Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GERUND

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Don’t spend a lot of time_______about details yet.

a)

to think

b)

thinking

c)

to be thinking

d)

think

2.

quyết định

a)

agree

b)

deny

c)

decide

d)

choose

3.

từ chối

a)

deny

b)

refuse

c)

agree

d)

determine

4.

expect

a)

hi vọng

b)

kì vọng

c)

thất vọng

d)

tuyệt vọng

5.

Từ nào sau đây KHÔNG theo sau bởi to V?

a)

ask

b)

force

c)

mind

d)

encourage

6.

thất bại

(a)  

7.

thất bại

(a)  

8.

"manage" nghĩa là gì?

(a)  

9.

"prepare" nghĩa là gì?

(a)  

10.

"dự định" trong tiếng Anh là gì?

(a)  

11.

ép buộc

a)

permit

b)

persuade

c)

urge

d)

force

12.

"advise" nghĩa là gì?

(a)  

13.

cấm

a)

urge

b)

force

c)

forbid

d)

permit

14.

It's interesting for us _________ .

a)

joins

b)

to join

c)

join

d)

joining

15.

It takes me 3 hours _________ this document.

a)

to copy

b)

copy

c)

copying

d)

copied

16.

The sad movie made me ______.

a)

cry

b)

crying

c)

to cry

d)

cried

17.

I remember (meet) (a)   him last week.

18.

Don't forget (do) (a)   your homework tomorrow.

19.

He stopped (drink) (a)   a cup of coffee because he felt sleepy.

20.
afford+____: có khả năng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
21.
choose+____: lựa chọn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
22.
hope+____: hy vọng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
23.
prepare+____: chuẩn bị
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
24.
want+____: muốn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
25.
agree+____: đồng ý
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
26.
decide+____: quyết định
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
27.
learn+____: học
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
28.
promise+____: hứa
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
29.
wish+____: ao ước
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
30.
arrange+____: sắp xếp
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
31.
expect+____: mong đợi
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
32.
manage+____: xoay sở
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
33.
refuse+____: từ chối
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
34.
would like+____: muốn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
35.
fail+____: thất bại
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
36.
need+____: cần
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
37.
seem+____: dường như
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
38.
would love+____: rất muốn, yêu thích
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
39.
help+____: giúp đỡ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
40.
plan+____: kế hoạch
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
41.
threaten+____: đe dọa
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
42.
advise+____: khuyên
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
43.
enable+____: làm cho có khả năng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
44.
invite+____: mời
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
45.
remind+____: nhắc nhở
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
46.
warn+____: cảnh báo
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
47.
encourage+____: khuyến khích
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
48.
require+____: yêu cầu
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
49.
allow+____: cho phép
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
50.
forbid+____: cấm
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
51.
order+____: đặt hàng, mệnh lệnh
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
52.
teach+____: dạy
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
53.
beg+____: van xin
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
54.
force+____: ép buộc, lực lượng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
55.
permit+____: cho phép, giấy phép
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
56.
tell+____: kể, nói
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
57.
persuade+____: thuyết phục
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
58.
can, could, ...+____: có thể, có khả năng
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
59.
Make/ Let + s.o+____: khiến/làm + Đ + V
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
60.
hear, smell…+ s.o +____: nghe, ngửi...
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
61.
admit + _____ : thừa nhận
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
62.
delay + _____ : trì hoãn
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
63.
keep + _____ : giữ, tiếp tục làm gì
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
64.
quit + _____ : từ bỏ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
65.
understand + _____ : hiểu
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
66.
deny + _____ : từ chối
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
67.
mind + _____ : quan tâm
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
68.
recommend + _____ : đề nghị, gợi ý
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
69.
avoid + _____ : tránh
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
70.
discuss + _____ : thảo luận
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
71.
miss + _____ : bỏ lỡ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
72.
report + _____ : báo cáo
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
73.
can't help + _____ : không thể giúp
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
74.
enjoy + _____ : thích, hưởng thụ
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
75.
postpone + _____ : hoãn lại
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
76.
risk + _____ : rủi ro
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
77.
consider + _____ : xem xét, cân nhắc
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
78.
finish + _____ : hoàn thành
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
79.
practice + _____ : thực hành, tập luyện
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
80.
suggest + _____ : đề xuất, gợi ý
a)
to V0
b)
s.o to V0
c)
Ving
d)
V0
81.
afford + to V0
a)
có khả năng, có đủ tiền
b)
muốn
c)
cho phép
d)
khuyên
e)
ép buộc, lực lượng
82.
choose + to V0
a)
lựa chọn
b)
đặt hàng, mệnh lệnh
c)
ép buộc, lực lượng
d)
đe dọa
e)
thất bại
83.
hope + to V0
a)
hy vọng
b)
muốn
c)
ép buộc, lực lượng
d)
kế hoạch
e)
quyết định
84.
prepare + to V0
a)
chuẩn bị
b)
đe dọa
c)
cho phép, giấy phép
d)
thuyết phục
e)

thương lượng

85.
want + (s.o) to V0
a)
muốn
b)
mời
c)
nhắc nhở
d)
ao ước
e)
có khả năng, có đủ tiền
86.
agree + to V0
a)
đồng ý
b)
thuyết phục
c)
hứa
d)
học
e)
mời
87.
decide + to V0
a)
quyết định
b)
khuyên
c)
khiến/cho phép + Đ + V
d)
từ chối
e)
giúp đỡ
88.
learn + to V0
a)
học
b)
dạy
c)
kế hoạch
d)
khiến/cho phép + Đ + V
e)
thuyết phục
89.
promise + to V0
a)
hứa
b)
van xin
c)
ao ước
d)
cảnh báo
e)
thuyết phục
90.
wish + (s.o) to V0
a)
ao ước
b)
quyết định
c)
lựa chọn
d)
giúp đỡ
e)
đồng ý
91.
arrange + to V0
a)
sắp xếp
b)
lựa chọn
c)
cần
d)
cho phép
e)
cảnh báo
92.
expect + (s.o) to V0
a)
mong đợi
b)
cảnh báo
c)
rất muốn, yêu thích
d)
nhắc nhở
e)
khuyên
93.
manage + to V0
a)
xoay sở
b)
cấm
c)
chuẩn bị
d)
quyết định
e)
khuyên
94.
refuse + to V0
a)
từ chối
b)
hứa
c)
sắp xếp
d)
mong đợi
e)
nhắc nhở
95.
would like + (s.o) to V0
a)
muốn
b)
yêu cầu
c)
làm cho có khả năng
d)

cho phép

e)
dạy
96.
fail + to V0
a)
thất bại
b)
đồng ý
c)
van xin
d)
cấm
e)
có thể, có khả năng
97.
need + (s.o) to V0
a)
cần
b)
mong đợi
c)
giúp đỡ
d)
rất muốn, yêu thích
e)
cho phép, giấy phép
98.
seem + to V0
a)
dường như
b)
ao ước
c)
nghe, ngửi...
d)
nghe, ngửi...
e)
cho phép, giấy phép
99.
would love + (s.o) to V0
a)
rất muốn, yêu thích
b)
nhắc nhở
c)
có khả năng, có đủ tiền
d)
hy vọng
e)
mong đợi
100.
help + (s.o) to V0
a)
giúp đỡ
b)
làm cho có khả năng
c)
khuyến khích
d)
chuẩn bị
e)
cho phép
101.
plan + to V0
a)
kế hoạch
b)
làm cho có khả năng
c)
muốn
d)
có khả năng, có đủ tiền
e)
từ chối
102.
threaten + to V0
a)
đe dọa
b)
xoay sở
c)
dạy
d)
ép buộc, lực lượng
e)
đặt hàng, mệnh lệnh
103.
advise + s.o to V0
a)
khuyên
b)
khiến/cho phép + Đ + V
c)
thất bại
d)
thất bại
e)
dường như
104.
enable + s.o to V0
a)
làm cho có khả năng
b)
dường như
c)
đồng ý
d)
thuyết phục
e)
lựa chọn
105.
invite + s.o to V0
a)
mời
b)
cần
c)
thuyết phục
d)
dường như
e)
khuyến khích
106.
remind + s.o to V0
a)
nhắc nhở
b)
bảo ai đó làm gì
c)
hy vọng
d)
làm cho có khả năng
e)
học
107.
warn + s.o to V0
a)
cảnh báo
b)
có khả năng, có đủ tiền
c)
bảo ai đó làm gì
d)
đồng ý
e)
ao ước
108.
encourage + s.o to V0
a)
khuyến khích
b)
cho phép, giấy phép
c)
mong đợi
d)
yêu cầu
e)
van xin
109.
require + s.o to V0
a)
yêu cầu
b)
sắp xếp
c)
có thể, có khả năng
d)
muốn
e)
xoay sở
110.
allow + s.o to V0
a)
cho phép
b)

xin phép

c)
muốn
d)
mời
e)
làm cho có khả năng
111.
forbid + s.o to V0
a)
cấm
b)
ép buộc, lực lượng
c)
mời
d)
cần
e)
muốn
112.
order + s.o to V0
a)
đặt hàng, mệnh lệnh
b)
hy vọng
c)
cấm
d)
sắp xếp
e)
khiến/cho phép + Đ + V
113.
teach + s.o to V0
a)
dạy
b)
thất bại
c)
khuyên
d)
đặt hàng, mệnh lệnh
e)
hy vọng
114.
beg + s.o to V0
a)
van xin
b)
khuyến khích
c)
học
d)
dạy
e)
bảo ai đó làm gì
115.
force + s.o to V0
a)
ép buộc, lực lượng
b)
kế hoạch
c)
cảnh báo
d)
hứa
e)
dường như
116.
permit + s.o to V0
a)
cho phép, giấy phép
b)
từ chối
c)
dường như
d)
muốn
e)
hứa
117.
tell + s.o to V0
a)
bảo ai đó làm gì
b)
nghe, ngửi...
c)
từ chối
d)
muốn
e)
rất muốn, yêu thích
118.
persuade + s.o to V0
a)
thuyết phục
b)
học
c)
từ chối
d)
lựa chọn
e)
cấm
119.
can, could, ... + V0
a)
có thể, có khả năng
b)
chuẩn bị
c)
xoay sở
d)
bảo ai đó làm gì
e)
đe dọa
120.
Make/ Let + s.o + V0
a)
khiến/cho phép + Đ + V
b)
có thể, có khả năng
c)
yêu cầu
d)
van xin
e)
nghe, ngửi...
121.
hear, smell…+ s.o + V0
a)
nghe, ngửi...
b)
rất muốn, yêu thích
c)
quyết định
d)
xoay sở
e)
sắp xếp
122.
admit + Ving
a)
thừa nhận
b)
thực hành, tập luyện
c)
giữ, tiếp tục làm gì
d)
xem xét, cân nhắc
e)
đề xuất, gợi ý
123.
delay + Ving
a)
trì hoãn
b)
hoàn thành
c)
báo cáo
d)
từ bỏ
e)
rủi ro
124.
keep + Ving
a)
giữ, tiếp tục làm gì
b)
thừa nhận
c)
thích, hưởng thụ
d)
hiểu
e)
thảo luận
125.
quit + Ving
a)
từ bỏ
b)
bỏ lỡ
c)
đề xuất, gợi ý
d)
thừa nhận
e)
không thể giúp
126.
understand + Ving
a)
hiểu
b)
thích, hưởng thụ
c)
hoãn lại
d)
tránh
e)
giữ, tiếp tục làm gì
127.
deny + Ving
a)
từ chối
b)
giữ, tiếp tục làm gì
c)
thừa nhận
d)
từ bỏ
e)
thích, hưởng thụ
128.
mind + Ving
a)
quan tâm
b)
trì hoãn
c)
bỏ lỡ
d)
xem xét, cân nhắc
e)
đề nghị, gợi ý
129.
recommend + Ving
a)
đề nghị, gợi ý
b)
thảo luận
c)
không thể giúp
d)
xem xét, cân nhắc
e)
đề xuất, gợi ý
130.
avoid + Ving
a)
tránh
b)
không thể giúp
c)
hoàn thành
d)
hoãn lại
e)
thích, hưởng thụ
131.
discuss + Ving
a)
thảo luận
b)
từ bỏ
c)
đề nghị, gợi ý
d)
giữ, tiếp tục làm gì
e)
không thể giúp
132.
miss + Ving
a)
bỏ lỡ
b)
hoãn lại
c)
thảo luận
d)
hoàn thành
e)
thích, hưởng thụ
133.
report + Ving
a)
báo cáo
b)
tránh
c)
rủi ro
d)
đề nghị, gợi ý
e)
thích, hưởng thụ
134.
can't help + Ving
a)
không thể giúp
b)
quan tâm
c)
giữ, tiếp tục làm gì
d)
rủi ro
e)
báo cáo
135.
enjoy + Ving
a)
thích, hưởng thụ
b)
rủi ro
c)
tránh
d)
xem xét, cân nhắc
e)
từ bỏ
136.
postpone + Ving
a)
hoãn lại
b)
xem xét, cân nhắc
c)
quan tâm
d)
từ chối
e)
hoàn thành
137.
risk + Ving
a)
rủi ro
b)
đề nghị, gợi ý
c)
báo cáo
d)
không thể giúp
e)
giữ, tiếp tục làm gì
138.
consider + Ving
a)
xem xét, cân nhắc
b)
từ chối
c)
hoãn lại
d)
thích, hưởng thụ
e)
thừa nhận
139.
finish + Ving
a)
hoàn thành
b)
đề xuất, gợi ý
c)
xem xét, cân nhắc
d)
trì hoãn
e)
từ chối
140.
practice + Ving
a)
thực hành, tập luyện
b)
báo cáo
c)
trì hoãn
d)
bỏ lỡ
e)
đề xuất, gợi ý
141.
suggest + Ving
a)
đề xuất, gợi ý
b)
hiểu
c)
hoãn lại
d)
thực hành, tập luyện
e)
báo cáo