WorksheetsListening 5 lesson 11
Total questions: 33
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
beverage service
a)
dịch vụ đồ uống
b)
nỗi đau
c)
hạ cấp
d)
chỗ để chân
2.
conference
a)
hội nghị
b)
khuyến mãi
c)
thu nhỏ
d)
xếp hàng
3.
confidential
a)
bảo mật
b)
hành lang
c)
phân quyền
d)
xe đẩy hành lý
4.
connecting flight
a)
chuyến bay kết nối
b)
Cảnh sát
c)
bãi bỏ quy định
d)
đặt trước quá nhiều
5.
contracts
a)
hợp đồng
b)
nhiễm trùng tai
c)
cập nhật
d)
sự chậm trễ chuyến bay
6.
craving
a)
thèm ăn
b)
máy móc
c)
nâng cấp
d)
hủy chuyến bay
7.
crew
a)
phi hành đoàn
b)
ngoại lệ
c)
tổ chức lại
d)
sự mệt mỏi
8.
crucial
a)
chủ yếu
b)
nhà chế tạo
c)
đánh giá lại
d)
lệch múi giờ
9.
dentist appointment
a)
Cuộc hẹn nha sĩ
b)
bầu chọn
c)
tái phát triển
d)
kiểm tra an ninh
10.
designer
a)
nhà thiết kế
b)
bữa trưa
c)
giới thiệu sản phẩm lại
d)
hành lý xách tay quá khổ
11.
downstairs
a)
tầng dưới
b)
(thời gian) trôi qua
c)
di dời
d)
chỗ để hành lý
12.
express mail
a)
chuyển phát nhanh
b)
luật sư
c)
tái cấu trúc
d)
chọc tức
13.
allergic
a)
dị ứng
b)
tự động
c)
đào tạo lại
d)
hãng hàng không
14.
get settled
a)
được giải quyết
b)
một mình
c)
sự sáp nhập
d)
đối xử
15.
in a rush
a)
vội vàng
b)
mô hình
c)
bố trí văn phòng
d)
lối thoát hiểm
16.
insurance
a)
bảo hiểm
b)
thư ký
c)
cung cấp
d)
gây khó chịu
17.
insuring packages
a)
gói bảo hiểm
b)
công ty
c)
sự thăng chức
d)
thực phẩm chế biến và đóng gói
18.
layover
a)
trạm dừng chân
b)
ôn tập
c)
ranh giới thành phố
d)
bất tiện
19.
mechanical problem
a)
vấn đề cơ khí
b)
vấn đề thiết kế
c)
lực lượng lao động
d)
bực bội
20.
original price
a)
giá gốc
b)
Khoảng, xấp xỉ
c)
môi trường kinh tế
d)
bảng thông báo khởi hành
21.
postpone
a)
hoãn
b)
họ hàng
c)
cách thức làm việc
d)
không may mắn
22.
reception desk
a)
bàn lễ tân
b)
danh mục
c)
rời khỏi
d)
nạn nhân
23.
restaurant reservation
a)
đặt chỗ nhà hàng
b)
điền vào
c)
được tham gia
d)
xuất hiện
24.
seafood
a)
Hải sản
b)
ôn lại
c)
hoàn thành
d)
thái độ
25.
seal
a)
niêm phong
b)
tập tin đính kèm
c)
không sử dụng
d)
hành lý xách tay
26.
special (n)
a)
đặc sản
b)
bằng cấp
c)
lỗi thời
d)
vé khứ hồi
27.
starving
a)
cảm thấy rất đói
b)
thay mới, gia hạn
c)
tiếp quản
d)
đường cao tốc
28.
stylish
a)
sành điệu
b)
bệnh đau răng
c)
thực tế
d)
hạng phổ thông
29.
take off
a)
(máy bay) cất cánh
b)
đau đớn
c)
tham gia vào
d)
ở nước ngoài
30.
the board
a)
Hội đồng quản trị
b)
vi rút máy tính
c)
sáp nhập
d)
cơn ác mộng
31.
vacation
a)
kì nghỉ
b)
tắt
c)
Hoài nghi
d)
làm ngập
32.
valuables
a)
vật có giá trị
b)
qua đêm
c)
đặc trưng
d)
còn hiệu lực
33.
wake-up call
a)
cuộc gọi đánh thức
b)
chi phí
c)
tính đến
d)
trả nguyên giá
100 %
