NEW
Font size
WorksheetsBusiness_Minigame_01
Total questions: 26
Worksheet time: 3mins
Produce
Nhà máy
Sản phẩm
Sản xuất
Dây chuyền
Producer
Điều hành
Nhà sản xuất
Nhân viên
Nhà sáng tạo nội dung
Production
Sự sản xuất, sản lượng
Sản phẩm
Dây chuyền
Sự cân bằng chuyền
Productive
Cạnh tranh
Vượt trội
Chăm chỉ
Hiệu quả; Có năng suất cao
Năng suất
Goods
Commodity
Productivity
Productively
Từ đồng nghĩa với "Trademark"
Firm
Logo
Signature
Company
Chain
Dây chuyền, chuỗi
Điều khiển
Hoạt động
Phân tích
Từ nào sau đây có nghĩa là "Thuế, đánh thuế"
Invoice
Charge
Bill
Tax
Evade (v)
Truy đuổi
Thất thoát
Thoát khỏi
Lẩn trốn, trốn tránh, né tránh
Compete (v) | Competition (n) | Competitor (n)
Cạnh tranh | Sự cạnh tranh | Đối thủ cạnh tranh
Sự cạnh tranh | Đối thủ cạnh tranh | Cạnh tranh
Cạnh tranh | Đối thủ cạnh tranh | Sự cạnh tranh
Cạnh tranh | Cuộc thi | Thí sinh
Competitive (adj)
Sự tiến bộ
Mang tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh
Thăng tiến
Có tính vượt bậc
Import
Nhập khẩu; Sự nhập khẩu; Hàng nhập khẩu
Xuất khẩu; Sự xuất khẩu; Hàng xuất khẩu
Bến cảng
Hàng hóa
Export
Hàng vận chuyển
Thương mại
Xuất khẩu, Sự xuất khẩu; Hàng xuất khẩu
Sự giao lưu hàng hóa
Retail (n, v)
Sự bán lẻ | Bán lẻ
Cửa hàng bán lẻ | Nhà bán lẻ
Sự mua sắm | Mua sắm
Sự phân phối | Nhà phân phối
Wholesale (n, v)
Hàng tồn kho
Sự sắp xếp hàng
Xuất kho
Sự bán sỉ, bán sỉ
Ship (v) | Shipment (n)
Con tàu | Boong tàu
Dịch chuyển | Sự dịch chuyển
Vận chuyển | Sự vận chuyển, lô hàng
Di chuyển | Sự di chuyển
Distribute (v) | Distribution (n)
Chuyển hàng | Sự chuyển hàng, lô hàng
Phân phối | Sự phân phối
Xuất kho | Sự xuất kho, hàng xuất kho
Sản xuất | Sự sản xuất
Distributor (n)
Sự phân phối
Sự mua hàng
Người phân phối; Nhà phân phối
Người tiêu dùng
Consume (v) | Consumption (n) | Consumer (n)
Tiêu thụ | Người tiêu thụ, khách hàng | Sự tiêu thụ
Tiêu thụ | Sự tiêu thụ | Người tiêu thụ, khách hàng
Tiêu thụ | Sự tiêu thụ, khách hàng | Người tiêu thụ
Không có đáp án nào đúng
Negotiate (v)
Đàm phán, thương lượng
Thỏa thuận
Đóng góp ý kiến
Hoạt động nhóm
Thu lợi; Có ích, Lợi nhuận; Tiền lãi
Fee
Profit
Extra Bonus
Budget
Profitable (adj)
Tiền phát sinh
Tiềm năng
Có khả năng phát triển
Có lãi, sinh lợi
"Businessman trying to increase sales figures "
What is "sales figures" mean?
Tiềm năng phát triển
Doanh số bán hàng
Ngón tay bán hàng
Nhân viên bán hàng
"Is this list in alphabetical order?"
Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ "order" trong câu trên
stack
request
arrangement
broken down
Deal (v, n)
Công cụ
Giải quyết
Đối phó
Giao dịch, sự thỏa thuận, sự giao dịch
Supply (v, n)
Hàng hóa
Cung cấp, sự cung cấp
Vận chuyển
Sự chuyển giao
