NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets60 Từ Vựng QLSX 10
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Từ "受注状況" (じゅちゅうじょうきょう) có nghĩa là gì?
a)
Vận hành vốn
b)
Tình hình nhận đơn hàng
c)
Kế hoạch logistics
d)
Thành tích bán hàng
2.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống quản lý bán hàng"?
a)
商品コスト (しょうひんこすと)
b)
販売管理システム (はんばいかんりしすてむ)
c)
営業コスト (えいぎょうこすと)
d)
設備費 (せつびひ)
3.
Từ "製品安全" (せいひんあんぜん) có nghĩa là gì?
a)
An toàn sản phẩm
b)
Chi phí thiết bị
c)
Quản lý thiết bị
d)
Kế hoạch logistics
4.
Từ "販売成績" (はんばいせいせき) có nghĩa là gì?
a)
Phương thức sản xuất
b)
Kế hoạch logistics
c)
Thành tích bán hàng
d)
Sản phẩm mẫu thử
5.
Từ "在庫管理システム" (ざいこかんりしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch phát triển nhân lực
b)
Hệ thống quản lý tồn kho
c)
Chi phí sản phẩm
d)
Tình hình nhận đơn hàng
6.
Từ nào có nghĩa là "Biến động nhu cầu"?
a)
顧客満足度 (こきゃくまんぞくど)
b)
需要変動 (じゅようへんどう)
c)
生産スケジュール (せいさんすけじゅーる)
d)
購買意思決定 (こうばいいしけってい)
7.
Từ "営業コスト" (えいぎょうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí vận chuyển
b)
Chi phí kinh doanh
c)
Vận hành vốn
d)
Thành tích bán hàng
8.
Từ "商品コスト" (しょうひんこすと) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí nguyên liệu
b)
Mức độ hài lòng của khách hàng
c)
Chi phí kinh doanh
d)
Chi phí sản phẩm
9.
Từ "顧客満足度" (こきゃくまんぞくど) có nghĩa là gì?
a)
An toàn sản phẩm
b)
Chi phí vật liệu
c)
Mức độ hài lòng của khách hàng
d)
Thành tích bán hàng
10.
Từ "生産スケジュール" (せいさんすけじゅーる) có nghĩa là gì?
a)
Lịch trình sản xuất
b)
Quyết định mua hàng
c)
Sản phẩm mẫu thử
d)
An toàn sản phẩm
11.
Từ "原材料費" (げんざいりょうひ) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu quả kinh tế
b)
Chi phí nguyên liệu
c)
Chi phí sản xuất
d)
Tình hình nhận đơn hàng
12.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu quả kinh tế"?
a)
人件費 (じんけんひ)
b)
経済効果 (けいざいこうか)
c)
生産方式 (せいさんほうしき)
d)
購買意思決定 (こうばいいしけってい)
13.
Từ "生産方式" (せいさんほうしき) có nghĩa là gì?
a)
Phương thức sản xuất
b)
Sản phẩm mẫu thử
c)
Kiểm tra sản phẩm
d)
Chi phí nguyên liệu
14.
Từ nào có nghĩa là "Thời gian lao động"?
a)
労働時間 (ろうどうじかん)
b)
資材費 (しざいひ)
c)
人件費 (じんけんひ)
d)
物流計画 (ぶつりゅうけいかく)
15.
Từ nào có nghĩa là "Phí bảo hiểm"?
a)
保険料 (ほけんりょう)
b)
資材費 (しざいひ)
c)
製品安全 (せいひんあんぜん)
d)
商品コスト (しょうひんこすと)
16.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí thiết bị"?
a)
在庫管理システム (ざいこかんりしすてむ)
b)
営業コスト (えいぎょうこすと)
c)
設備費 (せつびひ)
d)
製品検査 (せいひんけんさ)
17.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí vận chuyển"?
a)
保険料 (ほけんりょう)
b)
輸送コスト (ゆそうこすと)
c)
受注状況 (じゅちゅうじょうきょう)
d)
販売成績 (はんばいせいせき)
18.
Từ "資金運用" (しきんうんよう) có nghĩa là gì?
a)
Thành tích bán hàng
b)
Vận hành vốn
c)
Sản phẩm mẫu thử
d)
An toàn sản phẩm
19.
Từ nào có nghĩa là "Kiểm tra sản phẩm"?
a)
製品検査 (せいひんけんさ)
b)
需要変動 (じゅようへんどう)
c)
人材育成計画 (じんざいいくせいけいかく)
d)
技術革新 (ぎじゅつかくしん)
20.
Từ "人件費" (じんけんひ) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí nhân sự
b)
Hệ thống quản lý tồn kho
c)
Kế hoạch logistics
d)
Kiểm tra sản phẩm
21.
Từ nào có nghĩa là "Quyết định mua hàng"?
a)
人件費 (じんけんひ)
b)
購買意思決定 (こうばいいしけってい)
c)
製品試作 (せいひんしさく)
d)
原材料費 (げんざいりょうひ)
22.
Từ "生産コスト" (せいさんこすと) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí sản xuất
b)
An toàn sản phẩm
c)
Mức độ hài lòng của khách hàng
d)
Chi phí nguyên liệu
23.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý thiết bị"?
a)
設備管理 (せつびかんり)
b)
販売管理システム (はんばいかんりしすてむ)
c)
営業コスト (えいぎょうこすと)
d)
製品試作 (せいひんしさく)
24.
Từ "物流計画" (ぶつりゅうけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Thời gian lao động
b)
Lịch trình sản xuất
c)
Mức độ hài lòng của khách hàng
d)
Kế hoạch logistics
25.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí vật liệu"?
a)
生産コスト (せいさんこすと)
b)
資材費 (しざいひ)
c)
生産工程 (せいさんこうてい)
d)
人件費 (じんけんひ)
26.
Từ "資源最適化" (しげんさいてきか) có nghĩa là gì?
a)
Kiểm tra sản phẩm
b)
Quyết định mua hàng
c)
Chi phí vận chuyển
d)
Tối ưu hóa tài nguyên
27.
Từ "人材育成計画" (じんざいいくせいけいかく) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch phát triển nhân lực
b)
An toàn sản phẩm
c)
Thời gian lao động
d)
Biến động nhu cầu
28.
Từ nào có nghĩa là "Sản phẩm mẫu thử"?
a)
販売管理システム (はんばいかんりしすてむ)
b)
製品安全 (せいひんあんぜん)
c)
製品試作 (せいひんしさく)
d)
原材料費 (げんざいりょうひ)
29.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình sản xuất"?
a)
販売成績 (はんばいせいせき)
b)
生産方式 (せいさんほうしき)
c)
生産工程 (せいさんこうてい)
d)
資源最適化 (しげんさいてきか)
30.
Từ "技術革新" (ぎじゅつかくしん) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống quản lý bán hàng
b)
Tình hình nhận đơn hàng
c)
Đổi mới công nghệ
d)
Thành tích bán hàng
31.
Từ "保守費用" (ほしゅひよう) có nghĩa là gì?
a)
Kế hoạch đầu tư
b)
Chi phí quản lý bán hàng
c)
Chi phí bảo trì
d)
Quản lý tồn kho sản phẩm
32.
Từ "倉庫運営" (そうこうんえい) có nghĩa là gì?
a)
Tổng chi phí
b)
Điều chỉnh tồn kho
c)
Vận hành kho hàng
d)
Hệ thống quản lý thuê ngoài
33.
Từ nào có nghĩa là "Chi phí quản lý bán hàng"?
a)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
b)
製品価格 (せいひんかかく)
c)
需要予測精度 (じゅようよそくせいど)
d)
資材調達 (しざいちょうたつ)
34.
Từ "総コスト" (そうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Phân tích kinh doanh
b)
Tổng chi phí
c)
Hiệu suất lao động
d)
Chi phí bảo trì
35.
Từ "在庫調整" (ざいこちょうせい) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí bảo trì
b)
Điều chỉnh tồn kho
c)
Tỷ suất lợi nhuận
d)
Danh mục sản phẩm
36.
Từ nào có nghĩa là "Phân tích kinh doanh"?
a)
労働効率 (ろうどうこうりつ)
b)
輸送時間 (ゆそうじかん)
c)
製品在庫管理 (せいひんざいこかんり)
d)
経営分析 (けいえいぶんせき)
37.
Từ "顧客ニーズ分析" (こきゃくにーずぶんせき) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống phân phối
b)
Phân tích nhu cầu khách hàng
c)
Tổng chi phí
d)
Chi phí quản lý bán hàng
38.
Từ nào có nghĩa là "Kế hoạch đầu tư"?
a)
投資計画 (とうしけいかく)
b)
外注管理システム (がいちゅうかんりしすてむ)
c)
需要拡大 (じゅようかくだい)
d)
原材料仕入 (げんざいりょうしいれ)
39.
Từ "製品カタログ" (せいひんかたろぐ) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí bảo trì
b)
Hệ thống phân phối
c)
Danh mục sản phẩm
d)
Hệ thống quản lý thuê ngoài
40.
Từ nào có nghĩa là "Mở rộng nhu cầu"?
a)
需要拡大 (じゅようかくだい)
b)
在庫調整 (ざいこちょうせい)
c)
設備稼働率 (せつびかどうりつ)
d)
出庫 (しゅっこ)
41.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống sản xuất"?
a)
労働効率 (ろうどうこうりつ)
b)
生産体制 (せいさんたいせい)
c)
在庫調整 (ざいこちょうせい)
d)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
42.
Từ nào có nghĩa là "Thời gian vận chuyển"?
a)
製品カタログ (せいひんかたろぐ)
b)
輸送時間 (ゆそうじかん)
c)
購買契約書 (こうばいけいやくしょ)
d)
総コスト (そうこすと)
43.
Từ "資材調達" (しざいちょうたつ) có nghĩa là gì?
a)
Lợi nhuận kinh doanh
b)
Hệ thống phân phối
c)
Thu mua vật liệu
d)
Giá sản phẩm
44.
Từ nào có nghĩa là "Quản lý xuất hàng"?
a)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
b)
出荷管理 (しゅっかかんり)
c)
出庫 (しゅっこ)
d)
配送システム (はいそうしすてむ)
45.
Từ nào có nghĩa là "Tỷ lệ hoạt động của thiết bị"?
a)
輸送時間 (ゆそうじかん)
b)
設備稼働率 (せつびかどうりつ)
c)
労働効率 (ろうどうこうりつ)
d)
配送システム (はいそうしすてむ)
46.
Từ "配送システム" (はいそうしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống phân phối
b)
Bảo trì định kỳ
c)
Lợi nhuận kinh doanh
d)
Hợp đồng mua hàng
47.
Từ "製品価格" (せいひんかかく) có nghĩa là gì?
a)
Giá sản phẩm
b)
Vận hành kho hàng
c)
Hệ thống quản lý thuê ngoài
d)
Độ chính xác của dự báo nhu cầu
48.
Từ nào có nghĩa là "Thị phần"?
a)
市場シェア (しじょうしぇあ)
b)
生産原価計算 (せいさんげんかけいさん)
c)
購買契約書 (こうばいけいやくしょ)
d)
販売管理費 (はんばいかんりひ)
49.
Từ "生産原価計算" (せいさんげんかけいさん) có nghĩa là gì?
a)
Vận hành kho hàng
b)
Chi phí quản lý bán hàng
c)
Hệ thống sản xuất
d)
Tính toán chi phí sản xuất
50.
Từ "出庫" (しゅっこ) có nghĩa là gì?
a)
Xuất kho
b)
Kế hoạch đầu tư
c)
Tổng chi phí
d)
Phân tích kinh doanh
51.
Từ "定期保全" (ていきほぜん) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí bảo trì
b)
Bảo trì định kỳ
c)
Hệ thống phân phối
d)
Hiệu suất lao động
52.
Từ "原価低減活動" (げんかていげんかつどう) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý xuất hàng
b)
Hoạt động giảm chi phí sản xuất
c)
Bảo trì định kỳ
d)
Chi phí bảo trì
53.
Từ "利益率" (りえきりつ) có nghĩa là gì?
a)
Thu mua vật liệu
b)
Kế hoạch đầu tư
c)
Bảo trì định kỳ
d)
Tỷ suất lợi nhuận
54.
Từ nào có nghĩa là "Hệ thống quản lý thuê ngoài"?
a)
外注管理システム (がいちゅうかんりしすてむ)
b)
原材料仕入 (げんざいりょうしいれ)
c)
総コスト (そうこすと)
d)
生産原価計算 (せいさんげんかけいさん)
55.
Từ "製品在庫管理" (せいひんざいこかんり) có nghĩa là gì?
a)
Tổng chi phí
b)
Vận hành kho hàng
c)
Quản lý tồn kho sản phẩm
d)
Chi phí bảo trì
56.
Từ "営業利益" (えいぎょうりえき) có nghĩa là gì?
a)
Tỷ lệ hoạt động của thiết bị
b)
Chi phí quản lý bán hàng
c)
Vận hành kho hàng
d)
Lợi nhuận kinh doanh
57.
Từ nào có nghĩa là "Độ chính xác của dự báo nhu cầu"?
a)
需要予測精度 (じゅようよそくせいど)
b)
原材料仕入 (げんざいりょうしいれ)
c)
経営分析 (けいえいぶんせき)
d)
資材調達 (しざいちょうたつ)
58.
Từ nào có nghĩa là "Mua nguyên liệu thô"?
a)
外注管理システム (がいちゅうかんりしすてむ)
b)
総コスト (そうこすと)
c)
原材料仕入 (げんざいりょうしいれ)
d)
生産体制 (せいさんたいせい)
59.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất lao động"?
a)
労働効率 (ろうどうこうりつ)
b)
輸送時間 (ゆそうじかん)
c)
生産原価計算 (せいさんげんかけいさん)
d)
出荷管理 (しゅっかかんり)
60.
Từ "購買契約書" (こうばいけいやくしょ) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống sản xuất
b)
Tổng chi phí
c)
Chi phí quản lý bán hàng
d)
Hợp đồng mua hàng
Reset
