Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lớp 은지 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

일어나다

a)

ngồi dậy

b)

thức dậy

c)

đứng dậy

d)

buổi sáng

2.

운동하다

a)

sức khỏe

b)

đi chơi

c)

tập thể dục

d)

thể thao

3.

밥을 먹다

a)

hoa quả

b)

ăn cơm

c)

ăn bánh

d)

ăn phở

4.

고양이

a)

con chó

b)

con thỏ

c)

con bò

d)

con mèo

5.

호랑이

a)

con chó

b)

con heo

c)

con sư tử

d)

con hổ

6.

양치하다

a)

đánh răng

b)

ăn cơm

c)

rửa mặt

d)

làm bài tập

7.

숙제를 하다

a)

học bài

b)

làm bài tập

c)

đi trễ

d)

ngủ muộn

8.

수영하다

a)

đi bộ

b)

chạy bộ

c)

bơi lội

d)

tắm biển

9.

남선생님

a)

cô giáo

b)

chú

c)

thầy giáo

d)

học sinh

10.

학생

a)

ông nội

b)

bác sĩ

c)

hóc sinh

d)

học sinh

11.

학교

a)

nhà

b)

công ty

c)

trường học

d)

lớp học

12.

영국사람

a)

người nhật bản

b)

người mỹ

c)

người trung quốc

d)

người anh

13.

일본 사람

a)

người thái lan

b)

người trung quốc

c)

người pháp

d)

người nhật bản

14.

가족

a)

bạn bè

b)

gia đình

c)

tất cả

d)

mấy người

15.

누나/언니

a)

anh trai

b)

chị gái

c)

em gái

d)

em trai

16.

외삼촌

a)

chú

b)

cậu

c)

bác

d)

ông

17.

곰

a)

con thỏ

b)

con mèo

c)

con mẹo

d)

con gấu

18.

동물

a)

con người

b)

con ngươi

c)

động vật

d)

động vất

19.

망고

a)

quả chanh

b)

quả táo

c)

quả bưởi

d)

quả xoài

20.

수박

a)

dưa hâu

b)

dưa hậu

c)

dưa hấu

d)

quả dứa

21.

나는 밥을 먹다

a)

tôi không ăn cơm

b)

tôi ăm cơm

c)

tôi ăn cơm

d)

tôi đã ăn cơm

22.

나는 사과를 좋아해요

a)

tôi thích tào

b)

tôi thích nho

c)

tôi thích táo

d)

tôi thích cam

23.

금요일

a)

thứ hai

b)

thứ ba

c)

thứ bảy

d)

thứ sáu

24.

어디에 가요?

a)

đi đậu

b)

đi dâu

c)

đi đâu

d)

ví dụ

25.

생일

a)

chủ nhật

b)

sinh nhật

c)

ngày

d)

thứ