Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

(Onl 2) 1/2 B7 S1

Total questions: 30

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

intervene in st =

(a)  

2.

be on diet =

(a)  

3.

sự ưu tiên (n)

(a)  

4.

mất tích, còn trống (a)

(a)  

5.

sociable =

(a)  

6.

do the washing up =

(a)  

7.

ko hoà đồng, dè dặt (a)

(a)  

8.

giao tiếp xã hội với ai (v)

(a)  

9.

chi nhánh

(a)  

10.

có lợi nhuận (v)

(a)  

11.

lỗ (v)

(a)  

12.

chất lượng (n)

(a)  

13.

màu trơn (a)

(a)  

14.

bay =

(a)  

15.

bồi bàn nữ (n)

(a)  

16.

chỗ trống (n)

(a)  

17.

gara để xe

(a)  

18.

đương đầu với gì (v)

(a)  

19.

đòi bồi thường (v)

(a)  

20.

đũa

(a)  

21.

monitor =

(a)  

22.

lí tưởng (a)

(a)  

23.

huge =

(a)  

24.

invaluable =

(a)  

25.

valuable =

(a)  

26.

valueless =

(a)  

27.

đi du học (v)

(a)  

28.

khăn lau (n)

(a)  

29.

ko quả quyết (a)

(a)  

30.

sự thay thế (n)

(a)