wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-60

Total questions: 65

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là:

a)

Protein và lipid

b)

Glucid và lipid

c)

Lipid và acid nucleic

d)

Protein và acid nucleic

2.

Cấu trúc màng sinh chất có dạng mô hình khảm lỏng do ai đề xuất?

a)

Watson và Crick

b)

Singer và Nicolson

c)

Franklin và Wilkins

d)

Hooke và Leeuwenhoek

3.

Thành phần lipid chính của màng tế bào là:

a)

Cholesterol

b)

Phospholipid

c)

Glycolipid

d)

Sphingomyelin

4.

Bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho hô hấp tế bào và tạo ATP?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ Golgi

5.

Ribosome có chức năng chính là:

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải glucose

d)

Vận chuyển ion

6.

Bào quan nào chỉ có trong tế bào động vật, không có trong tế bào thực vật?

a)

Ty thể

b)

Trung thể (centrosome)

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất trơn

7.

Lưới nội chất hạt (RER) có nhiều ở tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào hồng cầu

8.

Bộ Golgi có chức năng chính là:

a)

Phân giải glucose

b)

Tổng hợp protein

c)

Biến đổi, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào

d)

Tổng hợp ATP

9.

Nhân tế bào được bao bọc bởi:

a)

Màng đơn

b)

Màng kép có lỗ nhân

c)

Màng lipid đơn

d)

Không có màng

10.

Nucleolus (nhân con) có vai trò:

a)

Tổng hợp DNA

b)

Tổng hợp RNA ribosome

c)

Tổng hợp lipid

d)

Đóng gói protein

11.

Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào:

a)

Cần năng lượng ATP

b)

Không cần năng lượng, theo chiều gradient nồng độ

c)

Chống lại gradient nồng độ

d)

Cần protein vận chuyển

12.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ:

a)

Lipid

b)

Protein xuyên màng

c)

Glucid

d)

Cholesterol

13.

Quá trình nhập bào (endocytosis) là:

a)

Đưa chất ra khỏi tế bào

b)

Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Khuếch tán thụ động

14.

Quá trình nhập bào (endocytosis) là:

a)

Đưa chất ra khỏi tế bào

b)

Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Khuếch tán thụ động

15.

Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Golgi

16.

Tế bào cơ có nhiều ty thể vì:

a)

Ty thể tổng hợp protein

b)

Ty thể tạo năng lượng ATP phục vụ co cơ

c)

Ty thể dự trữ glucose

d)

Ty thể phân giải acid béo

17.

DNA của tế bào người nằm chủ yếu ở:

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Cả A và B đúng

18.

Sự tổng hợp protein xảy ra ở:

a)

Nhân

b)

Ribosome

c)

Bộ Golgi

d)

Ty thể

19.

Quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào:

a)

Không tiêu tốn năng lượng

b)

Cần năng lượng ATP

c)

Không cần protein vận chuyển

d)

Chỉ xảy ra với nước

20.

Màng tế bào có tính chất “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:

a)

Cho phép tất cả các chất đi qua tự do

b)

Ngăn hoàn toàn các chất đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Chỉ cho nước đi qua

21.

Khi tế bào người được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic):

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ ra

c)

Nước ra khỏi tế bào → tế bào co lại

d)

Không thay đổi

22.

Thành phần nào sau đây không có trong màng sinh chất?

a)

Phospholipid

b)

Protein xuyên màng

c)

RNA

d)

Cholesterol

23.

Mỗi tế bào người bình thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể?

a)

22

b)

44

c)

46

d)

48

24.

Thành phần nào quyết định tính linh động của màng tế bào?

a)

Cholesterol

b)

Protein ngoại vi

c)

Glucid

d)

RNA

25.

Tế bào hồng cầu người không có bào quan nào sau đây?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhân

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

26.

Bào quan nào tham gia tổng hợp và chuyển hóa lipid?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Ty thể

d)

Lysosome

27.

Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua:

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Màng nhân

d)

Ty thể

28.

Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua:

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Màng nhân

d)

Ty thể

29.

Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là:

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Bộ Golgi

30.

Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò:

a)

Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Cấu tạo ribosome

d)

Xúc tác phản ứng tổng hợp peptide

31.

tRNA có chức năng:

a)

Mang mã di truyền

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

d)

Gắn vào vùng khởi đầu của DNA

32.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân thật (eukaryote) và tế bào nhân sơ (prokaryote) là:

a)

Có màng sinh chất

b)

Có nhân được bao màng

c)

Có DNA

d)

Có ribosome

33.

Quá trình xuất bào (exocytosis) có ý nghĩa:

a)

Tế bào hấp thu chất dinh dưỡng

b)

Loại bỏ các chất thải, tiết sản phẩm ra ngoài

c)

Tổng hợp DNA

d)

Phân giải protein

34.

Ion Na⁺ và K⁺ được vận chuyển ngược chiều gradient nhờ:

a)

Kênh khuếch tán

b)

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase

c)

Xuất bào

d)

Thực bào

35.

Quá trình thực bào (phagocytosis) thường xảy ra ở:

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Hồng cầu

36.

Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic):

a)

Nước đi ra khỏi tế bào → tế bào co lại

b)

Nước đi vào tế bào → tế bào trương lên

c)

Không có trao đổi nước

d)

Tế bào bị mất ion

37.

Enzyme trong lysosome hoạt động tối ưu ở:

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường trung tính

c)

Môi trường acid

d)

Môi trường khử mạnh

38.

Quá trình tự thực bào (autophagy) giúp tế bào:

a)

Phân chia nhân

b)

Tái chế bào quan cũ, hư hại

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Sao chép DNA

39.

Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào xảy ra nhân đôi DNA?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

40.

Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ:

a)

Kỳ đầu

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

41.

y ra nhân đôi DNA?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

42.

Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ:

a)

Kỳ đầu

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

43.

Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khác với hoại tử (necrosis) ở điểm:

a)

Apoptosis gây viêm mạnh hơn

b)

Apoptosis có kiểm soát và không gây viêm

c)

Apoptosis do tổn thương cấp tính

d)

Apoptosis làm tế bào trương phồng vỡ ra

44.

Bào quan nào tạo năng lượng ATP nhờ quá trình oxy hóa phosphoryl hóa?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Lysosome

45.

Màng sinh chất có đặc tính “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:

a)

Cho phép mọi chất khuếch tán tự do

b)

Chỉ cho nước đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Không cho bất kỳ chất nào đi qua

46.

Quá trình vận chuyển chất không cần năng lượng gọi là:

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Xuất bào

d)

Nhập bào

47.

Quá trình vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ gọi là:

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

48.

Yếu tố quyết định hướng khuếch tán của phân tử là:

a)

Kích thước phân tử

b)

Chênh lệch nồng độ

c)

Loại bào quan

d)

Môi trường pH

49.

Loại phân tử nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép của màng tế bào?

a)

Ion Na⁺

b)

Glucose

c)

O₂ và CO₂

d)

Protein

50.

Khuếch tán được tăng cường nhờ protein xuyên màng gọi là:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion)

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

51.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi:

a)

Protein xuyên màng

b)

Glucid

c)

Lipid

d)

Acid nucleic

52.

Quá trình vận chuyển nước qua màng tế bào gọi là:

a)

Khuếch tán

b)

Thẩm thấu (osmosis)

c)

Chủ động thứ phát

d)

Xuất bào

53.

Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là:

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ

c)

Tế bào co lại

d)

Không đổi

54.

Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là:

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ

c)

Tế bào co lại

d)

Không đổi

55.

Khi tế bào trong dung dịch nhược trương:

a)

Nước đi ra khỏi tế bào

b)

Nước đi vào → tế bào trương lên

c)

Ion đi ra khỏi tế bào

d)

Không có sự trao đổi

56.

Khuếch tán qua kênh protein thường áp dụng cho:

a)

Ion và phân tử phân cực

b)

Lipid

c)

O₂

d)

CO₂

57.

Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là:

a)

Ion channel

b)

Aquaporin

c)

Porin

d)

Transporter

58.

Kênh ion có thể mở – đóng do tác nhân:

a)

Điện thế màng

b)

Ligand (chất gắn)

c)

Cơ học (căng giãn)

d)

Cả ba yếu tố trên

59.

Sự vận chuyển glucose qua màng tế bào cơ (GLUT4) là ví dụ của:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang phụ thuộc insulin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

60.

Kênh Na⁺ – K⁺ đóng vai trò chính trong:

a)

Truyền tín hiệu nội bào

b)

Duy trì điện thế nghỉ của tế bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Hấp thu glucose

61.

Trong tế bào thần kinh, ion Na⁺ tập trung nhiều ở:

a)

Trong tế bào

b)

Ngoài tế bào

c)

Trong và ngoài như nhau

d)

Không xác định

62.

Protein vận chuyển có đặc tính nào sau đây?

a)

Bão hòa khi nồng độ chất quá cao

b)

Không chọn lọc

c)

Không phụ thuộc năng lượng

d)

Không có ái lực đặc hiệu

63.

Khuếch tán được gọi là “thụ động” vì:

a)

Di chuyển ngược gradient nồng độ

b)

Cần ATP

c)

Không tiêu tốn năng lượng

d)

Chỉ xảy ra trong nhân

64.

Hệ số khuếch tán tăng khi:

a)

Kích thước phân tử tăng

b)

Nhiệt độ tăng

c)

Chênh lệch nồng độ giảm

d)

Màng dày hơn

65.

Trong cơ thể người, phần lớn nước di chuyển qua màng theo cơ chế:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Thẩm thấu qua aquaporin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thực bào