WorksheetsTOEFL 3 - KiKI
Total questions: 53
Worksheet time: 18mins
lâu đài
căn hộ
ngôi nhà
khu tổ hợp
kitchen
phòng ăn
phòng bếp
phòng tắm
phòng giặt
living room
phòng thư giãn
phòng ngủ
phòng khách
phòng làm việc
bedroom
phòng giải trí
phòng dành cho khách
phòng ngủ
phòng tắm
bathroom
phòng ngủ
phòng vệ sinh
phòng tắm
chimney
mái nhà
ống khói
hình chữ nhật
pin mặt trời
roof
ống khói
mái nhà
gác xép
mái ngói
porch
cửa sổ
cái cửa
hiên nhà
sân
mailbox
hộp màu đỏ
bức thư
hộp thư
thư điện tử
laundry room
máy giặt
phòng tắm
phòng giặt ủi
quần áo
attic
phòng ngủ
gác xép
phòng nghỉ ngơi
hình tam giác
garden
ngôi nhà bé
cây cối, thực vật
khu vườn
cây cầu
stair
cửa kính
cửa sổ
cầu thang
bức tường
parking lot
ga ra để xe
bãi đỗ xe
ô tô
tầng hầm
doorbell
chuông báo hỏa hoạn
chuông cửa
yard
bậc thang
cổng
sân
cây
garage
phòng chơi
ga-ra để xe
sân
attached to (a house)
gắn liền (đính kèm) với 1 ngôi nhà
tờ giấy
cái ghim
fireplace
ngọn lửa
cái ghế
lò sưởi
đốt cháy
smoke pass out of a building
khói thoát ra khỏi tòa nhà
khói bay lên cao
tòa nhà đang xây
khu công nghiệp
smoke
khí màu trắng
3 con ma
khói
pipe
hình trụ dài
đường ống
đường thẳng
air (n)
hít thở
không khí
dễ chịu
into
trong
lướt qua
vào trong
ngoài
outside
bên trong
bên ngoài
phía trước
phía sau
put ...... in
đưa ..... ra
đưa .... vào
mail carrier
người làm tại bưu điện
người đưa thư
bức thư
gửi thư
letter
bút chì
phong bì
bức thư
usually
thường thường
luôn luôn
thường xuyên
hiếm khi
cord
nhiều màu
cái dây
sợi chỉ
washing machine
giỏ đựng quần áo
phòng giặt ủi
máy giặt
máy sấy
jewelry box
kho báu
hộp trang điểm
hộp trang sức
balcony
váy
cô gái
ban công
tầng 2
master (a)
nhỏ
phụ
chính
sang trọng
storage
nhiều thùng
ngăn nắp
nhà kho
sắp xếp
area (n)
đồi núi
tấm biển báo
khu vực
hàng rào
between
giống nhau
cách đều
ở giữa
phía trong
plan
tờ giấy
bút chì
bài kiểm tra
kế hoạch
floor
làm bằng gỗ
gỗ
sàn nhà
trơn bóng
during
thời tiết
trong suốt....
vacation
va li
giáng sinh
kỳ nghỉ
bờ biển
find - found
nhìn - đã nhìn
tìm - đã tìm
đau lưng
tò mò
lovely (a)
hoạt hình
xấu xí
dễ thương
hình hộp chữ nhật
rent (v)
bán
thuê
mua
mượn
month
mùa
thời gian
tháng
ngày
set up (v)
đứng dậy
thức dậy
sắp đặt, khởi động
máy tính
dining room
phòng bếp
phòng họp
phòng giặt
phòng ăn
How long......?
đồng hồ bấm giờ
bấm giờ
bao lâu
bàn tay
welcom to ..........
tạm biệt
xin chào
chào mừng ..........
hẹn không gặp lại
sincerely
ký tên
thân thiết
trân trọng
mean (v)
ăn thịt
bữa ăn
nghĩa là
shelter (n)
bỏ hoang
túp lều
nơi trú ẩn, chỗ ẩn náu
khu rừng
protect (v)
tài sản
chìa khóa
bảo vệ
sản xuất
