Font size
WorksheetsKT từ vựng
Total questions: 70
Worksheet time: 53mins
나라
Quốc gia
Quốc tịch
Nghề nghiệp
Tên
Hàn Quốc
(a)
키르기스스탄
Kyrgyzstan
Thái lan
Pakistan
Indonesia
Cambodia
캄보다아
감버디아
캄퍼티아
캄보디아
Pakistan
파키스단
파기스탄
파키스탄
파기스단
이름
Tên
Nghề nghiệp
Quốc gia
Quốc tịch
Nghề nghiệp
(a)
Lính cứu hoả
(a)
Nông dân
(a)
의사
Đầu bếp
Bác sĩ
Ghế
Y tá
Y tá
감호수
감호사
간호사
간호스
Học sinh
(a)
Giáo viên
(a)
회사원
Nhân viên công ty
Nhân viên công chức
Nhân viên bán hàng
Y tá
Kĩ sư
목스
요리사
간호사
기술자
Cảnh sát
(a)
Nhân viên công chức
회사원
공무원
은행원
병원
이름
Tên
Tuổi
Nghề nghiệp
Quốc gia
어디
Ở đó
Ở kia
Ở đây
Ở đâu
세탁소
Quán tóc
Văn phòng
Nhà wc
Tiệm giặt là
거울
Gương
Giường
Chìa khoá
Gối
ô / dù
빗
이불
베개
우산
거기
(a)
Công ty
(a)
사무실
(a)
가방
(a)
Ảnh gia đình
(a)
이불
Gối
Chăn
Giường
Gương
Ví
가방
열쇠
여권
지갑
전화했어요
Nghe điện thoại
Đã nghe điện thoại
Gọi điện thoại
Xem điện thoại
Thức dậy
(a)
Nghỉ ngơi
(a)
Tập thể dục
(a)
자요
(a)
오늘
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
Ngày kia
지금
Ở đâu
Ở kia
Bây giờ
Ở đó
밤
Sáng
Chiều
Tối
Đêm
시간
Giờ
Thời gian
Phút
Giây
Có
있다
맗다
없다
작다
살다
Mua
Nhiều
Ít
Sống
Con trai
(a)
Em gái
(a)
Ông ngoại
(a)
Cao
(a)
재미있다
Thú vị
Không thú vị
Hoạt bát
똑똑하다
Thông minh
Béo
Gầy
Thấp
지난주
Tháng trước
Tháng sau
Tuần sau
Tuần trước
이번
(a)
주말
(a)
Phòng chs game
(a)
Nấu đồ ăn
(a)
Học tiếng Hàn
(a)
Gặp bạn
(a)
노래하다
Hát
Quán hát
Xem phim
Hiệu sách
서점
Thư viện
Nhà hát
Đi dạo
Hiệu sách
과자
Bánh kẹo
Mì tôm
Sữa
Kem
돈(현금)
Tiền xu
Tiền giấy
Thẻ tín dụng
Tiền mặt
신용카드
(a)
포장하다(싸다)
(a)
Cho vào
(a)
모자
Váy
Mũ
Quần
Áo
Dép
슬리퍼
구두
장화
양말
넥타이
Áo sơ mi
Áo phông
Tất
Cà vạt
Tất
(a)
Đi xuống gần người nói
(a)
Đi xa người nói
(a)
Đi ra gần người nói
(a)
가다
(a)
오다
(a)
가위
Đũa
Chìa khoá
Găng tay
Kéo
