wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

test 1-8

Total questions: 23

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

きょうし

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Nhà nghiên cứu

d)

Nhân viên

2.

ここ

a)

Chỗ này

b)

Chỗ kia

c)

Chỗ đó

d)

Chỗ nào

3.

しょくどう

a)

Nhà ăn

b)

Ăn

c)

Văn phòng

d)

Hành lang

4.

Cầu thang

a)

エレベーター

b)

エスカレーター

c)

かいだん

d)

ロビー

5.

Dậy, thức dậy

a)

のみます

b)

おきます

c)

たべます

d)

ききます

6.

やすみます

a)

Học

b)

Nghỉ ngơi

c)

Làm việc

d)

Ngủ

7.

Buổi chiều

a)

ごぜん

b)

ごご

c)

ひる

d)

ゆかた

8.

Ngày kia

a)

あした

b)

あさって

c)

きょう

d)

きのう

9.

すいようび

a)

Thứ ba

b)

Thứ bảy

c)

Thứ tư

d)

Chủ Nhật

10.

おねがいします

a)

Rất vui khi được gặp anh/chị

b)

Xin vui lòng giúp đỡ

c)

Anh/chị đã vất vả rồi ạ

d)

Không có gì

11.

Siêu thị

a)

がっこう

b)

スーパー

c)

えき

d)

スーパ

12.

Đi

a)

かえります

b)

きます

c)

いきます

d)

します

13.

Xe đạp

a)

じどうしゃ

b)

じてんしゃ

c)

バイク

d)

くるま

14.

かのじょ

a)

Anh ấy

b)

Cô ấy

c)

Bạn bè

d)

Người

15.

Hút

a)

のみます

b)

ききます

c)

みます

d)

すいます

16.

しゃしんを…………

a)

たべます

b)

ききます

c)

とります

d)

おきます

17.

あげます

a)

Cho, tặng

b)

Nhận

c)

Gửi

d)

Cho vay

18.

おしえます

a)

Học

b)

Dạy

c)

Gọi

d)

Gửi

19.

でんわを…………

a)

ききます

b)

かけます

c)

とります

d)

おしえます

20.

これから

a)

Bây giờ

b)

Từ bây giờ

c)

Cuối cùng

d)

Trước tiên

21.

Đẹp trai

a)

きれい

b)

わるい

c)

ハンサム

d)

かわい

22.

おおきい

a)

Nhỏ

b)

To

c)

Mới

d)

23.

Dễ

a)

いそがしい

b)

やさしい

c)

おもしろい

d)

むずかしい