NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets60 Từ Vựng QLSX-5
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
Name
Class
Date
1.
Từ "物流コスト" (ぶつりゅうこすと) có nghĩa là gì?
a)
Cập nhật thiết bị
b)
Hoạt động
c)
Chi phí logistics
d)
Làm thêm giờ
2.
Từ nào có nghĩa là "Xử lý phế liệu"?
a)
生産能力 (せいさんのうりょく)
b)
購買契約 (こうばいけいやく)
c)
廃棄処分 (はいきしょぶん)
d)
損益分岐点 (そんえきぶんきてん)
3.
Từ "緊急対策" (きんきゅうたいさく) có nghĩa là gì?
a)
Biện pháp khẩn cấp
b)
Xử lý trả hàng
c)
Hoạt động
d)
Tính lưu động
4.
Từ nào có nghĩa là "Mạng lưới bán hàng"?
a)
標準在庫 (ひょうじゅんざいこ)
b)
返品処理 (へんぴんしょり)
c)
人材 (じんざい)
d)
販売網 (はんばいもう)
5.
Từ nào có nghĩa là "Làm thêm giờ"?
a)
販売網 (はんばいもう)
b)
残業 (ざんぎょう)
c)
緊急対策 (きんきゅうたいさく)
d)
営業利益率 (えいぎょうりえきりつ)
6.
Từ nào có nghĩa là "Hợp đồng mua bán"?
a)
部材 (ぶざい)
b)
購買契約 (こうばいけいやく)
c)
営業利益率 (えいぎょうりえきりつ)
d)
設備維持 (せつびいじ)
7.
Từ nào có nghĩa là "Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh"?
a)
廃棄処分 (はいきしょぶん)
b)
標準在庫 (ひょうじゅんざいこ)
c)
取引先 (とりひきさき)
d)
営業利益率 (えいぎょうりえきりつ)
8.
Từ nào có nghĩa là "Linh kiện"?
a)
設備更新 (せつびこうしん)
b)
物流コスト (ぶつりゅうこすと)
c)
部材 (ぶざい)
d)
設備維持 (せつびいじ)
9.
Từ nào có nghĩa là "Tồn kho tiêu chuẩn"?
a)
設備維持 (せつびいじ)
b)
物流コスト (ぶつりゅうこすと)
c)
標準在庫 (ひょうじゅんざいこ)
d)
取引先 (とりひきさき)
10.
Từ "定量管理" (ていりょうかんり) có nghĩa là gì?
a)
Linh kiện
b)
Tính lưu động
c)
Quản lý định lượng
d)
Bên đặt hàng
11.
Từ "集中購買" (しゅうちゅうこうばい) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí logistics
b)
Tính lưu động
c)
Mua hàng tập trung
d)
Chứng nhận
12.
Từ nào có nghĩa là "Bên đặt hàng"?
a)
設備更新 (せつびこうしん)
b)
営業利益率 (えいぎょうりえきりつ)
c)
在庫切れ (ざいこぎれ)
d)
受注先 (じゅちゅうさき)
13.
Từ nào có nghĩa là "Hoạt động"?
a)
在庫切れ (ざいこぎれ)
b)
稼働 (かどう)
c)
緊急対策 (きんきゅうたいさく)
d)
取引先 (とりひきさき)
14.
Từ nào có nghĩa là "Cập nhật thiết bị"?
a)
設備更新 (せつびこうしん)
b)
部材 (ぶざい)
c)
管理職 (かんりしょく)
d)
在庫切れ (ざいこぎれ)
15.
Từ "損益分岐点" (そんえきぶんきてん) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí trực tiếp
b)
Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
c)
Linh kiện
d)
Điểm hòa vốn
16.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình sản xuất"?
a)
生産フロー (せいさんふろー)
b)
定量管理 (ていりょうかんり)
c)
受注先 (じゅちゅうさき)
d)
緊急対策 (きんきゅうたいさく)
17.
Từ "流動性" (りゅうどうせい) có nghĩa là gì?
a)
Tính lưu động
b)
Xử lý trả hàng
c)
Tài sản cố định
d)
Cải tiến hiệu suất
18.
Từ "物流効率" (ぶつりゅうこうりつ) có nghĩa là gì?
a)
Hiệu suất logistics
b)
Duy trì thiết bị
c)
Bên đặt hàng
d)
Quy trình sản xuất
19.
Từ nào có nghĩa là "Hết hàng"?
a)
緊急対策 (きんきゅうたいさく)
b)
在庫切れ (ざいこぎれ)
c)
部材 (ぶざい)
d)
販売網 (はんばいもう)
20.
Từ "直接費" (ちょくせつひ) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí trực tiếp
b)
Chi phí logistics
c)
Vị trí quản lý
d)
Linh kiện
21.
Từ "出荷予定" (しゅっかよてい) có nghĩa là gì?
a)
Cải tiến hiệu suất
b)
Nhân sự
c)
Đối tác kinh doanh
d)
Dự kiến xuất hàng
22.
Từ "認定" (にんてい) có nghĩa là gì?
a)
Quy trình sản xuất
b)
Tài sản cố định
c)
Chứng nhận
d)
Tính lưu động
23.
Từ "固定資産" (こていしさん) có nghĩa là gì?
a)
Tài sản cố định
b)
Chứng nhận
c)
Bên đặt hàng
d)
Hiệu suất logistics
24.
Từ "取引先" (とりひきさき) có nghĩa là gì?
a)
Mạng lưới bán hàng
b)
Mua hàng tập trung
c)
Hết hàng
d)
Đối tác kinh doanh
25.
Từ "効率改善" (こうりつかいぜん) có nghĩa là gì?
a)
Chứng nhận
b)
Chi phí trực tiếp
c)
Linh kiện
d)
Cải tiến hiệu suất
26.
Từ nào có nghĩa là "Năng lực sản xuất"?
a)
認定 (にんてい)
b)
生産能力 (せいさんのうりょく)
c)
物流コスト (ぶつりゅうこすと)
d)
廃棄処分 (はいきしょぶん)
27.
Từ "人材" (じんざい) có nghĩa là gì?
a)
Nhân sự
b)
Chi phí trực tiếp
c)
Điểm hòa vốn
d)
Quản lý định lượng
28.
Từ "返品処理" (へんぴんしょり) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí logistics
b)
Xử lý trả hàng
c)
Hoạt động
d)
Hiệu suất logistics
29.
Từ "設備維持" (せつびいじ) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý định lượng
b)
Duy trì thiết bị
c)
Dự kiến xuất hàng
d)
Hợp đồng mua bán
30.
Từ "管理職" (かんりしょく) có nghĩa là gì?
a)
Tỷ suất lợi nhuận kinh doanh
b)
Vị trí quản lý
c)
Năng lực sản xuất
d)
Bên đặt hàng
31.
Từ "物流業者" (ぶつりゅうぎょうしゃ) có nghĩa là gì?
a)
Giao nhận
b)
Nhà cung cấp logistics
c)
Lịch trình sản xuất
d)
Chỉ thị sản xuất
32.
Từ nào có nghĩa là "Lịch trình sản xuất"?
a)
製造スケジュール (せいぞうすけじゅーる)
b)
燃費 (ねんぴ)
c)
保守管理 (ほしゅかんり)
d)
直販 (ちょくはん)
33.
Từ nào có nghĩa là "Giao nhận"?
a)
製造スケジュール (せいぞうすけじゅーる)
b)
物流システム (ぶつりゅうしすてむ)
c)
受け渡し (うけわたし)
d)
手配 (てはい)
34.
Từ nào có nghĩa là "Khấu hao tài sản"?
a)
生産調整 (せいさんちょうせい)
b)
出庫 (しゅっこ)
c)
減価償却 (げんかしょうきゃく)
d)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
35.
Từ nào có nghĩa là "Xuất kho"?
a)
生産調整 (せいさんちょうせい)
b)
納入業者 (のうにゅうぎょうしゃ)
c)
出庫 (しゅっこ)
d)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
36.
Từ nào có nghĩa là "Bán trực tiếp"?
a)
物流システム (ぶつりゅうしすてむ)
b)
直販 (ちょくはん)
c)
手配 (てはい)
d)
出庫 (しゅっこ)
37.
Từ nào có nghĩa là "Tăng sản lượng"?
a)
自動車部品 (じどうしゃぶひん)
b)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
c)
増産 (ぞうさん)
d)
物流システム (ぶつりゅうしすてむ)
38.
Từ nào có nghĩa là "Mục tiêu sản xuất"?
a)
納入業者 (のうにゅうぎょうしゃ)
b)
仕掛け品 (しかけひん)
c)
生産目標 (せいさんもくひょう)
d)
保守管理 (ほしゅかんり)
39.
Từ "物流システム" (ぶつりゅうしすてむ) có nghĩa là gì?
a)
Hệ thống logistics
b)
Tăng sản lượng
c)
Giá sửa đổi
d)
Nhà cung cấp logistics
40.
Từ "リードタイム" (りーどたいむ) có nghĩa là gì?
a)
Tồn kho dư thừa
b)
Thời gian dẫn
c)
Nhà cung cấp
d)
Quản lý bảo trì
41.
Từ "仕掛け品" (しかけひん) có nghĩa là gì?
a)
Khấu hao tài sản
b)
Giao nhận
c)
Sản phẩm dở dang
d)
Xuất kho
42.
Từ nào có nghĩa là "Giá sửa đổi"?
a)
業務改善 (ぎょうむかいぜん)
b)
改定価格 (かいていかかく)
c)
出庫 (しゅっこ)
d)
生産目標 (せいさんもくひょう)
43.
Từ nào có nghĩa là "Nhà cung cấp"?
a)
納入業者 (のうにゅうぎょうしゃ)
b)
受け渡し (うけわたし)
c)
生産調整 (せいさんちょうせい)
d)
直販 (ちょくはん)
44.
Từ "業務改善" (ぎょうむかいぜん) có nghĩa là gì?
a)
Quản lý bảo trì
b)
Cải tiến nghiệp vụ
c)
Khấu hao tài sản
d)
Tăng sản lượng
45.
Từ nào có nghĩa là "Thiết bị sản xuất"?
a)
維持費 (いじひ)
b)
生産設備 (せいさんせつび)
c)
改定価格 (かいていかかく)
d)
燃費 (ねんぴ)
46.
Từ "余剰在庫" (よじょうざいこ) có nghĩa là gì?
a)
Thiết bị sản xuất
b)
Tồn kho dư thừa
c)
Tăng sản lượng
d)
Phần thiếu hụt
47.
Từ nào có nghĩa là "Hiệu suất nhiên liệu"?
a)
燃費 (ねんぴ)
b)
出庫 (しゅっこ)
c)
減価償却 (げんかしょうきゃく)
d)
簡素化 (かんそか)
48.
Từ "品質向上" (ひんしつこうじょう) có nghĩa là gì?
a)
Mục tiêu sản xuất
b)
Sản phẩm dở dang
c)
Cải tiến nghiệp vụ
d)
Nâng cao chất lượng
49.
Từ nào có nghĩa là "Sản xuất dư thừa"?
a)
納入業者 (のうにゅうぎょうしゃ)
b)
過剰生産 (かじょうせいさん)
c)
生産目標 (せいさんもくひょう)
d)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
50.
Từ nào có nghĩa là "Sắp xếp"?
a)
手配 (てはい)
b)
自動車部品 (じどうしゃぶひん)
c)
減価償却 (げんかしょうきゃく)
d)
生産設備 (せいさんせつび)
51.
Từ nào có nghĩa là "Đơn giản hóa"?
a)
減価償却 (げんかしょうきゃく)
b)
燃費 (ねんぴ)
c)
簡素化 (かんそか)
d)
受け渡し (うけわたし)
52.
Từ nào có nghĩa là "Chỉ thị sản xuất"?
a)
組立工程 (くみたてこうてい)
b)
減価償却 (げんかしょうきゃく)
c)
定期点検 (ていきてんけん)
d)
生産指示 (せいさんしじ)
53.
Từ "自動車部品" (じどうしゃぶひん) có nghĩa là gì?
a)
Chi phí bảo trì
b)
Khấu hao tài sản
c)
Quy trình lắp ráp
d)
Linh kiện ô tô
54.
Từ nào có nghĩa là "Quy trình lắp ráp"?
a)
組立工程 (くみたてこうてい)
b)
納入業者 (のうにゅうぎょうしゃ)
c)
生産目標 (せいさんもくひょう)
d)
出庫 (しゅっこ)
55.
Từ "保守管理" (ほしゅかんり) có nghĩa là gì?
a)
Nhà cung cấp logistics
b)
Bán trực tiếp
c)
Giảm thiểu
d)
Quản lý bảo trì
56.
Từ nào có nghĩa là "Kiểm tra định kỳ"?
a)
業務改善 (ぎょうむかいぜん)
b)
改定価格 (かいていかかく)
c)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
d)
定期点検 (ていきてんけん)
57.
Từ nào có nghĩa là "Điều chỉnh sản xuất"?
a)
維持費 (いじひ)
b)
生産調整 (せいさんちょうせい)
c)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
d)
製造スケジュール (せいぞうすけじゅーる)
58.
Từ "減少" (げんしょう) có nghĩa là gì?
a)
Giảm thiểu
b)
Thời gian dẫn
c)
Xuất kho
d)
Quản lý bảo trì
59.
Từ "維持費" (いじひ) có nghĩa là gì?
a)
Điều chỉnh sản xuất
b)
Thiết bị sản xuất
c)
Chi phí bảo trì
d)
Giảm thiểu
60.
Từ nào có nghĩa là "Phần thiếu hụt"?
a)
不足分 (ふそくぶん)
b)
物流業者 (ぶつりゅうぎょうしゃ)
c)
増産 (ぞうさん)
d)
納入業者 (のうにゅうぎょうしゃ)
Reset
