wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA BÀI CŨ HSK 1-01

Total questions: 17

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.
Phiên âm chữ Hán được cấu tạo gồm mấy thành phần
a)
2
b)
3
c)
4
2.
Thanh mẫu được chia làm mấy nhóm
a)
4
b)
5
c)
6
d)
7
3.
"Bạn" dịch sang tiếng Trung là?
a)
我 wǒ
b)
你 nǐ
c)
她 tā
4.
"Xin lỗi" dịch sang tiếng Trung là?
a)
没关系 méiguānxi
b)
谢谢 xièxie
c)
对不起 duìbuqǐ
5.
"我们 Wǒmen" nghĩa là gì?
a)
các bạn
b)
họ
c)
chúng tôi, chúng tớ
6.
“请看 Qǐngkàn” nghĩa là?
a)
Mời xem
b)
Mời ngồi
c)
Mời đọc
7.
"Mời bạn ngồi" dịch sang tiếng Trung
a)
请你看 qǐng nǐ kàn
b)
请你读 qǐng nǐ dú
c)
请你坐 qǐng nǐ zuò
d)
请你写 qǐng nǐ xiě
8.
“Không có gì" dịch sang tiếng Trung
a)
没关系 méiguānxi
b)
谢谢 xièxie
c)
对不起 duìbuqǐ
9.
"iu" là viết tắt của vận mẫu?
a)
iou
b)
ieu
c)
iau
10.
“un" là viết tắt của vận mẫu?
a)
uan
b)
uen
c)
uon
11.
"ui" là viết tắt của vận mẫu?
a)
uoi
b)
uei
c)
uai
12.
Khi 2 thanh 3 đi liền với nhau thì
a)
Thanh 3 thứ nhất chuyển thành thanh 1
b)
Thanh 3 thứ nhất chuyển thành thanh 4
c)
Thanh 3 thứ nhất chuyển thành thanh 2
13.
"Đừng khách sáo" dịch sang tiếng Trung
a)
没关系 méiguānxi
b)
谢谢 xièxie
c)
对不起 duìbuqǐ
d)
不客气 búkèqi
14.

Tiếng trung có mấy thanh điệu?

(a)  

15.

"Tạm biệt" tiếng Trung là?

a)

谢谢 xièxiè

b)

不客气 búkèqi

c)

没关系 méiguānxi

d)

再见 zàijiàn

16.

"你好 nǐ " dịch sang tiếng Việt là?

a)

Tạm biệt

b)

xin chào

c)

cảm ơn

d)

xin lỗi

17.

"Cảm ơn" tiếng Trung là?

a)

再见 zàijiàn

b)

谢谢 xièxie

c)

你好 nǐ hǎo

d)

对不起 duìbuqǐ