wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Business_Minigame_01

Total questions: 26

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

Produce

a)

Nhà máy

b)

Sản phẩm

c)

Sản xuất

d)

Dây chuyền

2.

Producer

a)

Điều hành

b)

Nhà sản xuất

c)

Nhân viên

d)

Nhà sáng tạo nội dung

3.

Production

a)

Sự sản xuất, sản lượng

b)

Sản phẩm

c)

Dây chuyền

d)

Sự cân bằng chuyền

4.

Productive

a)

Cạnh tranh

b)

Vượt trội

c)

Chăm chỉ

d)

Hiệu quả; Có năng suất cao

5.

Năng suất

a)

Goods

b)

Commodity

c)

Productivity

d)

Productively

6.

Từ đồng nghĩa với "Trademark"

a)

Firm

b)

Logo

c)

Signature

d)

Company

7.

Chain

a)

Dây chuyền, chuỗi

b)

Điều khiển

c)

Hoạt động

d)

Phân tích

8.

Từ nào sau đây có nghĩa là "Thuế, đánh thuế"

a)

Invoice

b)

Charge

c)

Bill

d)

Tax

9.

Evade (v)

a)

Truy đuổi

b)

Thất thoát

c)

Thoát khỏi

d)

Lẩn trốn, trốn tránh, né tránh

10.

Compete (v) | Competition (n) | Competitor (n)

a)

Cạnh tranh | Sự cạnh tranh | Đối thủ cạnh tranh

b)

Sự cạnh tranh | Đối thủ cạnh tranh | Cạnh tranh

c)

Cạnh tranh | Đối thủ cạnh tranh | Sự cạnh tranh

d)

Cạnh tranh | Cuộc thi | Thí sinh

11.

Competitive (adj)

a)

Sự tiến bộ

b)

Mang tính cạnh tranh, có sức cạnh tranh

c)

Thăng tiến

d)

Có tính vượt bậc

12.

Import

a)

Nhập khẩu; Sự nhập khẩu; Hàng nhập khẩu

b)

Xuất khẩu; Sự xuất khẩu; Hàng xuất khẩu

c)

Bến cảng

d)

Hàng hóa

13.

Export

a)

Hàng vận chuyển

b)

Thương mại

c)

Xuất khẩu, Sự xuất khẩu; Hàng xuất khẩu

d)

Sự giao lưu hàng hóa

14.

Retail (n, v)

a)

Sự bán lẻ | Bán lẻ

b)

Cửa hàng bán lẻ | Nhà bán lẻ

c)

Sự mua sắm | Mua sắm

d)

Sự phân phối | Nhà phân phối

15.

Wholesale (n, v)

a)

Hàng tồn kho

b)

Sự sắp xếp hàng

c)

Xuất kho

d)

Sự bán sỉ, bán sỉ

16.

Ship (v) | Shipment (n)

a)

Con tàu | Boong tàu

b)

Dịch chuyển | Sự dịch chuyển

c)

Vận chuyển | Sự vận chuyển, lô hàng

d)

Di chuyển | Sự di chuyển

17.

Distribute (v) | Distribution (n)

a)

Chuyển hàng | Sự chuyển hàng, lô hàng

b)

Phân phối | Sự phân phối

c)

Xuất kho | Sự xuất kho, hàng xuất kho

d)

Sản xuất | Sự sản xuất

18.

Distributor (n)

a)

Sự phân phối

b)

Sự mua hàng

c)

Người phân phối; Nhà phân phối

d)

Người tiêu dùng

19.

Consume (v) | Consumption (n) | Consumer (n)

a)

Tiêu thụ | Người tiêu thụ, khách hàng | Sự tiêu thụ

b)

Tiêu thụ | Sự tiêu thụ | Người tiêu thụ, khách hàng

c)

Tiêu thụ | Sự tiêu thụ, khách hàng | Người tiêu thụ

d)

Không có đáp án nào đúng

20.

Negotiate (v)

a)

Đàm phán, thương lượng

b)

Thỏa thuận

c)

Đóng góp ý kiến

d)

Hoạt động nhóm

21.

Thu lợi; Có ích, Lợi nhuận; Tiền lãi

a)

Fee

b)

Profit

c)

Extra Bonus

d)

Budget

22.

Profitable (adj)

a)

Tiền phát sinh

b)

Tiềm năng

c)

Có khả năng phát triển

d)

Có lãi, sinh lợi

23.

"Businessman trying to increase sales figures "


What is "sales figures" mean?

a)

Tiềm năng phát triển

b)

Doanh số bán hàng

c)

Ngón tay bán hàng

d)

Nhân viên bán hàng

24.

"Is this list in alphabetical order?"


Từ nào sau đây đồng nghĩa với từ "order" trong câu trên

a)

stack

b)

request

c)

arrangement

d)

broken down

25.

Deal (v, n)

a)

Công cụ

b)

Giải quyết

c)

Đối phó

d)

Giao dịch, sự thỏa thuận, sự giao dịch

26.

Supply (v, n)

a)

Hàng hóa

b)

Cung cấp, sự cung cấp

c)

Vận chuyển

d)

Sự chuyển giao