목스

b)

요리사

c)

간호사

d)

기술자

16.

Cảnh sát

(a)  

17.

Nhân viên công chức

a)

회사원

b)

공무원

c)

은행원

d)

병원

18.

이름

a)

Tên

b)

Tuổi

c)

Nghề nghiệp

d)

Quốc gia

19.

어디

a)

Ở đó

b)

Ở kia

c)

Ở đây

d)

Ở đâu

20.

세탁소

a)

Quán tóc

b)

Văn phòng

c)

Nhà wc

d)

Tiệm giặt là

21.

거울

a)

Gương

b)

Giường

c)

Chìa khoá

d)

Gối

22.

ô / dù

a)

b)

이불

c)

베개

d)

우산

23.

거기

(a)  

24.

Công ty



(a)  

25.

사무실

(a)  

26.

가방

(a)  

27.

Ảnh gia đình

(a)  

28.

이불

a)

Gối

b)

Chăn

c)

Giường

d)

Gương

29.

a)

가방

b)

열쇠

c)

여권

d)

지갑

30.

전화했어요

a)

Nghe điện thoại

b)

Đã nghe điện thoại

c)

Gọi điện thoại

d)

Xem điện thoại

31.

Thức dậy

(a)  

32.

Nghỉ ngơi



(a)  

33.

Tập thể dục



(a)  

34.

자요

(a)  

35.

오늘

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

d)

Ngày kia

36.

지금

a)

Ở đâu

b)

Ở kia

c)

Bây giờ

d)

Ở đó

37.

a)

Sáng

b)

Chiều

c)

Tối

d)

Đêm

38.

시간

a)

Giờ

b)

Thời gian

c)

Phút

d)

Giây

39.

a)

있다

b)

맗다

c)

없다

d)

작다

40.

살다

a)

Mua

b)

Nhiều

c)

Ít

d)

Sống

41.

Con trai



(a)  

42.

Em gái



(a)  

43.

Ông ngoại



(a)  

44.

Cao



(a)  

45.

재미있다

a)

Thú vị

b)

Không thú vị

c)

Hoạt bát

46.

똑똑하다

a)

Thông minh

b)

Béo

c)

Gầy

d)

Thấp

47.

지난주

a)

Tháng trước

b)

Tháng sau

c)

Tuần sau

d)

Tuần trước

48.

이번

(a)  

49.

주말

(a)  

50.

Phòng chs game

(a)  

51.

Nấu đồ ăn



(a)  

52.

Học tiếng Hàn



(a)  

53.

Gặp bạn



(a)  

54.

노래하다

a)

Hát

b)

Quán hát

c)

Xem phim

d)

Hiệu sách

55.

서점

a)

Thư viện

b)

Nhà hát

c)

Đi dạo

d)

Hiệu sách

56.

과자

a)

Bánh kẹo

b)

Mì tôm

c)

Sữa

d)

Kem

57.

돈(현금)

a)

Tiền xu

b)

Tiền giấy

c)

Thẻ tín dụng

d)

Tiền mặt

58.

신용카드

(a)  

59.

포장하다(싸다)

(a)  

60.

Cho vào



(a)  

61.

모자

a)

Váy

b)

c)

Quần

d)

Áo

62.

Dép

a)

슬리퍼

b)

구두

c)

장화

d)

양말

63.

넥타이

a)

Áo sơ mi

b)

Áo phông

c)

Tất

d)

Cà vạt

64.

Tất



(a)  

65.

Đi xuống gần người nói

(a)  

66.

Đi xa người nói



(a)  

67.

Đi ra gần người nói



(a)  

68.

가다

(a)  

69.

오다

(a)  

70.

가위

a)

Đũa

b)

Chìa khoá

c)

Găng tay

d)

Kéo