wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

17-03 (vi to eng)

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

bế mạc

(a)  

2.

phụ thuộc

(a)  

3.

thật ra

(a)  

4.

báo cáo quý

(a)  

5.

tủ đựng hồ sơ

(a)  

6.

điểm dừng xe

(a)  

7.

trung tâm hội nghị - quy ước

(a)  

8.

kiệt quệ

(a)  

9.

đặt bàn

(a)  

10.

lên lịch trình lại

(a)  

11.

tăng ca

(a)  

12.

thăng chức

(a)  

13.

sự đánh giá

(a)  

14.

kỹ thuật viên

(a)  

15.

cải thiện doanh số

(a)  

16.

tiếp thị tích cực

(a)  

17.

ít hơn tôi nghĩ

(a)  

18.

điều phối GT

(a)  

19.

hư hại

(a)  

20.

đi lại thường xuyên bằng xe bus

(a)  

21.

đường bay thẳng

(a)  

22.

điểm đến

(a)  

23.

đi nhờ

(a)  

24.

thợ máy

(a)  

25.

hướng tới

(a)  

26.

thả xuống

(a)  

27.

ngã tư

(a)  

28.

có sẵn

(a)  

29.

cửa hàng văn phòng phẩm

(a)  

30.

có thêm

(a)  

31.

kì nghỉ

(a)  

32.

chắc chắn

(a)  

33.

cuộc hẹn nha sĩ

(a)  

34.

cấp cho - có đủ khả năng

(a)  

35.

trợ lý

(a)  

36.

trợ lý giám đốc

(a)  

37.

bẻ cong

(a)  

38.

ứng cử viên

(a)  

39.

giám đốc điều hành

(a)  

40.

giá treo đồ

(a)  

41.

công ty tư vấn

(a)  

42.

quyết định

(a)  

43.

bằng cấp

(a)  

44.

vận chuyển

(a)  

45.

nhu cầu

(a)  

46.

miêu tả

(a)  

47.

trưởng phòng

(a)  

48.

đạt chuẩn

(a)  

49.

toàn bộ nhân viên

(a)  

50.

đồ đạc

(a)  

51.

cử chỉ

(a)  

52.

đồ thị

(a)  

53.

mui xe

(a)  

54.

ấn tượng

(a)  

55.

thành phần

(a)  

56.

kiểm tra

(a)  

57.

thai sản

(a)  

58.

người đi bộ

(a)  

59.

chủ tịch

(a)  

60.

trình độ chuyên môn

(a)  

61.

nâng lên

(a)  

62.

sửa chữa

(a)  

63.

người đại diện

(a)  

64.

tài nguyên

(a)  

65.

nhân viên bán hàng

(a)  

66.

thoả mãn

(a)  

67.

thư ký

(a)  

68.

hội nghị chuyên đề

(a)  

69.

lắc

(a)  

70.

nhìn chằm chằm

(a)  

71.

như là

(a)  

72.

đường đi

(a)  

73.

phương tiện giao thông

(a)  

74.

sân

(a)  

75.

đồ tây

(a)  

76.

doanh nhân

(a)  

77.

tập đoàn

(a)  

78.

dở ra

(a)  

79.

cắt

(a)  

80.

nhặt lên

(a)  

81.

chỗ giặt quần áo

(a)  

82.

khui ra

(a)  

83.

đồ đạc

(a)  

84.

trèo lên

(a)  

85.

tờ rơi

(a)  

86.

đằng kia

(a)  

87.

1 bài diễn văn

(a)  

88.

hạt giống

(a)  

89.

giá đỡ

(a)  

90.

đổ mồ hôi

(a)  

91.

đáp tàu

(a)  

92.

tìm ra

(a)  

93.

bản báo cáo

(a)  

94.

bạn đã cố gắng hết sức

(a)  

95.

trung tâm hội nghị

(a)  

96.

đặt bàn

(a)  

97.

lời đề nghị

(a)  

98.

thêm giờ

(a)  

99.

lịch

(a)  

100.

1 khoảng thời gian dài

(a)  

101.

mong đợi

(a)  

102.

tới

(a)  

103.

chưa

(a)  

104.

bất cứ khi nào

(a)  

105.

bận rộn

(a)  

106.

chuyến đi

(a)  

107.

kiểm tra

(a)  

108.

2 lần trong ngày

(a)  

109.

chọn ra

(a)  

110.

thị trấn

(a)  

111.

cười lớn

(a)  

112.

to

(a)  

113.

chậu cảnh

(a)  

114.

tráng miệng

(a)  

115.

mua mang về

(a)  

116.

dọn đi

(a)