wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第16-17課 語彙

Total questions: 57

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Nghĩa của のります là?

a)

xuống

b)

ngủ

c)

đứng

d)

lên

2.

"Tắm vòi hoa sen"

trong tiếng Nhật là gì?

a)

シャワーをたべます

b)

シャワーをあびます

c)

シャワーをいれます

d)

シャワーをだします

3.

Nghĩa tiếng Việt của あかるい là gì?

a)

sáng

b)

tối

c)

khuya

d)

màu đỏ

4.

Động từ mô tả bức ảnh này là?

a)

たちます

b)

おします

c)

のりかえます

d)

おります

5.

来年大学に __ 。

a)

はいります

b)

でます

c)

だします

d)

のります

6.

"Thông minh"

trong tiếng Nhật là?

a)

あたま

b)

せがたかい

c)

あたまがいい

d)

いい

7.

Đây là?

a)

からだ

b)

みみ

c)

かお

d)

8.

Nghĩa tiếng Việt của みじかい là?

a)

ngắn

b)

dài

c)

cao

d)

thấp

9.

Nghĩa tiếng Việt của わかい là?

(a)  

10.

"Chân"

trong tiếng Nhật là gì?

(a)  

11.

Nghĩa tiếng Việt của

かいしゃをやめます

a)

vào công ty

b)

vào đại học

c)

thôi việc công ty

d)

tốt nghiệp

12.

Động từ mô tả bức ảnh này?

a)

いれます

b)

でます

c)

はいります

d)

いきます

13.

Nghĩa tiếng Việt của からだ ?

a)

mắt

b)

tai

c)

cơ thể

d)

tóc

14.

"Màu xanh lá cây"

trong tiếng Nhật là?

a)

ああお

b)

みどり

c)

くろ

d)

あか

15.

Nghĩa tiếng Việt của

サービス ?

a)

vòi sen

b)

nút

c)

dịch vụ

d)

bóng đá

16.

Nghĩa tiếng Việt của なくします?

a)

tìm kiếm

b)

đánh mất

c)

quên

d)

nhớ

17.

Động từ tiếng Nhật của:

"lo lắng"

a)

だします

b)

しゅっちょうします

c)

おぼえます

d)

しんぱいします

18.

Từ mô tả hình ảnh này là?

a)

びょうき

b)

かぜ

c)

きんえん

d)

もんだい

19.

レポートを __。

a)

ぬぎます

b)

だします

c)

はらいます

d)

でかけます

20.

Nghĩa tiếng Việt của:

ねつ

a)

sốt

b)

thuốc

c)

ho

d)

cảm cúm

21.

"Món quà quý giá"

trong tiếng Nhật là?

a)

たいせつな友だち

b)

だいじょうぶな友だち

c)

たいせつなプレゼント

d)

だいじょうぶなプレゼント

22.

おふろに __。

a)

いきます

b)

はいります

c)

きます

d)

のります

23.

"Nguy hiểm"

trong tiếng Nhật là gì?

a)

きんえん

b)

こたえ

c)

びょうき

d)

あぶない

24.

Nghĩa tiếng Việt của:

おぼえます

a)

nhớ

b)

quên

c)

ra ngoài

d)

trả tiền

25.

"Đi công tác"

trong tiếng Nhật là gì?

a)

しゅっちょうします

b)

もっていきます

c)

もってきます

d)

かえします

26.

Động từ mô tả hình ảnh này?

a)

のみます

b)

ざんぎょうします

c)

わすれます

d)

はらいます

27.

...をのみます。

a)

ください

b)

くつ

c)

くすり

d)

くに

28.

Nghĩa tiếng Việt của:

うわぎ

a)

áo lót

b)

áo khoác

c)

áo dài

d)

áo sơ mi

29.

"Bệnh"

trong tiếng Nhật là?

a)

びょういん

b)

おふろ

c)

びょうき

d)

したぎ

30.

Động từ mô tả hình ảnh này?

a)

いります

b)

ぬぎます

c)

おります

d)

もってきます

31.
おぼえます
a)
Nhớ
b)
Quên
c)
Tăng ca
d)
Vào
32.
なくします
a)
Trả
b)
Ra ngoài
c)
Mất
d)
Thêm vào
33.
はらいます
a)
Lấy
b)
Trả
c)
Mất
d)
Nộp
34.
だします
a)
Trả
b)
Xem
c)
Mất
d)
Nộp
35.
わすれます
a)
Mất
b)
Vào
c)
Ra ngoài
d)
Quên
36.
もっていきます
a)
Mang đến
b)
Mang đi
c)
Kết hôn
d)
Đưa ra
37.
ざんぎょうします
a)
Công tác
b)
Quên
c)
Tăng ca
d)
Bỏ vào
38.
はいります
a)
Ra ngoài
b)
Tăng ca
c)
Kết hôn
d)
Vào
39.
きんえん
a)
Cấm hút thuốc
b)
Cấm ăn
c)
Cấm vào
d)
Cấm xả rác
40.
したぎ
a)
Áo khoác
b)
Đồ lót
c)
Váy
d)
Nón
41.
もんだい
a)
Trả lời
b)
Câu hỏi
c)
Cuộc họp
d)
Bài kiểm tra
42.
どうしましたか。
a)
Xin lỗi
b)
Anh dùng gì ạ?
c)
Giữ gìn sức khỏe nhé
d)
Anh bị sao vậy
43.
おだいじに
a)
Giữ gìn sức khỏe nhé.
b)
Xin thất lễ
c)
Anh bị sao vậy?
d)
Cho tôi xin.  
44.
Bồn tắm
a)
おふろ
b)
シャワー
c)
かぜ
d)
たいせつ
45.
Bệnh
a)
ねつ
b)
びょうき
c)
いたい
d)
びょき
46.
Thuốc
a)
くすり
b)
たばこ
c)
たべもの
d)
かぜ
47.
Quên
a)
おぼえます
b)
つかれます
c)
わすれます
d)
おしえます
48.
Đi công tác
a)
ざんぎょうします
b)
はたらきます
c)
しゅっちょうします
d)
かいます
49.
Quan trọng
a)
あぶない
b)
たいせつ
c)
ぜんぜん
d)
だいじょうぶ
50.
Nguy hiểm
a)
たいせつ
b)
また
c)
あんぜん
d)
あぶない
51.
Trả lại
a)
かえします
b)
かえます
c)
かいます
d)
はいります
52.
Đồ lót
a)
したぎ
b)
うわぎ
c)
でる
d)
たいせつ
53.
Nóng sốt
a)
いたい
b)
ぜんぜん
c)
ねつ
d)
たかい
54.
Thẻ bảo hiểm
a)
ほけんしょう
b)
ばしょ
c)
じしょ
d)
じゅうしょ
55.
Cổ họng
a)
かお
b)
のうど
c)
あたま
d)
のど
56.
Trả tiền
a)
かえます
b)
はらいます
c)
おぼえます
d)
わすれます
57.

Áo khoác

a)

したき

b)

したぎ

c)

うわき

d)

うわぎ