Font size
S
M
L
XL
WorksheetsUnderstanding Hiragana Basics
Total questions: 23
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Đâu là phiên âm của chữ này :あ
a)
a
b)
e
c)
o
d)
u
2.
Đâu là chữ O
a)
い
b)
え
c)
う
d)
お
3.
Đâu là chữ う
a)
o
b)
e
c)
a
d)
u
4.
Đâu là chữ ka'?
a)
な
b)
た
c)
か
d)
さ
5.
Đâu là chữ ke
a)
けい
b)
け
c)
けお
d)
けえ
6.
Đâu là chữ こ
a)
koe
b)
so
c)
ko
d)
ku
7.
Đâu là chữ さ
a)
sa
b)
su
c)
shi
d)
se
8.
Đâu là chữ shi
a)
し
b)
しん
c)
しゅ
d)
しょ
9.
Đâu là chữ す
a)
O
b)
I
c)
Su
d)
Ka
10.
Đâu là chữ え
a)
tu
b)
zu
c)
si
d)
E
11.
Chữ nu là chữ nào?
a)
ぬ
b)
ね
c)
な
d)
tất cả đáp án trên
12.
Chữ này là chữ gì ね
a)
Ne
b)
Fu
c)
Hi
d)
Ka
13.
Chữ này là chữ ふ
a)
Ni
b)
No
c)
I
d)
Fu
14.
Chữ は là chữ gì
a)
Hi
b)
Ki
c)
Ha
d)
Ho
15.
Chữ ほ là chữ nào
a)
Tsu
b)
Ko
c)
Ho
d)
Ta
16.
Chữ た là chữ nào
a)
Ni
b)
Pi
c)
Ta
d)
Ku
17.
Chữ つ là chữ nào
a)
Tsu
b)
う
c)
I
d)
A
18.
Chữ ひ là chữ nào
a)
Pa
b)
Pi
c)
Hi
d)
Chi
19.
Chữ に là chữ nào
a)
Ha
b)
Ni
c)
Nu
d)
Te
20.
Chữ fu có mấy nét
(a)
21.
Đây là món ăn nào ơ Nhật Bản .viết tên món ăn bằng chữ romajii
(a)
22.
Đâu là chữ へ
a)
Ha
b)
Ku
c)
He
d)
I
23.
Chữ の là chữ nào
a)
No
b)
Ni
c)
Mi
d)
Ki
Reset
