wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 2A

Total questions: 117

Worksheet time: 1hrs 22mins

Name
Class
Date
1.

Write a word that starts with Bb (Viết 1 từ bắt đầu bằng chữ Bb)

(a)  

2.

Find a word that DOES NOT start with Ee (Tìm 1 từ KHÔNG bắt đầu với Ee)

a)

Envelope

b)

Elbow

c)

Bear

d)

Elephant

3.

Find 2 words that start with Bb (Tìm 2 từ bắt đầu với Bb)

a)

Bed

b)

Dog

c)

Fork

d)

Bird

4.

Choose the odd image out (Chọn hình khác biệt)

a)
b)
c)
d)
5.

Does this word start with Bb? (Từ này có bắt đầu với Bb không?)

Bed

a)

Yes

b)

No

6.

Spell this word (Đánh vần từ này)

Bird

a)

B, i, d, r

b)

B, r, i, d

c)

B, i, r, d

d)

D, i,r, b

7.
a)

Apple

b)

Ant

c)

Axe

d)

Alligator

8.



(a)  

9.

All these words start with Bb (Tất cả những từ này bắt đầu với Bb)

Bed, Axe, Bird, Bear

a)

Yes

b)

No

10.

What letter does "Ant" start with? (Từ "Ant" bắt đầu bằng chữ cái nào?)

a)

Aa

b)

Bb

c)

Cc

d)

Dd

11.

Từ nào sao đây chỉ "cây viết"

a)

pen

b)

ben

c)

people

d)

penguin

12.

Tìm từ có ý nghĩa tương ứng với hình?

a)

KING

b)

QUEEN

c)

PEN

d)

BOY

13.

Trả lời câu hỏi sau:

How are you?

4 lines
14.

"QUEEN" có mấy chữ E?

(a)  

15.

What's your name?

Nghĩa là gì?

(a)  

16.

Tôi có 1 cây viết

a)

I have a ben

b)

I have a pen

17.

Bạn bao nhiêu tuổi?

a)

How are you?

b)

What's your name?

c)

How old are you?

18.

"QUEEN" có mấy chữ E?

(a)  

19.

Circle

a)

Hình tròn

b)

Hình vuông

c)

Hình tam giác

d)

Hình chữ nhật

20.

It's rectangle.

a)

That's right.

b)

No, it isn't.

c)

I'm happy.

d)

I'm scared.

21.

Square

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình vuông

d)

Hình tam giác

22.

What shape is it?

a)

It's circle.

b)

It's rectangle.

c)

It's triangle.

d)

It's square.

23.

rectangle

a)

Hình tam giác

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình tròn

d)

Hình vuông

24.

It's square.

a)

That's right.

b)

No, it is.

c)

No, it isn't.

d)

Very handsome.

25.

What shape is it?

a)

Đây là màu gì?

b)

Đây là hình gì?

c)

Đây là con gì?

d)

Đây là cái gì?

26.

It's circle.

a)

That's right!

b)

No, it isn't.

c)

I'm hungry.

d)

So tired.

27.

It's circle.

a)

Nó hình chữ nhật.

b)

Nó hình tròn.

c)

Nó hình vuông.

d)

Nó hình tam giác.

28.

No, it isn't.

a)

Không đúng, không phải.

b)

Đúng rồi.

c)

Hay quá!

d)

Mệt mỏi thật!

29.

Chọn từ đúng với tranh

a)
b)
c)
d)
30.

What colour is it? (Nhìn tranh và viết tên màu bằng tiếng anh)

(a)  

31.

Translate "Tôi có thể thấy biển" into English ( dịch câu " tôi có thể thấy biển" sang tiếng anh)

(a)  

32.

Anh ấy đang thả diều

(a)  

33.

How do we say "con cáo" in English?

(từ " con cáo" trong tiếng anh là gì?)

a)

A. ox

b)

B. box

c)

C.fox

d)

D. fish

34.

what animal is it? ( đây là con vật gì?

a)

gorilla

b)

giraffe

c)

goat

d)

sheep

35.

"Is there a river?" means

( câu "Is there a river?" có nghĩa tiếng việt là gì?)

a)

có một ngọn núi phải không?

b)

có một con đường phải không?

c)

có một dòng sông?

d)

có một dòng sông phải không?

36.

How do we say " thạch" in English?

(từ "thạch" trong tiếng anh là gì?)

(a)  

37.

Translate " đây là một xe tải" into English?

(dịch câu " đây là một xe tải" sang tiếng anh)

a)

This is a village

b)

Is this a van?

c)

This is a van.

d)

Is this a volleyball?

38.

put the words in order( sắp xếp trật tự từ)

pizza/ yummy. / The/ is

(a)  

39.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

b_ll

(a)  

40.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

bi_e

(a)  

41.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

_ar

(a)  

42.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

_oll

(a)  

43.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

g_me

(a)  

44.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

ki_e

(a)  

45.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

pu_zle

(a)  

46.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

scoote_

(a)  

47.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

ted_y

(a)  

48.

Fill in the blank with correct letter: ( điền chữ cái vào chỗ trống để hoàn thành từ)

tra_n

(a)  

49.

Reorder: (sắp xếp những chữ cái thành từ đúng)

zuzlpu

(a)  

50.

Reorder: (sắp xếp những chữ cái thành từ đúng)

yddet

(a)  

51.

Reorder: (sắp xếp những chữ cái thành từ đúng)

lodl

(a)  

52.

Reorder: (sắp xếp những chữ cái thành từ đúng)

rac

(a)  

53.

Reorder: (sắp xếp những chữ cái thành từ đúng)

mage

(a)  

54.

Is this a bike?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

55.

Is this a bike?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

56.

Is this a teddy?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

57.

Is this a doll?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

58.

Is this a game?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

59.
a)

happy

b)

sad

c)

fine

d)

bored

60.
a)

rectangle

b)

triangle

c)

square

d)

circle

61.

what / it / is / shape?

a)

It is what shape?

b)

What shape it is?

c)

What shape is it?

d)

What is it shape?

62.

How (a)   you?

63.

Open___book

a)

you

b)

it

c)

is

d)

your

64.

hungry

a)

b)

c)

d)

65.

I'm seven years old.

a)

yes

b)

no

66.

(a)   many circles are there?

67.

_old are you?

a)

What

b)

Where

c)

Do

d)

How

68.
a)

This is an orange

b)

This is a octopus.

c)

This is an octopus

d)

This is a nut

69.

tw_lve

a)

a

b)

u

c)

e

d)

i

70.
a)

fiveteen

b)

fifteen

c)

fiften

d)

fourteen

71.

Odd one out

a. happy b. bored c. great d. fine

a)

happy

b)

bored

c)

great

d)

fine

72.

Odd one out

a. circle b. square c. triangle d. eleven

a)

circle

b)

square

c)

triangle

d)

eleven

73.

many/How/rectangles/there/are?

a)

How many rectangles are there?

b)

How many rectangles there are?

c)

Many rectangles how are there?

d)

How rectangles many are there?

74.
a)

eleven

b)

twelve

c)

thirteen

d)

fourteen

75.
a)

I'm hungry

b)

I'm bored

c)

I'm scared

d)

I'm thirsty

76.

It's a square

a)

yes

b)

no

77.

This is a penguin

a)

b)

c)

78.

hands_

a)

up

b)

down

c)

over

d)

around

79.
a)

a trouser

b)

trousers

c)

a trousers

d)

troser

80.

Skirt là gì?

a)
b)
c)
d)
81.

Điền từ vào chỗ trống:

_ix

a)

f

b)

s

c)

c

d)

h

82.

Ten - Five = .......

a)

Four

b)

Seven

c)

Nine

d)

Five

83.

Điền từ vào chỗ trống:

_ive

a)

f

b)

s

c)

h

d)

d

84.

chọn câu đúng

One, Two, Three, Four, Five, Six, Seven, Eight, Nine, Ten

a)

1,3,6,2,5,8,7,4,9,10

b)

1,4,3,6,2,8,7,5,9,10

c)

1,2,3,4,5,6,7,8,9,10

85.

What's she wearing? -She's wearing a black _____.

a)

dress

b)

skirt

c)

pants

d)

jacket

86.

What is she wearing?

He's wearing a................

a)

dress

b)

T shirt

c)

skirt

d)

shirt

87.

Choose the correct sentence.

a)

It's my skirt.

b)

They are my shirt.

c)

They are my skirt.

d)

It's my shirt.

88.

What is she wearing?

She's wearing a .......................

a)

scalf

b)

hat

c)

T- shirt

d)

skirt

89.

What is she wearing?

She's weaing ..........................

a)

a T shirt and a skirt

b)

a shirt and a skirt

c)

a shirt and shorts

d)

a shirt and trousers

90.

What is she wearing?

She's wearing a................

a)

dress

b)

scalf

c)

hat

d)

skirt

91.

What is she wearing?

She's wearing ...............

a)

a dress

b)

a scalf

c)

trousers

d)

a skirt

92.

What is she wearing?

She's wearing ...............

a)

a sweater

b)

a scalf

c)

a shirt

d)

a skirt

93.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

head

94.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

mother

b)

sister

c)

brother

d)

father

95.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

father

b)

brother

c)

mother

d)

goodbye

96.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

pencil

d)

cap

97.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

door

d)

pencil

98.

Choose a correct word. (Chọn từ đúng với hình).

a)

book

b)

bag

c)

pencil

d)

pen

99.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Cat

a)
b)
c)
d)
100.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Dog

a)
b)
c)
d)
101.

Choose a correct picture.

(Chọn 1 hình đúng với từ).

Bird

a)
b)
c)
d)
102.

Choose a correct word ( chọn 1 từ đúng với hình)

a)

stand up

b)

sit down

c)

listen

d)

ant

103.

Nhìn vào tranh và điền và chọn đáp án đúng nhất

I can see a......

a)

fox

b)

ox

c)

dog

104.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất

He's ..........

a)

riding a bike

b)

playing with a kitten

c)

flying a kite

105.

Nhìn tranh và điền vào chỗ trống

I like (a)  

106.

Nhìn tranh và điền vào chỗ trống

The popcorn is (a)  

107.

Nhìn tranh và sắp xếp lại từ sau:

e/s/a

a)

sea

b)

sae

c)

aes

108.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng:

I can see the ......

a)

sand

b)

sail

c)

kitten

109.

Nhìn vào tranh và viết vào chỗ trống:

There's a (a)  

110.

Nhìn tranh và viết vào chỗ trống:

I can see a (a)  

111.

Nhìn vào tranh và chọn đáp án đúng nhất:

He is doing a .....

a)

quiz

b)

square

c)

question

112.

Nhìn vào tranh và chọn câu trả lời đúng nhất:

What's she doing?

a)

she is colouring a square

b)

she is doing a quiz

c)

she is answering the question

113.

Nhìn tranh và sắp xếp lại từ:

xbo

(a)  

114.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:

I can see an.... on the farm

a)

fox

b)

ox

c)

dog

d)

box

115.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:

I like ......

a)

pasta

b)

popcorn

c)

pizza

116.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:

I have a....

a)

dog

b)

fox

c)

ox

d)

kitten

117.

Nhìn tranh và chọn đáp án đúng nhất:

She has a.......

a)

bike

b)

kite

c)

kitten